[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%9Di%20ti%E1%BA%BFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%E1%BB%9Di%20ti%E1%BA%BFt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"thời tiết","Thời tiết là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thời tiết là trạng thái tức thời của khí quyển tại một địa điểm, được quyết định bởi các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, gió và lượng mưa trong từng thời điểm. Khái niệm này mô tả sự biến đổi ngắn hạn của môi trường khí quyển và phản ánh các điều kiện vật lý chi phối sinh hoạt, môi trường và hoạt động kinh tế xã hội. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thời tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời tiết là trạng thái tức thời của khí quyển tại một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn, có thể thay đổi theo từng giờ hoặc từng ngày. Theo định nghĩa từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002F\">National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA)\u003C\u002Fa>, thời tiết bao gồm tập hợp các điều kiện vật lý như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển, gió và lượng mưa. Khác với khí hậu mang tính dài hạn, thời tiết mô tả những biến đổi ngắn hạn của bầu khí quyển và chịu ảnh hưởng mạnh từ các yếu tố động lực học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố thời tiết không chỉ tồn tại độc lập mà còn tương tác lẫn nhau, tạo nên những tổ hợp hiện tượng phức tạp. Sự thay đổi nhỏ của nhiệt độ hoặc áp suất có thể dẫn đến biến động lớn như hình thành bão hoặc thay đổi hướng gió. Việc hiểu rõ khái niệm thời tiết giúp mô tả chính xác trạng thái hiện tại của khí quyển và hỗ trợ các hoạt động như nông nghiệp, giao thông và quản lý thiên tai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả một số thông số cơ bản trong quan trắc thời tiết:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>°C hoặc °F\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mức độ nóng lạnh của không khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ ẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lượng hơi nước có trong không khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Áp suất khí quyển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>hPa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sức nén của không khí lên bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tốc độ gió\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>m\u002Fs hoặc km\u002Fh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vận tốc dịch chuyển của không khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Lượng mưa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lượng nước mưa rơi xuống trong khoảng thời gian nhất định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố cấu thành thời tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời tiết được hình thành từ nhiều yếu tố khí tượng hoạt động đồng thời. Nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phân bố nhiệt năng, quyết định trạng thái nóng hay lạnh của không khí. Độ ẩm phản ánh lượng hơi nước, từ đó tác động trực tiếp đến sự hình thành mây, sương và mưa. Áp suất khí quyển chi phối sự di chuyển của không khí và góp phần hình thành gió.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gió đại diện cho sự chuyển động theo phương ngang của không khí từ vùng áp cao sang vùng áp thấp. Bức xạ mặt trời là nguồn năng lượng chính điều khiển toàn bộ hệ thống thời tiết, ảnh hưởng đến sự bốc hơi, hình thành mây và nhiệt độ bề mặt. Mỗi yếu tố có quy luật vận động riêng nhưng lại tạo nên các điều kiện thời tiết đa dạng khi tương tác cùng nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các yếu tố chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ: quyết định trạng thái nhiệt của khí quyển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ẩm: ảnh hưởng đến mây, mưa và sương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp suất khí quyển: chi phối sự hình thành gió.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gió: vận chuyển năng lượng và hơi nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bức xạ mặt trời: nguồn nhiệt quan trọng nhất của Trái Đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành và biến đổi thời tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời tiết hình thành từ sự kết hợp của bức xạ mặt trời, chuyển động của không khí, vòng tuần hoàn nước và sự phân bố nhiệt không đồng đều giữa các vĩ độ. Khi bề mặt Trái Đất hấp thụ năng lượng mặt trời, sự khác biệt về nhiệt độ giữa các vùng dẫn đến chênh lệch áp suất, tạo động lực cho không khí di chuyển. Sự di chuyển này góp phần hình thành gió, xoáy thuận, xoáy nghịch và các hệ thống thời tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vòng