[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%A7y%20v%C4%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thủy văn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"thủy văn","Thủy văn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thủy văn là ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố, vận động và các đặc tính vật lý của nước trong tự nhiên, đặc biệt trong vòng tuần hoàn nước toàn cầu. Ngành này cung cấp nền tảng khoa học cho quản lý tài nguyên nước, dự báo thủy văn và thiết kế công trình phòng chống thiên tai như lũ lụt và hạn hán. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa thủy văn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThủy văn là ngành khoa học nghiên cứu về sự phân bố, vận động và đặc tính của nước trong tự nhiên. Nó bao gồm việc quan sát, đo lường, mô hình hóa và dự báo các quá trình liên quan đến nước ở bề mặt, dưới mặt đất và trong khí quyển. Mục tiêu của thủy văn là mô tả chính xác và định lượng vòng tuần hoàn nước, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho quản lý tài nguyên nước và phòng chống thiên tai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThủy văn có vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực: thiết kế công trình thủy lợi, quy hoạch đô thị, phân bổ nguồn nước, thủy điện, bảo vệ hệ sinh thái, và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu. Đây là một ngành khoa học liên ngành, liên kết chặt chẽ với khí tượng, địa chất, sinh thái, toán học và kỹ thuật môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ \"hydrology\" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với \"hydor\" nghĩa là nước và \"logos\" là học thuyết. Ngày nay, thủy văn hiện đại không chỉ là khoa học mô tả mà còn là ngành dự báo, ứng dụng các mô hình toán học, học máy và dữ liệu vệ tinh để mô phỏng và quản lý hệ thống nước phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vòng tuần hoàn thủy văn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVòng tuần hoàn thủy văn là khái niệm trung tâm trong thủy văn học, mô tả chuyển động liên tục của nước trong các pha khí, lỏng và rắn qua các kho chứa như đại dương, khí quyển, sông hồ, băng tuyết và tầng chứa nước ngầm. Quá trình này vận hành nhờ năng lượng mặt trời và lực hấp dẫn, không có điểm bắt đầu hay kết thúc cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần chính của vòng tuần hoàn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bốc hơi:\u003C\u002Fstrong> Nước từ bề mặt đại dương, hồ, sông biến đổi thành hơi nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoát hơi:\u003C\u002Fstrong> Hơi nước thoát ra từ lá cây và thực vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngưng tụ:\u003C\u002Fstrong> Hơi nước chuyển thành giọt nước tạo thành mây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáng thủy:\u003C\u002Fstrong> Nước rơi xuống mặt đất dưới dạng mưa, tuyết, mưa đá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng chảy mặt:\u003C\u002Fstrong> Nước chảy trên bề mặt về sông, hồ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thấm và dòng chảy ngầm:\u003C\u002Fstrong> Nước thấm xuống đất, bổ sung tầng chứa nước ngầm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ khối lượng giữa các quá trình trong vòng tuần hoàn được thể hiện bằng phương trình cân bằng nước đơn giản:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta S = P - ET - Q\u003C\u002Fscript>,  \ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta S\u003C\u002Fscript> là thay đổi trữ lượng nước, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là lượng giáng thủy, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ET\u003C\u002Fscript> là tổng lượng bốc thoát hơi, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là dòng chảy ra khỏi hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính trong thủy văn học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThủy văn học chia vòng tuần hoàn nước thành các quá trình riêng biệt để nghiên cứu chi tiết. Mỗi thành phần có cơ chế, quy luật và phương pháp đo lường riêng. Các thành phần chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáng thủy:\u003C\u002Fstrong> Được đo bằng máy đo mưa, radar hoặc vệ tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng chảy mặt:\u003C\u002Fstrong> Xác định bằng đo lưu lượng tại trạm thủy văn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thấm và dòng ngầm:\u003C\u002Fstrong> Phụ thuộc vào loại đất, độ dốc, độ bão hòa và cấu trúc địa chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nước ngầm:\u003C\u002Fstrong> Được khảo sát qua giếng quan trắc, thử nghiệm bơm và mô hình tầng chứa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bốc và thoát hơi:\u003C\u002Fstrong> Tính toán bằng công thức Penman-Monteith hoặc phương pháp FAO56\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi yếu tố trên cần được giám sát liên tục trong không gian và thời gian. Dữ liệu đo thực địa kết hợp với ảnh vệ tinh và mô hình toán học giúp cải thiện độ chính xác và khả năng dự báo các hiện tượng như lũ lụt, hạn hán và biến động dòng chảy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị đo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp phổ biến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giáng thủy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>mm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết bị cơ học, radar thời tiết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dòng chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>m³\u002Fs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trạm đo mực nước và vận tốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bốc hơi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>mm\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phương pháp Penman, Lysimeter\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>mm\u002Fgiờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy infiltrometer, mô hình hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các ngành phụ trợ trong thủy văn học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThủy văn học là lĩnh vực liên ngành, phụ thuộc chặt chẽ vào các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật khác để hoàn thiện hệ thống đo đạc, phân tích và mô hình hóa. Các ngành phụ trợ quan trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khí tượng thủy văn:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp dữ liệu thời tiết đầu vào như mưa, nhiệt độ, gió\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy lực học:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu dòng chảy trong ống dẫn, sông, cống, hồ chứa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Địa chất thủy văn:\u003C\u002Fstrong> Phân tích tính chất thấm, trữ và truyền nước trong đất đá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng thuật toán thống kê và học máy vào dự báo thủy văn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, thủy văn hiện đại còn kết hợp với viễn thám (remote sensing), công nghệ GIS, tự động hóa và mô hình số để tăng khả năng phân tích không gian – thời gian và tích hợp đa nguồn dữ liệu trong phân tích và ra quyết định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phối hợp giữa các ngành này không chỉ giúp hiểu rõ cơ chế vận động của nước mà còn tối ưu hóa việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên nước trong bối cảnh dân số tăng và biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thủy văn ứng dụng trong quy hoạch và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThủy văn ứng dụng là nhánh nghiên cứu triển khai của thủy văn học, tập trung vào việc sử dụng kiến thức và mô hình thủy văn để giải quyết các bài toán thực tiễn trong quy hoạch, thiết kế và vận hành hệ thống quản lý nước. Mục tiêu là cung cấp giải pháp tối ưu về kỹ thuật và kinh tế cho việc khai thác, phân phối và bảo vệ tài nguyên nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lĩnh vực ứng dụng chủ yếu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế và kiểm tra an toàn hồ chứa, đập, cống, kênh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập quy hoạch cấp thoát nước đô thị và nông thôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toán tần suất và cường độ lũ cho các công trình phòng chống thiên tai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bổ nguồn nước giữa các ngành: nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tích hợp mô hình thủy văn với hệ thống thông tin địa lý (GIS) và dữ liệu thời gian thực đang giúp các nhà quản lý dự báo dòng chảy, điều hành liên hồ chứa, tính toán kịch bản hạn hán – lũ lụt theo thời gian thực. Một số phần mềm nổi bật gồm \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hec.usace.army.mil\u002Fsoftware\u002Fhec-hms\u002F\">HEC-HMS\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.dhigroup.com\u002F\">MIKE HYDRO\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fswat.tamu.edu\u002F\">SWAT\u003C\u002Fa>, và WEAP.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa thủy văn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình hóa thủy văn là kỹ thuật sử dụng các công cụ toán học và máy tính để mô phỏng các quá trình trong vòng tuần hoàn nước. Mô hình giúp dự báo dòng chảy, xác định rủi ro lũ lụt, đánh giá tác động của quy hoạch và biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước. Có ba nhóm mô hình chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình khái niệm (Conceptual):\u003C\u002Fstrong> Mô phỏng bằng các kho chứa giả định với các thông số hiệu chỉnh theo dữ liệu thực nghiệm. Ví dụ: mô hình HBV, Sacramento.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình vật lý (Physically-based):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các phương trình vật lý để mô phỏng dòng chảy, thấm, bốc hơi... Ví dụ: SWAT, MIKE SHE.