[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%9F%20m%C3%A1y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thở máy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thở máy","Thở máy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thở máy là quá trình sử dụng thiết bị cơ học để hỗ trợ hoặc thay thế chức năng hô hấp tự nhiên, duy trì oxy hóa máu và loại bỏ carbon dioxide. Nó được áp dụng cho bệnh nhân suy hô hấp cấp, ARDS, ngừng thở hoặc sau phẫu thuật, giúp ổn định trao đổi khí và giảm gánh nặng cơ hô hấp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa thở máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThở máy (mechanical ventilation) là quá trình sử dụng máy móc để hỗ trợ hoặc thay thế chức năng hô hấp tự nhiên của bệnh nhân khi cơ thể không thể tự thở hiệu quả. Đây là một kỹ thuật quan trọng trong hồi sức cấp cứu, chăm sóc đặc biệt và phòng ngừa suy hô hấp. Máy thở giúp duy trì trao đổi khí, cung cấp oxy, loại bỏ carbon dioxide và giảm gánh nặng cho cơ hô hấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThở máy không chỉ áp dụng cho bệnh nhân ngừng thở mà còn cho những trường hợp suy hô hấp cấp, bệnh lý phổi nặng, chấn thương lồng ngực, hoặc sau phẫu thuật gây mê kéo dài. Kỹ thuật này giúp ổn định tình trạng oxy hóa và ngăn ngừa tổn thương phổi do thiếu oxy kéo dài. Thở máy cũng là công cụ quan trọng trong quản lý bệnh nhân COVID-19 nặng hoặc hội chứng suy hô hấp cấp nặng (ARDS).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm chính của thở máy:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ hoặc thay thế chức năng hô hấp tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo oxy hóa máu và loại bỏ carbon dioxide.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể điều chỉnh thông số theo tình trạng lâm sàng và bệnh lý của từng bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong hồi sức cấp cứu, ICU, và phẫu thuật gây mê.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của máy thở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMáy thở hoạt động dựa trên nguyên lý tạo áp lực dương hoặc âm trong đường thở để khí đi vào và ra khỏi phổi. Máy thở hiện đại có thể kiểm soát thể tích khí lưu thông, áp lực đường thở, tần số thở và nồng độ oxy cung cấp (FiO2). Các thông số này được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu trao đổi khí của bệnh nhân và hạn chế tổn thương phổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMáy thở sử dụng nhiều cơ chế khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thở máy kiểm soát thể tích: cung cấp thể tích khí cố định trong mỗi nhịp thở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thở máy kiểm soát áp lực: duy trì áp lực tối đa trong phổi trong mỗi nhịp thở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ thở theo nhịp tự nhiên của bệnh nhân, giảm gánh nặng cơ hô hấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tổng hợp các thông số chính của máy thở:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thể tích khí lưu thông (Tidal Volume)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo thể tích khí vào phổi mỗi nhịp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>ml\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tần số thở (Respiratory Rate)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh số nhịp thở\u002Fphút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lần\u002Fphút\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Áp lực đường thở (Airway Pressure)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn ngừa tổn thương phổi do áp lực quá cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>cmH2O\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nồng độ oxy cung cấp (FiO2)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo oxy hóa máu đầy đủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định thở máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThở máy được chỉ định khi bệnh nhân không thể tự duy trì trao đổi khí đầy đủ. Các trường hợp thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy hô hấp cấp hoặc mạn tính tiến triển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngừng thở hoặc hôn mê sâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý phổi nặng như ARDS, viêm phổi nặng, hoặc COVID-19 nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổn thương thần kinh cơ ảnh hưởng đến cơ hô hấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật gây mê kéo dài cần hỗ trợ thở trong giai đoạn hồi phục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThở máy cũng có vai trò quan trọng trong phòng ngừa các biến chứng do thiếu oxy kéo dài, đặc biệt ở bệnh nhân nguy cơ cao. Các quyết định chỉ định phải dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện, xét nghiệm khí máu động mạch, và khả năng hô hấp tự nhiên của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lưu ý khi chỉ định thở máy:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Đánh giá tình trạng oxy hóa và CO2 máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xem xét nguyên nhân gây suy