[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20ng%E1%BA%ABu%20nhi%C3%AAn%20c%C3%B3%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát","Thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát là gì? Tổng quan chi tiết","Thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát là thiết kế nghiên cứu dịch tễ học thực nghiệm lâm sàng tiêu chuẩn vàng, trong đó đối tượng tham gia được phân bổ ngẫ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Randomized controlled trial (RCT)\u003C\u002Fem>) là thiết kế nghiên cứu dịch tễ học thực nghiệm lâm sàng tiêu chuẩn vàng, trong đó đối tượng tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp hoặc nhóm chứng để đo lường chính xác hiệu quả và độ an toàn của can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thử nghiệm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%E1%BA%ABu%20nhi%C3%AAn%22%7D}} có kiểm soát (Randomized Controlled Trial – RCT) là thiết kế nghiên cứu thực nghiệm giúp xác định mối quan hệ nhân quả giữa can thiệp và kết quả. Trong RCT, người tham gia được phân vào ít nhất hai nhóm—nhóm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} nhận can thiệp và nhóm đối chứng không nhận can thiệp hoặc nhận can thiệp chuẩn—bằng phương pháp phân ngẫu nhiên để giảm sai số hệ thống và biến cố nhiễu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20b%E1%BB%95%22%7D}} ngẫu nhiên giúp cân bằng các đặc điểm nền tảng như tuổi, giới, mức độ bệnh lý giữa các nhóm. Khi tất cả yếu tố khác được giữ ổn định, sự khác biệt về kết quả có thể được quy cho chính can thiệp nghiên cứu thay vì yếu tố phụ thuộc bên ngoài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thiết kế RCT được xem là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu lâm sàng, khoa học xã hội và kinh tế, bởi khả năng cung cấp bằng chứng xác thực và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20tin%20c%E1%BA%ADy%22%7D}} cao khi thiết kế, triển khai và phân tích dữ liệu đúng quy chuẩn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với các thiết kế nghiên cứu khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khác với các nghiên cứu quan sát như cohort hoặc case‑control, RCT kiểm soát nghiêm ngặt can thiệp và kết quả nhờ phương pháp phân ngẫu nhiên, từ đó giảm thiểu sai số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%B1a%20ch%E1%BB%8Dn%22%7D}} (selection bias) và nhiễu chéo (confounding). Nghiên cứu quan sát thường chịu ảnh hưởng từ các biến tiềm ẩn không điều chỉnh được, khiến khó khẳng định mối quan hệ nhân quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu trường hợp không thể thực hiện ngẫu nhiên, nhưng phù hợp cho một số tình huống không thể chia nhóm như RCT—ví dụ nghiên cứu dài hạn, bệnh hiếm gặp, hoặc can thiệp quá trình cộng đồng. Nhìn chung, RCT phù hợp nhất khi can thiệp có thể kiểm soát, mập mờ về hiệu quả, và khả thi về mặt đạo đức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố cấu thành một thử nghiệm RCT chuẩn\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân ngẫu nhiên (Randomization):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp ngẫu nhiên hóa (chẳng hạn bằng máy tính) để sắp xếp người tham gia vào các nhóm mà không thể đoán trước.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Che giấu phân nhóm (Allocation concealment):\u003C\u002Fstrong> Kiểm soát để nhà nghiên cứu không biết ai sẽ vào nhóm thử nghiệm hay đối chứng khi thu nhận mẫu, tránh điều khiển phân bố.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giả mù (Blinding):\u003C\u002Fstrong> Người tham gia, nhân viên nghiên cứu hoặc cả hai không biết ai được điều trị thật hay giả dược để giảm bias đo lường.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kết cục chính (Primary outcome):\u003C\u002Fstrong> Kết quả đo lường chủ yếu của nghiên cứu được xác định trước khi can thiệp bắt đầu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích theo nguyên tắc điều trị ban đầu (Intention-to-treat – ITT):\u003C\u002Fstrong> Mọi người tham gia được phân tích theo nhóm khi ngẫu nhiên, bất kể họ có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%C3%A2n%20th%E1%BB%A7%22%7D}} can thiệp hay rút lui giữa chừng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi yếu tố kể trên cần tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ nội tại (internal validity) và khả năng tổng quát hóa kết quả nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và khoa học xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong y học, RCT được áp dụng để đánh giá hiệu quả của thuốc mới, liệu pháp điều trị, can thiệp thai sản, hoặc thiết bị y tế; các kết quả này thường là cơ sở cho hướng dẫn lâm sàng. Dữ liệu từ RCT cũng dùng trong phân tích meta‑analysis và xây dựng phân tích hệ thống (systematic reviews).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong khoa học xã hội và kinh tế, RCT hỗ trợ đánh giá chính sách như chương trình hỗ trợ tài chính, can thiệp giáo dục, giải pháp chống đói nghèo, hoặc cải thiện vệ sinh. Ví dụ, tổ chức J‑PAL (Abdul Latif Jameel Poverty Action Lab) ứng dụng RCT để đo hiệu quả các chương trình tại nhiều nước đang phát triển.