[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20kh%C3%A1ng%20thu%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thử nghiệm khả năng kháng thuốc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":67,"createUser":80,"publishUser":84,"keywords":85,"keywordCount":96,"enrichTopicLink":97,"status":98,"createTime":99,"updateTime":100,"publishTime":101,"linkEnrichedTime":102,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":103,"relateTopics":104},"thử nghiệm khả năng kháng thuốc","Thử nghiệm khả năng kháng thuốc là gì? Nguyên lý kỹ thuật","Thử nghiệm khả năng kháng thuốc xác định mức độ nhạy cảm của vi sinh vật với kháng sinh, cung cấp cơ sở tối ưu hóa phác đồ điều trị nhiễm khuẩn lâm sàng.","\u003Cp>Thử nghiệm khả năng kháng thuốc (antimicrobial susceptibility testing, AST) là quy trình xét nghiệm vi sinh học chuyên sâu nhằm xác định định lượng hoặc định tính mức độ nhạy cảm hay đề kháng của các chủng vi sinh vật gây bệnh đối với từng loại thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng vi sinh vật cụ thể. Kết quả từ thử nghiệm này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quyết định giúp bác sĩ lâm sàng tối ưu hóa phác đồ điều trị, chuyển đổi từ liệu pháp kháng sinh kinh nghiệm sang điều trị đích chính xác, đồng thời đóng vai trò then chốt trong việc giám sát dịch tễ học tình trạng kháng thuốc trên quy mô toàn cầu. Bài viết này trình bày chi tiết về nguyên lý sinh học, các kỹ thuật đo lường chuẩn hóa, quy trình phiên giải kết quả và xu hướng công nghệ trong xét nghiệm độ nhạy cảm vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất khoa học và mục tiêu của thử nghiệm kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự xuất hiện và lan rộng của các chủng vi sinh vật kháng thuốc đại diện cho một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}}, vi nấm hoặc virus tiếp xúc với các tác nhân hóa trị liệu, áp lực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} thúc đẩy sự tích lũy các đột biến di truyền hoặc sự thu nhận các gen kháng thuốc thông qua hiện tượng truyền gen ngang. Thử nghiệm khả năng kháng thuốc được tiến hành nhằm phân định ranh giới giữa quần thể vi sinh vật nhạy cảm và quần thể mang cơ chế đề kháng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lâm sàng, thử nghiệm kháng thuốc hướng tới ba mục tiêu cốt lõi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hướng dẫn điều trị cá thể hóa:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp danh mục các loại thuốc kháng sinh còn hiệu lực ức chế chủng vi sinh vật phân lập từ bệnh nhân, ngăn chặn việc sử dụng các thuốc đã bị đề kháng gây thất bại điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ công tác quản lý kháng sinh:\u003C\u002Fstrong> Giúp các cơ sở y tế lựa chọn phác đồ phổ hẹp tối ưu, giảm thiểu áp lực chọn lọc phát sinh thêm các chủng đa kháng thuốc mới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} vi sinh:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi sự biến động của các dòng vi khuẩn kháng thuốc tại từng khoa phòng, từng bệnh viện và giữa các khu vực địa lý để xây dựng hướng dẫn điều trị kinh nghiệm phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số định lượng cơ bản trong đánh giá tính kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để lượng hóa khả năng kháng thuốc của vi sinh vật, khoa học vi sinh lâm sàng thiết lập các thông số đo lường thực nghiệm chặt chẽ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số quan trọng bậc nhất là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BB%93ng%20%C4%91%E1%BB%99%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20t%E1%BB%91i%20thi%E1%BB%83u%22%7D}} (minimum inhibitory concentration, MIC). Nồng độ ức chế tối thiểu là giá trị nồng độ thuốc thấp nhất có khả năng ức chế hoàn toàn sự phát triển nhìn thấy được của vi sinh vật sau một khoảng thời gian nuôi cấy quy ước. Trong các nghiên cứu dược lý học, nồng độ này được biểu diễn thông qua điều kiện ngưỡng nồng độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{MIC} = \\min \\left\\{ C \\mid g(C) = 0 \\right\\}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong biểu thức trên, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{MIC}\u003C\u002Fscript> biểu thị nồng độ ức chế tối thiểu, đại lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> biểu diễn nồng độ của hoạt chất kháng sinh trong