[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%A7y%20tinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%E1%BB%A7y%20tinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"thủy tinh","Thủy tinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thủy tinh là vật liệu rắn vô định hình, không có cấu trúc tinh thể, thường được tạo thành từ silic dioxit và các oxit kim loại khác. Khác với chất rắn tinh thể, thủy tinh không có điểm nóng chảy xác định mà chuyển dần từ trạng thái cứng sang dẻo qua nhiệt độ gọi là điểm chuyển thủy tinh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về thủy tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủy tinh là một chất rắn vô định hình, không có cấu trúc tinh thể tuần hoàn. Khác với kim loại hay tinh thể ion như muối ăn, trong thủy tinh, các nguyên tử không xếp theo trật tự dài hạn mà nằm rải rác trong không gian ba chiều. Chính vì thế, thủy tinh không có điểm nóng chảy rõ ràng mà thay vào đó là một khoảng nhiệt độ chuyển pha, được gọi là \u003Cem>vùng chuyển thủy tinh\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt hóa học, thuật ngữ \"thủy tinh\" thường chỉ loại vật liệu dựa trên nền silic dioxit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{SiO}_2\u003C\u002Fscript>), có bổ sung các thành phần như natri oxit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Na}_2\\text{O}\u003C\u002Fscript>) và canxi oxit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{CaO}\u003C\u002Fscript>) để điều chỉnh tính chất. Đây là thủy tinh silicat – dạng phổ biến nhất trong đời sống và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật ngữ \"glass\" trong tiếng Anh có thể chỉ nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm thủy tinh oxit, thủy tinh hữu cơ (như polycarbonate) hoặc thậm chí cả thủy tinh kim loại (metallic glass). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, \"thủy tinh\" gần như luôn ám chỉ các vật liệu vô định hình có nền là oxit silic.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt thủy tinh với tinh thể và chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủy tinh thường bị hiểu sai là một chất lỏng rất nhớt. Quan điểm này từng phổ biến do quan sát thấy các ô cửa sổ cổ bị chảy xệ theo thời gian. Tuy nhiên, theo nghiên cứu hiện đại, đây không phải là do sự \"chảy\" của thủy tinh, mà là do kỹ thuật sản xuất thủ công thời đó khiến mặt kính không đều, phần dày bị đặt xuống dưới khi lắp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt vật lý, thủy tinh là chất rắn nhưng không có cấu trúc tinh thể như các chất rắn thông thường. Đặc điểm này khiến nó có những tính chất đặc biệt như khả năng truyền sáng tốt, độ cứng cao nhưng giòn, và không có điểm nóng chảy rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh ba trạng thái vật chất:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chất lỏng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thủy tinh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chất rắn tinh thể\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không trật tự\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không trật tự\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trật tự dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ cứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điểm nóng chảy rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chính sự đặc biệt của trạng thái vô định hình khiến thủy tinh trở thành một lĩnh vực nghiên cứu riêng biệt trong vật lý chất rắn và hóa học vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học của thủy tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần cơ bản của thủy tinh silicat được thiết kế để tạo nên một mạng lưới ba chiều bền vững nhưng vẫn cho phép dễ gia công. Silic dioxit đóng vai trò là chất tạo mạng (network former), trong khi các oxit khác là chất sửa mạng (network modifier).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ba thành phần chính trong thủy tinh soda-lime – loại thủy tinh thông dụng nhất – bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Silic dioxit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{SiO}_2\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fstrong>: 70–74%. Tạo khung cấu trúc chính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Natri oxit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Na}_2\\text{O}\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fstrong>: 12–16%. Làm giảm nhiệt độ nóng chảy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Canxi oxit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{CaO}\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fstrong>: 5–10%. Tăng độ bền hóa học và cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thành phần khác có thể bao gồm magie oxit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{MgO}\u003C\u002Fscript>), nhôm oxit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Al}_2\\text{O}_3\u003C\u002Fscript>), kali oxit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{K}_2\\text{O}\u003C\u002Fscript>), tùy vào ứng dụng cụ thể. Bảng sau thể hiện thành phần điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ % khối lượng (ước