[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%9Di%20gian%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thời gian phẫu thuật":26},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":25},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"111b9032-1245-4440-8d51-263d96f3aca2","59.  KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI KHÂU LỖ THỦNG DẠ DÀY TẠI BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG",null,[13,14,15],"Huỳnh Thanh Long","Nguyễn Mạnh Khiêm","Lê Trọng Thiên",4,"Tạp chí Y học Cộng đồng",false,"2025-09-25",2025,"https:\u002F\u002Ftapchiyhcd.vn\u002Findex.php\u002Fyhcd\u002Farticle\u002Fview\u002F3222","10.52163\u002Fyhc.v66iCD13.3222","\u003Cp>Khảo sát ngoại khoa tiêu hóa trên 75 bệnh nhân thủng ổ loét dạ dày ghi nhận \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thời gian phẫu thuật\u003C\u002Fb> nội soi khâu phục hồi trung bình kéo dài khoảng 65 phút. Tác giả chỉ ra can thiệp ít xâm lấn giúp giảm lượng máu mất trong mổ và rút ngắn số ngày nằm viện hậu phẫu so với mổ mở truyền thống. Dữ liệu cho thấy tính khả thi và độ an toàn của quy trình phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":27,"meta":11},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":32,"publishUser":36,"keywords":40,"keywordCount":51,"enrichTopicLink":52,"status":53,"createTime":54,"updateTime":55,"publishTime":56,"linkEnrichedTime":57,"publicationScanTime":58,"contentErrorMessage":11,"viewCount":59,"relateTopics":60},"thời gian phẫu thuật","Thời gian phẫu thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời gian phẫu thuật","Thời gian phẫu thuật là khoảng thời gian tính từ khi bắt đầu xâm nhập cơ thể bệnh nhân đến khi kết thúc các thao tác chính trong ca mổ, bao gồm chuẩn bị và đóng vết mổ. Thời gian này phản ánh mức độ phức tạp của phẫu thuật, ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng và hiệu quả hồi phục của bệnh nhân, đồng thời là thước đo quan trọng trong quản lý và tối ưu hóa quy trình y tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa thời gian phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời gian phẫu thuật là khoảng thời gian từ khi bệnh nhân được đưa vào phòng mổ, chuẩn bị các thủ thuật vô cảm, đến khi kết thúc phẫu thuật và bệnh nhân được đưa ra khỏi phòng mổ. Đây là một chỉ số quan trọng trong y học, phản ánh hiệu quả tổ chức phòng mổ, độ phức tạp của ca mổ và khả năng kiểm soát biến chứng của đội ngũ phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian phẫu thuật cũng được xem là chỉ số cơ bản để đánh giá chất lượng chăm sóc y tế, giúp dự đoán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}}, mất máu và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20h%E1%BA%ADu%20ph%E1%BA%ABu%22%7D}} khác. Nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng những ca phẫu thuật kéo dài thường đi kèm với tỷ lệ biến chứng cao hơn, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hồi phục của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91o%20l%C6%B0%E1%BB%9Dng%20th%E1%BB%9Di%20gian%22%7D}} phẫu thuật, các trung tâm y tế thường sử dụng thiết bị theo dõi thời gian chuẩn xác, kết hợp với hồ sơ bệnh án điện tử. Việc này không chỉ giúp quản lý hiệu quả lịch mổ mà còn cung cấp dữ liệu nghiên cứu khoa học về mối quan hệ giữa thời gian phẫu thuật và kết quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo dõi thời gian phẫu thuật giúp cải thiện chất lượng và an toàn của các ca mổ. Khi thời gian được kiểm soát hợp lý, bệnh nhân ít bị tác động tiêu cực từ thuốc vô cảm, giảm nguy cơ biến chứng hô hấp, tim mạch và nhiễm trùng. Các cơ sở y tế hàng đầu áp dụng chuẩn mực thời gian phẫu thuật để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa phẫu thuật viên, gây mê, điều dưỡng và các bộ phận hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian phẫu thuật còn đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu y học, đặc biệt khi so sánh hiệu quả giữa các phương pháp phẫu thuật. Ví dụ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%22%7D}} thường có thời gian ngắn hơn và ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở truyền thống, nhưng vẫn cần đánh giá dựa trên từng loại bệnh lý và độ phức tạp của ca mổ. Tham khảo thêm thông tin tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fsurgery\u002Fabout\u002Fpac-20384564\" target=\"_blank\">Mayo Clinic - Surgery\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian phẫu thuật hợp lý còn giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên y tế, giảm chi phí, tăng hiệu quả vận hành phòng