tuần hoàn nước giữ vai trò quan trọng trong biến đổi thời tiết. Sự bốc hơi từ đại dương và mặt đất tạo thành hơi nước, sau đó ngưng tụ thành mây khi gặp điều kiện thích hợp. Khi hơi nước ngưng tụ vượt quá giới hạn, kết tủa hình thành dưới dạng mưa, tuyết hoặc mưa đá tùy thuộc vào nhiệt độ. Cơ chế này luôn lặp lại và cấu thành các hiện tượng thời tiết quen thuộc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả các yếu tố tham gia quá trình hình thành thời tiết:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bức xạ mặt trời\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều khiển sự phân bố nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Vòng tuần hoàn nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo mây, mưa và độ ẩm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Áp suất khí quyển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quy định chuyển động của không khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Địa hình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo hiệu ứng gió và lượng mưa khác nhau\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của khí quyển trong điều khiển thời tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khí quyển là lớp vỏ khí bao quanh Trái Đất, gồm nhiều lớp khác nhau như tầng đối lưu, tầng bình lưu và tầng trung gian. Trong đó, tầng đối lưu là nơi diễn ra hầu hết các hiện tượng thời tiết do mật độ không khí cao và sự hiện diện của hơi nước. Sự chuyển động liên tục của khí trong tầng đối lưu tạo ra các dòng đối lưu và hệ thống thời tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tầng bình lưu chứa tầng ozone, hấp thụ bức xạ cực tím và góp phần điều hòa nhiệt lượng truyền xuống tầng thấp hơn. Các lớp khí quyển phía trên, dù không trực tiếp hình thành thời tiết, vẫn ảnh hưởng đến sự phân bố nhiệt và động lực học khí quyển tổng thể. Sự tương tác giữa các tầng tạo thành hệ thống vận động phức tạp, điều chỉnh sự biến đổi của thời tiết theo không gian và thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các tầng khí quyển liên quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tầng đối lưu: nơi diễn ra 80–90% hiện tượng thời tiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tầng bình lưu: chứa ozone và điều chỉnh năng lượng bức xạ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tầng trung gian và tầng nhiệt quyển: điều chỉnh sự phân bố năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các hiện tượng thời tiết phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hiện tượng thời tiết là kết quả của sự tương tác giữa nhiệt độ, độ ẩm, gió và áp suất khí quyển. Mưa hình thành khi hơi nước ngưng tụ thành giọt đủ lớn để rơi xuống dưới tác dụng của trọng lực. Tuyết xuất hiện khi nhiệt độ xuống dưới 0°C và hơi nước ngưng kết trực tiếp thành tinh thể băng. Sương mù là trạng thái hơi nước bão hòa ở gần mặt đất tạo nên lớp mây thấp, giảm tầm nhìn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng bão và áp thấp nhiệt đới là dạng thời tiết cực đoan có sức tàn phá lớn. Chúng hình thành trên đại dương khi mặt nước ấm cung cấp năng lượng cho hệ thống xoáy. Sấm chớp xảy ra do sự tích và phóng điện giữa các đám mây hoặc giữa mây và mặt đất, thường xuất hiện trong mưa dông. Mỗi hiện tượng đều có cơ chế vật lý riêng và mức độ ảnh hưởng khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả một số hiện tượng phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Hiện tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế hình thành\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mưa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngưng tụ hơi nước vượt quá ngưỡng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bổ sung nước, có thể gây ngập\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tuyết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngưng kết hơi nước dưới 0°C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng giao thông\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bão\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xoáy thuận trên biển ấm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tàn phá lớn, gió mạnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sương mù\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ ẩm cao, làm mát không khí gần đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm tầm nhìn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Công nghệ quan trắc và dự báo thời tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ quan trắc hiện đại giúp theo dõi thời tiết theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu cho các mô hình dự báo. Vệ tinh khí tượng ghi nhận nhiệt độ bề mặt, chuyển động mây và bức xạ. Radar thời tiết là công cụ quan trọng để phát hiện mưa, bão và các cấu trúc đối lưu. Các trạm khí tượng mặt đất đo nhiệt độ, áp suất, độ ẩm và tốc độ gió.