[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%9F%20oxy%20d%C3%B2ng%20cao{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%E1%BB%9F%20oxy%20d%C3%B2ng%20cao":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"thở oxy dòng cao","Thở oxy dòng cao là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thở oxy dòng cao là phương pháp hỗ trợ hô hấp không xâm lấn, cung cấp hỗn hợp khí giàu oxy với lưu lượng lớn, được làm ấm và làm ẩm qua ống thông mũi. Đặc trưng cốt lõi của thở oxy dòng cao là khả năng duy trì FiO₂ ổn định và giảm công hô hấp, nằm giữa oxy liệu pháp thông thường và thông khí không xâm lấn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thở oxy dòng cao là một phương pháp hỗ trợ hô hấp không xâm lấn, trong đó hỗn hợp khí giàu oxy được cung cấp cho bệnh nhân với lưu lượng cao hơn đáng kể so với oxy liệu pháp truyền thống. Khí hít vào được làm ấm và làm ẩm chủ động, thường được đưa qua ống thông mũi chuyên dụng, giúp cải thiện sự dung nạp và hiệu quả trao đổi khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm cốt lõi của thở oxy dòng cao nằm ở khả năng cung cấp lưu lượng khí vượt hoặc tiệm cận lưu lượng hít vào đỉnh của bệnh nhân. Nhờ đó, phân suất oxy hít vào (FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) được duy trì ổn định hơn, ít bị pha loãng bởi không khí môi trường so với các phương pháp oxy dòng thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, thở oxy dòng cao thường được gọi bằng thuật ngữ High-Flow Oxygen Therapy (HFOT) hoặc High-Flow Nasal Cannula (HFNC). Phương pháp này được xếp vào nhóm hỗ trợ hô hấp không xâm lấn, nằm giữa oxy liệu pháp thông thường và thông khí không xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ hô hấp không xâm lấn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp lưu lượng khí cao, ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí hít vào được làm ấm và làm ẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý hoạt động của thở oxy dòng cao dựa trên việc cung cấp hỗn hợp khí với lưu lượng lớn, thường trong khoảng 20–60 lít mỗi phút, thông qua ống thông mũi. Lưu lượng này đủ để đáp ứng hoặc vượt nhu cầu hít vào tức thời của bệnh nhân, giúp giảm hiện tượng hút thêm không khí môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng khí cao tạo ra hiệu ứng rửa khoang chết giải phẫu ở mũi và hầu họng, làm giảm tái hít CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Đồng thời, dòng khí liên tục còn tạo ra một mức áp lực dương nhẹ ở cuối thì thở ra, góp phần giữ phế nang không bị xẹp và cải thiện oxy hóa máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc làm ấm và làm ẩm khí hít vào ở mức gần sinh lý giúp bảo vệ niêm mạc đường thở, duy trì chức năng lông chuyển và giảm tiêu hao năng lượng cho việc điều hòa nhiệt – ẩm của khí hít vào.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Cung cấp lưu lượng khí cao và liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hít vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khoang chết và tái hít CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo áp lực dương mức thấp cuối thì thở ra\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Thành phần và thiết bị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống thở oxy dòng cao bao gồm nhiều thành phần phối hợp nhằm đảm bảo cung cấp khí với lưu lượng, nhiệt độ và độ ẩm chính xác. Nguồn khí có thể là oxy tinh khiết, khí nén hoặc hỗn hợp của cả hai, được trộn thông qua bộ điều chỉnh FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một bộ phận quan trọng là bộ làm ẩm gia nhiệt chủ động, có nhiệm vụ đưa nhiệt độ và độ ẩm của khí hít vào gần với điều kiện sinh lý của đường thở dưới. Dây dẫn khí thường có gia nhiệt để hạn chế ngưng tụ hơi nước và duy trì tính ổn định của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ống thông mũi dòng cao được thiết kế với kích thước phù hợp, cho phép dòng khí lớn đi qua nhưng vẫn đảm bảo sự thoải mái và không gây bít kín hoàn toàn lỗ mũi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguồn oxy và\u002Fhoặc khí nén\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ trộn FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ làm ẩm gia nhiệt chủ động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dây dẫn và ống thông mũi dòng cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ trộn khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ làm ẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì nhiệt độ và độ ẩm sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ống thông mũi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đưa khí tới đường thở bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thở oxy dòng cao được chỉ định chủ yếu trong các trường hợp suy hô hấp giảm oxy mức độ nhẹ đến trung bình, khi bệnh nhân còn tự thở nhưng không đạt được oxy hóa đầy đủ với oxy dòng thấp. Các tình trạng thường gặp bao gồm viêm phổi, phù phổi không do tim và suy hô hấp sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp này cũng được sử dụng sau rút nội khí quản nhằm hỗ trợ giai đoạn chuyển tiếp, giảm nguy cơ suy hô hấp tái phát. Trong một số trường hợp, thở oxy dòng cao được xem như biện pháp “cầu nối” trước