[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%20ph%C3%B9%20du{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thực vật phù du":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"thực vật phù du","Thực vật phù du là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thực vật phù du là sinh vật tự dưỡng siêu nhỏ trôi nổi trong nước, có khả năng quang hợp và đóng vai trò sản xuất sơ cấp trong hệ sinh thái thủy vực. Chúng gồm nhiều nhóm vi tảo như diatoms, tảo giáp, cyanobacteria, tạo ra oxy và hấp thụ CO₂, giữ vai trò nền tảng trong chuỗi thức ăn đại dương. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thực vật phù du\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực vật phù du (phytoplankton) là nhóm sinh vật tự dưỡng nhỏ bé trôi nổi trong các tầng nước đại dương, hồ, sông và các vùng nước nội địa. Chúng là các sinh vật nhân thực hoặc vi khuẩn lam có khả năng quang hợp, tạo ra chất hữu cơ từ CO₂ và ánh sáng mặt trời. Không giống như thực vật có rễ, thực vật phù du không có cấu trúc mô phân hóa cao và thường tồn tại dưới dạng đơn bào hoặc tập hợp tế bào nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChúng là sinh vật sản xuất sơ cấp (primary producers) trong hệ sinh thái thủy vực, giữ vai trò khởi đầu trong chuỗi thức ăn và tạo ra hơn một nửa lượng oxy trên Trái Đất. Phytoplankton chịu trách nhiệm hấp thụ một phần lớn CO₂ từ khí quyển thông qua quang hợp và chuyển hóa nó thành chất hữu cơ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nCO_2 + H_2O \\xrightarrow{ánh\\ sáng} C_6H_{12}O_6 + O_2\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm chính của thực vật phù du bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tảo silic (diatoms):\u003C\u002Fstrong> có vỏ silica, phổ biến ở vùng nước lạnh và giàu dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tảo giáp (dinoflagellates):\u003C\u002Fstrong> có roi, di chuyển được, một số loài phát sáng hoặc sinh độc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cyanobacteria:\u003C\u002Fstrong> vi khuẩn lam, có khả năng cố định nitơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tảo lục (green algae):\u003C\u002Fstrong> giống với thực vật bậc cao về sắc tố và cấu trúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Coccolithophores:\u003C\u002Fstrong> có vỏ canxi cacbonat, ảnh hưởng đến cân bằng pH đại dương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực vật phù du có kích thước rất nhỏ, dao động từ vài micromet đến vài trăm micromet. Chúng không có khả năng bơi chủ động, chỉ trôi nổi và di chuyển thụ động theo dòng chảy, sóng hoặc lực nổi. Cấu trúc cơ bản của chúng đơn giản, thường chỉ gồm một tế bào với các bào quan quang hợp như lục lạp. Sắc tố quang hợp chính là chlorophyll-a, ngoài ra còn có các sắc tố phụ như fucoxanthin, phycocyanin và carotenoid.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân loại thực vật phù du dựa trên nhiều tiêu chí: hình dạng tế bào, thành phần vỏ tế bào (silica, cellulose, hoặc canxi), cơ chế sinh sản (phân bào, nảy chồi, hợp tử), và đặc điểm sắc tố. Bảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm phân biệt các nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vỏ tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sắc tố chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng đặc biệt\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Diatoms\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Silica (SiO₂)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Fucoxanthin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh sản nhanh, chịu lạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dinoflagellates\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cellulose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Peridinin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Di chuyển bằng roi, phát sáng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cyanobacteria\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không vỏ cứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phycocyanin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cố định N₂, sống trong môi trường nghèo dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Coccolithophores\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CaCO₃\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chlorophyll-c\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đóng vai trò trong tuần hoàn carbon\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nSự đa dạng về cấu trúc và chức năng của các nhóm thực vật phù du cho phép chúng thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau, từ vùng nước lạnh, giàu dinh dưỡng đến vùng nhiệt đới, nghèo dưỡng chất. Một số loài còn có khả năng sống ký sinh hoặc kết hợp giữa quang hợp và dị dưỡng (mixotrophy).