[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%A5%20th%E1%BB%83%20chemokine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thụ thể chemokine":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thụ thể chemokine","Thụ thể chemokine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thụ thể chemokine là các protein xuyên màng thuộc họ GPCR, có vai trò nhận diện chemokine và dẫn truyền tín hiệu điều hướng di chuyển tế bào miễn dịch. Chúng tham gia điều hòa phản ứng miễn dịch, phát triển mô, và là đích tấn công của HIV cũng như nhiều liệu pháp điều trị bệnh lý viêm và ung thư. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa thụ thể chemokine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThụ thể chemokine (chemokine receptor) là các protein xuyên màng thuộc họ thụ thể G protein (GPCR), có khả năng gắn với chemokine – các cytokine nhỏ có chức năng điều hướng sự di chuyển (hóa ứng động) của tế bào trong hệ miễn dịch. Các chemokine hoạt động như tín hiệu dẫn đường, còn thụ thể chemokine là thiết bị cảm nhận nằm trên màng tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi chemokine gắn với thụ thể, sự tương tác này kích hoạt các đường truyền tín hiệu nội bào thông qua protein G. Điều này dẫn đến thay đổi trong hành vi tế bào như di chuyển, kết dính, tăng sinh hoặc biệt hóa. Nhờ khả năng dẫn hướng tế bào bạch cầu, thụ thể chemokine đóng vai trò thiết yếu trong phản ứng viêm, kiểm soát miễn dịch, phát triển cơ quan và sửa chữa mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChúng được tìm thấy trên nhiều loại tế bào khác nhau như lympho bào, đại thực bào, tế bào tua, bạch cầu trung tính và một số tế bào mô đặc hiệu. Một số thụ thể như CCR5 và CXCR4 còn là mục tiêu chính của virus HIV để xâm nhập vào tế bào T CD4+.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThụ thể chemokine thuộc họ GPCR nên có cấu trúc gồm 7 đoạn xuyên màng α-helix, nối với nhau bởi các vòng ngoài màng (extracellular loops) và trong màng (intracellular loops). Đầu N nằm ngoài màng tế bào, có nhiệm vụ gắn với chemokine, còn đuôi C nội bào tương tác với protein G để truyền tín hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDựa trên loại chemokine mà chúng nhận diện, các thụ thể chemokine được phân thành 4 nhóm chính như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>CCR (CC chemokine receptors):\u003C\u002Fstrong> gắn với các chemokine có hai cysteine kề nhau (ví dụ: CCR1 – CCR10)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>CXCR (CXC chemokine receptors):\u003C\u002Fstrong> gắn với chemokine có hai cysteine cách nhau một amino acid (ví dụ: CXCR1 – CXCR6)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>XCR:\u003C\u002Fstrong> gắn với chemokine nhóm XC, chỉ gồm XCR1\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>CX3CR:\u003C\u002Fstrong> gắn với chemokine có ba amino acid giữa hai cysteine, hiện chỉ có CX3CR1\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra còn có một số thụ thể không hoạt động truyền tín hiệu gọi là thụ thể \"decoy\" như DARC (ACKR1), có vai trò điều hòa nồng độ chemokine bằng cách thu giữ mà không gây đáp ứng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt phân loại chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thụ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CCR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận biết chemokine nhóm CC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CCR5, CCR7\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CXCR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận biết chemokine nhóm CXC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CXCR4, CXCR5\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>XCR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận biết chemokine nhóm XC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>XCR1\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CX3CR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận biết chemokine nhóm CX3C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CX3CR1\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi chemokine gắn vào vùng ngoại bào của thụ thể, cấu trúc không gian của thụ thể thay đổi, kích hoạt protein G nằm bên trong màng tế bào. G protein sau đó phân tách thành các tiểu đơn vị α và βγ, kích hoạt nhiều đường dẫn truyền tín hiệu như MAPK, PI3K, PLC-β và Rho GTPases.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững đường truyền này kiểm soát các quá trình sinh học bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Tái tổ chức actin để hình thành chân giả (lamellipodia)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thay đổi biểu hiện phân tử kết dính như integrin\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tăng dòng canxi nội bào\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kích thích sự di chuyển định hướng của tế bào về nồng độ chemokine cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình tóm tắt phản ứng tín hiệu:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Chemokine} + \\text{Receptor} \\rightarrow \\text{G-protein activation} \\rightarrow \\text{Signaling cascade} \\rightarrow \\text{Chemotaxis}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế này đặc biệt