mổ và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân. Nghiên cứu từ Johns Hopkins Medicine chỉ ra rằng việc quản lý thời gian mổ chặt chẽ giúp tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} của bệnh viện và giảm tải cho nhân sự y tế: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Ftreatment-tests-and-therapies\u002Fsurgery\" target=\"_blank\">Johns Hopkins Medicine - Surgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến thời gian phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời gian phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Đầu tiên là độ phức tạp của ca mổ, bao gồm số lượng cơ quan cần can thiệp, mức độ xâm lấn và tình trạng bệnh lý của bệnh nhân. Các ca {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%A5p%20c%E1%BB%A9u%22%7D}} hoặc có biến chứng thường kéo dài hơn so với các ca mổ dự kiến đơn giản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ hai, kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng. Nhóm phẫu thuật có kinh nghiệm cao thường hoàn thành thủ thuật nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong phòng mổ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố kỹ thuật và chuẩn bị cũng quan trọng không kém:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuẩn bị dụng cụ y tế đầy đủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp vô cảm và quản lý thuốc an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận hỗ trợ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại thời gian phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời gian phẫu thuật thường được chia thành nhiều giai đoạn để quản lý và phân tích hiệu quả:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời gian chuẩn bị trước mổ (Preoperative time): từ lúc bệnh nhân vào phòng mổ đến khi bắt đầu can thiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian phẫu thuật chính thức (Operative time): từ khi bắt đầu rạch da hoặc đưa dụng cụ phẫu thuật vào đến khi kết thúc thủ thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian kết thúc và hồi sức (Postoperative time): từ khi phẫu thuật kết thúc đến khi bệnh nhân rời phòng mổ hoặc chuyển đến phòng hồi sức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại này giúp phân tích chi tiết từng giai đoạn, xác định các yếu tố kéo dài ca mổ và tối ưu hóa quy trình vận hành phòng mổ. Một số cơ sở y tế còn sử dụng bảng theo dõi thời gian phẫu thuật như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian trung bình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu tối ưu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuẩn bị trước mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15-30 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ và thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật chính thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>60-180 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực hiện thủ thuật nhanh, an toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hồi sức sau mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30-60 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo ổn định sinh hiệu, giảm biến chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc phân tích bảng biểu giúp bệnh viện lập kế hoạch mổ hợp lý, giảm tình trạng chậm trễ và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của thời gian phẫu thuật đến biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời gian phẫu thuật kéo dài có mối liên hệ trực tiếp với nguy cơ biến chứng hậu phẫu. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, mỗi 30 phút kéo dài thêm trong phẫu thuật có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, chảy máu quá mức và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài nhiễm trùng, thời gian phẫu thuật lâu cũng liên quan đến nguy cơ hình thành huyết khối, biến chứng hô hấp và tim mạch. Nguyên nhân là do bệnh nhân phải nằm dài dưới tác động của thuốc mê và tư thế mổ, dẫn đến giảm tuần hoàn và khả năng chống lại nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để giảm nguy cơ biến chứng, các bệnh viện hiện đại áp dụng tiêu chuẩn đo lường và giám sát chặt chẽ thời gian phẫu thuật cho từng loại ca mổ, đồng thời sử dụng dữ liệu để điều chỉnh quy trình chuẩn bị và kỹ thuật thực hiện. Xem thêm hướng dẫn tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Fprevent\u002Fprevention.html\" target=\"_blank\">CDC - Healthcare-Associated Infections\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của loại phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi loại