lượng)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{SiO}_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>72%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Na}_2\\text{O}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>14%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{CaO}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phụ gia khác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các biến thể công thức cho phép điều chỉnh đặc tính như độ giãn nở nhiệt, khả năng chịu sốc nhiệt, độ bền hóa học, độ trong suốt hoặc màu sắc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại thủy tinh phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủy tinh không chỉ tồn tại dưới một dạng duy nhất. Dựa trên thành phần hóa học và mục đích sử dụng, người ta phân chia thủy tinh thành nhiều loại. Mỗi loại có đặc điểm riêng biệt về cơ tính, quang học, hóa học và nhiệt học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loại thủy tinh điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy tinh soda-lime:\u003C\u002Fstrong> rẻ, dễ sản xuất, dùng cho chai lọ, ly, kính xây dựng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy tinh borosilicate:\u003C\u002Fstrong> chịu nhiệt tốt, giãn nở thấp, dùng trong dụng cụ phòng thí nghiệm và bếp (ví dụ: Pyrex).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy tinh chì:\u003C\u002Fstrong> chỉ số khúc xạ cao, thường dùng trong pha lê hoặc kính quang học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy tinh aluminosilicate:\u003C\u002Fstrong> độ bền cơ học cao, dùng trong điện tử và hàng không.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các loại thủy tinh chuyên dụng có thể được thiết kế để dẫn điện, phát quang, cách điện, truyền tia UV hoặc chống tia X. Khả năng kiểm soát cấu trúc và thành phần ở cấp độ nguyên tử khiến thủy tinh trở thành một trong những vật liệu kỹ thuật đa năng nhất hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quá trình sản xuất thủy tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc sản xuất thủy tinh quy mô công nghiệp diễn ra trong các nhà máy luyện thủy tinh chuyên dụng, với quy trình kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, thành phần hóa học và tốc độ làm nguội. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm đồng nhất, ít khuyết tật và có tính chất cơ học, quang học ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước chính trong quá trình sản xuất thủy tinh soda-lime gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn bị nguyên liệu:\u003C\u002Fstrong> Cát silica tinh khiết, soda ash (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Na}_2\\text{CO}_3\u003C\u002Fscript>), đá vôi (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{CaCO}_3\u003C\u002Fscript>) và phụ gia được trộn theo tỷ lệ chính xác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nung chảy:\u003C\u002Fstrong> Hỗn hợp được đưa vào lò nấu ở nhiệt độ khoảng 1.500–1.600°C, tạo thành dung dịch thủy tinh nóng chảy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định hình:\u003C\u002Fstrong> Thủy tinh lỏng được tạo hình bằng các kỹ thuật như ép, thổi, kéo, cán hoặc đúc khuôn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ủ (annealing):\u003C\u002Fstrong> Làm nguội từ từ trong lò ủ để giảm ứng suất nội tại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm tra và đóng gói:\u003C\u002Fstrong> Sản phẩm được kiểm tra khuyết tật (bọt khí, nứt vi mô) và đóng gói.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các quy trình hiện đại sử dụng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pilkington.com\u002Fen\u002Fglobal\u002Four-products\u002Fmanufacturing-process\" target=\"_blank\">công nghệ Float Glass\u003C\u002Fa> để sản xuất kính tấm với độ phẳng và trong suốt cao, đặc biệt trong ngành xây dựng và ô tô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủy tinh có nhiều tính chất vật lý – hóa học độc đáo, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng quang học, cách điện và kháng hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền ánh sáng:\u003C\u002Fstrong> Đa số thủy tinh trong suốt với ánh sáng nhìn thấy và có thể điều chỉnh để hấp thụ hoặc phản xạ tia UV, hồng ngoại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số khúc xạ:\u003C\u002Fstrong> Thường từ 1.5 đến 1.9 tùy thành phần. Thủy tinh chì có chỉ số cao hơn nên dùng trong quang học và pha lê.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ cứng:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 5.5–7.0 trên thang Mohs.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chịu nhiệt:\u003C\u002Fstrong> Thủy tinh borosilicate có thể chịu sốc nhiệt tốt, không nứt vỡ khi thay đổi nhiệt độ đột ngột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chịu hóa chất:\u003C\u002Fstrong> Thủy tinh trơ với hầu hết axit và bazơ, ngoại trừ axit flohydric (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{HF}\u003C\u002Fscript>), có khả năng ăn mòn thủy tinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Với các yêu cầu đặc biệt, người ta có thể tăng cường tính năng bằng cách:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phủ lớp phản xạ nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia cường cơ học (kính cường lực, kính nhiệt luyện).