[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%9F%20m%C3%A1y%20x%C3%A2m%20nh%E1%BA%ADp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%E1%BB%9F%20m%C3%A1y%20x%C3%A2m%20nh%E1%BA%ADp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"wikidataId":10,"relateTopics":66},"thở máy xâm nhập","Thở máy xâm nhập là gì? Chỉ định, mode thở và cai máy thở","Thở máy xâm nhập là kỹ thuật hồi sức hô hấp áp lực dương qua ống nội khí quản nhằm duy trì trao đổi khí và bảo vệ phổi cho bệnh nhân nguy kịch.","\u003Cp>Thở máy xâm nhập (invasive mechanical ventilation) là phương pháp hỗ trợ hoặc thay thế hoàn toàn thông khí tự nhiên của người bệnh thông qua đường thở nhân tạo (ống nội khí quản hoặc canule mở khí quản) kết nối với máy thở áp lực dương. Đây là một can thiệp hồi sức sống còn tại các khoa hồi sức tích cực (ICU), phòng mổ và trung tâm cấp cứu nhằm duy trì trao đổi khí, giảm công thở và bảo vệ phổi trong các tình huống suy hô hấp cấp nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quyết định thiết lập thở máy xâm nhập dựa trên đánh giá lâm sàng kết hợp khí máu động mạch và cơ học phổi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định chính:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Suy hô hấp giảm oxy máu trơ (hypoxemic respiratory failure) không đáp ứng với liệu pháp oxy dòng cao (HFNC) hoặc thông khí không xâm nhập (NIV), đặc biệt trong hội chứng suy hô hấp tiến triển cấp (ARDS).\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Suy hô hấp tăng CO2 máu cấp tính kèm toan hô hấp (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{pH} \u003C 7{,}25\u003C\u002Fscript>) do kiệt cơ hô hấp trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc hen phế quản ác tính.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Mất khả năng bảo vệ đường thở do hôn mê sâu (thang điểm hôn mê Glasgow dưới 8 điểm), chấn thương sọ não nặng hoặc tổn thương thần kinh cơ tiến triển.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Duy trì thông khí và kiểm soát huyết động trong gây mê toàn thân cho các đại phẫu lồng ngực, tim mạch hoặc ổ bụng phức tạp.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống chỉ định tương đối:\u003C\u002Fstrong> Không có chống chỉ định tuyệt đối khi có nguy cơ ngừng tuần hoàn hô hấp. Tuy nhiên, cần cân nhắc can thiệp ở bệnh nhân có văn bản từ chối hồi sức (DNR) hoặc bệnh lý giai đoạn cuối không còn khả năng hồi phục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương thức thông khí cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các mode thở máy áp lực dương được phân loại dựa trên biến số kích hoạt, giới hạn và chu kỳ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương thức thở\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biến số kiểm soát\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế vận hành\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ định ưu tiên\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>VCV (Volume Control Ventilation)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thể tích khí lưu thông (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_t\u003C\u002Fscript>) cố định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Máy đảm bảo thể tích cài đặt trong mỗi nhịp thở; áp lực đường thở thay đổi tùy thuộc độ giãn nở và sức cản phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm soát thông khí phút chính xác, bệnh nhân ARDS hoặc toan chuyển hóa cần bù trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PCV (Pressure Control Ventilation)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp lực đẩy (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{\text{insp}}\u003C\u002Fscript>) cố định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dòng khí giảm dần giúp phân bố khí đồng đều hơn; thể tích \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_t\u003C\u002Fscript> thay đổi theo cơ học phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân có nguy cơ chấn thương áp lực cao, rò khí phế quản hoặc ARDS nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PSV (Pressure Support Ventilation)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp lực hỗ trợ tự thở\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân tự khởi động và quyết định tần số thở; máy hỗ trợ một mức áp lực dương trong thì hít vào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giai đoạn cai thở máy, phục hồi chức năng cơ hoành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>SIMV (Synchronized Intermittent Mandatory)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp nhịp bắt buộc và tự thở\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đồng thì các nhịp thở bắt buộc