[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%A7ng%20ru%E1%BB%99t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thủng ruột":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"thủng ruột","Thủng ruột là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và phẫu thuật cấp cứu","Thủng ruột là cấp cứu ngoại khoa nghiêm trọng gây viêm phúc mạc và sốc nhiễm trùng, cần chẩn đoán sớm và phẫu thuật khẩn cấp.","\u003Cp>Thủng ruột (gồm thủng ruột non hoặc thủng đại tràng) là tình trạng mất tính toàn vẹn của thành ruột tạo nên lỗ thông trực tiếp giữa lòng ống tiêu hóa với khoang phúc mạc, khiến dịch tiêu hóa, vi khuẩn và phân tràn vào ổ bụng gây viêm phúc mạc cấp tính và sốc nhiễm trùng. Đây là một cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp đe dọa trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân nếu không được phẫu thuật xử trí kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủng ruột có thể xuất phát từ nhiều căn nguyên bệnh lý nội khoa và ngoại khoa phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý viêm loét và nhiễm trùng:\u003C\u002Fstrong> Loét ruột do thương hàn (Typhoid enteritis), viêm túi thừa đại tràng vỡ (Diverticulitis), bệnh viêm ruột mạn tính (Bệnh Crohn, viêm loét đại trực tràng chảy máu).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu cục bộ và hoại tử ruột:\u003C\u002Fstrong> Tắc mạch mạc treo ruột, hoại tử ruột do xoắn ruột, nghẹt ruột trong thoát vị hoặc lồng ruột cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tắc ruột cơ học:\u003C\u002Fstrong> Khối u ác tính đại trực tràng làm bít tắc hoàn toàn lòng ruột, gây giãn căng thành ruột đoạn trên tắc đến mức thủng do thiếu máu căng dãn (thường gặp thủng manh tràng).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương và can thiệp y khoa:\u003C\u002Fstrong> Vết thương thấu bụng (dao đâm, hỏa khí), chấn thương bụng kín do tai nạn giao thông; hoặc tai biến thủng ruột trong quá trình nội soi đại tràng, phẫu thuật nội soi ổ bụng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nuốt dị vật sắc nhọn:\u003C\u002Fstrong> Tăm xỉa răng, xương cá, xương gà đâm thủng thành ruột non.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện của thủng ruột thường khởi phát đột ngột và rầm rộ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đau bụng dữ dội:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân đau bụng đột ngột như dao đâm, bắt đầu từ vị trí thủng sau đó lan nhanh ra toàn ổ bụng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng thành bụng và cảm ứng phúc mạc:\u003C\u002Fstrong> Bụng cứng như gỗ, co cứng toàn bộ thành bụng khi sờ nắn, đau tăng lên khi buông tay đột ngột (dấu hiệu Blumberg dương tính).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng nhiễm trùng - nhiễm độc toàn thân:\u003C\u002Fstrong> Sốt cao, vẻ mặt hốc hác, môi khô, lưỡi bẩn, nhịp tim nhanh, tụt huyết áp và thiểu niệu khi bước vào giai đoạn sốc nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán thủng ruột được xác lập nhanh chóng bằng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>X-quang bụng không chuẩn bị tư thế đứng:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện hình ảnh liềm hơi dưới hoành (một bên hoặc hai bên) do khí tự do trong lòng ruột thoát ra đọng ở vị trí cao nhất của ổ bụng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính (CT scanner) ổ bụng:\u003C\u002Fstrong> Là tiêu chuẩn vàng giúp phát hiện khí tự do ổ bụng lượng ít, dịch phúc mạc, vị trí lỗ thủng và nguyên nhân gây thủng chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủng ruột là chỉ định phẫu thuật cấp cứu tuyệt đối sau khi đã hồi sức tích cực (bù dịch, điện giải và kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Mở bụng cấp cứu hoặc phẫu thuật nội soi kiểm tra toàn bộ ổ bụng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xử trí lỗ thủng tùy tình trạng giải phẫu: Khâu lỗ thủng đơn thuần, cắt đoạn ruột thủng nối ngay, hoặc đưa đoạn ruột ra ngoài làm hậu môn nhân tạo (phẫu