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp lớp dán polymer (kính an toàn nhiều lớp).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong đời sống và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủy tinh là một trong số ít vật liệu có mặt trong hầu hết các lĩnh vực công nghiệp và đời sống. Ứng dụng của nó không chỉ dựa vào tính thẩm mỹ mà còn ở khả năng tùy biến vật lý rất cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xây dựng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kính cửa, kính cách nhiệt, kính chống ồn, tường kính mặt dựng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dụng cụ thí nghiệm, ống tiêm, ống nghiệm, thủy tinh sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điện tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Màn hình, cảm ứng, sợi quang học, lớp phủ điện môi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gia dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ly, chén, lọ gia vị, dụng cụ nấu nướng chịu nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quang học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấu kính, lăng kính, kính thiên văn, laser\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Một ví dụ tiêu biểu là sợi thủy tinh quang học, được dùng để truyền tín hiệu Internet tốc độ cao với độ tổn hao cực thấp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.corning.com\u002Foptical-communications\u002Fworldwide\u002Fen\u002Fhome\u002Ftechnology\u002Foptical-fiber.html\" target=\"_blank\">Corning Optical Fiber\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng chuyển pha và điểm chuyển thủy tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủy tinh không có điểm nóng chảy giống như tinh thể, mà thay vào đó là vùng chuyển tiếp, nơi vật liệu dần chuyển từ trạng thái “cứng” sang trạng thái “dẻo”. Nhiệt độ tại đó gọi là điểm chuyển thủy tinh, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_g\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_g\u003C\u002Fscript> phụ thuộc vào cấu trúc phân tử. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thủy tinh borosilicate: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_g \\approx 550^\\circ C\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủy tinh soda-lime: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_g \\approx 520^\\circ C\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủy tinh hữu cơ (PMMA): \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_g \\approx 105^\\circ C\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khái niệm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_g\u003C\u002Fscript> rất quan trọng trong thiết kế vật liệu, đặc biệt với thủy tinh polymer, để xác định giới hạn nhiệt độ vận hành an toàn của sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và công nghệ mới trong ngành thủy tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành thủy tinh ngày nay không chỉ dừng lại ở sản xuất kính xây dựng hay đồ gia dụng, mà còn mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ cao như điện tử, sinh học, vật liệu nano. Một số hướng nghiên cứu tiêu biểu gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy tinh thông minh (smart glass):\u003C\u002Fstrong> có khả năng đổi màu, cách nhiệt theo ánh sáng hoặc điện áp, dùng trong cửa sổ tự điều chỉnh ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy tinh siêu bền:\u003C\u002Fstrong> như Gorilla Glass, dùng trong điện thoại di động, có khả năng chống trầy xước và chịu va đập cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy tinh sinh học:\u003C\u002Fstrong> có khả năng kết hợp với mô xương, dùng làm vật liệu cấy ghép y sinh, như Bioglass.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngành nghiên cứu vật liệu vô định hình cũng đang mở rộng sang các loại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fglass\" target=\"_blank\">glass ceramics và metallic glass\u003C\u002Fa>, với cấu trúc trung gian giữa tinh thể và thủy tinh, mang lại các đặc tính cơ học vượt trội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức môi trường và tái chế thủy tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù thủy tinh có thể tái chế 100% mà không mất tính chất, tỷ lệ tái chế trên toàn cầu vẫn chưa cao do chi phí thu gom và phân loại. Thủy tinh không phân hủy sinh học nên nếu không được tái chế, chúng sẽ tồn tại rất lâu trong môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lợi ích của việc tái chế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm tiêu thụ nguyên liệu thô như cát silica và đá vôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết kiệm năng lượng (tái chế thủy tinh tiêu tốn ít năng lượng hơn nấu từ nguyên liệu thô).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, quá trình tái chế hiệu quả đòi hỏi hệ thống phân loại màu kính (trắng, xanh lá, nâu) và loại bỏ tạp chất như kim loại, nhựa, gốm sứ. Xem thêm phân tích chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fsmm\u002Fsustainable-management-materials-glass\" target=\"_blank\">EPA - Sustainable Management of Glass\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fglass-material\" target=\"_blank\">Encyclopædia Britannica – Glass\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.saint-gobain.com\u002Fen\u002Fglass-manufacturing-process\" target=\"_blank\">Saint-Gobain – Glass Manufacturing Process\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cmog.org\u002Farticle\u002Fwhat-glass\" target=\"_blank\">Corning Museum of Glass – What is Glass?