[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%9Di%20gian%20s%E1%BB%91ng%20kh%C3%B4ng%20b%E1%BB%87nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thời gian sống không bệnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"thời gian sống không bệnh","Thời gian sống không bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học","Thời gian sống không bệnh (HALE) là chỉ số đo số năm mà một cá nhân dự kiến sống trong tình trạng khỏe mạnh, không mắc bệnh hoặc tàn tật nghiêm trọng. Chỉ số này phản ánh cả tuổi thọ và chất lượng sức khỏe, giúp đánh giá chất lượng sống, lập chính sách y tế và so sánh sức khỏe giữa các nhóm dân cư hoặc quốc gia. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về thời gian sống không bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời gian sống không bệnh, hay còn gọi là Health-Adjusted Life Expectancy (HALE), là một chỉ số thống kê y tế đo lường số năm mà một cá nhân dự kiến sẽ sống trong tình trạng sức khỏe tốt, không mắc bệnh hoặc tàn tật nghiêm trọng. Đây là một chỉ số quan trọng giúp đánh giá chất lượng cuộc sống vượt xa so với chỉ số tuổi thọ đơn thuần, vì nó kết hợp cả yếu tố tuổi thọ và chất lượng sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số HALE phản ánh khả năng sống khỏe mạnh và khả năng tham gia các hoạt động hằng ngày mà không bị hạn chế do bệnh tật hay tàn tật. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dịch tễ học, đánh giá chính sách y tế và lập kế hoạch chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fdata\u002Fgho\u002Findicator-metadata-registry\u002Fimr-details\u002F65\">WHO - Health-Adjusted Life Expectancy\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>HALE giúp so sánh chất lượng sống giữa các nhóm dân cư khác nhau, các quốc gia và khu vực địa lý. Chỉ số này cũng được dùng để đánh giá hiệu quả các can thiệp y tế, từ đó xác định các ưu tiên chăm sóc sức khỏe cộng đồng và phát triển các chương trình phòng ngừa bệnh tật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm thời gian sống không bệnh được hình thành từ những năm 1980 nhằm cải thiện các đánh giá sức khỏe dân số, vốn trước đó chỉ dựa trên tuổi thọ đơn thuần. Các nhà nghiên cứu nhận ra rằng tuổi thọ trung bình không phản ánh chính xác mức độ sức khỏe thực sự của dân số, vì nhiều người sống lâu nhưng chịu ảnh hưởng của bệnh mạn tính hoặc tàn tật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nghiên cứu ban đầu dựa vào dữ liệu điều tra sức khỏe quốc gia và tỷ lệ mắc bệnh để ước tính số năm sống khỏe mạnh trung bình của dân số. Qua các thập kỷ, phương pháp tính HALE được cải thiện nhờ các cơ sở dữ liệu quốc tế như Global Burden of Disease, giúp đánh giá chi tiết các loại bệnh và mức độ tàn tật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này đã trở thành công cụ quan trọng trong các báo cáo sức khỏe quốc gia và quốc tế, cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách y tế và các tổ chức nghiên cứu về sức khỏe cộng đồng. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3579912\u002F\">NCBI - Health-Adjusted Life Expectancy\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý và cách tính HALE\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý cơ bản của HALE dựa trên tuổi thọ kỳ vọng (Life Expectancy, LE) và các hệ số tàn tật hoặc mắc bệnh (Disability Weights, DW). Ý tưởng chính là trừ đi số năm sống bị ảnh hưởng bởi bệnh hoặc tàn tật từ tổng số năm sống kỳ vọng để xác định thời gian sống khỏe mạnh thực sự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tổng quát có thể biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">HALE = LE - \\sum_{i=1}^{n} (DW_i \\times YLD_i)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">DW_i\u003C\u002Fscript> là trọng số tàn tật của bệnh i, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">YLD_i\u003C\u002Fscript> là số năm mất khả năng do bệnh i, và n là tổng số loại bệnh hoặc tàn tật được xem xét. Phương pháp này cho phép ước lượng số năm sống khỏe mạnh và so sánh giữa các nhóm dân cư hoặc các quốc gia khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các thông số cơ bản trong tính toán HALE:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>LE\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tuổi thọ kỳ vọng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>DW\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trọng số tàn tật của bệnh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>YLD\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Số năm mất khả năng do bệnh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>HALE\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời gian sống khỏe mạnh dự kiến\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại và ứng dụng HALE\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>HALE có thể được phân loại theo giới tính, nhóm tuổi, khu vực địa lý hoặc loại bệnh cụ thể. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách xác định các nhóm dân số cần ưu tiên chăm sóc sức khỏe và phát triển các chương trình phòng ngừa bệnh tật hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>HALE theo giới tính: Đánh giá sự khác biệt tuổi thọ sống khỏe giữa nam và nữ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>HALE theo nhóm tuổi: Đánh giá tác động bệnh tật lên chất lượng sống ở các lứa tuổi khác nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>HALE theo khu vực địa lý: So sánh chất lượng sống giữa các vùng, quốc gia hoặc thành phố.