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nws.noaa.gov\u002F\">National Weather Service (NWS)\u003C\u002Fa> sử dụng mô hình khí động học để dự báo thời tiết. Những mô hình này dựa trên phương trình Navier-Stokes, mô tả chuyển động của chất lưu. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng siêu máy tính nhằm tạo các bản dự báo theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần. Độ chính xác của dự báo phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào và mức độ chi tiết của mô hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các công nghệ tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vệ tinh quan trắc khí quyển địa tĩnh và quỹ đạo cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Radar Doppler theo dõi mưa và gió.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống cảm biến mặt đất đo các thông số khí tượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình dự báo số (NWP – Numerical Weather Prediction).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động của thời tiết lên môi trường và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời tiết ảnh hưởng mạnh đến môi trường tự nhiên và các hoạt động của con người. Nhiệt độ và lượng mưa quyết định năng suất nông nghiệp. Những biến động bất thường như hạn hán, mưa lớn hoặc rét đậm có thể phá hủy mùa màng. Các hệ sinh thái cũng thay đổi theo điều kiện thời tiết, đặc biệt là động thực vật nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời tiết cũng tác động lên giao thông, xây dựng, năng lượng và y tế. Mưa lớn gây ngập lụt, ảnh hưởng giao thông đô thị. Bão và gió mạnh gây thiệt hại cơ sở hạ tầng. Sương mù làm giảm tầm nhìn và tăng rủi ro tai nạn. Thời tiết nóng hoặc lạnh cực đoan ảnh hưởng sức khỏe, đặc biệt ở người già và trẻ nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tác động xã hội:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi năng suất, ảnh hưởng mùa vụ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Giao thông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm tầm nhìn, tăng tai nạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng nguy cơ bệnh liên quan thời tiết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhu cầu nhiệt – điện thay đổi theo mùa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biến đổi khí hậu và mối liên hệ với thời tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi khí hậu toàn cầu ảnh hưởng đáng kể đến chế độ thời tiết của Trái Đất. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\">Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC)\u003C\u002Fa>, sự tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu làm thay đổi tính chất của hệ thống khí quyển, gia tăng hiện tượng thời tiết cực đoan như sóng nhiệt, lũ lụt và bão mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiệt độ tăng khiến quá trình bốc hơi tăng, dẫn đến mưa cường độ lớn hơn tại một số khu vực. Ở những vùng khác, sự thay đổi dòng khí quyển làm gia tăng hạn hán nghiêm trọng. Băng tan tại hai cực và các dãy núi cao cũng làm thay đổi chế độ tuần hoàn nước toàn cầu. Mối liên hệ giữa khí hậu và thời tiết cho thấy ảnh hưởng sâu rộng của thay đổi sinh thái lên đời sống con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách tác động của biến đổi khí hậu lên thời tiết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng tần suất và cường độ bão.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng các đợt nắng nóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi lượng mưa theo khu vực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện tượng thời tiết bất thường khó dự báo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu thời tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu thời tiết là lĩnh vực của khí tượng học, sử dụng mô hình toán học, phân tích dữ liệu và các kỹ thuật viễn thám. Mô hình khí hậu và mô hình động lực học khí quyển được xây dựng dựa trên hệ phương trình vật lý mô tả chuyển động chất khí, trao đổi năng lượng và quá trình ngưng tụ – bốc hơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích dữ liệu khí tượng bao gồm thu thập chuỗi thời gian dài để xác định xu hướng, chu kỳ và biến động. Viễn thám cung cấp thông tin không gian rộng với độ phân giải cao, hỗ trợ theo dõi mây, nhiệt độ và độ ẩm trên phạm vi lớn. Tất cả những phương pháp này giúp nâng cao độ chính xác của dự báo và hiểu sâu hơn về cơ chế vận hành của khí quyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp phương pháp nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mô hình khí động học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dự báo thời tiết ngắn hạn và dài hạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Phân tích dữ liệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhận diện xu hướng và bất thường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Viễn thám\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quan sát khí quyển trên diện rộng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002F\">National Oceanic and Atmospheric Administration\u003C\u002Fa>. Atmospheric science resources and weather data.