[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thai%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thai lâm sàng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":10,"keywords":54,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":55,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":59,"relateTopics":60},"thai lâm sàng","Thai lâm sàng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Thai lâm sàng là tình trạng mang thai được xác nhận thông qua bằng chứng hình ảnh học trực tiếp về túi thai trong hoặc ngoài buồng tử cung (có hoặc chưa...","\u003Cp>\u003Cstrong>Thai lâm sàng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Clinical pregnancy\u003C\u002Fem>) là tình trạng mang thai được xác nhận thông qua bằng chứng hình ảnh học trực tiếp về túi thai trong hoặc ngoài buồng tử cung (có hoặc chưa có tim thai) trên siêu âm, phân biệt với thai sinh hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và sự phân biệt với thai sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chuyên ngành sản phụ khoa và hỗ trợ sinh sản (ART), việc xác định một chu kỳ thụ thai thành công trải qua các mốc theo dõi tuần tự từ mức độ phân tử đến hình ảnh lâm sàng trực quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thai sinh hóa (biochemical pregnancy) là giai đoạn sớm nhất, được chẩn đoán khi nồng độ hormone gonadotropin màng đệm người (beta-hCG) trong huyết thanh tăng cao trên ngưỡng dương tính (thường trên 5 đến 10 mIU\u002FmL), phản ánh hiện tượng phôi nang đã bám dính và bắt đầu làm tổ vào nội mạc tử cung. Tuy nhiên, nếu nồng độ beta-hCG nhanh chóng suy giảm và biến mất mà không có sự xuất hiện của cấu trúc túi thai trên siêu âm, trường hợp đó được phân loại là sảy thai sinh hóa hoặc thoái triển phôi sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, thai lâm sàng đòi hỏi bằng chứng giải phẫu học rõ ràng được xác nhận bằng siêu âm đầu dò âm đạo. Cột mốc này chứng minh phôi thai không chỉ làm tổ thành công mà còn tiếp tục phát triển về mặt cấu trúc mô học, tạo thành khoang ối và túi noãn hoàng bên trong buồng tử cung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh học siêu âm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu âm đầu dò âm đạo (transvaginal sonography - TVS) là phương tiện chẩn đoán tiêu chuẩn để xác định thai lâm sàng. Các tiêu chí hình ảnh học được đánh giá qua các mốc thời gian cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Túi thai (Gestational sac):\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc hình túi tròn hoặc bầu dục có viền phản âm dày (dấu hiệu túi màng rụng đôi), xuất hiện vào khoảng tuần thứ 4,5 đến tuần thứ 5 của thai kỳ, tương ứng với đường kính trung bình túi thai (MSD) đạt từ 2 đến 5 mm và nồng độ beta-hCG huyết thanh vượt qua ngưỡng phân định (discriminatory zone, thường từ 1.500 đến 2.000 mIU\u002FmL).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Túi noãn hoàng (Yolk sac):\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc hình nhẫn tròn viền mỏng nằm bên trong túi thai, xuất hiện khi MSD đạt khoảng 8 đến 10 mm, là bằng chứng khẳng định chắc chắn thai nằm trong buồng tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phôi thai và hoạt động tim thai:\u003C\u002Fstrong> Cực phôi xuất hiện kèm theo hoạt động co bóp tim thai trên siêu âm Doppler vào khoảng tuần thứ 5,5 đến tuần thứ 6 của thai kỳ, khẳng định sự sống của phôi thai lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các chu kỳ hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI), tỷ lệ thai lâm sàng (Clinical Pregnancy Rate - CPR) là chỉ số cốt lõi phản ánh chất lượng toàn diện của quy trình điều trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số hỗ trợ sinh sản\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Định nghĩa phương pháp tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa thực tiễn lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ thai sinh hóa (BPR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Số chu kỳ có beta-hCG dương tính \u002F Tổng số chu kỳ chuyển phôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá khả năng làm tổ ban đầu của phôi thai\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ thai lâm sàng (CPR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Số chu kỳ có túi thai trên siêu âm \u002F Tổng số chu kỳ chuyển phôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá hiệu quả thụ tinh, chất lượng phôi và nội mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ trẻ sinh sống (LBR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Số chu kỳ sinh ra ít nhất một trẻ sống \u002F Tổng số chu kỳ chuyển phôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thước đo thành công tối hậu của điều trị vô sinh hiếm muộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đạt thai lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng thiết lập thai lâm sàng phụ thuộc vào sự tương tác nhịp nhàng giữa chất lượng phôi và tính tiếp nhận của nội mạc tử cung:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi của người mẹ:\u003C\u002Fstrong> Là yếu tố tiên lượng đơn độc quan trọng nhất. Tuổi mẹ càng cao, tỷ lệ phôi bất thường lệch bội (aneuploidy) càng tăng mạnh, dẫn đến giảm tỷ lệ thai lâm sàng và tăng tỷ lệ sảy thai sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất lượng phôi nang:\u003C\u002Fstrong> Phôi nang ngày 5 hoặc ngày 6 có điểm số hình thái học tốt và có bộ nhiễm sắc thể nguyên bội (được sàng lọc qua xét nghiệm di truyền tiền làm tổ PGT-A) đạt tỷ lệ thai lâm sàng cao vượt trội (từ 50 đến 70 phần trăm mỗi lần chuyển phôi).