môi trường thử nghiệm, và hàm số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g(C)\u003C\u002Fscript> biểu thị tốc độ sinh trưởng nhìn thấy được của quần thể vi khuẩn tại nồng độ đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (minimum bactericidal concentration, MBC) biểu thị giá trị nồng độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} thấp nhất có khả năng tiêu diệt và làm giảm 99.9% mật độ vi khuẩn sống ban đầu so với nồng độ cấy vi sinh vật xuất phát. Khác biệt giữa hai chỉ số này giúp phân loại kháng sinh thành nhóm kìm khuẩn hoặc nhóm diệt khuẩn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý thiết lập điểm cắt lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một giá trị nồng độ đo được tại phòng thí nghiệm chỉ có ý nghĩa điều trị khi được phiên giải theo các điểm cắt chuẩn hóa. Hai tổ chức quốc tế lớn là Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (Clinical and Laboratory Standards Institute, CLSI) và Ủy ban Thử nghiệm Tính nhạy cảm Kháng sinh Châu Âu (European Committee on Antimicrobial Susceptibility Testing, EUCAST) chịu trách nhiệm chính trong việc thiết lập hệ thống chuẩn này. Theo công trình tổng quan của Turnidge &amp; Paterson (2007), việc thiết lập và điều chỉnh các điểm cắt lâm sàng đòi hỏi sự tích hợp của ba tập hợp dữ liệu độc lập:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dữ liệu phân bố nồng độ ức chế tối thiểu vi sinh vật:\u003C\u002Fstrong> Xác định giá trị ngưỡng cắt dịch tễ học nhằm phân biệt rõ ràng giữa quần thể vi sinh vật kiểu hoang dại không mang cơ chế kháng thuốc thu nhận và quần thể đã xuất hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}} kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dữ liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ phơi nhiễm thuốc tại vị trí nhiễm trùng trên cơ thể người bệnh thông qua các thông số tỷ lệ diện tích dưới đường cong nồng độ tự do trên nồng độ ức chế tối thiểu, tỷ lệ nồng độ đỉnh tự do trên nồng độ ức chế tối thiểu, hoặc tỷ lệ phần trăm thời gian nồng độ thuốc tự do duy trì vượt trên nồng độ ức chế tối thiểu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dữ liệu kết quả đáp ứng lâm sàng thực tế:\u003C\u002Fstrong> Tương quan giữa giá trị nồng độ đo được với tỷ lệ khỏi bệnh trên các thử nghiệm điều trị thực tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa liều lượng và hiệu lực diệt khuẩn thường được biểu diễn thông qua chỉ số tích phân nồng độ tự do:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{AUC}_{\\text{ratio}} = \\frac{\\int_{0}^{T} fC(t) \\, dt}{\\text{MIC}}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong công thức trên, biểu thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{AUC}_{\\text{ratio}}\u003C\u002Fscript> là tỷ số diện tích dưới đường cong nồng độ thuốc tự do trên nồng độ ức chế tối thiểu trong một khoảng thời gian phân liều T, hàm số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">fC(t)\u003C\u002Fscript> là nồng độ thuốc tự do không liên kết với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} theo thời gian, và đại lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{MIC}\u003C\u002Fscript> là nồng độ ức chế tối thiểu của chủng phân lập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp thử nghiệm kháng thuốc phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành phòng xét nghiệm vi sinh, nhiều kỹ thuật khác nhau đã được chuẩn hóa để đánh giá độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Phương pháp khuếch tán đĩa giấy\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Được công bố và chuẩn hóa bởi Bauer và cs. (1966), phương pháp khuếch tán đĩa giấy Kirby-Bauer dựa trên sự khuếch tán của kháng sinh từ đĩa giấy thấm tẩm sẵn nồng độ quy chuẩn vào môi trường thạch dinh dưỡng Mueller-Hinton. Vi khuẩn được trải đều trên mặt thạch; trong quá trình ủ ấm, kháng sinh tạo ra một gradient nồng độ giảm dần từ tâm đĩa ra ngoài. Vùng ức chế sinh trưởng không có khuẩn lạc mọc xung quanh đĩa giấy phản ánh mức độ nhạy cảm của chủng vi khuẩn. Đường kính vòng ức chế được đo bằng thước kẹp milimet và so sánh với bảng chuẩn để xếp loại chủng vi khuẩn thành các mức nhạy cảm, trung gian hoặc đề kháng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Phương pháp pha loãng vi lượng trong môi trường lỏng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phương pháp pha