[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20ch%C3%A1y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20ch%C3%A1y":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":59,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"wikidataId":10,"relateTopics":73},"thử nghiệm cháy","Thử nghiệm cháy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thử nghiệm cháy là quá trình kiểm tra khả năng bắt cháy, lan truyền lửa và phát thải khói của vật liệu hoặc sản phẩm nhằm đánh giá mức độ nguy cơ cháy. Quá trình này giúp xác định tính an toàn, hướng dẫn lựa chọn vật liệu và áp dụng biện pháp phòng cháy phù hợp trong xây dựng, sản xuất và công nghiệp. ","\u003Ch2>Giới thiệu về thử nghiệm cháy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThử nghiệm cháy là quy trình khoa học và kỹ thuật nhằm đo lường và đánh giá các đặc tính phản ứng với lửa, khả năng chịu lửa, tốc độ tỏa nhiệt và mức độ phát sinh khói hoặc khí độc của vật liệu, cấu kiện và sản phẩm dưới điều kiện nhiệt tiêu chuẩn. Hoạt động thử nghiệm cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để dự báo hành vi cháy, đánh giá nguy cơ hỏa hoạn, phục vụ công tác thiết kế an toàn công trình và bảo vệ tính mạng con người cũng như tài sản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp thử nghiệm cháy kết hợp giữa quan sát hiện tượng vật lý trực tiếp và sử dụng các hệ thống cảm biến quang học, đầu dò nhiệt, thiết bị phân tích khí và phần mềm thu thập dữ liệu tự động. Thông qua các kết quả đo lường định lượng, các kỹ sư phòng cháy chữa cháy và cơ quan quản lý tiêu chuẩn có thể xác định ranh giới an toàn của vật liệu, kiểm soát tải trọng cháy trong không gian kín và ban hành các quy chuẩn kỹ thuật xây dựng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế như ISO và ASTM, thử nghiệm cháy không chỉ đơn thuần là việc đốt mẫu thử mà là quá trình mô phỏng có kiểm soát các pha phát triển của đám cháy, từ giai đoạn âm ỉ, bùng phát ban đầu cho đến giai đoạn phát triển toàn phần và suy tàn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu của thử nghiệm cháy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu cốt lõi của thử nghiệm cháy là định lượng hóa mức độ nguy hiểm của vật liệu và cấu kiện khi chịu tác động nhiệt, bao gồm thời gian bắt cháy, khả năng tự dập tắt, tốc độ lan truyền ngọn lửa, lượng nhiệt giải phóng và độc tính của khói thải. Dữ liệu thử nghiệm giúp ngăn chặn nguy cơ cháy lan mất kiểm soát và giảm thiểu phát thải các khí độc đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, thử nghiệm cháy phục vụ mục tiêu phân hạng vật liệu xây dựng, kiểm định giới hạn chịu lửa của các bộ phận kết cấu công trình, hỗ trợ các nhà sản xuất cải tiến công thức chất chống cháy và cung cấp bằng chứng kỹ thuật phục vụ công tác nghiệm thu an toàn phòng cháy chữa cháy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác định tính dễ bắt cháy và đo lường tốc độ lan truyền ngọn lửa trên bề mặt vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định lượng tốc độ tỏa nhiệt tức thời và tổng nhiệt lượng giải phóng trong suốt quá trình đốt cháy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo lường mật độ quang học của khói và nồng độ các sản phẩm cháy độc hại như carbon monoxide và hydrogen cyanide.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá khả năng duy trì tính ổn định chịu lực, tính toàn vẹn và tính cách nhiệt của các cấu kiện ngăn cháy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại thử nghiệm cháy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật an toàn cháy nổ hiện đại, thử nghiệm cháy được phân loại thành hai nhánh chính có mục tiêu vật lý và phương pháp luận độc lập: thử nghiệm phản ứng với lửa và thử nghiệm khả năng chịu lửa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>1. Thử nghiệm phản ứng với lửa (Reaction to fire):\u003C\u002Fstrong> Nhánh thử nghiệm này tập trung vào giai đoạn đầu của đám cháy trước khi xảy ra hiện tượng bùng cháy toàn phần (flashover). Thử nghiệm phản ứng với lửa khảo sát hành vi nhiệt phân của vật liệu khi tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc ngọn lửa mồi, đo lường các chỉ tiêu bao gồm: tính bắt lửa, tốc độ lan truyền ngọn lửa trên bề mặt, tốc độ tỏa nhiệt và sự hình thành các giọt tàn lửa nóng chảy. Các phương pháp phổ biến bao gồm thử nghiệm nhiệt lượng kế hình nón (Cone Calorimeter theo tiêu chuẩn ISO 5660 hoặc ASTM E1354) và thử nghiệm vật phẩm cháy đơn lẻ (Single Burning Item theo tiêu chuẩn châu Âu).