[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%A5%20tinh%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%E1%BB%A5%20tinh%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"thụ tinh nhân tạo","Thụ tinh nhân tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thụ tinh nhân tạo là phương pháp hỗ trợ sinh sản bằng cách đưa tinh trùng vào cơ quan sinh sản của nữ giới mà không cần quan hệ tình dục tự nhiên, tăng khả năng thụ thai. Phương pháp này được áp dụng cả trong y học và chăn nuôi, giúp lựa chọn tinh trùng khỏe mạnh, cải thiện hiệu quả sinh sản và giải quyết vấn đề vô sinh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa thụ tinh nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thụ tinh nhân tạo (Artificial Insemination – AI) là phương pháp hỗ trợ sinh sản bằng cách đưa tinh trùng vào cơ quan sinh sản của nữ giới mà không cần quan hệ tình dục tự nhiên. Mục tiêu của phương pháp này là tăng khả năng thụ thai, đặc biệt đối với những cặp vợ chồng gặp vấn đề vô sinh hoặc khó thụ thai theo cách truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong y học sinh sản và chăn nuôi gia súc, gia cầm. Thụ tinh nhân tạo không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ sinh sản mà còn cho phép lựa chọn tinh trùng khỏe mạnh, giảm nguy cơ truyền bệnh di truyền và kiểm soát chất lượng gen giống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, AI có thể kết hợp với các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác như kích thích rụng trứng, rửa tinh trùng, IVF hoặc ICSI để tối ưu hóa khả năng thụ thai. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh sản, bảo tồn giống loài quý hiếm và phát triển các chương trình hỗ trợ sinh sản cho con người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thụ tinh nhân tạo xuất hiện lần đầu trong thế kỷ 18, ban đầu được nghiên cứu và áp dụng trên động vật. Những thí nghiệm đầu tiên tập trung vào việc cải thiện hiệu suất sinh sản trong chăn nuôi và nghiên cứu di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đến thế kỷ 20, AI bắt đầu được áp dụng trên người với sự phát triển của kỹ thuật rửa tinh trùng, lựa chọn tinh trùng khỏe mạnh và đưa tinh trùng vào tử cung. Công nghệ này đã mở ra kỷ nguyên mới cho y học sinh sản, đặc biệt trong việc giải quyết các vấn đề vô sinh nam giới hoặc vô sinh không rõ nguyên nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mốc quan trọng trong phát triển AI bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>1920–1930: Nghiên cứu thụ tinh nhân tạo trên động vật, tập trung vào chó, ngựa, và bò.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1940–1960: Phát triển kỹ thuật rửa tinh trùng và áp dụng thụ tinh nhân tạo trên người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1978: Chuyển sang các phương pháp hỗ trợ sinh sản tiên tiến như IVF, kết hợp AI để nâng cao tỷ lệ thành công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện nay: AI được tích hợp với các công nghệ như cryopreservation (bảo quản tinh trùng đông lạnh), IUI, và các phương pháp chọn lọc tinh trùng tiên tiến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về lịch sử và phát triển AI có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asrm.org\" target=\"_blank\">American Society for Reproductive Medicine\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại thụ tinh nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>AI được phân loại dựa trên nguồn gốc tinh trùng và phương pháp đưa vào cơ quan sinh sản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI tự thân (homologous AI):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tinh trùng của bạn tình, thường áp dụng trong các cặp vợ chồng vô sinh hoặc khó thụ thai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI từ người hiến tặng (heterologous AI):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tinh trùng của người khác, được lựa chọn theo tiêu chuẩn sức khỏe, di truyền và đồng thuận pháp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI nội tử cung (IUI):\u003C\u002Fstrong> Tinh trùng được đưa trực tiếp vào tử cung vào thời điểm rụng trứng, tăng khả năng thụ thai. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279032\u002F\" target=\"_blank\">Xem chi tiết nghiên cứu\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI cổ tử cung hoặc âm đạo:\u003C\u002Fstrong> Tinh trùng được đưa vào âm đạo hoặc cổ tử cung, thường có hiệu quả thấp hơn so với IUI.