[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%9Di%20gian%20s%E1%BB%91ng%20th%C3%AAm%20b%E1%BB%87nh%20kh%C3%B4ng%20ti%E1%BA%BFn%20tri%E1%BB%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%E1%BB%9Di%20gian%20s%E1%BB%91ng%20th%C3%AAm%20b%E1%BB%87nh%20kh%C3%B4ng%20ti%E1%BA%BFn%20tri%E1%BB%83n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"wikidataId":10,"relateTopics":71},"thời gian sống thêm bệnh không tiến triển","Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển là gì? Các công bố khoa học về Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển","Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển không thể xác định chính xác vì nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại bệnh, độ nghiêm trọng của bệnh, điều trị hiện c...","\u003Cp>\u003Cstrong>Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Progression-free survival - PFS\u003C\u002Fem>) là khoảng thời gian tính từ khi bắt đầu một liệu pháp điều trị thử nghiệm lâm sàng trong ung thư học cho đến khi khối u ác tính được xác định là tiến triển nặng hơn hoặc bệnh nhân tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào, đóng vai trò là tiêu chí đánh giá thay thế quan trọng trong nghiên cứu ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Định nghĩa và cách xác định trong ung thư học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đánh giá hiệu quả của các thuốc điều trị ung thư (hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}), việc lượng hóa thời gian kiểm soát bệnh là yêu cầu cốt lõi. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (PFS) được tính toán chính xác từ thời điểm ngẫu nhiên hóa (randomization) hoặc bắt đầu điều trị cho đến khi ghi nhận biến cố đầu tiên trong hai biến cố sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tiến triển (Disease progression - PD):\u003C\u002Fstrong> Sự tăng kích thước khối u ban đầu hoặc sự xuất hiện của các tổn thương di căn mới, được xác định khách quan theo các tiêu chuẩn hình ảnh học chuẩn hóa quốc tế như Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng khối u đặc (RECIST 1.1) hoặc Tiêu chuẩn đáp ứng miễn dịch (iRECIST).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tử vong (Death):\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân qua đời do bất kỳ nguyên nhân nào trong quá trình theo dõi nghiên cứu mà trước đó chưa ghi nhận bằng chứng bệnh tiến triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nếu tại thời điểm chốt số liệu phân tích nghiên cứu, bệnh nhân vẫn còn sống và bệnh chưa tiến triển, dữ liệu của bệnh nhân sẽ được coi là \u003Cem>dữ liệu bị kiểm duyệt (censored data)\u003C\u002Fem> tại ngày thăm khám hình ảnh học gần nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. So sánh giữa PFS và Thời gian sống còn toàn bộ (OS)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời gian sống còn toàn bộ (Overall Survival - OS) luôn được xem là tiêu chuẩn vàng tối thượng để đánh giá hiệu quả điều trị ung thư. Tuy nhiên, PFS sở hữu nhiều ưu điểm thực tế khiến nó được các cơ quan quản lý dược phẩm (như FDA, EMA) chấp thuận làm tiêu chí đánh giá đại diện (surrogate endpoint) để phê duyệt lưu hành thuốc sớm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cần cỡ mẫu nhỏ hơn và thời gian theo dõi ngắn hơn:\u003C\u002Fstrong> Biến cố bệnh tiến triển luôn xảy ra trước biến cố tử vong, giúp các nhà nghiên cứu thu thập đủ số lượng biến cố cần thiết nhanh hơn đáng kể, rút ngắn thời gian thử nghiệm lâm sàng hàng năm trời.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Không bị nhiễu bởi các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} bước sau (crossover therapies):\u003C\u002Fstrong> Sau khi khối u tiến triển với thuốc nghiên cứu bước 1, bệnh nhân thường được chuyển sang điều trị bằng nhiều dòng thuốc khác nhau (bước 2, bước 3). Các liệu pháp bước sau này có thể kéo dài OS nhưng làm sai lệch hoặc che lấp tác dụng thực sự của thuốc ban đầu; trong khi PFS phản ánh thuần túy tác dụng của liệu pháp đang khảo sát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lợi ích trực tiếp đối với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Khoảng thời gian khối u không phát triển đồng nghĩa với việc bệnh nhân ít phải chịu đựng các cơn đau đớn và triệu chứng nặng do khối u chèn ép, giúp duy trì thể trạng và chức năng sinh hoạt độc lập.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>3. Phương pháp phân tích thống kê trong thử nghiệm lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích PFS trong các công bố y học quốc tế dựa trên lý thuyết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20s%E1%BB%91ng%20c%C3%B2n%22%7D}} (survival analysis) chặt chẽ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường cong sống còn Kaplan-Meier:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng biểu đồ tích lũy xác suất bệnh nhân duy trì trạng thái không tiến triển theo thời gian, cho phép ước tính chỉ số \u003Cem>Trung vị thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (Median PFS)\u003C\u002Fem> - thời điểm mà 50% số bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu đã gặp biến cố.