[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%9Di%20gian%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thời gian chẩn đoán":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"thời gian chẩn đoán","Thời gian chẩn đoán là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Thời gian chẩn đoán là khoảng thời gian từ khi bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đầu tiên cho đến lúc nhận được chẩn đoán xác định từ bác sĩ chuyên môn. Đây là chỉ số phản ánh hiệu quả hệ thống y tế, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội điều trị sớm, tiên lượng và kết quả điều trị của người bệnh. ","\u003Ch2>Thời gian chẩn đoán là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời gian chẩn đoán (diagnostic time) là khoảng thời gian từ khi bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đầu tiên cho đến khi nhận được chẩn đoán xác định từ chuyên gia y tế. Đây là một thông số then chốt trong quản lý chất lượng khám chữa bệnh, có tác động trực tiếp đến hiệu quả điều trị, chi phí y tế và tiên lượng sống còn, đặc biệt với các bệnh lý nghiêm trọng như ung thư, đột quỵ, nhiễm trùng huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc rút ngắn thời gian chẩn đoán giúp phát hiện bệnh sớm hơn, điều trị đúng giai đoạn và tránh biến chứng không cần thiết. Ngược lại, chẩn đoán muộn có thể khiến bệnh tiến triển nặng, làm tăng tỷ lệ tử vong hoặc chi phí điều trị dài hạn. Trong lĩnh vực y tế công cộng, chỉ số này được theo dõi như một công cụ đánh giá hiệu quả của hệ thống chăm sóc sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần của thời gian chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời gian chẩn đoán không phải một giai đoạn duy nhất mà bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp, phản ánh hành vi của bệnh nhân và khả năng đáp ứng của hệ thống y tế. Có thể chia ra các mốc thời gian chính như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Patient delay:\u003C\u002Fstrong> thời gian từ khi có triệu chứng đến khi bệnh nhân chủ động đi khám.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Healthcare delay:\u003C\u002Fstrong> thời gian từ khi tiếp cận dịch vụ y tế đến khi chẩn đoán được xác lập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Referral delay:\u003C\u002Fstrong> thời gian giữa các tuyến, ví dụ từ bác sĩ gia đình đến bác sĩ chuyên khoa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi thành phần này bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội (giáo dục, thu nhập, khoảng cách địa lý), thể chế (quy trình xét nghiệm, lịch hẹn, năng lực chẩn đoán), và tâm lý (sợ bệnh, kỳ thị, trì hoãn khám).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, một bệnh nhân sống ở vùng sâu vùng xa có thể mất 7–14 ngày mới gặp được bác sĩ chuyên khoa sau khi triệu chứng khởi phát, do thiếu cơ sở vật chất và bác sĩ chuyên môn tại tuyến đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lâm sàng, thời gian chẩn đoán ngắn có thể cứu sống người bệnh, đặc biệt với các bệnh diễn tiến nhanh như nhồi máu cơ tim, đột quỵ não hay ung thư phổi. Với các bệnh ung thư, nhiều nghiên cứu cho thấy mỗi tuần chậm trễ chẩn đoán có thể làm giảm tỷ lệ sống còn 2–5% tùy vào loại ung thư và giai đoạn bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dịch tễ học, chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả chương trình sàng lọc, độ nhạy của hệ thống y tế trong phát hiện sớm và năng lực đáp ứng điều trị. Dữ liệu về thời gian chẩn đoán cũng được dùng để mô phỏng mô hình tiên lượng bệnh và xác định yếu tố nguy cơ liên quan đến chẩn đoán muộn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa mối liên hệ giữa thời gian chẩn đoán và tỷ lệ sống còn 5 năm với ung thư vú:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thời gian chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ sống còn 5 năm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dưới 7 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>87%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>7–30 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>79%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trên 30 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>65%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều yếu tố đa chiều góp phần kéo dài hoặc rút ngắn thời gian chẩn đoán. Chúng có thể được phân loại như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố cá nhân:\u003C\u002Fstrong> nhận thức triệu chứng, kiến thức về bệnh, hoàn cảnh tài chính, hỗ trợ xã hội, khả năng tự đưa ra quyết định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố hệ thống:\u003C\u002Fstrong> quy trình tiếp nhận tại bệnh viện, thời gian chờ xét nghiệm, lịch hẹn khám chuyên khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố chuyên môn:\u003C\u002Fstrong> sai sót chẩn đoán, thiếu dữ liệu cận lâm sàng, chất lượng hệ thống hồ sơ y tế điện tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khảo sát năm 2022 tại Anh cho thấy, 32% bệnh nhân ung thư mất hơn 4 tuần mới được chẩn đoán sau khi khám ban đầu, chủ yếu do chậm trễ trong đặt lịch sinh thiết và xử lý kết quả xét nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đo lường và chuẩn hóa thời gian chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đo lường chính xác thời gian chẩn đoán đòi hỏi hệ thống dữ liệu tin cậy và các công cụ chuẩn hóa định nghĩa. Các mốc thời gian phải được xác định rõ ràng, bao gồm thời điểm xuất hiện triệu chứng đầu tiên (do bệnh nhân báo cáo), ngày khám đầu tiên, và ngày chẩn đoán xác lập được ghi trong hồ sơ y tế. Trong nhiều trường hợp, dữ liệu cần được trích xuất từ hệ thống quản lý bệnh án điện tử (EMR).