loãng vi lượng được xem là tiêu chuẩn tham chiếu để xác định trực tiếp giá trị nồng độ ức chế tối thiểu. Theo hướng dẫn thực nghiệm của Wiegand và cs. (2008), quy trình này sử dụng các phiến nhựa nhiều giếng chứa môi trường lỏng dinh dưỡng với chuỗi kháng sinh pha loãng bậc hai liên tiếp. Mật độ vi khuẩn cấy vào mỗi giếng được chuẩn hóa ở mức 5x10^5 CFU\u002FmL. Sau thời gian nuôi cấy qua đêm, sự phát triển của vi khuẩn được phát hiện qua mắt thường hoặc đầu đọc quang phổ. Giếng có nồng độ kháng sinh thấp nhất mà môi trường vẫn hoàn toàn trong suốt chính là giá trị nồng độ ức chế tối thiểu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Phương pháp dải tẩm kháng sinh theo nồng độ dốc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Kỹ thuật dải tẩm nồng độ dốc kết hợp tính tiện lợi của đĩa giấy với độ chính xác định lượng của phương pháp pha loãng. Dải nhựa mang sẵn kháng sinh cố định theo thang nồng độ logarit liên tục được đặt lên mặt đĩa thạch đã cấy vi khuẩn. Vùng ức chế tạo thành hình elip đối xứng, và điểm giao cắt giữa mép vòng ức chế với dải nhựa cho phép đọc trực tiếp giá trị nồng độ ức chế tối thiểu mà không cần thực hiện nhiều bước pha loãng phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Các hệ thống đo quang tự động hóa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo tổng quan của Jorgensen &amp; Ferraro (2009), sự phát triển của các hệ thống tự động hóa đã tạo ra bước đột phá lớn cho phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng. Các thiết bị tự động theo dõi liên tục độ đục quang học của huyền dịch vi khuẩn trong các giếng thử siêu nhỏ dưới tác động của kháng sinh. Nhờ khả năng phân tích động học tăng trưởng bằng thuật toán máy tính, thời gian đưa ra kết quả kháng sinh đồ được rút ngắn đáng kể so với phương pháp đọc thủ công truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh đặc điểm các phương pháp thử nghiệm kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bản chất kết quả\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ưu điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hạn chế chính\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khuếch tán đĩa giấy\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bán định lượng theo đường kính vòng vô khuẩn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chi phí thấp, thao tác đơn giản, linh hoạt đổi loại đĩa thuốc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không cho giá trị nồng độ ức chế tối thiểu dạng số chính xác\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Pha loãng vi lượng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định lượng nồng độ ức chế tối thiểu chính xác\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Được công nhận là tiêu chuẩn tham chiếu quốc tế\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đòi hỏi quy trình chuẩn bị tỉ mỉ nếu làm thủ công\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dải nồng độ dốc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định lượng nồng độ ức chế tối thiểu trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dễ thực hiện trên đĩa thạch, áp dụng tốt cho vi khuẩn khó mọc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chi phí vật tư tiêu hao tương đối cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Máy đo quang tự động\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định lượng nồng độ ức chế tối thiểu kèm phân tích chuyên gia\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời gian trả kết quả nhanh, công suất mẫu lớn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chi phí đầu tư ban đầu cao, hạn chế với một số vi khuẩn kỵ khí\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy tắc chuyên gia và phát hiện các kiểu hình kháng thuốc phức tạp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một kết quả kháng sinh đồ thô không thể áp dụng trực tiếp cho điều trị lâm sàng nếu thiếu bước hiệu đính chuyên môn. Tài liệu hướng dẫn của Leclercq và cs. (2013) thuộc Ủy ban Thử nghiệm Tính nhạy cảm Kháng sinh Châu Âu EUCAST nhấn mạnh tầm quan trọng của các bộ quy tắc chuyên gia trong việc phát hiện những bất thường sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quy tắc chuyên gia cho phép phòng xét nghiệm nhận diện chính xác các cơ chế đề kháng nội sinh và thu nhận để đưa ra khuyến cáo lâm sàng phù hợp. Đối với tụ cầu vàng kháng methicillin