[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%A7y%20%C4%91%E1%BA%ADu{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%E1%BB%A7y%20%C4%91%E1%BA%ADu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"wikidataId":10,"relateTopics":84},"thủy đậu","Thủy đậu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thủy đậu là bệnh nhiễm virus cấp tính do varicella-zoster gây ra, lây truyền qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp, biểu hiện chủ yếu là sốt và mụn nước. Bệnh có thể xảy ra ở trẻ em và người lớn, virus có khả năng ẩn trong thần kinh và tái kích hoạt sau này gây bệnh zona, yêu cầu miễn dịch hoặc tiêm chủng để phòng ngừa. ","\u003Cp>Thủy đậu (varicella) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus varicella-zoster (VZV), thuộc phân họ Alphaherpesvirinae trong họ Herpesviridae, gây ra ở người. Bệnh đặc trưng bởi hội chứng nhiễm trùng toàn thân kèm theo phát ban dạng mụn nước tiến triển qua nhiều giai đoạn trên da và niêm mạc. Mặc dù thủy đậu thường biểu hiện lành tính và tự giới hạn ở trẻ em có hệ miễn dịch bình thường, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng ở người trưởng thành, phụ nữ mang thai và các đối tượng suy giảm miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sau khi khỏi bệnh nguyên phát, virus varicella-zoster không bị hệ miễn dịch đào thải hoàn toàn mà tồn tại dai dẳng ở trạng thái tiềm ẩn bên trong các hạch rễ lưng của tủy sống và hạch thần kinh sọ não. Khi khả năng miễn dịch qua trung gian tế bào bị suy giảm do tuổi tác, căng thẳng thể chất hoặc các bệnh lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} thứ phát, virus có thể tái hoạt hóa, di chuyển dọc theo dây thần kinh cảm giác đến vùng da tương ứng và gây ra bệnh zona (herpes zoster).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và cấu trúc phân tử của Varicella-Zoster Virus\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Virus varicella-zoster là một virus có vỏ bọc ngoài chứa lipid, lõi là phân tử DNA sợi đôi thẳng được bao bọc bởi một lớp vỏ capsid đối xứng hình khối hai mươi mặt. Lớp vỏ ngoài cùng mang các phức hợp glycoprotein bề mặt đóng vai trò quyết định trong việc bám dính, xâm nhập vào tế bào túc chủ và thúc đẩy hiện tượng hòa màng tế bào tạo thành các hợp bào đa nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác biệt với virus herpes simplex (HSV), VZV gắn kết chặt chẽ với tế bào trong quá trình nhân lên trong môi trường nuôi cấy nhân tạo, khiến việc phóng thích virus tự do vào dịch ngoại bào bị hạn chế. Tuy nhiên, trong các tổn thương mụn nước tự nhiên ở giai đoạn cấp trên cơ thể người, nồng độ các hạt virus lây nhiễm tự do đạt mức rất cao, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát tán mạnh mẽ ra môi trường xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính virus học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm cấu trúc và chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Họ và phân họ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Herpesviridae, phân họ Alphaherpesvirinae\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vật chất di truyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tử DNA sợi đôi thẳng mang các vùng lặp đảo chiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc hạt virus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lõi nucleocapsid hình khối đối xứng, bao bọc bởi vỏ lipid ngoại bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ái tính mô tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào lympho T, tế bào biểu mô da và hạch thần kinh cảm giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trạng thái tiềm ẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khu trú bền vững suốt đời tại hạch rễ sau tủy sống và dây thần kinh sọ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và con đường lây truyền dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh thủy đậu lây lan chủ yếu qua hai con đường chính: phát tán qua các giọt bắn khí dung từ dịch tiết đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện; và tiếp xúc trực tiếp với chất dịch chứa nồng độ virus cao rỉ ra từ các nốt mụn nước bị vỡ. Quá trình xâm nhập ban đầu diễn ra tại biểu mô niêm mạc đường hô hấp trên và mô lympho vùng hầu họng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại đây, virus nhân lên và xâm nhập vào các tế bào lympho T bộ nhớ, dẫn đến đợt nhiễm virus huyết nguyên phát (primary viremia). Tế bào lympho T vận chuyển virus đến hệ thống lưới nội mô gan lách để tiếp tục nhân lên, trước khi gây ra đợt nhiễm virus huyết thứ phát đưa mầm bệnh phát tán ồ ạt đến các tế bào biểu mô thượng bì da và các đầu tận cùng của dây thần kinh cảm giác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động học lây truyền và ngưỡng miễn dịch cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủy đậu là