khi cân nhắc thông khí không xâm lấn hoặc xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chỉ định cần dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện, bao gồm tần số thở, mức độ khó thở, độ bão hòa oxy và đáp ứng ban đầu với điều trị. Theo dõi sát là yếu tố quan trọng để phát hiện sớm thất bại điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy hô hấp giảm oxy nhẹ đến trung bình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm phổi và bệnh phổi cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ sau rút nội khí quản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chăm sóc hồi sức và cấp cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Lợi ích sinh lý và lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thở oxy dòng cao mang lại nhiều lợi ích sinh lý quan trọng so với oxy liệu pháp truyền thống. Việc duy trì FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ổn định giúp cải thiện áp lực riêng phần oxy trong phế nang, từ đó nâng cao hiệu quả khuếch tán oxy qua màng phế nang–mao mạch. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở bệnh nhân suy hô hấp giảm oxy với tình trạng không tương xứng thông khí–tưới máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng khí cao liên tục làm giảm công hô hấp thông qua việc giảm sức cản hít vào và hỗ trợ nhẹ cho thì thở ra. Nhờ đó, tần số thở và mức tiêu thụ năng lượng của cơ hô hấp có xu hướng giảm, giúp bệnh nhân đỡ mệt và cải thiện cảm giác khó thở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lâm sàng, bệnh nhân thường dung nạp thở oxy dòng cao tốt hơn so với thông khí không xâm lấn qua mặt nạ, do ít gây bí bách, cho phép nói chuyện, ăn uống và ho khạc hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cải thiện oxy hóa máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm công hô hấp và tần số thở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng sự thoải mái và dung nạp của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh với các phương pháp hỗ trợ hô hấp khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>So với oxy dòng thấp, thở oxy dòng cao có ưu thế rõ rệt trong việc cung cấp FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> chính xác và ổn định, ít phụ thuộc vào kiểu thở của bệnh nhân. Oxy dòng thấp thường bị pha loãng bởi không khí môi trường khi lưu lượng không đáp ứng đủ nhu cầu hít vào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với thông khí không xâm lấn (NIV), thở oxy dòng cao tạo áp lực dương thấp hơn, do đó không thay thế hoàn toàn vai trò hỗ trợ thông khí của NIV. Tuy nhiên, HFOT lại dễ sử dụng hơn, ít gây tổn thương da mặt và giảm nguy cơ không dung nạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn phương pháp hỗ trợ hô hấp phụ thuộc vào mức độ suy hô hấp, mục tiêu điều trị và khả năng theo dõi lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Oxy dòng thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu lượng thấp, FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> biến thiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy hô hấp nhẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Oxy dòng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>FiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ổn định, dung nạp tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy hô hấp giảm oxy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NIV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ thông khí mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy hô hấp tăng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều ưu điểm, thở oxy dòng cao không phải là phương pháp phù hợp cho mọi bệnh nhân. Ở những trường hợp suy hô hấp tiến triển nhanh hoặc có rối loạn thông khí nặng, HFOT có thể không đủ để đáp ứng nhu cầu hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguy cơ lớn nhất là trì hoãn đặt nội khí quản khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị. Nếu không có tiêu chí đánh giá thất bại rõ ràng và theo dõi sát, tình trạng lâm sàng có thể xấu đi trước khi được can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tác dụng không mong muốn khác bao gồm khó chịu vùng mũi, khô niêm mạc nếu làm ẩm không đầy đủ và chướng bụng nhẹ do nuốt khí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thực hành hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thở oxy dòng cao hiện được sử dụng rộng rãi trong khoa hồi sức tích cực, khoa cấp cứu và các đơn vị chăm sóc hô hấp. Phương pháp này được áp dụng cho cả người lớn và trẻ em, với các thông số được điều chỉnh phù hợp theo lứa tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, HFOT được sử dụng phổ biến nhằm cải thiện oxy hóa cho bệnh nhân viêm phổi do virus và giảm nhu cầu thông khí xâm lấn trong những trường hợp được lựa chọn phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài môi trường bệnh viện, một số hệ thống thở oxy dòng cao cũng đang được nghiên cứu và triển khai hạn chế trong chăm sóc tại nhà cho bệnh nhân mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc xác định nhóm bệnh nhân hưởng lợi nhiều nhất từ thở oxy dòng cao và xây dựng các thang điểm dự đoán thất bại điều trị. Việc kết hợp HFOT với các chiến lược như tư thế nằm sấp tỉnh táo cũng là hướng nghiên cứu được quan tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt công nghệ, các hệ thống mới hướng tới giảm kích thước, tối ưu hiệu quả làm ẩm và cải thiện khả năng theo dõi thông số hô hấp theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Frat, J. P. et al. (2015). “High-flow oxygen through nasal cannula in acute hypoxemic respiratory failure.” \u003Cem>New England Journal of Medicine\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Roca, O. et al. (2016). “High-flow oxygen therapy in acute respiratory failure.” \u003Cem>Respiratory Care\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frc.rcjournal.