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực vật phù du là nền tảng của lưới thức ăn đại dương. Chúng được tiêu thụ trực tiếp bởi động vật phù du, sau đó chuyển tiếp năng lượng đến các sinh vật bậc cao như cá nhỏ, cá lớn, chim biển và động vật có vú biển. Không có thực vật phù du, hệ sinh thái thủy vực sẽ mất đi nguồn năng lượng đầu vào chủ yếu, gây sụp đổ chuỗi dinh dưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình quang hợp của phytoplankton không chỉ tạo ra oxy mà còn đóng góp quan trọng vào chu trình carbon toàn cầu. Một phần lớn CO₂ được hấp thụ sẽ được chuyển thành chất hữu cơ, rồi chìm xuống đáy đại dương dưới dạng xác sinh vật hoặc chất thải sinh học, góp phần giảm hiệu ứng nhà kính. Cơ chế này gọi là “bơm sinh học carbon” (biological carbon pump).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, thực vật phù du còn là chỉ báo sinh học cho chất lượng nước. Sự thay đổi về mật độ hoặc cấu trúc loài của phytoplankton có thể phản ánh tình trạng phú dưỡng, ô nhiễm kim loại nặng, hay biến đổi môi trường. Một số loài phát triển nhanh trong điều kiện nước bị nhiễm chất hữu cơ và có thể dẫn đến hiện tượng nở hoa tảo độc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện phát triển và yếu tố giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của thực vật phù du phụ thuộc vào nhiều yếu tố môi trường: ánh sáng, nhiệt độ, độ sâu lớp nước, lưu thông dòng chảy, và đặc biệt là nồng độ các chất dinh dưỡng như nitrat (NO₃⁻), phosphat (PO₄³⁻), và sắt (Fe). Mỗi loài phytoplankton có ngưỡng sinh trưởng tối ưu riêng, do đó thành phần loài thay đổi theo thời gian và không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố giới hạn thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu ánh sáng: phổ biến ở vùng nước sâu hoặc khi nước đục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu dinh dưỡng: xảy ra trong nước phân tầng hoặc vùng trung tâm đại dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự cạnh tranh giữa các loài: loài có tốc độ sinh trưởng và hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn sẽ chiếm ưu thế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMùa vụ và hiện tượng tự nhiên như El Niño, bão nhiệt đới, hay dòng hải lưu cũng có ảnh hưởng lớn đến mật độ thực vật phù du. Ví dụ, vào mùa xuân tại các vùng ôn đới, sự tăng cường ánh sáng và trộn lớp nước mặt thường dẫn đến hiện tượng “spring bloom” – sự bùng nổ sinh khối thực vật phù du trong thời gian ngắn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiện tượng nở hoa (algal bloom)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNở hoa thực vật phù du (phytoplankton bloom) là hiện tượng xảy ra khi mật độ tế bào của một hoặc vài loài phytoplankton tăng đột biến trong thời gian ngắn, thường kèm theo sự đổi màu của nước. Nguyên nhân chính thường là do dư thừa chất dinh dưỡng như nitrat và phosphat, kết hợp với điều kiện ánh sáng và nhiệt độ thuận lợi. Hiện tượng này xảy ra phổ biến vào mùa xuân hoặc sau các đợt mưa lớn làm rửa trôi phân bón nông nghiệp xuống sông hồ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một số trường hợp, hiện tượng nở hoa có thể dẫn đến sự xuất hiện của tảo độc, gọi là \"nở hoa tảo độc\" (HAB – Harmful Algal Bloom). Các loài tảo như *Alexandrium*, *Karenia brevis*, hay *Pseudo-nitzschia* có thể sản sinh ra độc tố gây hại cho sinh vật biển, làm cá chết hàng loạt và ảnh hưởng đến sức khỏe con người khi ăn hải sản nhiễm độc. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Fwhat-is-harmful-algal-bloom\" target=\"_blank\">NOAA\u003C\u002Fa>, thiệt hại do HAB gây ra cho ngành thủy sản và du lịch ven biển có thể lên đến hàng tỷ USD mỗi năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh nở hoa thông thường và nở hoa độc hại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nở hoa thông thường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nở hoa độc hại (HAB)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loài chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Diatoms, green algae\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dinoflagellates, cyanobacteria\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng sinh khối, thiếu oxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây độc, chết cá, ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tác động sức khỏe\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đáng kể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây ngộ độc, ảnh hưởng thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực vật phù du không chỉ có vai trò sinh thái mà còn là đối tượng nghiên cứu và khai thác trong nhiều lĩnh vực công nghệ sinh học. Trong khoa học môi trường, chúng được sử dụng làm chỉ thị sinh học để đánh giá chất lượng nước, mức độ phú dưỡng, hoặc phát hiện ô nhiễm kim loại nặng. Trong nghiên cứu khí hậu, sự thay đổi mật độ và chủng loài thực vật phù du phản ánh biến động về nhiệt độ, độ pH và chu trình carbon đại dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ sinh học, một số loài vi tảo có giá trị kinh tế cao được nuôi cấy để sản xuất sinh khối, nhiên liệu sinh học (biofuel), sắc tố thiên nhiên, và thực phẩm chức năng. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>*Haematococcus pluvialis*:\u003C\u002Fstrong> sản xuất astaxanthin – chất chống oxy hóa mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>*Chlorella* và *Spirulina*:\u003C\u002Fstrong> cung cấp protein, vitamin B12, sắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>*Nannochloropsis*:\u003C\u002Fstrong> dùng trong sản xuất biodiesel\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, vi tảo còn được dùng để xử lý nước thải, hấp thụ kim loại nặng hoặc nitơ, phospho dư thừa nhờ khả năng hấp thu sinh học cao. Các công nghệ này đang được ứng dụng tại nhiều quốc gia trong chiến lược phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu có ảnh hưởng sâu rộng đến quần thể thực vật phù du, cả về thành phần loài lẫn năng suất sơ cấp. Sự gia tăng nhiệt độ nước biển làm thay đổi quá trình phân tầng nhiệt, giảm sự trộn lẫn giữa các tầng nước, từ đó hạn chế dòng dinh dưỡng lên bề mặt – nơi thực vật phù du cư trú. Điều này dẫn đến giảm sản lượng quang hợp ở một số vùng đại dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự axit hóa đại dương do CO₂ hòa tan vào nước biển cũng ảnh hưởng đến các loài có cấu trúc vỏ canxi như coccolithophores, khiến quá trình tạo vỏ bị ức chế. Theo nghiên cứu được đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-023-05866-2\" target=\"_blank\">Nature (2023)\u003C\u002Fa>, nhiều khu vực đại dương đã ghi nhận sự suy giảm rõ rệt mật độ thực vật phù du trong 20 năm qua, đặc biệt ở Bắc Thái Bình Dương và Nam Đại Tây Dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu cũng làm tăng tần suất các sự kiện cực đoan như bão, sóng nhiệt và dòng chảy dị thường, gây rối loạn hệ sinh thái phù du và gia tăng nguy cơ nở hoa tảo độc do thay đổi nhiệt độ và dòng dinh dưỡng bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giám sát và mô hình hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhờ vào sự phát triển của công nghệ viễn thám và cảm biến quang học, việc theo dõi thực vật phù du trên quy mô toàn cầu đã trở nên khả thi. Các vệ tinh như MODIS, VIIRS và Sentinel-3 cung cấp dữ liệu về nồng độ chlorophyll-a – chỉ số gián tiếp phản ánh mật độ thực vật phù du tại bề mặt đại dương. Các mô hình số học kết hợp dữ liệu này với thông tin về dòng chảy, nhiệt độ và độ mặn để dự báo xu hướng sinh khối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nền tảng giám sát đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Foceancolor.gsfc.