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số quốc gia đã áp dụng các chuẩn chất lượng y tế liên quan đến thời gian chẩn đoán, chẳng hạn Vương quốc Anh sử dụng chuẩn “28-Day Faster Diagnosis Standard”, yêu cầu tất cả bệnh nhân nghi ngờ ung thư được chẩn đoán hoặc loại trừ trong vòng 28 ngày kể từ ngày giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa. Tổ chức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002F\" target=\"_blank\">NICE (National Institute for Health and Care Excellence)\u003C\u002Fa> cung cấp hướng dẫn thực hành và lộ trình chẩn đoán nhanh cho các bệnh lý thường gặp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Canada, Viện Thông tin Y tế Canada (CIHI) thu thập dữ liệu và công bố báo cáo hiệu suất y tế quốc gia, bao gồm cả thời gian chẩn đoán trung bình theo vùng địa lý và chuyên khoa. Đây là cơ sở để đánh giá sự bất bình đẳng trong tiếp cận y tế và hoạch định chính sách cải thiện quy trình chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong rút ngắn thời gian chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và các hệ thống cảnh báo lâm sàng tự động đã mở ra cơ hội rút ngắn đáng kể thời gian chẩn đoán ở cả tuyến cơ sở và bệnh viện tuyến trên. Trong chẩn đoán hình ảnh, các nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.deepc.ai\u002F\" target=\"_blank\">Deepc\u003C\u002Fa> hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pathai.com\u002F\" target=\"_blank\">PathAI\u003C\u002Fa> hỗ trợ bác sĩ phát hiện tổn thương bất thường trên X-quang, CT, MRI một cách nhanh chóng và chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở lĩnh vực sinh học phân tử, xét nghiệm PCR và giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) giúp phát hiện các đột biến di truyền hoặc vi sinh vật gây bệnh trong vòng vài giờ, thay vì phải chờ vài ngày như trước đây. Công nghệ này đặc biệt hữu ích trong các bệnh truyền nhiễm cấp tính, ung thư có đột biến mục tiêu, hoặc bệnh lý hiếm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống cảnh báo sớm như NEWS (National Early Warning Score) được tích hợp trong EMR, sử dụng chỉ số sinh tồn của bệnh nhân để phát hiện nguy cơ suy sụp lâm sàng và cảnh báo sớm cho bác sĩ điều trị. Ngoài ra, ứng dụng chatbot y tế và hệ thống triage tự động đang được triển khai trong bệnh viện để đánh giá sơ bộ triệu chứng và điều hướng bệnh nhân đến chuyên khoa phù hợp, giảm tải cho phòng khám tổng quát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khác biệt giữa các chuyên ngành và nhóm bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời gian chẩn đoán không đồng đều giữa các chuyên ngành y học và nhóm bệnh. Các bệnh lý có triệu chứng điển hình và xét nghiệm chẩn đoán đơn giản như nhồi máu cơ tim hoặc viêm ruột thừa thường được phát hiện trong vòng vài giờ. Ngược lại, các bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp), bệnh hiếm hoặc ung thư ở giai đoạn sớm thường bị chẩn đoán muộn vì triệu chứng không đặc hiệu hoặc bị nhầm lẫn với bệnh lý lành tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa dưới đây cho thấy thời gian chẩn đoán trung bình của một số bệnh phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian chẩn đoán trung bình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phương pháp chẩn đoán chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–3 giờ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điện tâm đồ, men tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–20 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>CT ngực, sinh thiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lupus ban đỏ hệ thống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3–6 tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xét nghiệm ANA, chẩn đoán loại trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh rối loạn phổ tự kỷ (ASD)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12–36 tháng (sau khi có triệu chứng)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quan sát hành vi, DSM-5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức và định hướng cải thiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều thách thức vẫn tồn tại trong việc cải thiện thời gian chẩn đoán, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu bác sĩ chuyên khoa tại các vùng nông thôn, miền núi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian chờ đợi xét nghiệm hình ảnh và sinh học kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống hồ sơ bệnh án chưa liên thông giữa các tuyến và cơ sở y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự chênh lệch trong nhận thức bệnh giữa các nhóm dân số (giới tính, trình độ học vấn, ngôn ngữ).