hô hấp để kết hợp điều trị nguyên nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chọn chế độ thở máy phù hợp với nhu cầu trao đổi khí và bệnh lý cơ bản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chế độ thở máy phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chế độ thở máy được sử dụng rộng rãi bao gồm kiểm soát thể tích, kiểm soát áp lực, hỗ trợ thở và áp lực dương theo nhịp tự nhiên. Lựa chọn chế độ phụ thuộc vào tình trạng hô hấp của bệnh nhân, độ nặng bệnh, và mục tiêu điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các chế độ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Volume-Controlled Ventilation (VCV) – kiểm soát thể tích khí cố định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pressure-Controlled Ventilation (PCV) – kiểm soát áp lực tối đa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Assist-Control (AC) – hỗ trợ nhịp thở tự nhiên của bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pressure Support Ventilation (PSV) – hỗ trợ thở theo nhu cầu bệnh nhân, giảm gánh nặng cơ hô hấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh ưu nhược điểm của các chế độ thở máy:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chế độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VCV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thể tích khí ổn định, dễ kiểm soát CO2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Áp lực phổi có thể cao, nguy cơ VILI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PCV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn ngừa áp lực quá cao, bảo vệ phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thể tích khí biến đổi, khó kiểm soát CO2\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>AC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ bệnh nhân thở chủ động, giảm gánh nặng cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ thở quá mức nếu nhịp cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PSV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thích hợp cho cai máy, giảm cơ hô hấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không kiểm soát thể tích đầy đủ, cần bệnh nhân hợp tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiệu ứng sinh lý của thở máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThở máy tác động trực tiếp đến hệ hô hấp, tuần hoàn và các cơ quan khác. Máy thở thay đổi áp lực trong lồng ngực, ảnh hưởng đến tiền tải và hậu tải tim, làm thay đổi huyết động học. Việc áp dụng áp lực dương liên tục có thể giảm trở kháng tĩnh mạch và giảm cung lượng tim nếu không điều chỉnh hợp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThở máy cũng ảnh hưởng đến thể tích phổi, áp lực phế nang, và sự phân bố khí trong các phân thùy. Sử dụng thể tích khí quá cao hoặc áp lực cao có thể gây tổn thương phổi do thở máy (ventilator-induced lung injury – VILI). Ngược lại, thở máy hợp lý giúp duy trì oxy hóa, loại bỏ CO2, và giảm gánh nặng cơ hô hấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hiệu ứng sinh lý quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định trao đổi khí và duy trì PaO2 và PaCO2.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm gánh nặng cơ hô hấp và mệt mỏi cơ hô hấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng huyết động học: thay đổi cung lượng tim, áp lực tĩnh mạch trung tâm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn ngừa suy hô hấp tiến triển và bảo vệ phổi khỏi xẹp phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và nguy cơ liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThở máy có thể gây ra nhiều biến chứng nếu không được theo dõi và điều chỉnh hợp lý. Các biến chứng bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp liên quan đến máy thở (VAP – ventilator-associated pneumonia), tổn thương phổi do áp lực quá cao (VILI), tăng CO2 hoặc hạ O2 máu, và ảnh hưởng huyết động học như giảm huyết áp hoặc tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách biến chứng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng hô hấp liên quan máy thở (VAP).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xẹp phổi (atelectasis) do thể tích khí thấp hoặc tư thế bệnh nhân không phù hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổn thương phổi do áp lực (barotrauma) hoặc thể tích phổi quá cao (volutrauma).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng CO2 máu hoặc hạ oxy máu nếu thông số không phù hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng huyết động học: giảm cung lượng tim, tụt huyết áp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi và điều chỉnh thông số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo dõi liên tục là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi thở máy. Các thông số cần giám sát bao gồm SpO2, PaO2, PaCO2, áp lực đường thở, thể tích khí lưu thông, tần số thở và tình trạng lồng ngực. Dữ liệu này giúp điều chỉnh thông số máy thở để tối ưu trao đổi khí và giảm biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ và phương pháp theo dõi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khí máu động mạch để đo PaO2 và PaCO2.