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cửa sổ làm tổ của nội mạc tử cung:\u003C\u002Fstrong> Độ dày nội mạc tử cung tối ưu (thường từ 8 đến 12 mm với cấu trúc 3 lá trên siêu âm) cùng sự đồng bộ hormone estrogen và progesterone tạo điều kiện lý tưởng cho phôi thoát màng bám dính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các bệnh lý buồng tử cung:\u003C\u002Fstrong> Polyp nội mạc tử cung, u xơ tử cung dưới niêm mạc, dính buồng tử cung (hội chứng Asherman) hoặc ứ dịch loa vòi trứng làm giảm đáng kể khả năng hình thành thai lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Động học hormone beta-hCG và tương quan với hình ảnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự theo dõi động học bài tiết hormone gonadotropin màng đệm người (beta-hCG) trong huyết thanh người mẹ đóng vai trò là kim chỉ nam định hướng cho các thăm dò chẩn đoán hình ảnh xác định thai lâm sàng. Trong thai kỳ phát triển sinh lý bình thường giai đoạn sớm, nồng độ beta-hCG trong máu tăng theo hàm số mũ với thời gian nhân đôi (doubling time) trung bình khoảng 48 đến 72 giờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm \"vùng phân định\" (discriminatory zone) là ngưỡng nồng độ beta-hCG tối thiểu mà tại đó một túi thai bình thường trong buồng tử cung bắt buộc phải được nhận diện rõ ràng trên siêu âm đầu dò âm đạo. Ngưỡng này trong thực hành sản phụ khoa hiện đại thường được xác lập từ 1.500 đến 2.000 mIU\u002FmL (theo chuẩn quốc tế thứ ba). Nếu nồng độ beta-hCG vượt quá 2.000 mIU\u002FmL mà siêu âm không tìm thấy cấu trúc túi thai trong lòng tử cung, bác sĩ lâm sàng cần lập tức nghi ngờ các bệnh lý thai kỳ bất thường, đặc biệt là thai ngoài tử cung (ectopic pregnancy) hoặc sảy thai hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh beta-hCG, định lượng nồng độ progesterone huyết thanh cũng cung cấp thông tin dự báo giá trị: nồng độ progesterone lớn hơn 25 ng\u002FmL (khoảng 80 nmol\u002FL) có giá trị dự báo cao cho một thai kỳ trong buồng tử cung sống khỏe mạnh, trong khi nồng độ dưới 5 ng\u002FmL thường cảnh báo một thai kỳ bất thường không thể tồn tại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán phân biệt các bất thường của thai lâm sàng sớm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giai đoạn thai lâm sàng sớm, siêu âm sản khoa cần chẩn đoán phân biệt chính xác giữa thai kỳ sinh lý và các hội chứng bệnh lý nguy hiểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Túi thai giả (Pseudogestational sac):\u003C\u002Fstrong> Là hiện tượng tụ dịch nhỏ ở trung tâm khoang nội mạc tử cung do phản ứng màng rụng trong thai ngoài tử cung. Phân biệt nhờ cấu trúc túi thai giả nằm ở chính giữa buồng tử cung (thay vì nằm lệch tâm vùi trong màng rụng), không có dấu hiệu túi màng rụng đôi và không chứa túi noãn hoàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thai ngưng tiến triển trong buồng tử cung:\u003C\u002Fstrong> Được xác định khi đường kính trung bình túi thai (MSD) đạt từ 25 mm trở lên mà không thấy phôi thai, hoặc chiều dài đầu mông phôi thai (CRL) đạt từ 7 mm trở lên mà không ghi nhận hoạt động co bóp tim thai trên siêu âm Doppler lặp lại sau 7 đến 10 ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thai ngoài tử cung tại các vị trí hiếm gặp:\u003C\u002Fstrong> Khối thai lâm sàng làm tổ ngoài vị trí thông thường của buồng tử cung, bao gồm thai ở đoạn kẽ vòi trứng, thai tại sẹo mổ lấy thai cũ, thai ở cổ tử cung hoặc trong ổ bụng. Các trường hợp này đòi hỏi can thiệp sớm để phòng ngừa biến chứng vỡ mạch máu gây xuất huyết ồ ạt đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ (Choriocarcinoma \u002F Hydatidiform mole):\u003C\u002Fstrong> Siêu âm ghi nhận hình ảnh tổ ong hoặc bão tuyết trong lòng tử cung đi kèm nồng độ beta-hCG tăng cao bất thường (thường trên 100.000 mIU\u002FmL).