[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thai%20l%C6%B0u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thai lưu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"relateTopics":83},"thai lưu","Thai lưu là gì? Dấu hiệu cảnh báo và xử trí y khoa","Tìm hiểu Thai lưu (stillbirth): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Thai lưu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>stillbirth\u003C\u002Fem>) là (thai chết trong tử cung) là tình trạng thai nhi ngừng phát triển và tử vong trong tử cung của người mẹ trước khi sinh ra hoặc trong quá trình chuyển dạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về thai lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThai lưu là tình trạng thai chết trong tử cung sau tuần thai thứ 20 và trước khi sinh, được xếp vào nhóm biến chứng nặng nề của thai kỳ. Đây là một vấn đề không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn gây ra tổn thương tâm lý sâu sắc đối với sản phụ và gia đình. Thai lưu được xem là một thách thức y tế toàn cầu vì liên quan đến tỷ lệ tử vong chu sinh, chất lượng dịch vụ chăm sóc sản khoa, cũng như tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThai lưu có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào trong thai kỳ, song thường gặp ở tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. Tỷ lệ thai lưu thay đổi giữa các quốc gia, phụ thuộc vào điều kiện chăm sóc y tế, môi trường sống, và các yếu tố di truyền. Ở các nước phát triển, nhờ hệ thống theo dõi thai kỳ chặt chẽ, tỷ lệ thai lưu đã giảm đáng kể, trong khi tại các nước thu nhập thấp, con số này vẫn ở mức cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ quả của thai lưu không dừng lại ở góc độ y học. Nhiều nghiên cứu cho thấy phụ nữ trải qua thai lưu có nguy cơ cao mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20c%C4%83ng%20th%E1%BA%B3ng%20sau%20sang%20ch%E1%BA%A5n%22%7D}} (PTSD), trầm cảm, hoặc rối loạn lo âu kéo dài. Do đó, thai lưu cần được nhìn nhận như một vấn đề vừa mang tính y học, vừa mang tính xã hội và tâm lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThai lưu được định nghĩa khác nhau tùy theo từng hệ thống y tế, nhưng điểm chung là tình trạng thai chết trong tử cung sau một thời điểm nhất định của thai kỳ. Theo CDC, thai lưu xảy ra khi thai chết trong tử cung từ tuần thứ 20 trở đi. Ở nhiều quốc gia châu Âu, mốc tuần 22 hoặc 24 cũng được sử dụng. Việc thống nhất định nghĩa có ý nghĩa quan trọng để thu thập số liệu dịch tễ và so sánh quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThai lưu thường được phân loại thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cb>Thai lưu sớm:\u003C\u002Fb> xảy ra từ tuần thai thứ 20 đến trước tuần 28. Thai nhi ở giai đoạn này thường có cân nặng thấp và khó có khả năng sống sót ngoài tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Thai lưu muộn:\u003C\u002Fb> xảy ra từ tuần thứ 28 trở đi. Đây là giai đoạn thai có khả năng sống sót cao hơn nếu được sinh ra, do đó biến chứng thai lưu muộn đặc biệt nghiêm trọng và để lại nhiều hậu quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNgoài phân loại theo thời điểm, một số tài liệu còn phân chia thai lưu dựa trên nguyên nhân ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}}, bệnh lý mẹ, bệnh lý nhau thai, nhiễm trùng, không rõ nguyên nhân). Sự phân loại này có vai trò trong định hướng chẩn đoán, tư vấn và dự phòng cho các lần mang thai sau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tần suất và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 1,9 đến 2 triệu ca thai lưu trên toàn cầu, tức khoảng một ca thai lưu xảy ra sau mỗi 16 giây. Tỷ lệ này đặc biệt cao ở các nước có hệ thống chăm sóc thai kỳ kém phát triển. Ngược lại, tại các quốc gia phát triển, nhờ sự phổ biến của siêu âm tiền sản, xét nghiệm sàng lọc và quản lý thai nghén, tỷ lệ thai lưu đã giảm rõ rệt trong nhiều thập kỷ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDữ liệu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ thai lưu trung bình toàn cầu dao động từ 1\u002F200 đến 1\u002F160 ca mang thai. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa các khu vực là rất lớn. Ở châu Phi hạ Sahara và Nam Á, tỷ lệ có thể gấp đôi hoặc gấp ba so với châu Âu và Bắc Mỹ. Điều này phản ánh sự bất bình đẳng về kinh tế, xã hội và y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu còn chỉ ra mối liên hệ giữa thai lưu và điều kiện sống như mức độ tiếp cận nước sạch, dinh dưỡng, hoặc tình trạng ô nhiễm không khí. Ví dụ minh họa về tỷ lệ thai lưu theo khu vực (ước tính WHO):\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tỷ lệ thai lưu (trên 1.000 ca sinh)\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Châu Phi hạ Sahara\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>20 - 25\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nam Á\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>15 - 20\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Châu Âu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>3 - 5\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bắc Mỹ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>3 - 6\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nNhững dữ liệu dịch tễ này là cơ sở để xây dựng chính sách y tế, xác định nhóm nguy cơ và phân bổ nguồn lực y tế hợp lý. Các quốc gia có tỷ lệ thai lưu cao thường ưu tiên cải thiện dịch vụ chăm sóc tiền sản, tăng khả năng tiếp cận khám thai và hỗ trợ dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThai lưu có nguyên nhân đa dạng và phức tạp, bao gồm cả yếu tố từ thai, từ mẹ và từ nhau thai. Một trong những nguyên nhân phổ biến là bất thường di truyền hoặc dị tật bẩm sinh nặng. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}} như hội chứng Down, Edwards hoặc Patau có thể khiến thai ngừng phát triển sớm hoặc tử vong trong tử cung. Dị tật bẩm sinh liên quan đến tim, thần kinh trung ương, hoặc hệ tiết niệu cũng thường dẫn đến thai lưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh lý nhau thai đóng vai trò quan trọng. Nhau bong non, nhau tiền đạo, hoặc suy chức năng nhau thai làm cản trở trao đổi oxy và dưỡng chất giữa mẹ và thai, dẫn đến tình trạng thiếu oxy thai và tử vong. Các bất thường dây rốn như thắt nút dây rốn, xoắn quá mức hoặc chèn ép dây rốn cũng có thể cắt đứt nguồn cung cấp máu đột ngột, gây thai lưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố nhiễm trùng cũng là nguyên nhân đáng kể. Các vi sinh vật như \u003Ci>Toxoplasma gondii\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Cytomegalovirus\u003C\u002Fi>, virus rubella, giang mai hoặc listeria đều có khả năng gây viêm màng ối, viêm nhau thai hoặc truyền trực tiếp sang thai nhi, làm thai tử vong. Ngoài ra, các bệnh lý mạn tính của mẹ như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lupus%20ban%20%C4%91%E1%BB%8F%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} đều làm tăng nguy cơ thai lưu do ảnh hưởng đến tuần hoàn và trao đổi chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên nhân khác bao gồm chấn thương, tai nạn giao thông, tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc biến chứng sản khoa chưa được phát hiện sớm. Tuy nhiên, theo nhiều nghiên cứu, khoảng 25–50% trường hợp thai lưu vẫn không tìm được nguyên nhân cụ thể dù đã tiến hành xét nghiệm và khám nghiệm tử thi. Điều này làm cho việc tư vấn và dự phòng cho lần mang thai sau trở nên khó khăn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguy cơ thai lưu chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố liên quan đến người mẹ, thai nhi và môi trường sống. Tuổi mẹ là một trong những yếu tố được ghi nhận rõ ràng nhất. Phụ nữ trên 35 tuổi có tỷ lệ thai lưu cao hơn, và nguy cơ này tiếp tục tăng mạnh khi tuổi mẹ vượt quá 40. Điều này có liên quan đến sự gia tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}}, cũng như sự suy giảm chức năng sinh lý của tử cung và nhau thai theo tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiền sử sản khoa đóng vai trò quan trọng. Những phụ nữ từng có thai lưu hoặc sảy thai nhiều lần sẽ có khả năng tái phát cao hơn trong lần mang thai sau. Các bệnh lý mạn tính cũng là yếu tố nguy cơ chủ yếu, đặc biệt là tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận mạn và các rối loạn tự miễn. Những tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tuần hoàn, trao đổi chất và sự phát triển của nhau thai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài yếu tố y học, lối sống và môi trường cũng góp phần đáng kể. Hút thuốc lá, uống rượu và sử dụng ma túy làm tăng nguy cơ thai lưu do gây thiếu oxy mạn tính và ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai. Béo phì và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} cũng làm tăng nguy cơ biến chứng sản khoa, trong đó có thai lưu. Tiếp xúc với môi trường độc hại, như kim loại nặng (chì, thủy ngân) hoặc hóa chất công nghiệp, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bào thai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThai lưu thường không có dấu hiệu rõ ràng trong giai đoạn sớm, nhưng ở giai đoạn muộn, triệu chứng điển hình nhất là thai phụ không còn cảm nhận được cử động thai. Việc giảm dần hoặc mất hẳn cử động thai trong nhiều giờ hoặc nhiều ngày là dấu hiệu cảnh báo quan trọng cần được kiểm tra ngay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số triệu chứng khác có thể bao gồm tiết dịch âm đạo bất thường, có khi lẫn máu, đau bụng hoặc căng tức bụng giảm dần. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường không đặc hiệu, khiến việc phát hiện sớm thai lưu gặp khó khăn nếu không có sự theo dõi y tế thường xuyên. Trong thực hành lâm sàng, thai lưu được xác định chủ yếu nhờ siêu âm cho thấy tim thai không còn hoạt động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt một số biểu hiện lâm sàng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Biểu hiện\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mất cử động thai\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Triệu chứng chính, thường xuất hiện rõ ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tam%20c%C3%A1%20nguy%E1%BB%87t%20th%E1%BB%A9%20ba%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ra máu âm đạo\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lượng ít hoặc nhiều, đôi khi kèm dịch nhầy\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Căng tức bụng giảm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bụng mềm hơn, cảm giác đầy bụng biến mất\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mất tim thai\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác định bằng siêu âm hoặc Doppler\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán thai lưu dựa trên siêu âm sản khoa, cho thấy không còn hoạt động tim thai. Sau khi xác định, việc tiến hành xét nghiệm bổ sung là cần thiết để tìm nguyên nhân. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho việc tư vấn và phòng ngừa trong các lần mang thai tiếp theo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xét nghiệm thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cb>Xét nghiệm máu của mẹ:\u003C\u002Fb> kiểm tra rối loạn đông máu, bệnh tự miễn, nhiễm trùng và các bệnh lý mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Phân tích nhau thai và dây rốn:\u003C\u002Fb> tìm bất thường cấu trúc, huyết khối hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Xét nghiệm di truyền:\u003C\u002Fb> phát hiện bất thường nhiễm sắc thể ở thai hoặc bố mẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Khám nghiệm tử thi thai nhi:\u003C\u002Fb> cung cấp thông tin chi tiết về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%C3%AAn%20nh%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}}, đặc biệt trong trường hợp dị tật bẩm sinh hoặc bệnh lý nội tạng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTheo The New England Journal of Medicine, sự kết hợp giữa xét nghiệm máu, mô học nhau thai và phân tích di truyền có thể giúp xác định nguyên nhân thai lưu trong khoảng 60–70% trường hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng xử trí và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi chẩn đoán thai lưu, mục tiêu xử trí là đưa thai ra ngoài một cách an toàn và giảm thiểu nguy cơ biến chứng cho mẹ. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tuổi thai, tình trạng sức khỏe của mẹ và mong muốn cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương án xử trí bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cb>Chờ đợi tự nhiên:\u003C\u002Fb> cơ thể thường sẽ tự khởi phát chuyển dạ trong vòng 2–4 tuần sau khi thai lưu. Tuy nhiên, phương án này cần theo dõi chặt chẽ để tránh biến chứng nhiễm trùng hoặc rối loạn đông máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Khởi phát chuyển dạ bằng thuốc:\u003C\u002Fb> sử dụng prostaglandin hoặc oxytocin để kích thích tử cung co bóp, đưa thai ra ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Can thiệp ngoại khoa:\u003C\u002Fb> trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể chỉ định thủ thuật nong và nạo buồng tử cung hoặc mổ lấy thai, đặc biệt khi có nguy cơ cho mẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nSong song với xử trí, cần quan tâm đến yếu tố tâm lý của sản phụ. Nhiều cơ sở y tế hiện nay có đội ngũ tư vấn tâm lý, giúp người mẹ vượt qua cú sốc mất con và chuẩn bị tinh thần cho những lần mang thai sau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động tâm lý và hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThai lưu không chỉ là biến cố y khoa mà còn là sang chấn tinh thần lớn. Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ từng trải qua thai lưu có tỷ lệ trầm cảm và rối loạn lo âu cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Cảm giác mất mát, tội lỗi hoặc thất vọng thường kéo dài, ảnh hưởng đến quan hệ gia đình và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc hỗ trợ tâm lý sau thai lưu là hết sức cần thiết. Các biện pháp bao gồm tư vấn cá nhân, nhóm hỗ trợ hoặc trị liệu tâm lý chuyên sâu. Tại nhiều quốc gia, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95%20ch%E1%BB%A9c%20phi%20l%E1%BB%A3i%20nhu%E1%BA%ADn%22%7D}} đã thành lập mạng lưới hỗ trợ sản phụ sau thai lưu, cung cấp thông tin, tư vấn và kết nối cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông thể phòng ngừa hoàn toàn thai lưu, nhưng nhiều biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ. Khám thai định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường và can thiệp kịp thời. Việc kiểm soát tốt bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp và đái tháo đường cũng rất quan trọng. Ngoài ra, lối sống lành mạnh như ngừng hút thuốc, hạn chế rượu, duy trì cân nặng hợp lý, chế độ ăn cân đối cũng góp phần bảo vệ thai kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp khác bao gồm tiêm phòng trước và trong thai kỳ để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}}, cũng như hạn chế tiếp xúc với môi trường độc hại. Trong nhóm nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi cử động thai hàng ngày, đo tim thai bằng CTG hoặc siêu âm Doppler để phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy thai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThai lưu là một biến cố y học nghiêm trọng với nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Chẩn đoán chính xác, xử trí an toàn và hỗ trợ tâm lý toàn diện là những yếu tố then chốt trong quản lý thai lưu. Nỗ lực phòng ngừa thông qua chăm sóc tiền sản chất lượng, lối sống lành mạnh và quản lý bệnh mạn tính có thể giúp giảm tỷ lệ thai lưu trên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>","Thai lưu","stillbirth",[20,18,21,22],"thai chết lưu","intrauterine fetal demise","thai chết trong tử cung","Thai lưu (thai chết trong tử cung) là tình trạng thai nhi ngừng phát triển và tử vong trong tử cung của người mẹ trước khi sinh ra hoặc trong quá trình chuyển dạ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"van de Wiel (2010). Counseling following intrauterine fetal death (stillbirth). Series in Maternal-Fetal Medicine Stillbirth.","Counseling following intrauterine fetal death (stillbirth)","van de Wiel","Series in Maternal-Fetal Medicine Stillbirth",2010,"10.3109\u002F9781841847191.010",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Heazell (2025). Intrauterine Fetal Death and Stillbirth. Obstetrics &amp; Gynaecology.","Intrauterine Fetal Death and Stillbirth","Heazell","Obstetrics &amp; Gynaecology",2025,"10.1201\u002F9781003221593-42",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":38,"doi":45,"url":10},"Bhalla (2025). GTG Late Intrauterine Fetal Demise (IUFD) and Stillbirth. Critical Sources in Gynecology, Volume 1.","GTG Late Intrauterine Fetal Demise (IUFD) and Stillbirth","Bhalla","Critical Sources in Gynecology, Volume 1","10.1201\u002F9781003648543-22",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Dấu hiệu lâm sàng quan trọng nhất giúp thai phụ tự phát hiện nghi ngờ thai lưu là gì?","Cảm giác thai máy giảm đột ngột hoặc mất hoàn toàn, kèm theo bụng không to lên, ngực bớt căng tức và có thể xuất hiện ra huyết âm đạo màu nâu đen.",{"question":51,"answer":52},"Những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến thai lưu là gì?","Bất thường di truyền nhiễm sắc thể, suy tuần hoàn bánh rau - dây rốn, tiền sản giật nặng, hội chứng kháng phospholipid và nhiễm trùng bào thai TORCH.",{"question":54,"answer":55},"Biến chứng đe dọa tính mạng người mẹ khi thai lưu lưu lại quá lâu trong tử cung là gì?","Rối loạn đông máu nặng (hội chứng đông máu nội mạch rải rác - DIC) do mô thai hoại tử giải phóng thromboplastin vào máu mẹ, gây băng huyết dữ dội.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"rối loạn căng thẳng sau sang chấn","bất thường bẩm sinh","rối loạn nhiễm sắc thể","lupus ban đỏ hệ thống","bất thường nhiễm sắc thể","hội chứng chuyển hóa","tam cá nguyệt thứ ba","nguyên nhân tử vong","tổ chức phi lợi nhuận","phòng ngừa nhiễm trùng",10,true,"PUBLISHED","2024-12-26T04:33:41.717+00:00","2026-09-04T07:11:01.768+00:00","2025-09-06T14:46:34.932+00:00","2026-09-04T07:11:00.966+00:00",173,[84,87,90,93,96,99,102,104,113,116],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"google earth engine","Google earth engine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sự cô đơn","Sự cô đơn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sucrose","Sucrose là gì? Các công bố khoa học về Sucrose",{"id":72,"title":103,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Nguyên nhân tử vong là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":105,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc","Nhân trắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]