\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmaterials-science\u002Fglass-material\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Glass Material\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.corning.com\u002Foptical-communications\u002Fworldwide\u002Fen\u002Fhome\u002Ftechnology\u002Foptical-fiber.html\" target=\"_blank\">Corning – Optical Fiber\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pilkington.com\u002Fen\u002Fglobal\u002Four-products\u002Fmanufacturing-process\" target=\"_blank\">Pilkington – Glass Manufacturing\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fsmm\u002Fsustainable-management-materials-glass\" target=\"_blank\">EPA – Sustainable Management of Glass\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fglass\" target=\"_blank\">Nature.com – Glass Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-11T08:04:47.471+00:00","2025-12-11T08:04:47.465+00:00",126,[33,43,53,64,69,74,80,86,96,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vật liệu gốm","Vật liệu gốm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ceramic materials","Vật liệu gốm (ceramic materials) là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim loại, được tạo thành từ các liên kết ion hoặc cộng hóa trị giữa kim loại và phi kim, đặc trưng bởi độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt vượt trội, cách điện tốt và độ bền hóa học cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nghệ thuật trang trí","Nghệ thuật trang trí là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Decorative arts","Nghệ thuật trang trí là ngành nghệ thuật thị giác ứng dụng chuyên thiết kế, tạo tác và tô điểm nhằm gia tăng giá trị thẩm mỹ cho các không gian kiến trúc, đồ nội thất và các vật dụng phục vụ đời sống con người.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"selen","Selen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Selen","Selenium","Selen (selenium, ký hiệu hóa học: Se, số nguyên tử: 34) là một nguyên tố hóa học phi kim thuộc nhóm 16 (chalcogen), là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu tham gia cấu trúc của axit amin selenocysteine trong các enzyme selenoprotein chống oxy hóa ở sinh vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"natri sulfat","Natri sulfat (sodium sulfate) là gì?","sodium sulfate","Natri sulfat là muối vô cơ trung tính có công thức hóa học là Na2SO4, tạo bởi cation natri và anion sulfat. Hợp chất tồn tại chủ yếu ở dạng khan thenardite và dạng ngậm mười phân tử nước decahydrat, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất và y học.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"thế khử chuẩn","Thế khử chuẩn (standard reduction potential) là gì?","standard reduction potential","Thế khử chuẩn là đại lượng nhiệt động lực học đo xu hướng nhận electron của một cặp oxy hóa - khử ở trạng thái chuẩn, được xác định thông qua suất điện động của pin điện hóa ghép với điện cực hydro chuẩn.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tín hiệu mo v","Tín hiệu Mo(V) (Mo(V) EPR signal) là gì?","tín hiệu Mo(V)","Mo(V) EPR signal","Tín hiệu Mo(V) là tín hiệu quang phổ cộng hưởng thuận từ điện tử đặc trưng của ion molypden ở trạng thái oxy hóa dương năm, được ứng dụng làm đầu dò cấu trúc vi mô để nghiên cứu tâm hoạt động và cơ chế phản ứng của các enzyme kim loại.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"n hexan","n-Hexan (n-hexane) là gì?","n-hexan","n-hexane","n-Hexan là một hydrocarbon no mạch thẳng thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C6H14, là dung môi không phân cực được dùng phổ biến trong trích ly dầu thực vật và sản xuất keo dán công nghiệp.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"kiểm tra nội bộ","Kiểm tra nội bộ (internal inspection) là gì?","internal inspection","Kiểm tra nội bộ là hoạt động theo dõi, rà soát và đánh giá việc tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ và chính sách tác nghiệp do chính các cấp quản trị hoặc bộ phận chức năng của một tổ chức tiến hành. Hoạt động này giữ vai trò là cơ chế phát hiện sai lệch, ngăn ngừa gian lận và duy trì kỷ luật vận hành trong toàn bộ đơn vị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"chiến lược vượt đông","Chiến lược vượt đông (overwintering strategy) là gì?","overwintering strategy","Chiến lược vượt đông là tập hợp các cơ chế thích nghi sinh lý, sinh hóa và hành vi cho phép sinh vật tồn tại qua giai đoạn mùa đông khắc nghiệt khi nhiệt độ hạ thấp và thức ăn khan hiếm.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"câu điều kiện","Câu điều kiện (conditional sentence) là gì?","conditional sentence","Câu điều kiện là cấu trúc câu phức biểu đạt mối quan hệ phụ thuộc logic giữa hai sự tình, trong đó một mệnh đề đóng vai trò tiền đề nêu lên giả định và mệnh đề còn lại đóng vai trò hậu đề diễn đạt kết quả xảy ra khi giả định đó được thỏa mãn."]