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để giải quyết các vấn đề trên, một số hướng đi được các hệ thống y tế quốc tế khuyến nghị bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng trung tâm chẩn đoán nhanh (fast-track diagnostic clinics).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo nâng cao cho bác sĩ tuyến cơ sở về phát hiện sớm triệu chứng nghi ngờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển công nghệ hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên thông dữ liệu bệnh án và xét nghiệm giữa các tuyến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc kết hợp can thiệp hệ thống, ứng dụng công nghệ và cải thiện nhận thức cộng đồng là giải pháp toàn diện nhằm rút ngắn thời gian chẩn đoán, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội.\u003C\u002Fp>","Time to diagnosis",[19,20],"Diagnostic delay","Khoảng thời gian chẩn đoán","Thời gian chẩn đoán là khoảng thời gian tính từ khi bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đầu tiên hoặc tiếp cận cơ sở y tế cho đến khi bệnh được xác định chính xác bằng các phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,37],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Neal, R. D., Tharmanathan, P., France, B., Din, N. U., Cotton, S., Fallon-Ferguson, J., ... & Emery, J. (2015). Is increased time to diagnosis and treatment in symptomatic cancer associated with poorer outcomes? Systematic review. British Journal of Cancer, 112(Suppl 1), S92-S107.","Is increased time to diagnosis and treatment in symptomatic cancer associated with poorer outcomes? Systematic review","Neal, R. D., Tharmanathan, P., France, B., Din, N. U., Cotton, S., Fallon-Ferguson, J.","British Journal of Cancer",2015,"10.1038\u002Fbjc.2015.48",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":28,"year":35,"doi":36,"url":10},"Weller, D., Vedsted, P., Rubin, G., Walter, F. M., Emery, J., Scott, S., ... & Neal, R. D. (2012). The Aarhus statement: improving design and reporting of studies on early cancer diagnosis. British Journal of Cancer, 106(7), 1262-1267.","The Aarhus statement: improving design and reporting of studies on early cancer diagnosis","Weller, D., Vedsted, P., Rubin, G., Walter, F. M., Emery, J., Scott, S.",2012,"10.1038\u002Fbjc.2012.68",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":29,"doi":42,"url":10},"Rubin, G., Berendsen, A., Crawford, S. M., Dommett, R., Earle, C., Emery, J., ... & Walter, F. (2015). The expanding role of primary care in cancer control. The Lancet Oncology, 16(12), 1231-1272.","The expanding role of primary care in cancer control","Rubin, G., Berendsen, A., Crawford, S. M., Dommett, R., Earle, C., Emery, J.","The Lancet Oncology","10.1016\u002FS1470-2045(15)00205-3",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Thời gian chẩn đoán là gì trong y học?","Thời gian chẩn đoán là khoảng thời gian từ khi bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đầu tiên hoặc đến khám lần đầu cho tới khi có kết luận chẩn đoán xác định từ bác sĩ.",{"question":48,"answer":49},"Tuyên bố Aarhus (Aarhus Statement) phân chia thời gian chẩn đoán thành các mốc nào?","Tuyên bố Aarhus chia thành khoảng thời gian của bệnh nhân (từ triệu chứng đến lần khám đầu), khoảng thời gian chăm sóc ban đầu (hội chẩn, chuyển tuyến) và khoảng thời gian tại tuyến chuyên khoa (xét nghiệm xác chẩn).",{"question":51,"answer":52},"Việc rút ngắn thời gian chẩn đoán mang lại lợi ích gì trong điều trị ung thư?","Rút ngắn thời gian chẩn đoán giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, tăng tỷ lệ điều trị triệt căn thành công, giảm tỷ lệ tử vong và tiết kiệm chi phí y tế.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-20T03:33:09.060+00:00","2026-08-29T15:12:37.463+00:00","2025-07-22T15:20:55.871+00:00",298,[69,79,85,90,95,101,106,112,117,123],{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"viêm phúc mạc","Viêm phúc mạc là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Viêm phúc mạc","peritonitis","Viêm phúc mạc là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính của màng bụng (phúc mạc thành và phúc mạc tạng), chủ yếu do thủng tạng rỗng đường tiêu hóa, nhiễm khuẩn ổ bụng lan tỏa hoặc biến chứng của phẫu thuật ngoại khoa và lọc màng bụng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nang ống mật chủ","Nang ống mật chủ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nang ống mật chủ","Choledochal cyst \u002F Congenital biliary dilatation","Nang ống mật chủ là dị tật bẩm sinh đặc trưng bởi sự giãn bất thường của đường mật ngoài gan hoặc trong gan, thường bắt nguồn từ dị dạng hợp lưu kênh mật tụy và có nguy cơ cao biến chứng viêm tụy tái phát, sỏi mật và ung thư hóa đường mật.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"ung thư đồng thời","Ung thư đồng thời là gì? Tiêu chuẩn, chẩn đoán và điều trị","synchronous cancer","Ung thư đồng thời là tình trạng một bệnh nhân xuất hiện đồng thời từ hai khối u ác tính nguyên phát độc lập trở lên tại cùng một cơ quan hoặc tại các cơ quan khác nhau, được chẩn đoán cùng lúc hoặc trong khoảng thời gian quy ước (dưới 2 tháng theo SEER hoặc trong vòng 6 tháng theo các hiệp hội ung bướu lâm sàng quốc tế).",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]