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt cơ bản giữa các loại AI:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại AI\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiệu quả thụ thai\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn tinh trùng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Homologous\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tinh trùng của bạn tình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bạn tình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Heterologous\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tinh trùng hiến tặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người hiến tặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IUI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đưa trực tiếp vào tử cung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bạn tình hoặc hiến tặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cổ tử cung\u002FÂm đạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đưa vào cổ tử cung hoặc âm đạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bạn tình hoặc hiến tặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện thụ tinh nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình AI ở người thường bao gồm các bước chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khám và đánh giá khả năng sinh sản của cả nam và nữ, xác định nguyên nhân vô sinh hoặc khó thụ thai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lấy tinh trùng và xử lý, bao gồm rửa, loại bỏ các tinh trùng yếu hoặc chết, lựa chọn tinh trùng khỏe mạnh nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích rụng trứng nếu cần để đồng bộ thời điểm đưa tinh trùng và trứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đưa tinh trùng vào cơ quan sinh sản (âm đạo, cổ tử cung hoặc tử cung) bằng ống chuyên dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi quá trình thụ thai và chăm sóc sau thủ thuật, đánh giá kết quả bằng xét nghiệm beta-hCG hoặc siêu âm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Bảng mô tả các bước và thời gian thực hiện AI:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1. Khám sức khỏe\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá khả năng sinh sản, xét nghiệm hormone và tinh dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–3 ngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2. Chuẩn bị tinh trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lấy tinh trùng, rửa, chọn lọc tinh trùng khỏe mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–2 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>3. Kích thích rụng trứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dùng hormone nếu cần để đồng bộ rụng trứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2–7 ngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>4. Thụ tinh nhân tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đưa tinh trùng vào cơ quan sinh sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15–30 phút\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>5. Theo dõi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm tra thụ thai và chăm sóc sau thủ thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–2 tuần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thụ tinh nhân tạo được chỉ định cho các trường hợp vô sinh hoặc khó thụ thai do nhiều nguyên nhân khác nhau. Chỉ định phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vô sinh nam do tinh trùng ít, yếu hoặc dị dạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vô sinh nữ do rối loạn rụng trứng, cổ tử cung bất thường hoặc dịch tiết bất thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người muốn sinh con sử dụng tinh trùng hiến tặng, bao gồm cặp vợ chồng đơn thân hoặc đồng tính nữ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người từng thất bại với các phương pháp thụ thai tự nhiên hoặc hỗ trợ sinh sản khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chống chỉ định của AI bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phụ nữ có tắc nghẽn ống dẫn trứng nghiêm trọng hoặc bệnh lý tử cung nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nam giới có tinh trùng gần như không có khả năng thụ thai dù đã xử lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người mắc bệnh truyền nhiễm chưa kiểm soát, như HIV, HBV, HCV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người có phản ứng dị ứng hoặc tình trạng sức khỏe không cho phép thủ thuật xâm lấn nhẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm của thụ tinh nhân tạo bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đơn giản, ít xâm lấn, chi phí thấp hơn so với IVF hoặc ICSI.