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nws.noaa.gov\u002F\">National Weather Service\u003C\u002Fa>. Forecasting systems and real-time weather monitoring.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\">Intergovernmental Panel on Climate Change\u003C\u002Fa>. Reports on climate–weather interactions.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>. Peer-reviewed research on meteorology and climate dynamics.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T17:20:24.644+00:00","2025-11-24T03:57:12.123+00:00","2025-11-24T03:57:12.119+00:00",196,[31,41,44,55,65,70,75,85,90,95],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"hồi quy vector hỗ trợ","Hồi quy vector hỗ trợ là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Support Vector Regression (SVR)","Hồi quy vector hỗ trợ (SVR) là thuật toán học máy có giám sát dựa trên nguyên lý máy vector hỗ trợ (SVM), tìm kiếm siêu phẳng tối ưu để dự báo biến số liên tục với sai số nằm trong dải biên epsilon cho trước.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giới từ","Giới từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giới từ",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hình ảnh hóa","Hình ảnh hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hình ảnh hóa","Visualization","Hình ảnh hóa (visualization) là việc nghiên cứu và tạo lập các biểu diễn đồ họa trực quan từ dữ liệu số hoặc các mô hình khái niệm nhằm hỗ trợ việc nhận thức, phân tích thông tin và truyền tải các quy luật phức tạp một cách hiệu quả.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"viêm ruột thừa lao","Viêm ruột thừa lao (tuberculous appendicitis) là gì?","tuberculous appendicitis","Viêm ruột thừa lao là tình trạng viêm u hạt đặc hiệu hiếm gặp tại ruột thừa do trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, có thể khởi phát nguyên phát hoặc thứ phát sau tổn thương lao ở cơ quan khác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hoại tử tủy","Hoại tử tủy (pulp necrosis) là gì?","Pulp necrosis","Hoại tử tủy là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự chết và mất hoàn toàn hoạt tính sinh học của mô liên kết tủy răng, dẫn đến sự ngừng trệ tuần hoàn vi mạch và mất khả năng dẫn truyền thần kinh cảm giác bên trong khoang tủy.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"quản lý sử dụng thuốc","Quản lý sử dụng thuốc (medication management) là gì?","Medication management","Quản lý sử dụng thuốc là hệ thống toàn diện các hoạt động chuyên môn, quy trình quản trị và cơ chế phối hợp liên ngành nhằm bảo đảm việc lựa chọn, chỉ định, cấp phát, sử dụng và giám sát điều trị đạt hiệu quả lâm sàng tối ưu, an toàn và tiết kiệm chi phí.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"phương pháp nghiên cứu khoa học luật","Phương pháp nghiên cứu khoa học luật là gì? Tổng quan","legal research methodology","Phương pháp nghiên cứu khoa học luật là hệ thống các cách thức, quy trình và công cụ lý thuyết cũng như thực nghiệm được nhà nghiên cứu sử dụng nhằm tìm kiếm, thu thập, phân tích, tổng hợp và đánh giá các hiện tượng pháp lý, quy phạm pháp luật và thực tiễn áp dụng để đạt được tri thức khoa học chuẩn xác, khách quan và đáng tin cậy.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"phức cobalt","Phức cobalt (cobalt complex) là gì?","cobalt complex","Phức cobalt là nhóm hợp chất phối trí chứa ion hoặc nguyên tử cobalt giữ vai trò tâm phối trí, liên kết với các phối tử vô cơ hoặc hữu cơ qua liên kết cho - nhận.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"trường phối tử","Trường phối tử (ligand field) là gì?","ligand field","Trường phối tử là trường thế tĩnh điện và tương tác orbital do các phối tử tạo ra, gây phân tách mức năng lượng orbital d hoặc f của ion kim loại trung tâm trong phức chất.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"phòng ngừa chuẩn","Phòng ngừa chuẩn là gì? Hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn","Phòng ngừa chuẩn","Standard Precautions","Phòng ngừa chuẩn (Standard Precautions) là tập hợp các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản áp dụng cho mọi người bệnh trong mọi cơ sở y tế, không phụ thuộc chẩn đoán, nhằm ngăn ngừa lây truyền mầm bệnh qua máu, dịch cơ thể, chất tiết, da không lành lặn và niêm mạc."]