[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_thalidomide":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"thalidomide","Thalidomide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thalidomide là hợp chất racemic gồm hai đồng phân quang học R- và S- (C₁₃H₁₀N₂O₄) với cấu trúc isoindolinone–glutarimide, ban đầu được dùng làm an thần và chống nôn cho phụ nữ mang thai để giảm buồn nôn. Đồng phân R chủ yếu mang tác dụng an thần, trong khi đồng phân S gây độc tính teratogenic nghiêm trọng, dẫn đến thảm họa thai nhi và tạo ra thay đổi mạnh mẽ trong quy định dược phẩm toàn cầu.","\u003Ch2>Định nghĩa và cấu trúc hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thalidomide là hợp chất racemic, bao gồm hai đồng phân quang học (R- và S-). Công thức phân tử C13H10N2O4 kết hợp vòng isoindolinone và glutarimide, cho phép phân tử tồn tại ở hai dạng đồng phân có hoạt tính sinh học khác nhau. Dạng R thường chịu trách nhiệm cho tác dụng an thần, trong khi dạng S liên quan trực tiếp đến độc tính teratogenic.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đồng phân hóa quang học xảy ra nhanh trong môi trường sinh lý (pH ~7.4), dẫn đến hỗn hợp racemate trong máu. Điều này khiến việc phân tách hai đồng phân trước khi sử dụng không ngăn chặn hoàn toàn tác dụng phụ, vì chúng có thể chuyển đổi lẫn nhau qua quá trình racemization.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử và thảm họa teratogenic\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thalidomide được Grünenthal GmbH (Đức) phát triển năm 1953, đăng ký dưới tên Contergan như thuốc an thần và chống nôn cho phụ nữ mang thai. Đến năm 1957, thalidomide đã được cấp phép tại hơn 46 quốc gia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, từ cuối thập niên 1950, số lượng lớn trẻ sinh ra với dị tật bẩm sinh nghiêm trọng (thiếu chi, dị dạng xương, khiếm thính) được ghi nhận. Tính đến 1962, ước tính có 10.000–12.000 trẻ ở châu Âu chịu ảnh hưởng teratogenic của thalidomide, trong đó chỉ khoảng 40% sống sót lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>1953: Tổng hợp thalidomide tại Grünenthal.\u003C\u002Fli>\u003Cli>1957–1961: Cấp phép tại châu Âu, châu Á, Nam Mỹ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>1961: Báo cáo đầu tiên về dị tật chi tại Đức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>1962: Thu hồi toàn cầu sau luận cứu của Dr. Frances Kelsey (FDA).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự kiện này đã dẫn đến cải cách quy định dược phẩm khắt khe: thử nghiệm teratogenic bắt buộc, giám sát an toàn sau cấp phép và phân tích đồng phân quang học nghiêm ngặt trước khi lưu hành.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quy trình tổng hợp thalidomide điển hình bắt đầu từ phthalimide và α-bromoisobutyric acid qua phản ứng condensation dưới môi trường kiềm, tạo ra glutarimide liên kết với vòng isoindolinone. Bộ đôi cơ chất này cung cấp nền tảng cho cấu trúc racemate cuối cùng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các biến thể phương pháp nhằm tối ưu hóa hiệu suất và giảm tạo tạp chất bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khuyết điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Condensation truyền thống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NaOH, EtOH, reflux\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu suất 60–70%, tạp chất cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Siêu âm hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NaOH, EtOH, siêu âm 30 min\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm thời gian, tăng độ tinh khiết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Yêu cầu thiết bị siêu âm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Synth. xanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Na₂CO₃, H₂O, micelle\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không dung môi hữu cơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phức tạp, chi phí cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Tính chất hóa học: thalidomide ổn định ở pH sinh lý, phân hủy khi gặp bazơ mạnh hoặc ánh sáng UV, tạo dẫn xuất amin và sản phẩm oxy hóa. Sự racemization diễn ra tự phát với hằng số tốc độ ~0.1 h−1 ở 37 °C, khẳng định racemate là dạng lưu hành thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dược động học và cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thalidomide hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh (Cmax) trong huyết tương sau 2–4 giờ. Phân bố rộng, thể tích phân bố ~55 L, liên kết protein huyết tương ~55–60%. Thời gian bán thải ~5–7 giờ, chuyển hóa chủ yếu qua hydrolysis và hydroxyl hóa tại gan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ chế tác dụng an thần liên quan đến ức chế TNF-α và IL-6 qua giảm hoạt tính NF-κB. Đồng thời, thalidomide làm suy giảm hoạt động angiogenesis bằng ức chế biểu hiện VEGF và bFGF trong tế bào nội mô.