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng thụ thai, đặc biệt với các trường hợp vô sinh do tinh trùng hoặc rối loạn rụng trứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép sử dụng tinh trùng hiến tặng hoặc lưu trữ lâu dài, giảm nguy cơ truyền bệnh di truyền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hạn chế của AI gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu quả thấp hơn IVF đối với những trường hợp vô sinh phức tạp hoặc đa nguyên nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ mang đa thai khi kết hợp thuốc kích thích rụng trứng, dẫn đến sinh non hoặc biến chứng thai kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần theo dõi kỹ để tránh các biến chứng nhiễm trùng hoặc dị ứng với tinh trùng hoặc dụng cụ thủ thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thú y\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>AI được ứng dụng rộng rãi trong chăn nuôi để cải thiện năng suất sinh sản, nâng cao chất lượng giống và bảo tồn gen loài quý hiếm. Nó giúp kiểm soát số lượng và chất lượng con giống, giảm nguy cơ truyền bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong ngành chăn nuôi bò sữa, AI giúp tăng tỷ lệ thụ thai, giảm số lần phối và đảm bảo sự đồng nhất về gen. Trong chăn nuôi gia cầm, AI giúp tăng hiệu quả sinh sản và giảm thời gian sinh sản giữa các thế hệ. AI cũng được sử dụng trong bảo tồn các loài động vật hoang dã quý hiếm thông qua việc lấy tinh trùng và bảo quản đông lạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thụ tinh nhân tạo không đảm bảo tỷ lệ thành công 100%, và có thể gặp phải các rủi ro như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không thụ thai sau nhiều lần thực hiện, gây tốn thời gian, chi phí và áp lực tâm lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ mang đa thai, sinh non hoặc các biến chứng thai kỳ do thuốc kích thích rụng trứng hoặc kỹ thuật thụ tinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rủi ro nhiễm trùng hoặc phản ứng dị ứng với tinh trùng hoặc dụng cụ thủ thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các vấn đề đạo đức, pháp lý liên quan đến sử dụng tinh trùng hiến tặng và quyền lợi của trẻ sinh ra.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để giảm thiểu rủi ro, cần thực hiện AI tại các cơ sở y tế uy tín, với đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm và tuân thủ các quy định pháp lý, đạo đức y học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ hỗ trợ thụ tinh nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>AI thường được kết hợp với nhiều công nghệ hỗ trợ sinh sản để nâng cao tỷ lệ thành công:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rửa tinh trùng và lựa chọn tinh trùng khỏe mạnh để tăng khả năng thụ thai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích rụng trứng bằng hormone để đồng bộ thời điểm đưa tinh trùng và trứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với IVF hoặc ICSI khi AI đơn thuần không đạt hiệu quả mong muốn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo quản tinh trùng đông lạnh (cryopreservation) để sử dụng lâu dài, giảm nhu cầu lấy tinh trùng nhiều lần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về công nghệ IUI và các phương pháp hỗ trợ AI có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.reproductivefacts.org\" target=\"_blank\">American Society for Reproductive Medicine\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Society for Reproductive Medicine. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asrm.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.asrm.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279032\u002F\" target=\"_blank\">Artificial Insemination Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Human Fertilisation and Embryology Authority (HFEA). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hfea.gov.uk\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.hfea.gov.uk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Steptoe, P.C., &amp; Edwards, R.G. (1978). Birth after the reimplantation of a human embryo. \u003Cem>Nature\u003C\u002Fem>, 233, 13–15.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Brüssow, H. (2005). Assisted Reproductive Technologies in Animals. \u003Cem>Encyclopedia of Life Sciences\u003C\u002Fem>, Wiley.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.144+00:00","2025-10-22T10:59:21.390+00:00","2025-10-22T10:59:21.386+00:00",142,[33,43,54,64,69,75,86,92,98,104],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kỹ thuật cryo","Kỹ thuật Cryo là gì? Nguyên lý nhiệt độ siêu thấp, Cryo-EM và siêu dẫn","cryogenic technique","Kỹ thuật cryo là phân ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu các phương pháp tạo ra, duy trì nhiệt độ siêu thấp và ứng dụng hành vi của vật chất trong điều kiện cực lạnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bò sữa","Bò sữa là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bò sữa","dairy cattle","Bò sữa là các giống bò nhà thuộc loài Bos taurus được chọn lọc nhân giống và lai tạo chuyên biệt qua nhiều thế hệ nhằm tối ưu hóa năng suất và chất lượng tiết sữa cho mục đích thương mại trong ngành chăn nuôi công nghiệp.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":55,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"fsh tái tổ hợp","FSH tái tổ hợp","Recombinant follicle-stimulating hormone (rFSH)","FSH tái tổ hợp là hormone kích thích nang trứng sinh học được sản xuất bằng kỹ thuật tái tổ hợp DNA trên dòng tế bào buồng trứng chuột lang Trung Quốc (CHO), có độ tinh khiết cao và hoạt lực gonadotropin đồng nhất phục vụ điều trị vô sinh và kích thích buồng trứng có kiểm soát.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bhv 1","BHV 1 là gì? Đặc tính sinh học và biện pháp phòng ngừa","bovine alphaherpesvirus 1","BHV 1 (Bovine alphaherpesvirus 1) là một loại virus thuộc họ Herpesviridae, là tác nhân gây bệnh viêm mũi khí quản truyền nhiễm ở bò và có khả năng thiết lập trạng thái nhiễm trùng tiềm tàng trọn đời.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"mô hình lâm sàng","Mô hình lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình lâm sàng","clinical model \u002F clinical prediction model","Mô hình lâm sàng (clinical model, hay mô hình dự đoán lâm sàng) là cấu trúc toán học hoặc thuật toán học máy được xây dựng nhằm mô phỏng, chẩn đoán hoặc dự báo kết cục lâm sàng dựa trên việc tích hợp đa chiều các biến số đầu vào như triệu chứng lâm sàng, dấu ấn sinh học và dữ liệu bệnh án điện tử.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"kinh tế biển","Kinh tế biển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế biển","marine economy \u002F ocean economy","Kinh tế biển (marine economy hay ocean economy) là tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trên biển, đại dương và dải ven biển, bao gồm việc khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên biển và các ngành dịch vụ, hạ tầng trung chuyển gắn liền với không gian biển nhằm tạo ra của cải vật chất và động lực phát triển kinh tế – xã hội bền vững cho quốc gia.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tàu container","Tàu container là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tàu container","container ship","Tàu container (container ship, hay tàu chở công-ten-nơ) là loại tàu buôn chuyên dụng được cấu trúc thân và hầm hàng theo các khung ray dẫn hướng (cell guides) để vận chuyển hàng hóa đóng gói trong các thùng container tiêu chuẩn hóa liên vận quốc tế (chủ yếu là TEU và FEU).",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"mô hình nomogram","Mô hình nomogram là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình nomogram","nomogram model","Mô hình nomogram (nomogram model) là công cụ tính toán đồ họa biểu diễn trực quan các mô hình hồi quy đa biến (như hồi quy logistic hoặc hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox), cho phép các nhà lâm sàng quy đổi các giá trị của nhiều biến số tiên lượng thành thang điểm số học để tính tổng điểm và ước tính trực tiếp xác suất xảy ra biến cố lâm sàng trên từng cá thể người bệnh.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"nhân chồi","Nhân chồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhân chồi","nuclear bud","Nhân chồi (nuclear bud hoặc nuclear budding) là một bất thường hình thái nhân tế bào, đặc trưng bởi sự lồi ra của một phần chất nhân và chất nhiễm sắc (chromatin) qua màng nhân chính, phản ánh quá trình loại bỏ các đoạn DNA khuếch đại hoặc sai lệch phân chia nhiễm sắc thể liên quan đến bất ổn định bộ gene.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bộ lọc số","Bộ lọc số là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bộ lọc số","digital filter","Bộ lọc số (digital filter) là hệ thống hoặc thuật toán xử lý tín hiệu số rời rạc theo thời gian, thực hiện các phép toán số học trên chuỗi tín hiệu đầu vào để biến đổi đặc tính phổ tần số, loại bỏ dải tần nhiễu hoặc tái tạo dạng sóng mong muốn (bao gồm bộ lọc đáp ứng xung hữu hạn FIR và vô hạn IIR)."]