với nỗ lực tự thở của bệnh nhân, xen kẽ các nhịp tự thở có hỗ trợ áp lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giai đoạn chuyển tiếp giảm dần hỗ trợ máy thở\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược bảo vệ phổi trong ARDS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương phổi do máy thở (Ventilator-Induced Lung Injury - VILI) là biến chứng nguy hiểm gồm bốn cơ chế chính: chấn thương áp lực (barotrauma), chấn thương thể tích (volutrauma), chấn thương do xẹp mở phế nang lặp lại (atelectrauma) và tổn thương do giải phóng hóa chất trung gian (biotrauma). Theo thử nghiệm kinh điển của ARDS Network (2000) và các hướng dẫn quốc tế hiện hành, chiến lược thông khí bảo vệ phổi bắt buộc áp dụng các nguyên tắc sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cài đặt thể tích khí lưu thông thấp: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_t = 4 - 8\\ \text{mL\u002Fkg}\u003C\u002Fscript> theo cân nặng dự đoán lý tưởng (PBW), khởi đầu ở mức 6 mL\u002Fkg.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn áp lực cao nguyên (plateau pressure): \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{\text{plat}} \\le 30\\ \text{cmH}_2\text{O}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát áp lực đẩy (driving pressure): \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta P = P_{\text{plat}} - \text{PEEP}\u003C\u002Fscript> duy trì dưới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">14 - 15\\ \text{cmH}_2\text{O}\u003C\u002Fscript> theo nghiên cứu của Amato và cộng sự (2015).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP): Cài đặt PEEP tối ưu (thường từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">8 - 15\\ \text{cmH}_2\text{O}\u003C\u002Fscript>) nhằm huy động phế nang xẹp và cải thiện tỷ lệ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{PaO}_2\u002F\text{FiO}_2\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông khí tư thế nằm sấp (prone positioning): Áp dụng ít nhất 16 giờ mỗi ngày cho bệnh nhân ARDS mức độ trung bình đến nặng (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{PaO}_2\u002F\text{FiO}_2 \u003C 150\u003C\u002Fscript>).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình theo dõi và cai thở máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình cai thở máy cần được lên kế hoạch ngay khi nguyên nhân suy hô hấp bắt đầu cải thiện:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá sẵn sàng cai thở:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân tỉnh táo hợp tác, phản xạ ho khạc tốt, huyết động ổn định không cần hoặc dùng liều thấp vận mạch, trao đổi khí đạt (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{PaO}_2\u002F\text{FiO}_2 \\ge 150 - 200\u003C\u002Fscript> với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{PEEP} \\le 8\\ \text{cmH}_2\text{O}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{FiO}_2 \\le 0{,}4\u003C\u002Fscript>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm tự thở (Spontaneous Breathing Trial - SBT):\u003C\u002Fstrong> Cho bệnh nhân tự thở qua ống chữ T (T-piece) hoặc thở PSV thấp (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">5\\ \text{cmH}_2\text{O}\u003C\u002Fscript>) trong 30 đến 120 phút theo đồng thuận quốc tế (Boles và cs., 2007).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số thở nhanh nông (Tobin Index - RSBI):\u003C\u002Fstrong> Tính bằng tỷ số giữa tần số thở (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript>) và thể tích khí lưu thông tính bằng lít (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_t\u003C\u002Fscript>). Chỉ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{RSBI} \u003C 105\\ \text{nhịp\u002Fphút\u002FL}\u003C\u002Fscript> dự báo khả năng rút ống thành công cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rút ống nội khí quản và theo dõi sau rút:\u003C\u002Fstrong> Hút sạch đờm hầu họng và khí quản, xả bóng chèn, rút ống và hỗ trợ oxy qua mặt nạ hoặc HFNC\u002FNIV dự phòng tái suy hô hấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và biện pháp dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thở máy xâm nhập kéo dài tiềm ẩn nhiều rủi ro lâm sàng nghiêm trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phổi thở máy (Ventilator-Associated Pneumonia - VAP):\u003C\u002Fstrong> Là nhiễm khuẩn bệnh viện phổ biến nhất tại ICU, xuất hiện sau 48 giờ thở máy. Dự phòng VAP bằng gói can thiệp (VAP bundle): nâng đầu giường 30–45 độ, vệ sinh răng miệng bằng chlorhexidine hàng ngày, hút đờm dưới thanh môn liên tục, ngưng an thần hàng ngày để đánh giá cai thở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương cơ hoành do thở máy (VIDD):\u003C\u002Fstrong> Hiện