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>HALE theo loại bệnh: Phân tích tác động của bệnh mạn tính, ung thư, hoặc bệnh truyền nhiễm lên tuổi thọ khỏe mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng HALE trong lập chính sách y tế bao gồm đánh giá hiệu quả can thiệp, xác định ưu tiên chăm sóc sức khỏe cộng đồng, và so sánh chất lượng sống giữa các quốc gia. Chỉ số này cũng là cơ sở cho các báo cáo sức khỏe quốc tế, như Global Burden of Disease, để theo dõi xu hướng sức khỏe toàn cầu. Thông tin thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthdata.org\u002Fgbd\">Global Burden of Disease - HALE\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của HALE trong chính sách y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời gian sống không bệnh (HALE) là công cụ quan trọng để hoạch định và đánh giá chính sách y tế công cộng. Bằng cách đo lường số năm sống khỏe mạnh trung bình, HALE giúp xác định các nhu cầu chăm sóc sức khỏe và ưu tiên nguồn lực, đồng thời đánh giá hiệu quả các chương trình phòng ngừa và điều trị bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số này cho phép các nhà hoạch định y tế so sánh sức khỏe của các nhóm dân cư khác nhau, từ đó phát triển các chiến lược can thiệp phù hợp. Ví dụ, nếu HALE thấp ở một nhóm tuổi nhất định, chính sách có thể tập trung vào phòng chống bệnh mạn tính, tăng cường chăm sóc y tế dự phòng và giáo dục sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>HALE cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các hệ thống y tế quốc gia, từ việc phân bổ ngân sách y tế, cải thiện chất lượng chăm sóc, đến phát triển các chương trình dinh dưỡng và vận động thể chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến HALE\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>HALE bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến sức khỏe cá nhân và môi trường xã hội. Các yếu tố này bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tuổi tác và giới tính: Người cao tuổi hoặc nam giới thường có HALE thấp hơn do tỷ lệ mắc bệnh và tàn tật cao hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh tật mạn tính: Ung thư, tim mạch, tiểu đường và các bệnh thần kinh làm giảm thời gian sống khỏe mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điều kiện kinh tế - xã hội: Thu nhập, giáo dục, điều kiện sống và tiếp cận dịch vụ y tế ảnh hưởng trực tiếp đến HALE.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Lối sống: Chế độ ăn uống, mức độ vận động, hút thuốc và uống rượu bia đều tác động đến số năm sống khỏe mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Môi trường: Ô nhiễm không khí, nước, và tiếp xúc với hóa chất độc hại có thể làm giảm HALE.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà hoạch định và chuyên gia y tế phát triển các biện pháp phòng ngừa và cải thiện chất lượng sống cho dân số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh HALE trên phạm vi quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>HALE được sử dụng để so sánh sức khỏe giữa các quốc gia và khu vực địa lý. Các quốc gia phát triển thường có HALE cao hơn nhờ hệ thống y tế tốt, điều kiện sống cao và chương trình phòng ngừa bệnh hiệu quả. Ngược lại, các quốc gia có thu nhập thấp hoặc trung bình thường có HALE thấp hơn do tỷ lệ mắc bệnh mạn tính cao, tiếp cận y tế hạn chế và điều kiện sống kém.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh HALE trung bình ở một số quốc gia (ước tính theo dữ liệu WHO 2022):\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tuổi thọ trung bình (LE)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>HALE (số năm sống khỏe mạnh)\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhật Bản\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>84\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>74\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>78\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>68\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ấn Độ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>70\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>60\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Na Uy\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>82\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>73\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>So sánh này giúp xác định khoảng cách sức khỏe giữa các quốc gia, từ đó phát triển các chính sách y tế phù hợp với từng bối cảnh xã hội và kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của bệnh mạn tính đến HALE\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh mạn tính như tiểu đường, bệnh tim mạch, ung thư và các rối loạn thần kinh là nguyên nhân chính làm giảm thời gian sống không bệnh. Các bệnh này không chỉ làm giảm số năm sống khỏe mạnh mà còn làm tăng chi phí chăm sóc y tế và ảnh hưởng đến chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá tác động của bệnh mạn tính dựa trên trọng số tàn tật (Disability Weight) giúp ước lượng mức giảm HALE cụ thể. Điều này giúp các nhà hoạch định y tế xác định các ưu tiên can thiệp, như phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và cải tiến phương pháp HALE\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù HALE là chỉ số quan trọng, phương pháp tính còn tồn tại một số hạn chế. Ví dụ, dữ liệu về tỷ lệ mắc bệnh và mức độ tàn tật không đồng đều giữa các quốc