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trang đăng ký RCT như ClinicalTrials.gov ghi nhận hàng chục nghìn nghiên cứu lâm sàng đã và đang được tiến hành, trong khi J‑PAL làm nổi bật việc sử dụng RCT trong xã hội và chính sách công.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát có thể được triển khai theo nhiều dạng khác nhau tùy vào đặc điểm can thiệp và thiết kế nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RCT cổ điển (Parallel-group RCT):\u003C\u002Fstrong> Người tham gia được phân vào các nhóm khác nhau và duy trì trong suốt nghiên cứu, thường sử dụng tỉ lệ 1:1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RCT phân tầng (Stratified RCT):\u003C\u002Fstrong> Quá trình ngẫu nhiên hóa được thực hiện sau khi chia người tham gia thành các nhóm theo biến nền như giới tính, độ tuổi nhằm đảm bảo cân bằng yếu tố nguy cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RCT cụm (Cluster RCT):\u003C\u002Fstrong> Toàn bộ cụm (ví dụ: lớp học, bệnh viện, cộng đồng) được phân ngẫu nhiên vào nhóm thay vì từng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%22%7D}}, hữu ích khi can thiệp khó tách rời ở cấp cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RCT chéo (Crossover RCT):\u003C\u002Fstrong> Người tham gia nhận lần lượt cả hai can thiệp trong các giai đoạn khác nhau, giúp tiết kiệm mẫu nhưng yêu cầu hiệu ứng điều trị không kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RCT yếu tố (Factorial RCT):\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu đồng thời hiệu quả của hai hoặc nhiều can thiệp, cho phép đánh giá tương tác giữa các yếu tố.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>Lựa chọn loại RCT phù hợp phụ thuộc vào bản chất can thiệp, quy mô nghiên cứu, và khả năng kiểm soát nhiễu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ưu điểm chính của RCT nằm ở khả năng xác lập quan hệ nhân quả, nhờ kiểm soát được các biến nền và yếu tố gây nhiễu không đo lường được. Tính ngẫu nhiên hóa và giấu mù giúp giảm sai số lựa chọn, sai số đo lường và sự thiên vị từ phía nhà nghiên cứu hoặc người tham gia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hạn chế của RCT bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%20ph%C3%AD%22%7D}} thực hiện cao, đòi hỏi thời gian dài, khó thực hiện trên mẫu đại diện cho toàn bộ dân số mục tiêu (giới hạn tính khái quát hóa), và đôi khi không khả thi về mặt đạo đức, ví dụ khi không thể từ chối điều trị cho nhóm chứng.\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Xác định nhân quả rõ ràng\u003Cbr>Giảm nhiễu và sai số\u003Cbr>Tuân thủ tiêu chuẩn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí và thời gian cao\u003Cbr>Hạn chế về đạo đức\u003Cbr>Khó thực hiện với quy mô lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thiết kế và công thức tính cỡ mẫu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc tính toán cỡ mẫu chính xác là bước quan trọng để đảm bảo nghiên cứu có đủ độ mạnh thống kê (statistical power). Các yếu tố cần xác định trước bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích thước hiệu ứng mong đợi (effect size)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ lệch chuẩn của biến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BA%BFt%20c%E1%BB%A5c%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức ý nghĩa (alpha), thường là 0.05\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ mạnh thống kê (1 - beta), thường chọn 0.8 hoặc 0.9\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>Công thức tính mẫu đơn giản trong RCT hai nhóm độc lập (giả sử biến liên tục):\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n = \\frac{2\\sigma^2(z_{1-\\alpha\u002F2} + z_{1-\\beta})^2}{(\\mu_1 - \\mu_2)^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mu_1 - \\mu_2 \u003C\u002Fscript> là hiệu số trung bình cần phát hiện, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma \u003C\u002Fscript> là độ lệch chuẩn ước lượng từ dữ liệu trước đó hoặc nghiên cứu tiền cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích dữ liệu và xử lý sai số\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân tích RCT thường bắt đầu với so sánh thống kê mô tả giữa các nhóm, tiếp theo là phân tích suy luận như t-test, ANOVA, hồi quy tuyến tính (cho biến liên tục) hoặc hồi quy logistic (cho biến nhị phân). Sự lựa chọn phụ thuộc vào loại biến kết cục và mô hình nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc tuân thủ nguyên tắc phân tích theo nhóm ban đầu (intention-to-treat - ITT) là rất quan trọng để duy trì tính ngẫu nhiên và tránh sai lệch do rút lui khỏi nghiên cứu. Phân tích độ nhạy và phương pháp xử lý dữ liệu thiếu (missing data) cũng cần được công bố minh bạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thực hành đạo đức và đăng ký nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mọi RCT cần được phê duyệt bởi hội đồng đạo đức nghiên cứu, đặc biệt là các nghiên cứu có yếu tố can thiệp điều trị. Các nguyên tắc đạo đức cơ bản như Tuyên bố Helsinki, bảo vệ dữ liệu cá nhân và sự đồng thuận tự nguyện phải được tuân thủ nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu RCT cần được đăng ký công khai trước khi tiến hành tại các nền tảng như ISRCTN Registry hoặc ClinicalTrials.gov để đảm bảo minh bạch và tránh báo cáo kết quả có chọn lọc.