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực đường thở tối đa và áp lực dương cuối thở ra (PEEP).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể tích khí lưu thông và tần số thở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tình trạng lồng ngực và nhịp thở của bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngừng thở máy và cai máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình cai máy (weaning) nhằm giảm dần sự hỗ trợ của máy thở, giúp bệnh nhân tự thở trở lại an toàn. Bệnh nhân phải được đánh giá khả năng tự thở thông qua các bài kiểm tra thở tự nhiên (spontaneous breathing trial – SBT). Các yếu tố quyết định bao gồm độ bão hòa oxy, áp lực đường thở, nhịp tim, huyết áp và dấu hiệu mệt mỏi cơ hô hấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước cai máy cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Đánh giá khả năng tự thở và mức độ ổn định huyết động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm hỗ trợ máy thở hoặc chuyển sang chế độ hỗ trợ nhẹ (PSV hoặc CPAP).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện SBT trong khoảng 30–120 phút, quan sát các dấu hiệu mệt mỏi hoặc suy hô hấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngừng máy khi bệnh nhân duy trì oxy hóa và nhịp thở ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong ICU và bệnh nhân nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThở máy là can thiệp thiết yếu trong ICU cho bệnh nhân nặng, bao gồm ARDS, nhiễm trùng huyết, chấn thương đa cơ quan hoặc COVID-19 nặng. Nó giúp duy trì oxy hóa máu, giảm gánh nặng cơ hô hấp và tạo thời gian để điều trị nguyên nhân cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chiến lược thở máy trong ICU:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng thể tích khí thấp (low tidal volume) để bảo vệ phổi trong ARDS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh PEEP để cải thiện oxy hóa mà không gây barotrauma.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi sát các chỉ số huyết động và khí máu để điều chỉnh máy kịp thời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và cơ hội trong thở máy hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThách thức chính của thở máy gồm nguy cơ biến chứng, khó khăn trong cai máy, và yêu cầu giám sát liên tục. Nhiều bệnh viện còn thiếu nhân lực chuyên môn hoặc thiết bị hiện đại để theo dõi an toàn. Tuy nhiên, công nghệ mới như máy thở thông minh, dữ liệu theo dõi từ xa, và trí tuệ nhân tạo giúp tối ưu hóa điều trị, dự đoán nhu cầu oxy và hỗ trợ cai máy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ hội cải tiến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng máy thở tích hợp cảm biến và AI để điều chỉnh thông số tự động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ tele-ICU giúp giám sát từ xa, hỗ trợ bác sĩ tại cơ sở thiếu nhân lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu mô phỏng và mô hình hóa phổi giúp cá thể hóa chế độ thở máy cho từng bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Fan, E., Brodie, D., &amp; Slutsky, A. S. (2018). Acute Respiratory Distress Syndrome: Advances in Diagnosis and Treatment. \u003Ci>JAMA\u003C\u002Fi>, 319(7), 698–710.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Marini, J. J., &amp; Malhotra, A. (2020). Mechanical Ventilation: Past Lessons and the Near Future. \u003Ci>Critical Care\u003C\u002Fi>, 24, 61.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Thoracic Society. (2022). Mechanical Ventilation Guidelines. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thoracic.org\u002Fpatients\u002Fpatient-resources\u002Fresources\u002Fmechanical-ventilation.pdf\" target=\"_blank\">thoracic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Ventilator-Associated Pneumonia. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fnhsn\u002Fpdfs\u002Fpscmanual\u002F6pscvapcurrent.pdf\" target=\"_blank\">cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI). ARDS Clinical Trials Network. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fscience\u002Fards-network\" target=\"_blank\">nhlbi.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T03:46:27.595+00:00","2025-11-09T17:39:38.447+00:00","2025-11-09T17:39:38.445+00:00",165,[33,43,48,59,65,76,82,88,94,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm phổi bệnh viện","Viêm phổi bệnh viện là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Hospital-acquired pneumonia (HAP)","Viêm phổi bệnh viện là tình trạng nhiễm trùng cấp tính nhu mô phổi xuất hiện sau khi người bệnh nhập viện từ 48 giờ trở lên, không hiện diện và không nằm trong giai đoạn ủ bệnh tại thời điểm nhập viện ban đầu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh đi kèm","Bệnh đi kèm là gì? Định nghĩa, chỉ số Charlson và quản lý","Comorbidity","Bệnh đi kèm là sự cùng tồn tại của một hoặc nhiều tình trạng bệnh lý bổ sung độc lập bên cạnh một bệnh lý chính được chọn làm trung tâm điều trị trên cùng một bệnh nhân.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi."]