thuật Hartmann) nếu viêm phúc mạc nặng hoặc ổ bụng quá bẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rửa sạch triệt để ổ phúc mạc bằng nhiều lít nước muối sinh lý ấm và đặt dẫn lưu ổ bụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Thủng ruột","Bowel perforation",[20,21,22],"Thủng ống tiêu hóa","Gastrointestinal perforation","Intestinal perforation","Thủng ruột (gồm thủng ruột non hoặc thủng đại tràng) là tình trạng mất tính toàn vẹn của thành ruột tạo nên lỗ thông trực tiếp giữa lòng ống tiêu hóa với khoang phúc mạc, khiến dịch tiêu hóa, vi khuẩn và phân tràn vào ổ bụng gây viêm phúc mạc cấp tính và sốc nhiễm trùng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Singh, Agarwal, Singh (2020). A prospective study on pattern of superficial surgical site infections in patients undergoing emergency laparotomy for perforation peritonitis. International Surgery Journal.","A prospective study on pattern of superficial surgical site infections in patients undergoing emergency laparotomy for perforation peritonitis","Singh, Agarwal, Singh","International Surgery Journal",2020,"10.18203\u002F2349-2902.isj20202402",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Dhilsha, x, Mittal et al. (2022). Study of Clinical Profile, Prognostic Factors and its Relation with Outcome in Patientss undergoing Emergency Laparotomy for Ileal Perforation Peritonitis. International Journal of Science and Research (IJSR).","Study of Clinical Profile, Prognostic Factors and its Relation with Outcome in Patientss undergoing Emergency Laparotomy for Ileal Perforation Peritonitis","Dhilsha, x, Mittal et al.","International Journal of Science and Research (IJSR)",2022,"10.21275\u002Fsr22430015143",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":38,"doi":45,"url":10},"Kumar, Verma, Thakur et al. (2022). Prophylactic mesh placement in emergency midline laparotomy for intestinal perforation peritonitis: An appeal for caution. Tropical Doctor.","Prophylactic mesh placement in emergency midline laparotomy for intestinal perforation peritonitis: An appeal for caution","Kumar, Verma, Thakur et al.","Tropical Doctor","10.1177\u002F00494755221110831",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Dấu hiệu điển hình nhất của thủng ruột là gì?","Cơn đau bụng đột ngột, dữ dội như dao đâm kèm tình trạng bụng co cứng như gỗ và hình ảnh liềm hơi dưới vòm hoành trên phim X-quang chụp bụng tư thế đứng.",{"question":51,"answer":52},"Thủng ruột có bắt buộc phải mổ không?","Có. Đại đa số trường hợp thủng ruột là chỉ định phẫu thuật cấp cứu tuyệt đối nhằm khâu kín lỗ thủng, làm sạch ổ bụng để tránh sốc nhiễm trùng nhiễm độc tử vong.",{"question":54,"answer":55},"Nuốt phải xương cá hoặc tăm tre có thể gây thủng ruột không?","Có. Dị vật sắc nhọn như xương cá, xương gà hay tăm xỉa răng có thể di chuyển dọc đường tiêu hóa và đâm thủng thành ruột non hoặc đại tràng.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-25T02:51:57.807+00:00","2026-09-01T03:13:57.899+00:00",342,[67,76,81,87,92,98,103,109,115,120],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":24,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tắc ruột non","Tắc ruột non là gì? Các công bố khoa học về Tắc ruột non","small bowel obstruction","Tắc ruột non là tình trạng cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa xảy ra khi có sự gián đoạn cơ học hoặc cơ năng cản trở sự lưu thông bình thường của dịch và hơi trong lòng ruột non.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":24,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":24,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":24,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":24,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":24,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":24,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":24,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":24,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]