gia, dẫn đến sai số trong tính toán. Trọng số tàn tật (DW) cũng mang tính ước lượng và đôi khi không phản ánh đúng mức độ ảnh hưởng thực tế đối với chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cải tiến hiện nay tập trung vào việc sử dụng dữ liệu lớn, khảo sát sức khỏe định kỳ và mô hình thống kê tiên tiến để cải thiện độ chính xác. Sự phát triển của hệ thống dữ liệu y tế điện tử và dự báo dịch tễ học cũng giúp tính toán HALE chính xác hơn, phản ánh tốt hơn tình trạng sức khỏe thực tế của dân số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fdata\u002Fgho\u002Findicator-metadata-registry\u002Fimr-details\u002F65\">WHO - Health-Adjusted Life Expectancy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3579912\u002F\">NCBI - Health-Adjusted Life Expectancy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthdata.org\u002Fgbd\">Global Burden of Disease - HALE\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpubh.2020.00563\u002Ffull\">Frontiers in Public Health - HALE Applications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0168851020300421\">ScienceDirect - HALE and Chronic Diseases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T16:44:36.861+00:00","2025-11-24T16:54:13.834+00:00","2025-11-24T16:54:13.831+00:00",111,[31,42,47,57,67,77,82,87,92,97],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"suvmax","SUVmax trong PET\u002FCT là gì? Ý nghĩa trong chẩn đoán ung thư","SUVmax","maximum standardized uptake value","SUVmax (maximum standardized uptake value hay giá trị hấp thu chuẩn hóa tối đa) là chỉ số bán định lượng trong kỹ thuật xạ hình cắt lớp phát xạ positron (PET\u002FCT), biểu thị nồng độ hoạt độ phóng xạ cao nhất đo được tại một voxel đơn lẻ bên trong vùng tổn thương quan tâm, được hiệu chỉnh theo liều phóng xạ tiêm và trọng lượng cơ thể người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"osimertinib","Osimertinib là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Osimertinib","Osimertinib là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ thứ ba nhắm trúng đích thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), có khả năng ức chế không hồi phục các đột biến kích hoạt EGFR và đột biến kháng thuốc T790M, đồng thời thâm nhập tốt qua hàng rào máu não.",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"giáo dục trực tuyến","Giáo dục trực tuyến là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Online education \u002F E-learning","Giáo dục trực tuyến là hình thức tổ chức dạy và học dựa trên môi trường mạng máy tính và viễn thông, trong đó học liệu số, tương tác sư phạm và hoạt động đánh giá được thực hiện qua các nền tảng công nghệ số.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"garnet","Garnet là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Garnet","Garnet là nhóm khoáng vật silicat đảo mang công thức tổng quát X3Y2(SiO4)3, kết tinh theo hệ lập phương, phân bố chủ yếu trong các loại đá biến chất và đá magma, được ứng dụng rộng rãi trong chế tác đá quý, công nghiệp mài mòn và nghiên cứu nhiệt áp địa chất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cao su tự nhiên","Cao su tự nhiên là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Natural rubber \u002F Polyisoprene","Cao su tự nhiên là một polymer đàn hồi sinh học có thành phần chủ yếu là cis-1,4-polyisoprene, được chế biến từ nhựa mủ của cây cao su (Hevea brasiliensis), nổi bật với độ đàn hồi cao, độ bền xé và khả năng tiêu tán năng lượng cơ học xuất sắc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"cấu trúc cộng đồng","Cấu trúc cộng đồng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Community structure","Cấu trúc cộng đồng trong sinh thái học là sự tổ chức, thành phần loài, mức độ đa dạng sinh học và mạng lưới tương tác sinh thái qua lại giữa các quần thể sinh vật cùng sinh sống trong một sinh cảnh xác định.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"chiến lược quản lý","Chiến lược quản lý là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Management strategy \u002F Strategic management","Chiến lược quản lý là tập hợp có hệ thống các mục tiêu dài hạn, đường lối hành động và phương án phân bổ tối ưu các nguồn lực của tổ chức nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường biến động.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"asteraceae","Asteraceae là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Asteraceae \u002F Compositae","Asteraceae (họ Cúc) là một trong những họ thực vật có hoa lớn nhất và đa dạng nhất, đặc trưng bởi cụm hoa dạng đầu (capitulum) gồm nhiều hoa nhỏ tập hợp trên một đế hoa chung, mang giá trị dược liệu, nông nghiệp và sinh thái phong phú.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"độc tính tim mạch","Độc tính tim mạch là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cardiotoxicity","Độc tính tim mạch là tổn thương cấu trúc hoặc rối loạn chức năng điện học, cơ học của hệ thống tim mạch do phơi nhiễm với các tác nhân hóa chất, độc chất môi trường hoặc thuốc điều trị (đặc biệt là hóa trị liệu ung thư).",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"rủi ro sức khỏe","Rủi ro sức khỏe là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Health risk","Rủi ro sức khỏe là khả năng hoặc xác suất một tác nhân sinh học, hóa học, vật lý hoặc hành vi gây ra tác động bất lợi, tổn thương, bệnh tật hoặc tử vong cho một cá thể hoặc quần thể trong một khoảng thời gian xác định."]