[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%B1c%20t%E1%BA%ADp%20s%C6%B0%20ph%E1%BA%A1m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thực tập sư phạm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thực tập sư phạm","Thực tập sư phạm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thực tập sư phạm là quá trình sinh viên hoặc giáo viên tập sự tham gia giảng dạy dưới sự hướng dẫn của giáo viên có kinh nghiệm để áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Quá trình này giúp rèn luyện kỹ năng giảng dạy, quản lý lớp, thiết kế bài học và đánh giá học sinh, chuẩn bị cho nghề nghiệp giáo viên. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về thực tập sư phạm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực tập sư phạm là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo giáo viên, cung cấp cơ hội cho sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn giảng dạy. Đây là giai đoạn sinh viên tiếp xúc trực tiếp với môi trường giáo dục thực tế, học cách quản lý lớp học, thiết kế bài giảng, đánh giá học sinh và tương tác với đồng nghiệp cũng như phụ huynh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nThông qua thực tập, sinh viên không chỉ củng cố kiến thức sư phạm mà còn phát triển các kỹ năng mềm cần thiết như giao tiếp, quản lý thời gian, giải quyết xung đột và khả năng thích ứng với tình huống bất ngờ trong lớp học. Quá trình này cũng giúp sinh viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và hình thành phong cách giảng dạy cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nThực tập sư phạm đóng vai trò như một bước chuyển tiếp quan trọng giữa giai đoạn học lý thuyết tại trường đại học và thực hành trong môi trường giáo dục thực tế. Nó là cơ hội để sinh viên trải nghiệm các hoạt động giảng dạy, quan sát giáo viên hướng dẫn, thực hiện các bài giảng thử nghiệm, đồng thời nhận phản hồi và điều chỉnh phương pháp dạy học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và mục đích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực tập sư phạm là quá trình sinh viên hoặc giáo viên tập sự tham gia giảng dạy dưới sự hướng dẫn của giáo viên có kinh nghiệm, nhằm áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tế lớp học. Thực tập được thực hiện tại các trường học, cơ sở giáo dục hoặc các trung tâm đào tạo, cung cấp môi trường để sinh viên học cách quản lý lớp, lập kế hoạch bài học, đánh giá hiệu quả giảng dạy và phát triển mối quan hệ với học sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nMục đích chính của thực tập sư phạm là rèn luyện kỹ năng sư phạm toàn diện. Sinh viên học cách chuẩn bị giáo án, tổ chức các hoạt động học tập, sử dụng phương pháp giảng dạy phù hợp, đánh giá kết quả học tập và phát triển kỹ năng phản hồi học sinh. Thực tập cũng giúp sinh viên xây dựng phong cách giảng dạy, tăng cường sự tự tin, linh hoạt và sáng tạo trong quá trình dạy học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, thực tập còn là cơ hội để sinh viên trải nghiệm các vấn đề thực tế như đa dạng học sinh, áp lực thời gian, quản lý hành vi học sinh và phối hợp với đồng nghiệp. Nó cũng giúp sinh viên phát triển khả năng tự đánh giá, nhận phản hồi và cải thiện liên tục, đảm bảo sự sẵn sàng trước khi chính thức trở thành giáo viên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ tiêu và đối tượng áp dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực tập sư phạm áp dụng cho sinh viên các khoa sư phạm, giáo viên tập sự hoặc học viên tham gia các chương trình đào tạo nghề nghiệp. Chỉ tiêu thực tập thường được xác định dựa trên số giờ thực hành, số tiết giảng dạy, mức độ tham gia hoạt động giáo dục và đánh giá kỹ năng sư phạm, nhằm đảm bảo sinh viên có đủ năng lực trước khi ra trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCác đối tượng tham gia thực tập được lựa chọn dựa trên khả năng học tập, kết quả học tập và nhu cầu phát triển kỹ năng sư phạm. Sinh viên cần hoàn thành các học phần lý thuyết cơ bản về phương pháp giảng dạy, tâm lý học giáo dục, quản lý lớp học và đánh giá học sinh trước khi bước vào giai đoạn thực tập.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nDanh sách các tiêu chí và đối tượng áp dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh viên khoa sư phạm đã hoàn thành học phần cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo viên tập sự muốn nâng cao kỹ năng thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Học viên các chương trình đào tạo nghề nghiệp về giáo dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối tượng có khả năng tiếp thu phản hồi và cải thiện kỹ năng giảng dạy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nBảng minh họa phân loại đối tượng và yêu cầu thực tập:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Yêu cầu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số giờ thực tập tiêu chuẩn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh viên sư phạm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoàn thành học phần lý thuyết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200-300 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giáo viên tập sự\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tham gia giảng dạy tại lớp thực tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100-200 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Học viên đào tạo nghề giáo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực hành các bài giảng mẫu và dự án lớp học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>150-250 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thời gian và hình thức thực tập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThời gian thực tập sư phạm thường kéo dài từ 6 tuần đến 6 tháng, tùy theo chương trình đào tạo. Trong thời gian này, sinh viên thực hiện các hoạt động giảng dạy trực tiếp, tham gia quan sát bài giảng của giáo viên hướng dẫn, thiết kế giáo án và tham gia các hoạt động ngoại khóa liên quan đến giáo dục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nHình thức thực tập có thể bao gồm giảng dạy trực tiếp tại lớp học, tham gia các dự án giáo dục, sử dụng công nghệ hỗ trợ giảng dạy, đánh giá học sinh và báo cáo kết quả thực tập. Một số chương trình còn kết hợp thực tập trực tuyến thông qua các nền tảng học tập ảo, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng trong môi trường số.