tượng teo và thoái hóa sợi cơ hoành xuất hiện nhanh chóng khi thông khí kiểm soát hoàn toàn kéo dài, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển sớm sang các mode hỗ trợ tự thở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạ huyết áp và giảm cung lượng tim:\u003C\u002Fstrong> Áp lực dương trong lồng ngực làm cản trở máu tĩnh mạch trở về tim phải, đặc biệt ở bệnh nhân thiếu khối lượng tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Thở máy xâm nhập","invasive mechanical ventilation",[20,21],"Thông khí nhân tạo xâm nhập","Thông khí cơ học xâm nhập","Thở máy xâm nhập là phương pháp hỗ trợ hoặc thay thế hoàn toàn thông khí tự nhiên thông qua ống nội khí quản hoặc mở khí quản kết nối với máy thở áp lực dương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Slutsky, A. S., & Ranieri, V. M. (2013). Ventilator-Induced Lung Injury. New England Journal of Medicine, 369(22), 2126-2136.","Ventilator-Induced Lung Injury","Slutsky, A. S., & Ranieri, V. M.","New England Journal of Medicine, 369(22), 2126-2136",2013,"10.1056\u002Fnejmra1208707",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Amato, M. B. P., Meade, M. O., Slutsky, A. S. và cs. (2015). Driving Pressure and Survival in the Acute Respiratory Distress Syndrome. New England Journal of Medicine, 372(8), 747-755.","Driving Pressure and Survival in the Acute Respiratory Distress Syndrome","Amato, M. B. P., Meade, M. O., Slutsky, A. S. và cs.","New England Journal of Medicine, 372(8), 747-755",2015,"10.1056\u002Fnejmsa1410639",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Boles, J. M., Bion, J., Connors, A. và cs. (2007). Weaning from mechanical ventilation. European Respiratory Journal, 29(5), 1033-1056.","Weaning from mechanical ventilation","Boles, J. M., Bion, J., Connors, A. và cs.","European Respiratory Journal, 29(5), 1033-1056",2007,"10.1183\u002F09031936.00010206",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Thở máy xâm nhập khác gì so với thở máy không xâm nhập (NIV)?","Thở máy xâm nhập đòi hỏi đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản để đưa khí trực tiếp vào phổi, cho phép kiểm soát đường thở tuyệt đối ở bệnh nhân hôn mê hoặc suy hô hấp nặng; trong khi NIV chỉ dùng mặt nạ áp ngoài và đòi hỏi người bệnh phải tỉnh táo, tự bảo vệ được đường thở.",{"question":51,"answer":52},"Tại sao cần áp dụng chiến lược thông khí bảo vệ phổi với thể tích khí lưu thông thấp?","Thông khí thể tích khí lưu thông thấp (4–8 mL\u002Fkg theo cân nặng lý tưởng) giúp hạn chế áp lực cao nguyên và giảm áp lực đẩy, qua đó ngăn ngừa hiện tượng căng giãn phế nang quá mức và giảm thiểu tổn thương phổi do máy thở (VILI).",{"question":54,"answer":55},"Những tiêu chuẩn nào cho thấy bệnh nhân đủ điều kiện để rút ống nội khí quản?","Bệnh nhân cần cải thiện nguyên nhân suy hô hấp ban đầu, tỉnh táo hợp tác, phản xạ ho khạc tốt, huyết động ổn định, trao đổi khí đạt với mức PEEP thấp và vượt qua thử nghiệm tự thở (SBT) trong 30–120 phút với chỉ số RSBI dưới 105.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-10T15:40:34.733+00:00","2026-08-28T09:10:26.774+00:00",324,[67,77,82,88,93,98,103,109,114,120],{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bệnh nhược cơ","Bệnh nhược cơ là gì? Cơ chế tự miễn, chẩn đoán và điều trị","Bệnh nhược cơ","myasthenia gravis","Bệnh nhược cơ là một bệnh lý tự miễn mạn tính tại synap thần kinh - cơ, đặc trưng bởi sự suy yếu và mỏi cơ vân tiến triển tăng dần khi vận động và hồi phục một phần sau khi nghỉ ngơi.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"mở khí quản","Mở khí quản là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tracheostomy \u002F Tracheotomy","Mở khí quản là phẫu thuật tạo một đường thở nhân tạo trực tiếp thông từ mặt trước cổ vào lòng khí quản dưới sụn nhẫn, nhằm đảm bảo thông khí phổi trong các trường hợp tắc nghẽn đường thở trên hoặc thở máy xâm nhập kéo dài.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"thiếu oxy","Thiếu oxy là gì? Nguyên nhân, cơ chế phân tử HIF và điều trị","Thiếu oxy","hypoxia","Thiếu oxy là trạng thái bệnh lý khi mô hoặc toàn bộ cơ thể bị thiếu hụt lượng oxy cần thiết cho các hoạt động chuyển hóa tế bào bình thường.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"thở máy không xâm nhập","Thở máy không xâm nhập là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Non-invasive ventilation (NIV)","Thở máy không xâm nhập (non-invasive ventilation - NIV) là phương thức hỗ trợ thông khí cơ học áp lực dương cho bệnh nhân suy hô hấp thông qua các giao diện mặt nạ (mũi hoặc mũi - miệng) mà không cần đặt nội khí quản hoặc mở khí quản.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học."]