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">NASA OceanColor\u003C\u002Fa>: cung cấp bản đồ chlorophyll toàn cầu, ảnh vệ tinh theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmarine.copernicus.eu\u002F\" target=\"_blank\">Copernicus Marine Service\u003C\u002Fa>: cung cấp dữ liệu hải dương học châu Âu, tích hợp mô hình sinh học-hóa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các cảm biến in situ như CTD (Conductivity-Temperature-Depth) gắn với phao, tàu nghiên cứu hoặc robot ngầm (gliders) cũng được sử dụng để đo trực tiếp mật độ tế bào, quang phổ hấp thụ, và nồng độ dưỡng chất trong cột nước. Dữ liệu này giúp hiệu chỉnh và nâng cao độ chính xác của các mô hình mô phỏng sinh khối phù du.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn là việc xác định chính xác loài thực vật phù du trên quy mô lớn, do kích thước nhỏ, hình thái đa dạng và khả năng thích nghi nhanh với môi trường. Các phương pháp truyền thống như kính hiển vi cần nhiều thời gian và chuyên môn, trong khi phương pháp DNA barcode hoặc phân tích phổ học (hyperspectral imaging) còn đang trong giai đoạn hoàn thiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, việc tích hợp công nghệ AI, học máy (machine learning), và dữ liệu vệ tinh sẽ giúp xây dựng các mô hình dự báo thông minh, cảnh báo sớm nguy cơ nở hoa tảo độc hoặc suy giảm sinh khối phù du. Ngoài ra, xu hướng phát triển tảo trong công nghệ sinh học, sản xuất năng lượng tái tạo, vật liệu sinh học và dược phẩm cũng đang mở ra những cơ hội lớn cho ngành công nghiệp xanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng nghiên cứu mới đang tập trung vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình hóa chu trình dinh dưỡng liên kết sinh học – vật lý – hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển tảo kỹ thuật số (digital twin) để mô phỏng sinh trưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác tảo để hấp thụ CO₂ trong công nghiệp phát thải cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Fwhat-is-harmful-algal-bloom\" target=\"_blank\">NOAA - Harmful Algal Blooms\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-023-05866-2\" target=\"_blank\">Nature - Global phytoplankton trends\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS096098222100555X\" target=\"_blank\">Current Biology - Phytoplankton responses to climate change\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Foceancolor.gsfc.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">NASA Ocean Color\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmarine.copernicus.eu\u002F\" target=\"_blank\">Copernicus Marine Environment Monitoring Service\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T07:44:50.926+00:00","2025-09-17T07:47:12.159+00:00","2025-09-17T07:47:12.153+00:00",242,[30,33,43,48,53,59,70,76,87,98],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tảo silic","Tảo silic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo silic",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"trầm tích biển","Trầm tích biển là gì? Phân loại di truyền, độ sâu CCD và địa chất","marine sediment","Trầm tích biển là lớp vật chất vụn khoáng vật lục địa, xác vỏ sinh vật phù du và khoáng vật tự sinh tích tụ liên tục trên đáy biển và đại dương theo thời gian, đóng vai trò là kho lưu trữ lịch sử cổ khí hậu và chu trình địa hóa toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hồ nước ngọt","Hồ nước ngọt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Freshwater lake","Hồ nước ngọt (Freshwater lake) là thủy vực nội địa chứa nước ngọt có độ mặn hòa tan dưới 0,5 phần nghìn (ppt), hình thành từ các trũng địa chất tự nhiên và đóng vai trò quan trọng trong chu trình thủy văn sinh thái.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"động vật phù du","Động vật phù du là gì? Các công bố về Động vật phù du","Zooplankton","Động vật phù du là tập hợp các sinh vật dị dưỡng trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và biển, có khả năng bơi lội yếu ớt và chủ yếu di chuyển thụ động theo dòng chảy của khối nước.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sinh vật tự dưỡng","Sinh vật tự dưỡng là gì? Bản chất, phân loại và vai trò","Sinh vật tự dưỡng","autotroph","Sinh vật tự dưỡng là nhóm sinh vật có khả năng tự tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp từ các chất vô cơ đơn giản, sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời hoặc phản ứng hóa học vô cơ để duy trì sự sống và cung cấp sinh khối nền tảng cho sinh quyển.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]