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tối ưu hóa phác đồ hỗ trợ pha hoàng thể trong ART\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các chu kỳ chuyển phôi đông lạnh (frozen embryo transfer - FET) hoặc thụ tinh trong ống nghiệm, việc chuẩn bị nội mạc tử cung và hỗ trợ pha hoàng thể (luteal phase support) là yếu tố quyết định để chuyển hóa tỷ lệ thụ tinh thành tỷ lệ thai lâm sàng thực tế. Do quá trình chọc hút noãn hoặc ức chế trục hạ đồi - tuyến yên làm suy giảm chức năng hoàng thể tự nhiên, bổ sung hormone ngoại sinh là bắt buộc:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Liệu pháp bổ sung\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dạng hoạt chất sử dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm và cơ chế tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Progesterone tự nhiên đặt âm đạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Micronized progesterone (vi hạt)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo nồng độ hormone tại chỗ trong mô nội mạc tử cung rất cao qua hiệu ứng chuyển hóa bước đầu tử cung mà không gây tác dụng phụ toàn thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Progesterone đường uống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dydrogesterone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sinh khả dụng đường uống cao, tính chọn lọc thụ thể progesterone cao, không gây buồn ngủ và không gây kích ứng niêm mạc âm đạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Progesterone tiêm bắp \u002F dưới da\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Progesterone trong dầu hoặc dạng tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì nồng độ huyết thanh ổn định tuyệt đối, kiểm soát hiệu quả tình trạng ra máu âm đạo bất thường trong giai đoạn sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quy mô lớn chứng minh việc tiếp tục hỗ trợ progesterone đến khi thai đạt 10 đến 12 tuần tuổi (thời điểm bánh rau đã hoàn toàn đảm nhận chức năng tổng hợp steroid) giúp giảm thiểu tỷ lệ sảy thai lâm sàng và đảm bảo an toàn tối đa cho thai kỳ.\u003C\u002Fp>","Clinical pregnancy","Thai lâm sàng là tình trạng mang thai được xác nhận thông qua bằng chứng hình ảnh học trực tiếp về túi thai trong hoặc ngoài buồng tử cung (có hoặc chưa có tim thai) trên siêu âm, phân biệt với thai sinh hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Hassan, Thomas (2020). Miscarriage and Gestational Trophoblastic Disease. Ultrasound in Assisted Reproduction and Early Pregnancy. doi:10.1201\u002F9781351046237-16","Miscarriage and Gestational Trophoblastic Disease","Hassan, Thomas","Ultrasound in Assisted Reproduction and Early Pregnancy",2020,"10.1201\u002F9781351046237-16",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":26,"doi":32,"url":10},"Tolsgaard, Sundberg, Nielsen (2020). Ultrasound Training in Assisted Reproduction and Early Pregnancy. Ultrasound in Assisted Reproduction and Early Pregnancy. doi:10.1201\u002F9781351046237-20","Ultrasound Training in Assisted Reproduction and Early Pregnancy","Tolsgaard, Sundberg, Nielsen","10.1201\u002F9781351046237-20",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Odeh, Tendler, Kais, Grinin et al. (2010). Gestational sac volume in missed abortion and anembryonic pregnancy compared to normal pregnancy. Journal of Clinical Ultrasound. doi:10.1002\u002Fjcu.20713","Gestational sac volume in missed abortion and anembryonic pregnancy compared to normal pregnancy","Odeh, Tendler, Kais, Grinin et al.","Journal of Clinical Ultrasound",2010,"10.1002\u002Fjcu.20713",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Điểm khác biệt căn bản giữa thai sinh hóa và thai lâm sàng là gì?","Thai sinh hóa chỉ xác nhận nồng độ beta-hCG trong máu tăng mà không quan sát thấy túi thai trên siêu âm, trong khi thai lâm sàng có bằng chứng hình ảnh túi thai rõ ràng.",{"question":45,"answer":46},"Thời điểm siêu âm đầu tiên thích hợp nhất để xác định thai lâm sàng sau chuyển phôi là khi nào?","Thường được tiến hành vào khoảng tuần thứ 5–6 của thai kỳ (khoảng 3–4 tuần sau ngày chuyển phôi) để quan sát túi thai và hoạt động tim thai.",{"question":48,"answer":49},"Tỷ lệ thai lâm sàng (clinical pregnancy rate - CPR) có ý nghĩa gì trong thụ tinh ống nghiệm (IVF)?","CPR là chỉ số cốt lõi phản ánh chất lượng noãn, tinh trùng, phôi học và khả năng tiếp nhận phôi của nội mạc tử cung trong một chu kỳ hỗ trợ sinh sản.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-22T01:45:23.238+00:00","2026-09-04T14:19:22.124+00:00",306,[61,70,75,81,86,92,98,103,108,112],{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":19,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":19,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":19,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":19,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":19,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":19,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":19,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":19,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":109,"definition":111,"discipline":19,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":113,"definition":116,"discipline":19,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"antibiotic","Kháng sinh là gì? Phân loại, cơ chế tác dụng và kháng thuốc","Kháng sinh","Kháng sinh là hợp chất hóa học có nguồn gốc sinh học hoặc tổng hợp, có khả năng ức chế sinh trưởng (kìm khuẩn) hoặc tiêu diệt đặc hiệu vi khuẩn (diệt khuẩn) thông qua tác động vào các đích phân tử thiết yếu của tế bào vi sinh vật."]