mang gen mecA, vi khuẩn được suy luận đề kháng với hầu hết các kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam kinh điển, ngoại trừ các cephalosporin kháng tụ cầu thế hệ mới có hoạt tính chuyên biệt vẫn được ghi nhận nhạy cảm khi giá trị đo đạt ngưỡng. Đối với các chủng trực khuẩn mủ xanh kháng carbapenem, sự suy giảm tính thấm do mất kênh porin dẫn đến tính đề kháng chọn lọc với một số loại thuốc nhất định mà không làm mất hiệu lực của toàn bộ các tác nhân beta-lactam khác. Đáng chú ý, đối với vi khuẩn đường ruột sinh beta-lactamase phổ rộng (extended-spectrum beta-lactamase, ESBL), các hướng dẫn chuẩn hóa hiện đại khuyến cáo báo cáo kết quả điều trị theo điểm cắt lâm sàng thực nghiệm đã được hiệu chỉnh thay vì tự động chuyển đổi toàn bộ danh mục cephalosporin sang trạng thái kháng như các thực hành trước đây.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Những thách thức và định hướng phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù các kỹ thuật thử nghiệm kháng thuốc dựa trên kiểu hình đã đạt độ hoàn thiện cao, chúng vẫn phụ thuộc vào thời gian nhân đôi của vi sinh vật, đòi hỏi nhiều thời gian nuôi cấy phân lập trước khi có kết quả hoàn chỉnh. Trong các trường hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} nặng, sự chậm trễ này buộc bác sĩ phải duy trì kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm, làm gia tăng nguy cơ ngộ độc và kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu tổng quan của Banerjee &amp; Humphries (2021), các phương pháp thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh nhanh trực tiếp từ bệnh phẩm cấy máu dương tính đóng vai trò quyết định trong việc rút ngắn thời gian tiếp cận điều trị kháng sinh đích thích hợp, giúp giảm tỷ lệ tử vong và hạ thấp thời gian nằm viện của bệnh nhân. Xu hướng phát triển công nghệ hiện đại tập trung vào các giải pháp tiên tiến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật sinh học phân tử:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng phản ứng chuỗi polymerase (polymerase chain reaction, PCR) đa mồi để khuếch đại trực tiếp các gen chỉ thị kháng thuốc từ mẫu bệnh phẩm mà không cần qua khâu nuôi cấy phân lập.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự toàn bộ hệ gen:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng giải trình tự toàn bộ hệ gen (whole-genome sequencing, WGS) nhằm khảo sát toàn diện hệ thống gen kháng thuốc và các đột biến điểm trên cấu trúc đích, kết hợp với các cơ sở dữ liệu tin sinh học để dự đoán kiểu hình kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kính hiển vi tế bào đơn thời gian thực:\u003C\u002Fstrong> Quan sát sự biến đổi hình thái và phân chia tế bào vi khuẩn dưới tác động của kháng sinh trong các kênh vi lưu nhằm trả kết quả nhanh chóng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc kết hợp hài hòa giữa các phương pháp kiểu hình truyền thống chuẩn hóa với công nghệ phân tử thế hệ mới hứa hẹn sẽ nâng cao độ chuẩn xác và tốc độ can thiệp điều trị, đóng góp tích cực vào cuộc chiến chống lại đại dịch kháng kháng sinh trên phạm vi toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n","antimicrobial susceptibility testing",[19,20,17,21],"thử nghiệm tính kháng thuốc","xét nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh","kháng sinh đồ","Thử nghiệm khả năng kháng thuốc là quy trình xét nghiệm vi sinh học nhằm xác định định lượng hoặc định tính mức độ nhạy cảm hay đề kháng của các chủng vi sinh vật gây bệnh đối với từng loại thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng vi sinh vật cụ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39,46,53,60],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Bauer, A. W., Kirby, W. M., Sherris, J. C., & Turck, M. (1966). Antibiotic Susceptibility Testing by a Standardized Single Disk Method. American Journal of Clinical Pathology, 45(4), 493–496.","Antibiotic Susceptibility Testing by a Standardized Single Disk Method","Bauer, A. W., Kirby, W. M., Sherris, J. C., Turck, M.","American Journal of Clinical Pathology, 45(4), 493–496",1966,"10.1093\u002Fajcp\u002F45.4_ts.493",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Turnidge, J., & Paterson, D. L. (2007). Setting and Revising Antibacterial Susceptibility Breakpoints. Clinical Microbiology Reviews, 20(3), 391–408.","Setting and Revising Antibacterial Susceptibility