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế cytokine:\u003C\u002Fstrong> giảm TNF-α, IL-6.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chống tạo mạch:\u003C\u002Fstrong> ức chế VEGF, bFGF.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tác động miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> điều hòa hoạt hóa T-cell và TNFR2.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chuyển hóa tạo nhiều dạng hydroxylated metabolites, một số có độc tính cao hơn gốc, đóng góp thêm vào hiệu ứng teratogenic và độc gan quan sát trên động vật thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Công dụng y học ban đầu và tái định hướng (Repurposing)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ban đầu, thalidomide được sử dụng như thuốc an thần và chống nôn cho phụ nữ mang thai, với liều 50–200 mg\u002Fngày chia 2–3 lần. Hiệu quả lâm sàng ghi nhận giảm lo âu, cải thiện giấc ngủ và kiểm soát buồn nôn, nhưng thiếu nghiên cứu dài hạn và đánh giá an toàn thai nhi. Sau cuộc khủng hoảng, thalidomide ngày nay được tái định hướng cho các chỉ định hoàn toàn khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiện tại, thalidomide được WHO khuyến cáo trong phác đồ điều trị phong (leprosy) kết hợp dapsone và rifampicin, liều 100–300 mg\u002Fngày tùy mức độ nặng. Tại Hoa Kỳ và châu Âu, FDA và EMA đã phê duyệt thalidomide phối hợp dexamethasone cho điều trị đa u tủy (multiple myeloma), với cơ chế ức chế TNF-α và chống tạo mạch giúp giảm khối u và kéo dài thời gian sống không tiến triển.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phong (leprosy):\u003C\u002Fstrong> giảm viêm thần kinh, cải thiện đau, liều 100 mg\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đa u tủy:\u003C\u002Fstrong> phối hợp dexamethasone 20 mg\u002Fngày, chu kỳ 4 ngày\u002Ftuần.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm ruột mạn tính:\u003C\u002Fstrong> thử nghiệm giai đoạn II cho bệnh Crohn’s với liều 400–800 mg\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tác dụng phụ và rủi ro teratogenic\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thalidomide đồng phân S gây quái thai—thiếu chi, biến dạng xương và khiếm thính—qua cơ chế ảnh hưởng tới phát triển mạch máu thai nhi. Ngoài quái thai, thalidomide còn gây buồn ngủ, táo bón, viêm tĩnh mạch, và tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tác dụng phụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tần suất (%)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Quái thai (limb defects)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~100% nếu dùng trong 1–3 tháng đầu thai kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế angiogenesis, giảm VEGF\u002FbFGF\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Buồn ngủ, chóng mặt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–50\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tác động trung khu thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Táo bón\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–40\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế nhu động ruột\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Huyết khối tĩnh mạch sâu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng kết dính tiểu cầu, giảm Protein C\u002FS\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Các nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tắc mạch tăng gấp đôi khi phối hợp thalidomide và steroid, khuyến cáo dùng kết hợp aspirin hoặc heparin dự phòng huyết khối.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kiểm soát và quy định\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sau năm 1962, nhiều quốc gia áp dụng chương trình an toàn nghiêm ngặt cho thalidomide, ví dụ hệ thống S.T.E.P.S (System for Thalidomide Education and Prescribing Safety) do FDA yêu cầu:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Đăng ký nhà cung cấp, bác sĩ và bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm tra thử thai âm tính trước khi kê đơn và mỗi tháng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cam kết tránh thai đôi trong và sau điều trị ít nhất 4 tuần.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giới hạn số viên cấp phát tối đa 28 ngày, tái cấp qua đơn mới.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Tương tự, EMA triển khai chương trình ETASU (ETASU: Elements to Assure Safe Use) với yêu cầu theo dõi nghiêm ngặt và lưu hồ sơ 10 năm sau điều trị cuối cùng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng hiện tại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong đa u tủy, thalidomide phối hợp với dexamethasone và lenalidomide được sử dụng như phác đồ dòng đầu hoặc sau thất bại phác đồ khác. Hiệu quả cải thiện đáp ứng toàn thân (overall response rate) lên đến 60–70 %, kéo dài thời gian sống thêm trung bình 2–3 năm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Liều khởi đầu thường 100 mg\u002Fngày, tăng lên 200 mg\u002Fngày nếu dung nạp tốt. Các chỉ số theo dõi bao gồm công thức máu, chức năng gan, thận và kiểm tra dị tật thị giác nếu điều trị kéo dài &gt;6 tháng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phát triển dẫn xuất và analog\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lenalidomide và pomalidomide là analog cải tiến: cải thiện hiệu quả ức chế TNF-α, tăng hoạt tính chống u và giảm độc tính teratogenic. So sánh:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hoạt tính chống u\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguy cơ teratogenic\u003C\u002Fth>\u003Cth>FDA approval\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thalidomide\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1998 (phong), 2006 (đa u tủy)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lenalidomide\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vẫn có nhưng thấp hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2005 (đa u tủy)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Pomalidomide\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao nhất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp hơn lenalidomide\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2013 (đa u tủy tái phát)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Các analog thế hệ mới đang nghiên cứu nhằm nhắm mục tiêu E3 ligase CRBN, khai thác cơ chế tuân thủ ubiquitin–proteasome để phân giải protein ung thư chọn lọc.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu hiện tập trung vào thiết kế phân tử non-teratogenic vẫn giữ được tác dụng miễn dịch và chống tân sinh mạch. Phương pháp computer-aided drug design (CADD) và screening tế bào 3D organoid giúp tối ưu hóa cấu trúc và giảm tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hướng mới bao gồm tích hợp thalidomide hoặc analog vào hệ vận chuyển nano (liposome, polymeric nanoparticles) để điều trị đích và giảm liều hệ thống. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I–II đang đánh giá hiệu quả của formulation kéo dài (long-acting) và phối hợp với điều trị miễn dịch ung thư thế hệ mới.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>CADD và AI-driven design cho analog an toàn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân phối bằng hạt nano cho phóng thích chọn lọc tại khối u.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kết hợp liệu pháp miễn dịch checkpoint để tăng hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>PubChem. “Thalidomide.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FThalidomide\">pubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FThalidomide\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>World Health Organization. “Guidelines for the Treatment of Leprosy.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\">who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>FDA. “Thalidomide (Thalomid) Prescribing Information.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\">fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Reddy, N.R., et al. “The teratogenic effects of thalidomide and its analogs.” \u003Ci>Nat. Rev. Drug Discov.\u003C\u002Fi>, 2015.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Richardson, P.G., et al. “Lenalidomide, Thalidomide, and Dexamethasone in Multiple Myeloma.” \u003Ci>Blood\u003C\u002Fi>, 2007.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kelley, R.K., et al. “Development of Pomalidomide.” \u003Ci>Expert Opin. Investig. Drugs\u003C\u002Fi>, 2014.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.842+00:00","2025-09-11T03:23:16.784+00:00","2025-06-29T06:43:12.439+00:00",297,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]