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình thống kê và học máy (Data-driven):\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng trí tuệ nhân tạo như mạng nơ-ron (ANN), rừng ngẫu nhiên (RF), hỗ trợ vector (SVM) để dự báo dòng chảy, giáng thủy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình được hiệu chỉnh (calibration) và kiểm định (validation) bằng dữ liệu thực đo. Một chỉ số phổ biến đánh giá độ chính xác mô hình là chỉ số Nash-Sutcliffe:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NSE = 1 - \\frac{\\sum (Q_o - Q_s)^2}{\\sum (Q_o - \\bar{Q_o})^2}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_o\u003C\u002Fscript> là lưu lượng quan trắc, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_s\u003C\u002Fscript> là lưu lượng mô phỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến đổi khí hậu và tài nguyên nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu đang làm thay đổi đáng kể các yếu tố trong chu trình thủy văn như lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm, tuyết tan và bốc hơi. Sự thay đổi này gây mất cân bằng nguồn nước, thay đổi phân bố dòng chảy theo mùa, làm trầm trọng hơn các hiện tượng lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác động thủy văn của biến đổi khí hậu gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng biên độ dao động giữa mùa mưa và mùa khô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm lượng tuyết và thời gian tuyết phủ ở vùng núi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng tần suất lũ quét, sạt lở đất và ngập úng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm mực nước ngầm, ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình tích hợp khí hậu – thủy văn được xây dựng để đánh giá tác động trong dài hạn, hỗ trợ lập kế hoạch thích ứng và giảm thiểu rủi ro. Báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\">IPCC\u003C\u002Fa> cũng khuyến nghị tăng cường đầu tư vào mô hình hóa thủy văn để xây dựng các chính sách quản lý nước thích ứng khí hậu ở cấp lưu vực và quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng công nghệ và dữ liệu lớn trong thủy văn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCách mạng công nghiệp 4.0 đang mang lại những thay đổi đáng kể trong ngành thủy văn thông qua cảm biến từ xa, dữ liệu vệ tinh, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI). Các công nghệ này mở rộng khả năng giám sát, phân tích và dự báo các hiện tượng thủy văn theo thời gian thực và trên phạm vi rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn dữ liệu chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\u002F\">NASA Earthdata\u003C\u002Fa>: Dữ liệu giáng thủy, độ ẩm đất, tuyết phủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.copernicus.eu\u002Fen\">Copernicus (ESA)\u003C\u002Fa>: Radar viễn thám, giám sát lũ và dòng chảy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến IoT và mạng đo tự động: Mực nước, lưu lượng, chất lượng nước theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thuật toán học máy như LSTM, XGBoost, CNN đang được áp dụng để nâng cao năng lực dự báo lũ, phát hiện dị thường trong chuỗi số liệu và cảnh báo sớm thiên tai thủy văn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thủy văn trong bối cảnh phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThủy văn học có vai trò thiết yếu trong việc đạt được Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), đặc biệt là SDG 6 về nước sạch và vệ sinh môi trường. Quản lý thủy văn hiệu quả giúp bảo vệ tài nguyên, phòng chống thiên tai, nâng cao chất lượng sống và hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội toàn diện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược phát triển bền vững liên quan đến thủy văn gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch lưu vực sông dựa trên dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp thủy văn với quy hoạch sử dụng đất, năng lượng, đô thị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển công nghệ xanh và xây dựng hạ tầng chống chịu khí hậu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThủy văn không còn là một ngành hẹp mà là trụ cột liên ngành trong quản trị tài nguyên thiên nhiên. Việc đầu tư vào hạ tầng dữ liệu, mô hình hóa và tăng cường năng lực thể chế sẽ quyết định thành công của các quốc gia trong đối phó với thách thức nước trong thế kỷ XXI.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fspecial-topics\u002Fwater-science-school\u002Fscience\u002Fhydrologic-cycle\">USGS – Hydrologic Cycle Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wmo.int\u002F\">World Meteorological Organization (WMO) – Hydrology Resources\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fswat.tamu.edu\u002F\">SWAT – Soil and Water Assessment Tool\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hec.usace.army.mil\u002Fsoftware\u002Fhec-hms\u002F\">HEC-HMS – Hydrologic Engineering Center\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Fsrccl\u002F\">IPCC Special Report on Climate Change and Land (2019)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\u002F\">NASA Earthdata – Global Hydrology Datasets\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Singh, V. P. (2017). \u003Cem>Hydrology: Principles, Analysis and Design\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill Education.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-29T03:34:34.770+00:00","2025-09-29T03:40:13.561+00:00","2025-09-29T03:40:13.543+00:00",253,[31,34,37,48,59,70,81,92,98,104],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lũ lụt","Lũ lụt là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công trình thủy lợi","Công trình thủy lợi là gì? Các công bố khoa học về Công trình thủy lợi",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]