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Frc.rcjournal.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nishimura, M. (2015). “High-flow nasal cannula oxygen therapy in adults.” \u003Cem>Journal of Intensive Care\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjintensivecare.biomedcentral.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fjintensivecare.biomedcentral.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>WHO. Clinical management of severe acute respiratory infection. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH. Oxygen therapy overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.298+00:00","2026-01-26T17:47:10.191+00:00","2026-01-26T17:47:10.190+00:00",58,[34,45,55,61,67,77,82,92,97,103],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"thiếu oxy","Thiếu oxy là gì? Nguyên nhân, cơ chế phân tử HIF và điều trị","Thiếu oxy","hypoxia","Thiếu oxy là trạng thái bệnh lý khi mô hoặc toàn bộ cơ thể bị thiếu hụt lượng oxy cần thiết cho các hoạt động chuyển hóa tế bào bình thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thế khử chuẩn","Thế khử chuẩn (standard reduction potential) là gì?","standard reduction potential","Thế khử chuẩn là đại lượng nhiệt động lực học đo xu hướng nhận electron của một cặp oxy hóa - khử ở trạng thái chuẩn, được xác định thông qua suất điện động của pin điện hóa ghép với điện cực hydro chuẩn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tín hiệu mo v","Tín hiệu Mo(V) (Mo(V) EPR signal) là gì?","tín hiệu Mo(V)","Mo(V) EPR signal","Tín hiệu Mo(V) là tín hiệu quang phổ cộng hưởng thuận từ điện tử đặc trưng của ion molypden ở trạng thái oxy hóa dương năm, được ứng dụng làm đầu dò cấu trúc vi mô để nghiên cứu tâm hoạt động và cơ chế phản ứng của các enzyme kim loại.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"n hexan","n-Hexan (n-hexane) là gì?","n-hexan","n-hexane","n-Hexan là một hydrocarbon no mạch thẳng thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C6H14, là dung môi không phân cực được dùng phổ biến trong trích ly dầu thực vật và sản xuất keo dán công nghiệp.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"kiểm tra nội bộ","Kiểm tra nội bộ (internal inspection) là gì?","internal inspection","Kiểm tra nội bộ là hoạt động theo dõi, rà soát và đánh giá việc tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ và chính sách tác nghiệp do chính các cấp quản trị hoặc bộ phận chức năng của một tổ chức tiến hành. Hoạt động này giữ vai trò là cơ chế phát hiện sai lệch, ngăn ngừa gian lận và duy trì kỷ luật vận hành trong toàn bộ đơn vị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"chiến lược vượt đông","Chiến lược vượt đông (overwintering strategy) là gì?","overwintering strategy","Chiến lược vượt đông là tập hợp các cơ chế thích nghi sinh lý, sinh hóa và hành vi cho phép sinh vật tồn tại qua giai đoạn mùa đông khắc nghiệt khi nhiệt độ hạ thấp và thức ăn khan hiếm.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"câu điều kiện","Câu điều kiện (conditional sentence) là gì?","conditional sentence","Câu điều kiện là cấu trúc câu phức biểu đạt mối quan hệ phụ thuộc logic giữa hai sự tình, trong đó một mệnh đề đóng vai trò tiền đề nêu lên giả định và mệnh đề còn lại đóng vai trò hậu đề diễn đạt kết quả xảy ra khi giả định đó được thỏa mãn.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"vỡ nang hydatid","Vỡ nang hydatid (hydatid cyst rupture) là gì?","hydatid cyst rupture","Vỡ nang hydatid là biến chứng ngoại khoa cấp tính nguy hiểm của bệnh nang sán do ấu trùng sán dây Echinococcus gây ra, đặc trưng bởi sự rách bao màng nang giải phóng dịch nang và các đầu sán ra các khoang cơ thể.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hiệp phương sai thực nghiệm","Hiệp phương sai thực nghiệm (empirical covariance) là gì?","Hiệp phương sai thực nghiệm","empirical covariance","Hiệp phương sai thực nghiệm là đại lượng thống kê mô tả mức độ biến thiên đồng thời tuyến tính giữa các biến ngẫu nhiên được tính toán trực tiếp từ tập dữ liệu mẫu quan sát thực tế.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":109,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"phương pháp solargis","Phương pháp Solargis (Solargis method) là gì?","Phương pháp Solargis","Solargis method","Phương pháp Solargis là quy trình tính toán bán thực nghiệm kết hợp mô hình truyền xạ quang học khí quyển và dữ liệu viễn thám từ vệ tinh khí tượng nhằm ước tính tài nguyên bức xạ mặt trời.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]