phẫu thuật có độ phức tạp và thời gian thực hiện khác nhau. Phẫu thuật mở truyền thống thường kéo dài hơn phẫu thuật nội soi hoặc robot, vì cần thao tác nhiều bước và tiếp xúc trực tiếp với các cơ quan bên trong cơ thể. Các ca {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20kh%E1%BA%A9n%20c%E1%BA%A5p%22%7D}} hoặc phẫu thuật trên bệnh nhân có nhiều bệnh nền cũng thường kéo dài thời gian hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian phẫu thuật được phân tích để lựa chọn phương pháp tối ưu. Ví dụ, phẫu thuật nội soi giúp giảm xâm lấn, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20n%E1%BA%B1m%20vi%E1%BB%87n%22%7D}}, nhưng yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại. Việc so sánh giữa các phương pháp phẫu thuật khác nhau dựa trên thời gian thực hiện, tỷ lệ biến chứng và hiệu quả hồi phục giúp các trung tâm y tế đưa ra quyết định hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật mở: lâu hơn, xâm lấn nhiều, tỷ lệ biến chứng cao hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật nội soi: nhanh hơn, xâm lấn ít, hồi phục nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật robot: thời gian ban đầu có thể dài, nhưng chuẩn xác, giảm rủi ro.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của kỹ năng và kinh nghiệm của đội ngũ y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và đội ngũ y tế ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian phẫu thuật. Nhóm có kỹ năng cao và phối hợp tốt thường rút ngắn thời gian phẫu thuật, giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao hiệu quả hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để cải thiện thời gian phẫu thuật, các bệnh viện triển khai chương trình đào tạo liên tục, mô phỏng phẫu thuật ảo và hội thảo kỹ thuật mới. Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy đội ngũ có nhiều kinh nghiệm có thể giảm thời gian phẫu thuật trung bình từ 20% đến 35% tùy loại ca mổ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và thiết bị hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển công nghệ y tế giúp giảm thời gian phẫu thuật đáng kể. Thiết bị phẫu thuật nội soi, robot và máy theo dõi sinh hiệu hiện đại hỗ trợ phẫu thuật viên thao tác chính xác, rút ngắn thời gian can thiệp và giảm xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống theo dõi thời gian thực cho phép giám sát nhịp tim, huyết áp và mức oxy của bệnh nhân liên tục, giúp phát hiện sớm biến chứng, từ đó giảm thời gian phẫu thuật dự phòng. Công nghệ robot còn cho phép thực hiện phẫu thuật phức tạp với độ chính xác cao, mặc dù thời gian chuẩn bị ban đầu có thể dài hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Công nghệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến thời gian phẫu thuật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật nội soi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xâm lấn ít, hồi phục nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm trung bình 20-40 phút\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật robot\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuẩn xác cao, giảm biến chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể kéo dài thời gian chuẩn bị nhưng giảm thời gian thao tác chính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ thống theo dõi sinh hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện sớm biến chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ rút ngắn thời gian phẫu thuật dự phòng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quản lý và tối ưu hóa thời gian phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để tối ưu hóa thời gian phẫu thuật, các bệnh viện áp dụng quy trình chuẩn hóa, lập lịch hợp lý và đánh giá hiệu quả định kỳ. Việc đo lường và phân tích dữ liệu về thời gian giúp nhận diện các nút thắt trong quy trình và cải thiện phối hợp giữa các bộ phận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những chiến lược quản lý bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Lập lịch mổ chi tiết theo loại ca và độ ưu tiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, thuốc và phòng mổ trước ca mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo nhân sự về quy trình chuẩn và kỹ năng phối hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng phần mềm quản lý phòng mổ để giám sát thời gian thực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc quản lý hiệu quả thời gian phẫu thuật không chỉ nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân mà còn giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả hoạt động bệnh viện. Tham khảo thêm hướng dẫn từ AORN: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aorn.org\u002Fguidelines\" target=\"_blank\">AORN - Operating Room Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. Surgery. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fsurgery\u002Fabout\u002Fpac-20384564\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fsurgery\u002Fabout\u002Fpac-20384564\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Johns Hopkins Medicine. Surgery. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Ftreatment-tests-and-therapies\u002Fsurgery\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Ftreatment-tests-and-therapies\u002Fsurgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CDC. Healthcare-Associated Infections. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Fprevent\u002Fprevention.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Fprevent\u002Fprevention.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fischer JP, et al. Operative time as a risk factor for surgical complications: A review. \u003Cem>Journal of Surgical Research\u003C\u002Fem>, 2016.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kaye AD, et al. Surgical duration and outcomes: Correlation and implications. \u003Cem>Journal of Clinical Anesthesia\u003C\u002Fem>, 2014.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Association of periOperative Registered Nurses (AORN). Operating Room Efficiency Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aorn.org\u002Fguidelines\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.aorn.org\u002Fguidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Society of American Gastrointestinal and Endoscopic Surgeons (SAGES). Guidelines on Minimally Invasive Surgery. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sages.org\u002Fpublications\u002Fguidelines\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sages.org\u002Fpublications\u002Fguidelines\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":33,"researcherId":11,"name":34,"imageUrl":35},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":37,"researcherId":11,"name":38,"imageUrl":39},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[41,42,43,44,45,46,47,48,49,50],"nguy cơ nhiễm trùng","biến chứng hậu phẫu","đo lường thời gian","phẫu thuật nội soi","hiệu quả hoạt động","phẫu thuật cấp cứu","kiểm soát nhiễm khuẩn","suy giảm chức năng","phẫu thuật khẩn cấp","thời gian nằm viện",10,true,"PUBLISHED","2025-04-17T13:56:44.793+00:00","2026-09-04T09:13:31.136+00:00","2025-09-05T18:16:57.201+00:00","2026-09-04T09:13:30.318+00:00","2026-09-04T08:24:48.135+00:00",446,[61,64,67,77,80,90,93,98,101,107],{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"tuổi thọ","Tuổi thọ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"injuries","Injuries là gì? Các công bố khoa học về Injuries",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"phòng bệnh","Phòng bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phòng bệnh","phong benh","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong y học và khoa học sức khỏe, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"mối liên hệ","Mối liên hệ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus là gì? Các nghiên cứu liên quan","Staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) là một loài vi khuẩn Gram dương hình cầu xếp thành chùm, dương tính với catalase và coagulase, vừa là vi sinh vật hội sinh trên da và mũi người vừa là tác nhân gây bệnh cơ hội nguy hiểm.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"carbon dioxide","Carbon dioxide là gì? Nghiên cứu khoa học về Carbon dioxide",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bay hơi","Bay hơi là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bay hơi","Evaporation \u002F Surface vaporization","Bay hơi là quá trình chuyển pha nhiệt động học từ thể lỏng sang thể khí diễn ra độc quyền tại bề mặt thoáng của chất lỏng ở mọi nhiệt độ dưới điểm sôi, khi các phân tử có động năng vượt qua lực hút liên phân tử bề mặt.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tán sỏi nội soi ngược dòng","Tán sỏi nội soi ngược dòng là gì? Các công bố khoa học về Tán sỏi nội soi ngược dòng","retrograde intrarenal surgery","Tán sỏi nội soi ngược dòng (Retrograde Intrarenal Surgery - RIRS \u002F Ureteroscopy) là kỹ thuật can thiệp ngoại tiết niệu xâm lấn tối thiểu, đưa ống soi mềm qua đường tiết niệu tự nhiên (niệu đạo, bàng quang, niệu quản) lên đài bể thận và sử dụng năng lượng laser để tán vụn sỏi."]