nhanh và nhạy, giúp tế bào đáp ứng trong vòng vài phút sau khi phát hiện chemokine. Ngoài hóa ứng động, một số thụ thể còn ảnh hưởng đến sống sót, phân bào, và biệt hóa tế bào miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ thể người, thụ thể chemokine đóng vai trò dẫn đường cho các tế bào miễn dịch từ nơi sản sinh đến nơi cần thiết. Quá trình này đảm bảo tế bào T và B đến đúng vùng chức năng trong hạch lympho, bạch cầu trung tính đến mô viêm, và tế bào tua di chuyển đến hạch để trình diện kháng nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>CCR7:\u003C\u002Fstrong> hướng tế bào T naïve và tế bào tua vào vùng T-cell trong hạch lympho\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>CXCR5:\u003C\u002Fstrong> hướng tế bào B đến nang lympho để tiếp xúc với kháng nguyên\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>CCR9:\u003C\u002Fstrong> hướng tế bào T đến ruột non, biểu hiện cao trong hệ miễn dịch niêm mạc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài miễn dịch, thụ thể chemokine còn tham gia vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Phát triển hệ thần kinh (di chuyển của tế bào thần kinh)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hình thành mạch máu (angiogenesis)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sinh sản (di chuyển của tinh trùng, làm tổ của phôi)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phối hợp chính xác của thụ thể và chemokine là điều kiện tiên quyết để hệ thống miễn dịch hoạt động đúng chức năng và không gây tổn thương mô lành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thụ thể chemokine và HIV\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những ứng dụng nổi bật nhất của hiểu biết về thụ thể chemokine là trong nghiên cứu cơ chế xâm nhập của virus HIV vào tế bào T. Virus HIV-1 cần hai yếu tố để xâm nhập: thụ thể CD4 và một đồng thụ thể thuộc nhóm chemokine receptor, thường là CCR5 hoặc CXCR4. Trong giai đoạn sớm của nhiễm HIV, virus chủ yếu sử dụng CCR5, sau đó có thể chuyển sang sử dụng CXCR4 trong giai đoạn muộn, dẫn đến tiến triển bệnh nhanh hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế xâm nhập:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n\u003Cli>Virus HIV gắn vào CD4 trên màng tế bào T\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Protein vỏ gp120 thay đổi hình dạng, lộ vùng gắn với CCR5 hoặc CXCR4\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sự gắn với thụ thể chemokine tạo điều kiện cho gp41 xuyên màng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Màng virus và màng tế bào hòa nhập, đưa RNA virus vào tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột đột biến đặc biệt có tên \u003Cstrong>CCR5-Δ32\u003C\u002Fstrong>, gây mất 32 base trong gene mã hóa CCR5, khiến thụ thể này không được biểu hiện trên màng tế bào. Những người mang đồng hợp tử đột biến này có khả năng kháng tự nhiên với chủng HIV sử dụng CCR5 (HIV-R5). Phát hiện này đã mở đường cho việc phát triển các thuốc ức chế CCR5 như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fdrugsatfda_docs\u002Flabel\u002F2007\u002F022128lbl.pdf\" target=\"_blank\">Maraviroc\u003C\u002Fa>, được FDA phê duyệt năm 2007.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong bệnh lý viêm và ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThụ thể chemokine không chỉ đóng vai trò sinh lý trong dẫn hướng miễn dịch mà còn liên quan mật thiết đến nhiều bệnh lý. Trong bệnh viêm mạn tính như viêm khớp dạng thấp, viêm ruột, lupus ban đỏ, các chemokine và thụ thể bị tăng biểu hiện, dẫn đến huy động quá mức tế bào viêm đến mô, gây phá hủy mô lành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ung thư, nhiều loại khối u biểu hiện cao một số thụ thể như CXCR4, CCR7, CCR10. Sự hiện diện của các thụ thể này cho phép tế bào ung thư di căn theo gradient chemokine đến các cơ quan như gan, xương, phổi hoặc hạch bạch huyết. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Ung thư vú thường di căn đến xương thông qua trục CXCL12–CXCR4\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Melanoma di căn theo CXCL9\u002F10 – CXCR3\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ung thư đại trực tràng sử dụng CCR6 để xâm nhập mô lympho\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu gần đây cho thấy việc phong tỏa tín hiệu chemokine có thể làm giảm khả năng xâm lấn, tăng nhạy cảm với hóa trị và giảm tỷ lệ tái phát. Điều này tạo ra một hướng tiếp cận điều trị ung thư mới, nhắm vào microenvironment (môi trường vi mô của khối u).