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các hình thức thực tập và nội dung:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian trung bình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giảng dạy trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lập kế hoạch bài giảng, quản lý lớp, đánh giá học sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3-4 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quan sát và hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tham quan lớp học, hỗ trợ giáo viên hướng dẫn, học hỏi kỹ năng giảng dạy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4-6 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thực tập trực tuyến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tham gia lớp học ảo, tạo bài giảng điện tử, đánh giá học sinh trực tuyến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2-3 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình thực tập sư phạm bao gồm nhiều bước cơ bản, bắt đầu từ việc lập kế hoạch bài giảng, quan sát lớp học, thực hiện giảng dạy dưới sự hướng dẫn, nhận phản hồi và tự đánh giá. Sinh viên cần chuẩn bị giáo án chi tiết, bao gồm mục tiêu bài học, phương pháp dạy học, thiết bị hỗ trợ và cách đánh giá học sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nBước tiếp theo là tham gia quan sát các tiết học của giáo viên hướng dẫn để học hỏi kỹ năng quản lý lớp, phương pháp giảng dạy và tương tác với học sinh. Sau đó, sinh viên thực hiện các tiết dạy thử, được giáo viên hướng dẫn theo dõi và đưa nhận xét trực tiếp để cải thiện kỹ năng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCuối cùng, sinh viên cần tự đánh giá hiệu quả giảng dạy của bản thân, tổng hợp kinh nghiệm, rút ra các bài học và hoàn thiện giáo án. Quy trình này được lặp lại nhiều lần trong suốt thời gian thực tập để sinh viên phát triển năng lực toàn diện.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và phản hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá thực tập dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm khả năng thiết kế bài giảng, phương pháp giảng dạy, quản lý lớp, khả năng tương tác với học sinh và tự đánh giá. Giáo viên hướng dẫn cung cấp phản hồi định kỳ, giúp sinh viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và cải thiện kỹ năng giảng dạy.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCác công cụ đánh giá có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phiếu đánh giá tiết dạy của giáo viên hướng dẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảng chấm điểm năng lực sư phạm theo tiêu chuẩn chương trình đào tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhật ký thực tập để ghi nhận kinh nghiệm và tự phản hồi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nBảng minh họa tiêu chí đánh giá:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thang điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết kế bài giảng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuẩn bị mục tiêu, nội dung, phương pháp, tài liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0-10\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phương pháp giảng dạy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ứng dụng phương pháp phù hợp, sáng tạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0-10\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quản lý lớp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm soát kỷ luật, duy trì trật tự và tập trung học sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0-10\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tương tác học sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khuyến khích tham gia, lắng nghe, giải đáp thắc mắc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0-10\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tự đánh giá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất cải tiến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0-10\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò và lợi ích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực tập sư phạm giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, phát triển kỹ năng giảng dạy, quản lý lớp học, thiết kế bài học và đánh giá học sinh. Nó cũng tăng khả năng tự tin, sáng tạo và linh hoạt khi đối mặt với các tình huống trong lớp học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCác lợi ích cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nâng cao năng lực sư phạm và kỹ năng mềm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu rõ đặc điểm học sinh và nhu cầu giáo dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cơ hội việc làm và chuẩn bị cho sự nghiệp giáo viên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển khả năng tự đánh giá và cải thiện liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong thực tập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực tập sư phạm cũng đi kèm với nhiều thách thức. Sinh viên có thể gặp khó khăn trong quản lý lớp, xử lý các tình huống bất ngờ, giao tiếp với học sinh và phụ huynh. Áp lực từ yêu cầu đánh giá, giám sát của giáo viên hướng dẫn và kỳ vọng của nhà trường cũng tạo ra thử thách tâm lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nMột số thách thức phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu kinh nghiệm quản lý lớp học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong việc áp dụng lý thuyết vào thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực về hiệu quả giảng dạy và đánh giá năng lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thích ứng với môi trường và văn hóa lớp học khác nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng cải tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chương trình thực tập hiện đại tích hợp công nghệ giáo dục, phương pháp giảng dạy tiên tiến và đánh giá trực tuyến để nâng cao hiệu quả. Sinh viên sử dụng video, phần mềm hỗ trợ giảng dạy và nền tảng học tập trực tuyến để thực hành, nhận phản hồi nhanh và cải thiện kỹ năng liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc kết hợp mentor, coaching và đánh giá 360 độ giúp sinh viên nhận diện nhiều khía cạnh năng lực, từ kỹ năng giảng dạy đến tương tác xã hội và quản lý lớp học. Các chương trình thực tập tiên tiến cũng khuyến khích sinh viên tham gia nghiên cứu giáo dục, các dự án cộng đồng và hoạt động ngoại khóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.edutopia.org\u002Farticle\u002Fstudent-teaching-success-tips\" target=\"_blank\">Edutopia – Student Teaching Success Tips\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.tandfonline.com\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1080\u002F13540602.2019.1603865\" target=\"_blank\">Taylor &amp; Francis – Internship in Teacher Education\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nea.org\u002Fprofessional-excellence\u002Fstudent-engagement\" target=\"_blank\">National Education Association – Student Teaching and Engagement\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fpublication\u002F334567123\" target=\"_blank\">ResearchGate – Mentoring and Teacher Internships\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffeduc.2020.00011\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Education – Teacher Practicum Studies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:16:18.517+00:00","2025-10-25T10:18:39.856+00:00","2025-10-25T10:18:39.854+00:00",178,[33,44,49,59,69,79,89,94,104,109],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"năng lực dạy học","Năng lực dạy học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Năng lực dạy học","Teaching competence \u002F Pedagogical competency","Năng lực dạy học là tổ hợp kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm và thái độ nghề nghiệp của người giáo viên nhằm thiết kế, tổ chức, điều phối và đánh giá hiệu quả quá trình học tập của học sinh đáp ứng chuẩn đầu ra giáo dục.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thực tập","Thực tập là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Internship","Thực tập là giai đoạn đào tạo thực tế có cấu trúc, trong đó người học áp dụng kiến thức học thuật vào môi trường nghề nghiệp chuyên nghiệp dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"gãy đầu xa xương quay","Gãy đầu xa xương quay: Chẩn đoán, phân loại và điều trị","distal radius fracture","Gãy đầu xa xương quay là tình trạng tổn thương gián đoạn cấu trúc xương xảy ra tại vùng hành xương và diện khớp đầu dưới xương quay, thường do cơ chế ngã chống bàn tay duỗi quá mức.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"trạng thái sạc","Trạng thái sạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","State of charge (SoC)","tỷ lệ phần trăm giữa dung lượng khả dụng hiện tại của pin lưu trữ năng lượng so với dung lượng danh định tối đa của nó tại một điều kiện vận hành nhất định.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nguồn gốc","Nguồn gốc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Origin \u002F Evolutionary provenance","điểm khởi đầu không - thời gian hoặc chuỗi nguyên nhân ban đầu tạo tiền đề cho sự xuất hiện và phát triển của một đối tượng sinh học, vật chất hoặc xã hội.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"khả năng chịu mặn","Khả năng chịu mặn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Salinity tolerance \u002F Salt tolerance","khả năng thích ứng sinh lý của thực vật trong việc duy trì sinh trưởng, cân bằng áp suất thẩm thấu và ổn định nồng độ ion tế bào dưới áp lực môi trường có hàm lượng muối hòa tan cao.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"doanh nghiệp khởi nghiệp","Doanh nghiệp khởi nghiệp là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Startup company \u002F Entrepreneurial venture","tổ chức kinh doanh mới được thành lập nhằm thương mại hóa một sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ đổi mới sáng tạo trong điều kiện rủi ro cao và có tiềm năng mở rộng quy mô nhanh.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"sư phạm âm nhạc","Sư phạm âm nhạc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Music pedagogy \u002F Music education","phân ngành giáo dục chuyên sâu về các phương pháp giảng dạy, lý thuyết tiếp nhận âm nhạc và phát triển năng lực cảm thụ, sáng tạo âm nhạc ở người học.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tỉnh khánh hòa","Tỉnh khánh hòa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Khanh Hoa province","đơn vị hành chính cấp tỉnh ven biển Nam Trung Bộ Việt Nam, trung tâm kinh tế biển, du lịch quốc tế và nghiên cứu hải dương học trọng điểm.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"địa chất","Địa chất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Geology","ngành khoa học Trái Đất nghiên cứu thành phần khoáng vật - thạch học, cấu trúc thạch quyển và lịch sử tiến hóa hàng tỷ năm của các lớp vỏ địa cầu."]