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>2. Thử nghiệm khả năng chịu lửa (Fire resistance):\u003C\u002Fstrong> Nhánh thử nghiệm này áp dụng cho các bộ phận kết cấu hoàn chỉnh (như tường ngăn, dầm, cột, sàn bê tông, cửa chống cháy) trong giai đoạn đám cháy đã phát triển toàn phần. Thử nghiệm được thực hiện trong các lò đốt chuyên dụng quy mô lớn, nung nóng kết cấu theo đường cong nhiệt độ - thời gian tiêu chuẩn ISO 834 hoặc ASTM E119. Kết quả thử nghiệm được đánh giá theo ba tiêu chí kỹ thuật cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng chịu lực (R - Load-bearing capacity): Năng lực của kết cấu duy trì sự ổn định cơ học dưới tải trọng thiết kế mà không bị sụp đổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toàn vẹn (E - Integrity): Khả năng ngăn chặn sự xuyên qua của ngọn lửa hoặc khí nóng sang không gian chưa cháy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính cách nhiệt (I - Insulation): Năng lực hạn chế sự truyền nhiệt qua kết cấu, giữ cho nhiệt độ bề mặt không tiếp xúc lửa không vượt quá ngưỡng quy định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường và tốc độ tỏa nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu động học đám cháy, tốc độ tỏa nhiệt (Heat Release Rate - HRR) được xác định là thông số quan trọng nhất chi phối quy mô và mức độ nguy hiểm của hỏa hoạn. Các công trình thực nghiệm kinh điển của Babrauskas và Peacock (1992) đã chứng minh rằng tốc độ tỏa nhiệt quyết định trực tiếp thời gian dẫn đến hiện tượng bùng cháy toàn phần trong phòng kín cũng như tốc độ sản sinh khí độc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ quy mô phòng thí nghiệm, thiết bị đo nhiệt lượng hình nón (Cone Calorimeter) là công cụ tiêu chuẩn hàng đầu để nghiên cứu phản ứng cháy của vật liệu theo các phân tích của Schartel và Hull (2007). Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý đo nhiệt tiêu hao oxy do Huggett đề xuất, trong đó hầu hết các vật liệu hữu cơ khi cháy đều giải phóng một lượng nhiệt tương đương xấp xỉ 13,1 MJ trên mỗi kilôgam oxy tiêu thụ. Phương pháp này cho phép đo đạc liên tục đường cong tốc độ tỏa nhiệt mà không cần tính toán chi tiết thành phần hóa học phức tạp của nhiên liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ đường cong tốc độ tỏa nhiệt, các kỹ sư xác định chỉ số tốc độ phát triển đám cháy FIGRA (Fire Growth Rate Index) nhằm xếp hạng mức độ rủi ro cháy của vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{FIGRA} = \\max \\left( \\frac{\\text{HRR}(t)}{t} \\right)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó HRR(t) là tốc độ tỏa nhiệt tại thời điểm t tính từ khi bắt đầu thử nghiệm. Chỉ số FIGRA càng cao biểu thị vật liệu có xu hướng bùng phát đám cháy càng nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tổng hợp các thông số đo lường chính trong thử nghiệm phản ứng cháy:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị đo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tốc độ tỏa nhiệt cực đại (pHRR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>kW\u002Fm²\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cường độ tỏa nhiệt lớn nhất, quyết định nguy cơ bùng cháy toàn phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian bắt cháy (t_ign)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giây (s)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian từ khi cấp nhiệt đến khi xuất hiện ngọn lửa duy trì liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tổng nhiệt lượng giải phóng (THR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>MJ\u002Fm²\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tích phân lượng nhiệt giải phóng trong toàn bộ chu kỳ đốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chỉ số tốc độ phát triển cháy (FIGRA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>W\u002Fs hoặc kW\u002Fm²·s\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại lượng phân loại mức độ nguy hiểm cháy theo tiêu chuẩn châu Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sản phẩm khí độc (CO, CO2, HCN)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>g\u002Fkg hoặc ppm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nồng độ khí độc sinh ra ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian thoát hiểm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thiết bị và công nghệ thử nghiệm cháy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống thiết bị thử nghiệm cháy hiện đại đòi hỏi độ chính xác cao về kiểm soát môi trường nhiệt động lực học và thu thập tín hiệu. Các phòng thí nghiệm tiêu chuẩn trang bị buồng đốt kiểm soát lưu lượng dòng khí, đầu thu nhiệt lượng kế nón, máy phân tích phổ hồng ngoại FTIR để định lượng khí độc và hệ thống đo khói bằng chùm tia laser.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh thử nghiệm vật lý, công nghệ mô phỏng số học (Computational Fluid Dynamics - CFD) như mô hình FDS (Fire Dynamics Simulator) được kết hợp chặt chẽ với dữ liệu thử nghiệm nón để tái hiện động học đám cháy trong các không gian kiến trúc phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thiết bị thử nghiệm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng đo lường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiêu chuẩn áp dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt lượng kế hình nón\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo tốc độ tỏa nhiệt, bắt cháy, tiêu hao oxy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ISO 5660, ASTM E1354\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết bị vật phẩm cháy đơn (SBI)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ứng cháy của vật liệu xây dựng dạng tấm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu chuẩn SBI châu Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lò thử nghiệm chịu lửa đứng và ngang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng chịu lửa của tường, cột, sàn, cửa ngăn cháy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ISO 834, ASTM E119\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Máy phân tích khí FTIR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định lượng nồng độ khí độc hại liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phương pháp quang phổ FTIR\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng và hạn chế của thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKết quả thử nghiệm cháy chịu tác động đáng kể từ cấu trúc vật lý của mẫu thử, bao gồm độ dày, khối lượng riêng, độ ẩm cân bằng và hướng đặt mẫu (nằm ngang hoặc thẳng đứng). Sự hiện diện của các chất phụ gia chống cháy gốc halogen hoặc gốc phốt pho có thể làm thay đổi hoàn toàn cơ chế phân hủy nhiệt và tạo lớp than bảo vệ bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hạn chế kỹ thuật lớn trong thử nghiệm cháy là hiệu ứng quy mô (scale effect). Kết quả thu được từ các mẫu thử nhỏ trong phòng thí nghiệm không phải lúc nào cũng phản ánh trực tiếp hành vi của đám cháy quy mô thực tế do sự khác biệt về đối lưu không khí, bức xạ nhiệt phản xạ từ vách ngăn và cơ chế sụp đổ kết cấu. Do đó, việc chuyển giao dữ liệu từ thử nghiệm mẫu nhỏ sang đánh giá an toàn công trình đòi hỏi các mô hình hiệu chỉnh kỹ thuật chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển kỹ thuật thử nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu trong kỹ thuật an toàn cháy tập trung vào việc hoàn thiện các phương pháp thử nghiệm thân thiện với môi trường, đánh giá hành vi cháy của các loại vật liệu sinh học mới và vật liệu nano chống cháy. Đồng thời, việc tích hợp cảm biến nhiệt độ phân bố bằng sợi quang và trí tuệ nhân tạo vào hệ thống giám sát thử nghiệm giúp nâng cao độ tin cậy trong phân loại an toàn cháy và thiết kế công trình bền vững.