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThụ thể chemokine là đích điều trị tiềm năng trong nhiều bệnh lý, đặc biệt là HIV, ung thư và các rối loạn miễn dịch. Các chiến lược điều trị hiện nay bao gồm thuốc đối kháng nhỏ phân tử, kháng thể đơn dòng, liệu pháp gene hoặc vaccine điều biến chemokine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng đã được áp dụng lâm sàng hoặc đang thử nghiệm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuốc\u002FTác nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đích tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Maraviroc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CCR5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>HIV-1\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Plerixafor (AMD3100)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CXCR4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Huy động tế bào gốc máu ngoại vi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mogamulizumab\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CCR4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư tế bào T (CTCL, ATL)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, liệu pháp chỉnh sửa gene sử dụng CRISPR để bất hoạt CCR5 đang được thử nghiệm như một hướng điều trị tiềm năng HIV không dùng thuốc kháng virus. Các thử nghiệm pha I\u002FII đã chứng minh độ an toàn và hiệu quả bước đầu của phương pháp này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công cụ nghiên cứu thụ thể chemokine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về thụ thể chemokine yêu cầu sự phối hợp của nhiều kỹ thuật sinh học phân tử và công nghệ cao. Một số công cụ chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Flow cytometry:\u003C\u002Fstrong> xác định biểu hiện thụ thể trên bề mặt tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>RT-qPCR\u002FRNA-seq:\u003C\u002Fstrong> định lượng mRNA mã hóa thụ thể\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch huỳnh quang:\u003C\u002Fstrong> định vị không gian của thụ thể\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Knockout\u002Fknockin mouse models:\u003C\u002Fstrong> đánh giá chức năng in vivo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ sở dữ liệu cũng hỗ trợ mạnh mẽ nghiên cứu, như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.proteinatlas.org\u002F\" target=\"_blank\">Human Protein Atlas\u003C\u002Fa>: bản đồ biểu hiện protein tại mô người\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.immport.org\u002F\" target=\"_blank\">ImmPort\u003C\u002Fa>: dữ liệu biểu hiện miễn dịch từ các dự án NIH\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fgene\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Gene\u003C\u002Fa>: thông tin gene chi tiết, cấu trúc, chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTương lai của lĩnh vực này là tích hợp phân tích mạng chemokine–thụ thể trong toàn bộ hệ thống miễn dịch. Sự kết hợp giữa dữ liệu “omics”, tin sinh học và trí tuệ nhân tạo giúp phát hiện các mô hình tương tác mới và phát triển liệu pháp cá nhân hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng triển vọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Phân tích single-cell RNA-seq để phân tích biểu hiện thụ thể theo từng loại tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiết kế vaccine sử dụng chemokine làm adjuvant để tăng tính hướng đích miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát triển thuốc “bias agonist” – chất hoạt hóa chọn lọc một nhánh tín hiệu của thụ thể\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chỉnh sửa gene CCR5\u002FCXCR4 để điều trị bệnh miễn dịch di truyền hoặc HIV\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công trình gần đây cũng cho thấy vai trò của thụ thể chemokine trong tổ chức mô ung thư (tumor stroma), mở ra hướng kết hợp với liệu pháp miễn dịch như checkpoint inhibitors.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>Murphy, P. M. (2002). International Union of Pharmacology. XXX. Update on chemokine receptor nomenclature. \u003Cem>Pharmacological Reviews\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Zlotnik, A., &amp; Yoshie, O. (2012). The chemokine superfamily revisited. \u003Cem>Immunity\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Allen, S. J., Crown, S. E., &amp; Handel, T. M. (2007). Chemokine: receptor structure, interactions, and antagonism. \u003Cem>Annual Review of Immunology\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41577-019-0221-8\" target=\"_blank\">Nature Reviews Immunology – Chemokine networks in immunity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6988840\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Targeting chemokine receptors in cancer therapy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fdrugsatfda_docs\u002Flabel\u002F2007\u002F022128lbl.pdf\" target=\"_blank\">FDA – Maraviroc prescribing information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.proteinatlas.org\u002F\" target=\"_blank\">Human Protein Atlas – Chemokine receptor expression\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.immport.org\u002F\" target=\"_blank\">ImmPort – Immunology Database and Analysis Portal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fgene\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Gene – Chemokine Receptors\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:14.405+00:00","2025-09-11T10:45:39.647+00:00","2025-07-17T16:10:06.925+00:00",229,[33,44,55,66,72,78,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cxcr4","CXCR4: Cấu trúc thụ thể, dẫn truyền tín hiệu và đích điều trị","CXCR4","C-X-C chemokine receptor type 4","CXCR4 (C-X-C chemokine receptor type 4 \u002F CD184) là thụ thể GPCR xuyên màng 7 lần gắn kết đặc hiệu chemokine CXCL12, điều phối di trú tế bào gốc, đáp ứng miễn dịch, xâm nhập HIV-1 và di căn khối u.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u."]