Breakpoints","Turnidge, J., Paterson, D. L.","Clinical Microbiology Reviews, 20(3), 391–408",2007,"10.1128\u002Fcmr.00047-06",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Wiegand, I., Hilpert, K., & Hancock, R. E. (2008). Agar and broth dilution methods to determine the minimal inhibitory concentration (MIC) of antimicrobial substances. Nature Protocols, 3(2), 163–175.","Agar and broth dilution methods to determine the minimal inhibitory concentration (MIC) of antimicrobial substances","Wiegand, I., Hilpert, K., Hancock, R. E.","Nature Protocols, 3(2), 163–175",2008,"10.1038\u002Fnprot.2007.521",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":10},"Jorgensen, J. H., & Ferraro, M. J. (2009). Antimicrobial Susceptibility Testing: A Review of General Principles and Contemporary Practices. Clinical Infectious Diseases, 49(11), 1749–1755.","Antimicrobial Susceptibility Testing: A Review of General Principles and Contemporary Practices","Jorgensen, J. H., Ferraro, M. J.","Clinical Infectious Diseases, 49(11), 1749–1755",2009,"10.1086\u002F647952",{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":10},"Leclercq, R., Cantón, R., Brown, D. F., Giske, C. G., Heisig, P., MacGowan, A. P., Mouton, J. W., Nordmann, P., Rodloff, A. C., Rossolini, G. M., Soussy, C. J., Steinbakk, M., Winstanley, T. G., & Kahlmeter, G. (2013). EUCAST expert rules in antimicrobial susceptibility testing. Clinical Microbiology and Infection, 19(2), 141–160.","EUCAST expert rules in antimicrobial susceptibility testing","Leclercq, R., Cantón, R., Brown, D. F., Giske, C. G., Heisig, P., MacGowan, A. P., Mouton, J. W., Nordmann, P., Rodloff, A. C., Rossolini, G. M., Soussy, C. J., Steinbakk, M., Winstanley, T. G., Kahlmeter, G.","Clinical Microbiology and Infection, 19(2), 141–160",2013,"10.1111\u002Fj.1469-0691.2011.03703.x",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":64,"year":65,"doi":66,"url":10},"Banerjee, R., & Humphries, R. (2021). Rapid Antimicrobial Susceptibility Testing Methods for Blood Cultures and Their Clinical Impact. Frontiers in Medicine, 8, 635831.","Rapid Antimicrobial Susceptibility Testing Methods for Blood Cultures and Their Clinical Impact","Banerjee, R., Humphries, R.","Frontiers in Medicine, 8, 635831",2021,"10.3389\u002Ffmed.2021.635831",[68,71,74,77],{"question":69,"answer":70},"Nồng độ ức chế tối thiểu MIC phản ánh điều gì trong kháng sinh đồ?","Nồng độ ức chế tối thiểu MIC là nồng độ thuốc kháng sinh thấp nhất có khả năng ức chế hoàn toàn sự phát triển nhìn thấy được của chủng vi khuẩn gây bệnh trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.",{"question":72,"answer":73},"Điểm cắt lâm sàng được thiết lập dựa trên những cơ sở dữ liệu nào?","Điểm cắt lâm sàng được các ủy ban quốc tế như EUCAST và CLSI thiết lập dựa trên sự kết hợp giữa dữ liệu phân bố MIC dịch tễ học, các thông số dược động học\u002Fdược lực học PK\u002FPD và bằng chứng kết quả điều trị lâm sàng.",{"question":75,"answer":76},"Phương pháp khuếch tán đĩa giấy khác gì so với phương pháp pha loãng vi lượng?","Phương pháp khuếch tán đĩa giấy đo đường kính vòng ức chế sinh trưởng bán định lượng trên đĩa thạch, trong khi phương pháp pha loãng vi lượng trong môi trường lỏng đo trực tiếp giá trị nồng độ ức chế tối thiểu chính xác dạng số.",{"question":78,"answer":79},"Tại sao cần áp dụng quy tắc chuyên gia khi đọc kết quả thử nghiệm kháng thuốc?","Quy tắc chuyên gia giúp phát hiện các cơ chế đề kháng tiềm ẩn hoặc kiểu hình bất thường mà mắt thường và máy đo có thể bỏ sót, cho phép suy luận tính kháng chéo có căn cứ để đảm bảo an toàn điều trị.",{"id":81,"researcherId":10,"name":82,"imageUrl":83},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":81,"researcherId":10,"name":82,"imageUrl":83},[86,87,88,89,90,91,92,93,94,95],"vi khuẩn","chọn lọc tự nhiên","dịch tễ học","nồng độ ức chế tối thiểu","kháng sinh","đột biến","dược động học","dược lực học","protein huyết tương","nhiễm trùng huyết",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:09.809+00:00","2026-09-05T10:09:49.376+00:00","2026-09-05T08:28:39.016+00:00","2026-09-05T10:09:49.020+00:00",0,[105,108,111,114,117,120,123,126,129,132],{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật di truyền","Giải thuật di truyền là gì? Các công bố khoa học về Giải thuật di truyền",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP "]