[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%9Di%20gian%20l%C6%B0u%20tr%C3%BA{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thời gian lưu trú":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"relateTopics":83},"thời gian lưu trú","Thời gian lưu trú là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thời gian lưu trú là khoảng thời gian bệnh nhân nằm viện điều trị nội trú, được tính từ lúc nhập viện đến khi xuất viện nhằm phản ánh hiệu quả chăm sóc y tế. Đây là chỉ số quan trọng trong quản lý bệnh viện, giúp đánh giá chất lượng điều trị, sử dụng nguồn lực và lập kế hoạch điều hành hệ thống y tế. ","\u003Ch2>Định nghĩa thời gian lưu trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thời gian lưu trú\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hydraulic retention time \u002F Residence time\u003C\u002Fem>) Thời gian lưu trú là khoảng thời gian trung bình mà một đơn vị thể tích chất lưu hoặc cơ chất lưu lại bên trong một thiết bị phản ứng, bể sinh học hoặc hệ thống dòng chảy kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa từ OECD và các tài liệu y tế học thuật, thời gian lưu trú bao gồm cả các ngày theo dõi hậu phẫu hoặc chăm sóc đặc biệt khi bệnh nhân vẫn được xếp loại nội trú. LOS thường được tính bằng đơn vị ngày, tuy nhiên trong một số nghiên cứu chuyên sâu, thời gian lưu trú cũng có thể được biểu thị bằng số giờ hoặc phân tích theo khung thời gian 24 giờ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLOS có thể là tuyệt đối (theo ca bệnh cụ thể) hoặc trung bình (mean LOS). Việc xác định đúng LOS giúp dự báo nhu cầu giường bệnh, nguồn nhân lực và tài chính y tế. Đồng thời, nó còn đóng vai trò trong so sánh hiệu suất hoạt động giữa các bệnh viện và hệ thống y tế khác nhau.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cách đo lường thời gian lưu trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCách đo thời gian lưu trú cơ bản nhất là tính hiệu số giữa ngày xuất viện và ngày nhập viện. Trong mô hình chuẩn:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">LOS = \\text{Ngày xuất viện} - \\text{Ngày nhập viện}\u003C\u002Fscript>\nVí dụ: nếu bệnh nhân nhập viện ngày 1\u002F6 và xuất viện ngày 6\u002F6, thì LOS = 5 ngày. Trong một số trường hợp, nếu bệnh nhân nhập và xuất viện trong cùng một ngày, LOS được tính là 1 ngày nhằm mục đích thống kê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, để tăng độ chính xác và phù hợp với phân tích chất lượng điều trị, các biến thể của LOS được sử dụng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LOS hiệu quả (Effective LOS):\u003C\u002Fstrong> trừ đi những ngày không điều trị thực tế (nghỉ lễ, chờ kết quả,...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LOS chuẩn hóa (Adjusted LOS):\u003C\u002Fstrong> tính toán dựa trên nhóm bệnh DRG hoặc mức độ bệnh nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LOS trung vị (Median LOS):\u003C\u002Fstrong> giá trị trung gian nhằm giảm ảnh hưởng của các trường hợp ngoại lệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức như OECD và các nhóm nghiên cứu y tế toàn cầu đề xuất sử dụng LOS chuẩn hóa trong các báo cáo so sánh quốc tế nhằm đảm bảo tính đại diện và công bằng khi so sánh giữa các hệ thống y tế có cấu trúc bệnh nhân khác nhau.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian lưu trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThời gian lưu trú chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, có thể phân loại thành yếu tố thuộc về bệnh nhân, yếu tố lâm sàng và yếu tố hệ thống. Trong nhóm bệnh nhân, các yếu tố như độ tuổi cao, bệnh nền mạn tính (tiểu đường, COPD), tình trạng dinh dưỡng kém hoặc thiếu hỗ trợ xã hội là nguyên nhân thường thấy làm tăng LOS.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt lâm sàng, loại bệnh (nội khoa hay ngoại khoa), mức độ nặng ban đầu, biến chứng nội viện, kỹ thuật điều trị được áp dụng (phẫu thuật mở hay nội soi) và thời gian phục hồi ảnh hưởng trực tiếp đến LOS. Các bệnh truyền nhiễm có nguy cơ lây lan (như lao, COVID-19) thường kéo dài LOS do yêu cầu cách ly.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố hệ thống:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng tiếp cận dịch vụ phục hồi chức năng hoặc chăm sóc tại nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ chế thanh toán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%20ph%C3%AD%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} (BHYT, dịch vụ theo yêu cầu...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ quá tải giường bệnh và năng lực tổ chức xuất viện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác bệnh viện có chính sách xuất viện sớm hoặc theo mô hình ERAS (Enhanced Recovery After Surgery) thường có LOS ngắn hơn so với các cơ sở truyền thống.\n\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của chỉ số thời gian lưu trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThời gian lưu trú được coi là chỉ số kép – vừa phản ánh chất lượng điều trị vừa đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực y tế. Tăng LOS có thể dẫn đến tăng nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n%22%7D}}, chi phí điều trị cao hơn, giảm số lượt bệnh nhân được phục vụ và trì hoãn tiếp nhận ca cấp cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, giảm LOS có thể giúp tiết kiệm chi phí, cải thiện hiệu suất quay vòng giường bệnh và nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%A3i%20nghi%E1%BB%87m%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20b%E1%BB%87nh%22%7D}}, tuy nhiên cần kiểm soát nguy cơ xuất viện sớm gây tái nhập viện. Vì vậy, việc tối ưu hóa LOS cần dựa trên đánh giá cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và an toàn người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa dưới đây so sánh tác động của tăng và giảm thời gian lưu trú:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biến động LOS\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Rủi ro\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>LOS kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chăm sóc kỹ hơn, giảm tái nhập viện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiễm khuẩn bệnh viện, chi phí cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>LOS rút ngắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm chi phí, tăng năng suất giường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ xuất viện sớm, tái nhập viện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của LOS trong quản lý bệnh viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThời gian lưu trú là chỉ số chiến lược trong quản lý nội viện. Bằng cách theo dõi LOS, các nhà {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n%22%7D}} có thể xác định mức độ sử dụng giường bệnh, năng suất nhân sự, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và quy trình chăm sóc. LOS cũng giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%22%7D}} từng chuyên khoa để điều phối nguồn lực hợp lý hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng kế hoạch nhân lực theo mùa cao điểm bệnh nội trú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ước lượng công suất thiết bị và vật tư tiêu hao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập ngân sách điều hành dựa trên thời gian nằm viện trung bình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế chiến lược giảm quá tải hoặc giảm chi phí y tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLOS còn được sử dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} dịch vụ, khi kết hợp với các chỉ số khác như tỷ lệ tái nhập viện, tỷ lệ biến chứng nội viện và mức độ hài lòng của người bệnh. Hệ thống bệnh viện hiện đại thường tích hợp LOS vào dashboard quản trị để theo dõi theo thời gian thực.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thời gian lưu trú trung bình và chuẩn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLOS trung bình (Mean LOS) được tính bằng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Mean LOS} = \\frac{\\text{Tổng số ngày điều trị}}{\\text{Tổng số lượt xuất viện}}\u003C\u002Fscript>\nTuy nhiên, chỉ số này dễ bị ảnh hưởng bởi các ca bệnh kéo dài bất thường. Do đó, nhiều phân tích bổ sung thêm LOS trung vị (Median LOS) hoặc chuẩn hóa LOS theo mức độ nặng bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phương pháp thường dùng là chuẩn hóa LOS theo nhóm chẩn đoán liên quan (Diagnosis-Related Groups – DRG), nhằm loại bỏ yếu tố sai lệch do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%22%7D}}. Mô hình Risk-Adjusted LOS còn tính đến các yếu tố tuổi, bệnh nền, hoặc tình trạng xã hội. Tổ chức OECD và nhiều hệ thống y tế khuyến nghị sử dụng LOS chuẩn hóa để so sánh hiệu suất giữa các bệnh viện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh hoạ dưới đây cho thấy sự khác biệt giữa LOS thực tế và LOS chuẩn hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>LOS thực tế (ngày)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>LOS chuẩn hóa (ngày)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm phổi cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>7,8\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5,4\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gãy xương đùi ở người cao tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15,2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>12,6\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến động LOS theo nhóm bệnh và địa lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThời gian lưu trú thay đổi đáng kể theo nhóm bệnh, loại điều trị, độ phức tạp kỹ thuật và đặc thù khu vực. Theo một nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0168851017302029\" target=\"_blank\">Health Policy Journal (2017)\u003C\u002Fa>, các nhóm bệnh sau có LOS trung bình cao nhất:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chấn thương sọ não nặng: 18–25 ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư giai đoạn muộn: 12–20 ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật tim: 10–15 ngày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ địa lý, hệ thống chăm sóc y tế ở châu Âu như Đức và Pháp có LOS cao hơn do cơ cấu viện phí và tập quán điều trị, trong khi Mỹ và Úc có xu hướng rút ngắn LOS nhờ áp dụng ERAS và chăm sóc ngoại trú mạnh. OECD báo cáo LOS trung bình tại các nước OECD là khoảng 6,7 ngày (2022), trong khi Nhật Bản cao tới 16,1 ngày do tỷ lệ bệnh nhân già và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20d%C3%A0i%20h%E1%BA%A1n%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt về cơ chế thanh toán – ví dụ, hệ thống trả tiền theo DRG (Diagnosis-Related Group) hoặc FFS (Fee-for-Service) – cũng ảnh hưởng đến quyết định kéo dài hay rút ngắn thời gian nằm viện.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng giảm thời gian lưu trú và y học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác quốc gia đang tập trung vào tối ưu hóa LOS như một phần của cải cách hệ thống y tế. Xu hướng chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20%C3%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%22%7D}} và gây mê hồi phục nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển đổi sang chăm sóc ngoại trú và theo dõi tại nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển mô hình y học số (telehealth, thiết bị đeo theo dõi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình xuất viện sớm có hỗ trợ (early discharge planning)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ thành công là chương trình ERAS (Enhanced Recovery After Surgery) giúp giảm từ 20–50% thời gian lưu trú trong các phẫu thuật bụng và chỉnh hình mà không làm tăng tỷ lệ biến chứng hoặc tái nhập viện. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4991923\u002F\" target=\"_blank\">NCBI 2016\u003C\u002Fa>, áp dụng ERAS giúp LOS sau phẫu thuật đại tràng giảm từ 8,3 ngày xuống còn 4,7 ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nY học hiện đại đang chuyển từ “lưu trú dài hạn để theo dõi” sang “theo dõi liên tục tại cộng đồng sau điều trị ngắn hạn”, giúp tăng hiệu quả điều trị, giảm lây nhiễm nội viện và tối ưu hóa tài chính.\n\n\u003C\u002Fp>","Thời gian lưu trú","Hydraulic retention time \u002F Residence time","Thời gian lưu trú là khoảng thời gian trung bình mà một đơn vị thể tích chất lưu hoặc cơ chất lưu lại bên trong một thiết bị phản ứng, bể sinh học hoặc hệ thống dòng chảy kỹ thuật.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Metcalfe (1997). Calculation of reactor volume and residence time. Chemical Reaction Engineering.","Calculation of reactor volume and residence time","Metcalfe","Chemical Reaction Engineering",1997,"10.1093\u002Fhesc\u002F9780198565383.003.0007","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Fhesc\u002F9780198565383.003.0007",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Department of Chemical and Petroleum Engineering, University of Uyo, P.M.B. 1017, Uyo, Nigeria., Obonukut, Bassey (2016). Residence Time Distribution of A Tubular Reactor. International Journal Of Scientific Research And Education.","Residence Time Distribution of A Tubular Reactor","Department of Chemical and Petroleum Engineering, University of Uyo, P.M.B. 1017, Uyo, Nigeria., Obonukut, Bassey","International Journal Of Scientific Research And Education",2016,"10.18535\u002Fijsre\u002Fv4i01.02","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.18535\u002Fijsre\u002Fv4i01.02",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"van Putten, van Sint Annaland, Weickert (2007). Fluidization behavior in a circulating slugging fluidized bed reactor. Part I: Residence time and residence time distribution of polyethylene solids. Chemical Engineering Science.","Fluidization behavior in a circulating slugging fluidized bed reactor. Part I: Residence time and residence time distribution of polyethylene solids","van Putten, van Sint Annaland, Weickert","Chemical Engineering Science",2007,"10.1016\u002Fj.ces.2005.10.025","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.ces.2005.10.025",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Công thức cơ bản để tính thời gian lưu thủy lực (HRT) là gì?","Thời gian lưu thủy lực được tính bằng tỷ số giữa thể tích hiệu dụng của bể phản ứng (V) và lưu lượng thể tích dòng vào (Q): HRT = V \u002F Q, thường tính theo đơn vị giờ hoặc ngày.",{"question":51,"answer":52},"Sự khác biệt giữa thời gian lưu thủy lực (HRT) và thời gian lưu bùn (SRT) là gì?","HRT phản ánh thời gian chất lỏng lưu lại trong bể, trong khi SRT (hay tuổi bùn) là thời gian trung bình các vi sinh vật sinh khối được giữ lại trong hệ thống nhờ quá trình tuần hoàn bùn.",{"question":54,"answer":55},"Hệ quả kỹ thuật khi thiết kế thời gian lưu trú quá ngắn trong xử lý nước thải là gì?","Thời gian lưu trú quá ngắn dẫn đến hiện tượng rửa trôi vi sinh vật, giảm hiệu suất chuyển hóa cơ chất hữu cơ và làm suy giảm chất lượng nước đầu ra.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"chi phí điều trị","nhiễm khuẩn bệnh viện","trải nghiệm người bệnh","quản lý bệnh viện","hiệu quả điều trị","phân tích hiệu suất","đánh giá chất lượng","đặc điểm bệnh lý","điều trị dài hạn","phẫu thuật ít xâm lấn",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.793+00:00","2026-09-11T08:10:55.832+00:00","2025-07-12T17:14:38.013+00:00","2026-09-11T08:10:55.469+00:00",277,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"density","Density là gì? Các công bố khoa học về Density",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tích meta","Phân tích meta là gì? Các nghiên cứu về Phân tích meta",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol-bref","Whoqol-bref là gì? Các công bố khoa học về Whoqol-bref",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ nén","Cường độ nén là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cường độ nén"]