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Xu hướng thiết kế thử nghiệm thích ứng hiện đại (Adaptive Clinical Trials)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để khắc phục sự cứng nhắc và chi phí khổng lồ của các thử nghiệm RCT truyền thống, phương pháp luận nghiên cứu lâm sàng thế kỷ 21 chứng kiến sự bùng nổ của các thiết kế thử nghiệm thích ứng thông minh (Adaptive Designs):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế thích ứng theo phân tích giữa kỳ (Interim Analysis):\u003C\u002Fstrong> Cho phép thay đổi tỷ lệ phân bổ ngẫu nhiên thiên về nhánh điều trị có hiệu quả vượt trội (Response-Adaptive Randomization), dừng thử nghiệm sớm vì lý do vô hiệu (futility) hoặc vì hiệu quả điều trị đã rõ ràng vượt bậc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế thử nghiệm nền tảng đa nhánh (Multi-Arm Multi-Stage Platform Trials):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá đồng thời nhiều thuốc hoặc phác đồ can thiệp khác nhau so với một nhánh chứng dùng chung duy nhất. Khi một phác đồ tỏ ra kém hiệu quả, nó sẽ bị loại bỏ lập tức và một phác đồ mới có thể được bổ sung vào thử nghiệm nền tảng mà không làm gián đoạn toàn bộ nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Randomized controlled trial (RCT)","Thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát là thiết kế nghiên cứu dịch tễ học thực nghiệm lâm sàng tiêu chuẩn vàng, trong đó đối tượng tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp hoặc nhóm chứng để đo lường chính xác hiệu quả và độ an toàn của can thiệp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Intern, Department of Physiotherapy, Sri Devaraj URS Academy of Higher Education and Research, Kolar, Karnataka, India, John, I (2023). Blinding Induced Risk of Bias in Randomized Controlled Trials of Physiotherapy Interventions — A Retrospective Study. JOURNAL OF CLINICAL AND BIOMEDICAL SCIENCES. doi:10.58739\u002Fjcbs\u002Fv13i4.23.2","Blinding Induced Risk of Bias in Randomized Controlled Trials of Physiotherapy Interventions — A Retrospective Study","Intern, Department of Physiotherapy, Sri Devaraj URS Academy of Higher Education and Research, Kolar, Karnataka, India, John, I","JOURNAL OF CLINICAL AND BIOMEDICAL SCIENCES",2023,"10.58739\u002Fjcbs\u002Fv13i4.23.2",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Wicks (2016). Clinical Trial Blinding in the Age of Social Media. Blinding as a Solution to Bias. doi:10.1016\u002Fb978-0-12-802460-7.00006-1","Clinical Trial Blinding in the Age of Social Media","Wicks","Blinding as a Solution to Bias",2016,"10.1016\u002Fb978-0-12-802460-7.00006-1",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Grimes, Schulz (2001). Randomized controlled trials in Contraception: the need for “CONSORT” guidelines. Contraception. doi:10.1016\u002Fs0010-7824(01)00249-9","Randomized controlled trials in Contraception: the need for “CONSORT” guidelines","Grimes, Schulz","Contraception",2001,"10.1016\u002Fs0010-7824(01)00249-9",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tại sao quy trình phân bổ ngẫu nhiên (randomization) và che giấu phân bổ (allocation concealment) lại có tính quyết định?","Ngẫu nhiên hóa giúp cân bằng đồng đều cả các yếu tố gây nhiễu đã biết và chưa biết giữa các nhóm nghiên cứu, loại bỏ triệt để sai số chọn lựa (selection bias) ban đầu.",{"question":47,"answer":48},"Các cấp độ làm mù (blinding \u002F masking) trong RCT bảo vệ tính khách quan của dữ liệu thế nào?","Làm mù đơn (đối tượng không biết nhóm điều trị), làm mù đôi (cả đối tượng và bác sĩ điều trị đều không biết) và làm mù ba (người phân tích số liệu cũng được làm mù) nhằm triệt tiêu hiệu ứng giả dược và sai số đánh giá.",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt cốt lõi giữa phân tích theo ý định điều trị (ITT) và phân tích theo đề cương (Per-Protocol)?","Phân tích ITT giữ nguyên đối tượng ở nhóm ban đầu được phân bổ bất kể họ có tuân thủ điều trị hay bỏ cuộc, bảo toàn tính ngẫu nhiên và phản ánh hiệu quả thực tế trong cộng đồng; phân tích Per-Protocol chỉ tính các ca tuân thủ tuyệt đối.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"ngẫu nhiên","thử nghiệm","phân bổ","độ tin cậy","lựa chọn","tuân thủ","cá nhân","chi phí","khoa học","kết cục",10,true,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.366+00:00","2026-09-05T04:10:16.479+00:00","2025-07-05T15:46:12.866+00:00","2026-09-05T04:10:16.031+00:00",268,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành tựu","Thành tựu là gì? Các công bố khoa học về Thành tựu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nút giao thông","Nút giao thông là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đối chiếu","Đối chiếu là gì? Các công bố khoa học về Đối chiếu",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội"]