một trong những bệnh truyền nhiễm có hệ số lây truyền cơ bản \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_0\u003C\u002Fscript> rất cao trong các quần thể chưa được tiêm phòng hoặc chưa từng mắc bệnh trước đó. Ngưỡng miễn dịch cộng đồng (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H_c\u003C\u002Fscript>) cần thiết để ngăn chặn sự lan truyền bền vững của chuỗi lây nhiễm trong cộng đồng được thiết lập thông qua mối quan hệ toán học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H_c = 1 - \\frac{1}{R_0}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi áp dụng giả định giá trị dịch tễ điển hình \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_0 = 10\u003C\u002Fscript>, tỷ lệ bao phủ miễn dịch hiệu quả trong dân số đòi hỏi phải đạt mức tối thiểu rất cao để tạo ra hàng rào bảo vệ gián tiếp cho các nhóm đối tượng không thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAm%20ch%E1%BB%A7ng%22%7D}} trực tiếp, chẳng hạn như trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch thể nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và các giai đoạn tiến triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình diễn tiến lâm sàng của bệnh thủy đậu điển hình trải qua các giai đoạn nối tiếp nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời kỳ ủ bệnh:\u003C\u002Fstrong> Kéo dài âm thầm không có triệu chứng lâm sàng trong thời gian virus nhân lên và phát tán theo đường máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời kỳ khởi phát (tiền triệu):\u003C\u002Fstrong> Người bệnh có biểu hiện sốt nhẹ đến sốt vừa, mệt mỏi toàn thân, đau đầu, biếng ăn và đôi khi có viêm long đường hô hấp trên nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời kỳ toàn phát (phát ban):\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện ban đỏ dạng sẩn nhanh chóng chuyển hóa thành các nốt phỏng nước chứa dịch trong veo như giọt sương trên nền da đỏ. Ban xuất hiện theo từng đợt liên tiếp trên cùng một vùng da, tạo nên hình ảnh kinh điển đa lứa tuổi tổn thương: đồng thời hiện diện cả dát đỏ, sẩn, mụn nước trong, mụn nước đục và vảy tiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời kỳ hồi phục:\u003C\u002Fstrong> Các mụn nước vỡ ra, khô lại và đóng vảy tiết sẫm màu, sau đó bong vảy để lại vết thâm tạm thời không để lại sẹo lõm sâu trừ khi xảy ra bội nhiễm vi khuẩn thứ phát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng lâm sàng nguy hiểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các biến chứng nặng có thể xuất hiện trên nhiều hệ cơ quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bội nhiễm vi khuẩn trên da:\u003C\u002Fstrong> Thường do liên cầu khuẩn nhóm A hoặc tụ cầu vàng xâm nhập qua các vết gãi xước mụn nước, dẫn đến chốc lở, viêm mô tế bào hoặc sốc nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phổi do thủy đậu:\u003C\u002Fstrong> Biến chứng nguy hiểm hàng đầu ở người trưởng thành và phụ nữ mang thai, biểu hiện khó thở dữ dội, ho ra máu và suy hô hấp cấp tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Viêm tiểu não cấp tính gây thất điều vận động, viêm não lan tỏa, hội chứng Guillain-Barré và viêm màng não nước trong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng thủy đậu bẩm sinh:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra khi thai phụ nhiễm bệnh trong các tháng đầu thai kỳ, gây teo cơ, sẹo da hình dải, tật mắt nhỏ và chậm phát triển trí tuệ ở trẻ sơ sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định dự phòng sau phơi nhiễm và sử dụng kháng thể đặc hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với những người chưa có miễn dịch tiếp xúc gần với nguồn lây bệnh thủy đậu, các biện pháp can thiệp y tế dự phòng sau phơi nhiễm (post-exposure prophylaxis) cần được kích hoạt nhanh chóng. Việc tiêm vaccine phòng thủy đậu trong thời gian sớm sau khi tiếp xúc nguồn lây có thể ngăn chặn sự khởi phát của bệnh hoặc làm giảm nhẹ đáng kể mức độ nặng của các triệu chứng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với các trường hợp có nguy cơ cao xảy ra biến chứng đe dọa tính mạng nhưng lại có chống chỉ định tuyệt đối với vaccine sống giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99c%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} — chẳng hạn như phụ nữ có thai chưa có miễn dịch, trẻ sơ sinh có mẹ khởi phát bệnh quanh thời điểm sinh, hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch nghiêm trọng — việc chỉ định sử dụng huyết thanh kháng thể đặc hiệu kháng varicella-zoster (VZIG) là bắt buộc. Kháng thể thụ động này cung cấp lượng immunoglobulin đặc hiệu trung hòa virus ngay trong máu trước khi virus kịp xâm nhập diện rộng vào các cơ quan nội tạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa chủ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của tổn thương da nhiều lứa tuổi. Các kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử như phản ứng chuỗi polymerase (PCR) phát hiện DNA của virus varicella-zoster trong dịch mụn nước là tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác những ca bệnh không điển hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về điều trị, phần lớn trường hợp nhẹ chỉ cần chăm sóc nâng đỡ, hạ sốt bằng paracetamol (tuyệt đối chống chỉ định dùng aspirin ở trẻ em để tránh hội chứng Reye), dùng thuốc kháng histamin giảm ngứa và giữ vệ sinh da. {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20kh%C3%A1ng%20virus%22%2C%22text%22%3A%22Thu%E1%BB%91c%20kh%C3%A1ng%20virus%22%7D}} chọn lọc như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22acyclovir%22%7D}} hoặc valacyclovir được chỉ định sớm trong các giai đoạn đầu cho người lớn, bệnh nhân có nguy cơ biến chứng cao hoặc người suy giảm miễn dịch nhằm ức chế sự nhân lên của DNA polymerase virus.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} chủ động và bền vững nhất là tiêm chủng vaccine sống giảm độc lực phòng thủy đậu. Phác đồ tiêm hai liều vaccine giúp tạo lập {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20trung%20h%C3%B2a%22%7D}} bảo vệ bền vững lâu dài, làm giảm mạnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20m%E1%BA%AFc%20b%E1%BB%87nh%22%7D}}, ngăn ngừa hầu như hoàn toàn các ca bệnh biến chứng nặng và hình thành miễn dịch cộng đồng vững chắc.\u003C\u002Fp>\n","Chickenpox (Varicella)",[19,20,21],"bệnh thủy đậu","bỏng rạ","nhiễm virus varicella-zoster","Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus varicella-zoster gây ra, đặc trưng bởi hội chứng sốt và phát ban dạng mụn nước tiến triển đa giai đoạn trên da và niêm mạc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Heininger, Seward (2006). Varicella. The Lancet.","Varicella","Heininger, Seward","The Lancet",2006,"10.1016\u002Fs0140-6736(06)69561-5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0140-6736(06)69561-5",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Gershon et al. (2015). Varicella zoster virus infection. Nature Reviews Disease Primers.","Varicella zoster virus infection","Gershon, Breuer, Cohen, Cohrs, Gershon, Gilden, Grose, Hambleton, Kennedy, Oxman, Seward, Yamanishi","Nature Reviews Disease Primers",2015,"10.1038\u002Fnrdp.2015.16","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrdp.2015.16",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Cohen (2013). Herpes Zoster. New England Journal of Medicine.","Herpes Zoster","Cohen","New England Journal of Medicine",2013,"10.1056\u002Fnejmcp1302674","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejmcp1302674",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Bệnh thủy đậu và bệnh zona có mối liên hệ như thế nào?","Cả hai bệnh đều do virus varicella-zoster gây ra; thủy đậu là biểu hiện nhiễm trùng nguyên phát ban đầu, còn zona xuất hiện khi virus tiềm ẩn trong hạch thần kinh cảm giác tái hoạt động sau nhiều năm.",{"question":54,"answer":55},"Tại sao không được dùng aspirin để hạ sốt cho trẻ em mắc thủy đậu?","Việc sử dụng aspirin ở trẻ em đang nhiễm virus varicella-zoster có nguy cơ cao khởi phát hội chứng Reye, một bệnh lý thoái hóa mỡ gan và phù não cấp tính có tỷ lệ tử vong rất cao.",{"question":57,"answer":58},"Vaccine thủy đậu mang lại hiệu quả bảo vệ như thế nào?","Tiêm đủ hai liều vaccine thủy đậu giúp tạo miễn dịch bảo vệ vững chắc chống lại sự lây nhiễm, ngăn ngừa hầu như tuyệt đối các thể bệnh nặng và các biến chứng đe dọa tính mạng.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[68,69,70,71,72,73,74,75],"suy giảm miễn dịch","tiêm chủng","độc lực","thuốc kháng virus","acyclovir","phòng bệnh","kháng thể trung hòa","tỷ lệ mắc bệnh",8,false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.141+00:00","2026-09-19T11:12:15.532+00:00","2025-10-24T03:17:13.415+00:00","2026-09-19T11:12:12.960+00:00",202,[85,88,91,94,97,100,103,113,118,127],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasmid","Plasmid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Plasmid",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"sao chép dna","Sao chép dna là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","DNA replication","Sao chép DNA là quá trình sinh học phân tử bán bảo tồn mà qua đó một phân tử DNA sợi kép được nhân đôi thành hai phân tử DNA con giống hệt phân tử mẹ, đảm bảo sự truyền đạt chính xác thông tin di truyền qua các thế hệ tế bào và cơ thể sinh vật.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"hepg2","Hepg2 là gì? Các công bố khoa học về Hepg2","HepG2 Cell Line","HepG2 là dòng tế bào bất tử bắt nguồn từ mô ung thư biểu mô gan người, được sử dụng làm hệ thống mô hình in vitro tiêu chuẩn trong nghiên cứu độc tính gan, dược động học và chuyển hóa thuốc.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus"]