\n\u003C\u002Fp>","Fire testing",[19,20],"kiểm tra tính cháy","thử nghiệm chịu lửa","Thử nghiệm cháy là quy trình kỹ thuật nhằm đo lường và đánh giá các đặc tính phản ứng với lửa, khả năng chịu lửa, tốc độ tỏa nhiệt và mức độ phát sinh khói hoặc khí độc của vật liệu, cấu kiện và sản phẩm trong điều kiện nhiệt tiêu chuẩn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Drysdale, D. (2011). An Introduction to Fire Dynamics (3rd ed.). John Wiley & Sons.","An Introduction to Fire Dynamics","Dougal Drysdale","John Wiley & Sons",2011,"10.1002\u002F9781119975465","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9781119975465",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Babrauskas, V., & Peacock, R. D. (1992). Heat release rate: The single most important variable in fire hazard. Fire Safety Journal, 18(3), 255-272.","Heat release rate: The single most important variable in fire hazard","Vytenis Babrauskas, Richard D. Peacock","Fire Safety Journal",1992,"10.1016\u002F0379-7112(92)90019-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0379-7112(92)90019-9",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Schartel, B., & Hull, T. R. (2007). Development of fire-retarded materials—Interpretation of cone calorimeter data. Fire and Materials, 31(5), 327-354.","Development of fire-retarded materials—Interpretation of cone calorimeter data","Bernhard Schartel, T. Richard Hull","Fire and Materials",2007,"10.1002\u002Ffam.949","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Ffam.949",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Thử nghiệm cháy gồm những nhóm chỉ tiêu cơ bản nào?","Thử nghiệm cháy thường đánh giá hai nhóm chỉ tiêu chính: phản ứng với lửa (tính bắt cháy, tốc độ lan truyền ngọn lửa, tốc độ tỏa nhiệt, mật độ sinh khói) và khả năng chịu lửa (tính toàn vẹn cơ học và khả năng cách nhiệt của cấu kiện khi chịu tác động nhiệt trong khoảng thời gian xác định).",{"question":53,"answer":54},"Thiết bị đo nhiệt lượng hình nón (cone calorimeter) có vai trò gì trong thử nghiệm cháy?","Thiết bị đo nhiệt lượng hình nón là công cụ đo lường tiêu chuẩn ở quy mô phòng thí nghiệm, cho phép xác định định lượng tốc độ tỏa nhiệt (HRR), thời gian bắt cháy, tổn hao khối lượng và nồng độ các sản phẩm khí độc của vật liệu theo nguyên lý tiêu hao oxy.",{"question":56,"answer":57},"Kết quả thử nghiệm cháy được ứng dụng như thế nào trong thực tiễn?","Kết quả thử nghiệm cháy là căn cứ khoa học để phân loại mức độ nguy hiểm cháy của vật liệu xây dựng, kiểm định giới hạn chịu lửa của cấu kiện công trình, hỗ trợ thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy và cấp chứng nhận an toàn kỹ thuật.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.715+00:00","2026-10-22T20:21:16.429+00:00","2025-11-09T16:42:58.101+00:00",123,[74,84,89,94,99,104,109,114,119,124],{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"trao đổi nhiệt","Trao đổi nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","heat transfer","Trao đổi nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc hệ thống vật lý có sự chênh lệch nhiệt độ qua ba cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"pendubot","Pendubot là gì? Cấu tạo, động học và điều khiển con lắc ngược","Pendubot","Pendubot là một hệ thống cơ điện tử gồm con lắc ngược hai khâu chuyển động phẳng thiếu cơ cấu chấp hành, đóng vai trò là mô hình chuẩn mực trong nghiên cứu điều khiển phi tuyến."]