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ số nguy cơ (Hazard Ratio - HR):\u003C\u002Fstrong> Ước lượng thông qua mô hình hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox, so sánh tốc độ xảy ra biến cố tiến triển\u002Ftử vong giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. Giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{HR} \u003C 1.0\u003C\u002Fscript> với khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 1 và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p \u003C 0.05\u003C\u002Fscript> chứng minh liệu pháp mới giảm có ý nghĩa thống kê nguy cơ bệnh tiến triển so với phác đồ chuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>4. Các hạn chế và thách thức khi sử dụng PFS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù là tiêu chí phổ biến, PFS cũng đối mặt với một số hạn chế nội tại: kết quả đánh giá phụ thuộc vào tần suất và khoảng cách thời gian giữa các lần chụp phim CT\u002FMRI định kỳ (nếu khoảng cách chụp thưa, PFS sẽ bị ước tính dài hơn thực tế); tồn tại độ sai lệch chủ quan giữa các bác sĩ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} (cần giải quyết bằng hội đồng đánh giá độc lập mù BICR); và trong một số loại ung thư, việc cải thiện PFS không đồng nghĩa với việc kéo dài được thời gian sống còn toàn bộ OS sau cùng.\u003C\u002Fp>","Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển","Progression-free survival (PFS)","Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (PFS) là khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị thử nghiệm lâm sàng cho đến khi bệnh ung thư có dấu hiệu tiến triển xấu đi hoặc bệnh nhân tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Filis, P., Filis, N., Foukakis, T. et al. (2026). Progression-free survival 2 (PFS2) as a surrogate endpoint for overall survival (OS) in breast cancer randomized controlled clinical trials. ESMO Open.","Progression-free survival 2 (PFS2) as a surrogate endpoint for overall survival (OS) in breast cancer randomized controlled clinical trials","Filis, P., Filis, N., Foukakis, T., Matikas, A.","ESMO Open",2026,"10.1016\u002Fj.esmoop.2026.106062",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Anyaduba, U., Orababa, O., Faye, Z. et al. (2024). Meta-analysis of recurrence-free survival or disease-free survival as a potential surrogate endpoint for overall survival in esophageal cancer trials. Springer Science and Business Media LLC.","Meta-analysis of recurrence-free survival or disease-free survival as a potential surrogate endpoint for overall survival in esophageal cancer trials","Anyaduba, U., Orababa, O., Faye, Z., Rashid, N., Shafrin, J.","Springer Science and Business Media LLC",2024,"10.21203\u002Frs.3.rs-5199619\u002Fv1",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Stewart, D., Bosse, D., Ocana, A. et al. (2017). OA 14.02 Rethinking Progression-Free Survival (PFS) as a Clinical Trials Surrogate for Overall Survival (OS). Journal of Thoracic Oncology.","OA 14.02 Rethinking Progression-Free Survival (PFS) as a Clinical Trials Surrogate for Overall Survival (OS)","Stewart, D., Bosse, D., Ocana, A., Goss, G., Jonker, D.","Journal of Thoracic Oncology",2017,"10.1016\u002Fj.jtho.2017.09.408",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt cốt lõi giữa PFS (Progression-free survival) và DFS (Disease-free survival) là gì?","DFS (Thời gian sống thêm không bệnh) áp dụng sau khi bệnh nhân đã được phẫu thuật hoặc xạ trị triệt căn loại bỏ hoàn toàn khối u (không còn dấu vết ung thư quan sát được), tính thời gian đến khi ung thư tái phát hoặc tử vong; trong khi PFS áp dụng ở giai đoạn ung thư tiến triển hoặc di căn (khối u vẫn còn hiện diện trong cơ thể), tính thời gian khối u giữ nguyên kích thước ổn định trước khi phát triển lớn hơn.",{"question":48,"answer":49},"Tiêu chuẩn RECIST 1.1 định nghĩa như thế nào là 'bệnh tiến triển' (PD) trên chẩn đoán hình ảnh?","Theo RECIST 1.1, bệnh tiến triển (PD) được xác định khi tổng đường kính lớn nhất của các tổn thương đích tăng ít nhất 20% so với giá trị nhỏ nhất từng ghi nhận được (nadir) trong nghiên cứu (kèm theo mức tăng tuyệt đối tối thiểu 5 mm), hoặc có sự xuất hiện của một hay nhiều tổn thương di căn mới.",{"question":51,"answer":52},"Hiện tượng giả tiến triển (pseudoprogression) trong liệu pháp miễn dịch ảnh hưởng đến đánh giá PFS như thế nào?","Trong liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (như kháng PD-1), các tế bào lympho T thâm nhiễm ồ ạt vào trong khối u gây phản ứng viêm có thể làm khối u tạm thời to lên trên phim chụp trước khi thu nhỏ lại. Hiện tượng này gọi là giả tiến triển, đòi hỏi phải áp dụng tiêu chuẩn chuyên biệt iRECIST để tránh dừng thuốc điều trị quá sớm của bệnh nhân.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63],"thử nghiệm lâm sàng","liệu pháp miễn dịch","liệu pháp điều trị","chất lượng cuộc sống","phân tích sống còn","chẩn đoán hình ảnh",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:49.758+00:00","2026-09-12T09:10:03.980+00:00","2026-09-12T09:10:03.544+00:00",216,[72,75,78,81,84,87,90,93,96,105],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox"]