[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%9Di%20gian%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thời gian điều trị":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":57,"createUser":67,"publishUser":71,"keywords":75,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"thời gian điều trị","Thời gian điều trị: Nguyên lý và tối ưu hóa lâm sàng","Thời gian điều trị là thời lượng áp dụng can thiệp y tế để kiểm soát bệnh lý, tối ưu hóa hiệu quả dược học và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.","\u003Cp>Thời gian điều trị là khoảng thời gian xác định tính từ thời điểm bắt đầu áp dụng một can thiệp y tế hoặc phác đồ dược lý cho đến khi đạt được mục tiêu kiểm soát lâm sàng, tiêu trừ mầm bệnh, hoặc kết thúc liệu trình theo kế hoạch đã định. Trong thực hành y học hiện đại và dược lý học lâm sàng, việc xác định chính xác thời gian điều trị đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa hiệu quả can thiệp, bảo đảm an toàn cho người bệnh, giảm thiểu độc tính tích lũy và hạn chế tình trạng kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các nguyên lý dược động học và dược lực học chi phối thời gian điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng thời gian cần thiết để một liệu trình can thiệp đạt hiệu quả điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào mối tương tác giữa dược động học (Pharmacokinetics - PK) và dược lực học (Pharmacodynamics - PD) của thuốc trong cơ thể người bệnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian bán thải và tích lũy nồng độ:\u003C\u002Fstrong> Tốc độ đào thải hoạt chất qua gan và thận quyết định thời gian cần thiết để thuốc đạt trạng thái nồng độ ổn định trong huyết tương cũng như thời gian duy trì nồng độ thuốc trên ngưỡng ức chế tối thiểu tại mô đích. Thông thường sau bốn đến năm lần thời gian bán thải, nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức ổn định cân bằng giữa hấp thu và thải trừ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đặc tính diệt khuẩn phụ thuộc thời gian hoặc nồng độ:\u003C\u002Fstrong> Đối với các thuốc diệt khuẩn phụ thuộc thời gian (như nhóm kháng sinh beta-lactam), hiệu quả lâm sàng gắn liền với tỷ lệ phần trăm thời gian nồng độ thuốc vượt qua nồng độ ức chế tối thiểu trong một khoảng liều; ngược lại, với thuốc diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ (như nhóm aminoglycoside hay fluoroquinolone), đỉnh nồng độ thuốc hoặc diện tích dưới đường cong nồng độ trên nồng độ ức chế tối thiểu là yếu tố then chốt quyết định kết cục điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đặc tính phục hồi mô và đáp ứng miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Thời gian cần thiết để mô tổn thương tái cấu trúc hoặc để hệ thống miễn dịch tự nhiên của vật chủ kiểm soát triệt để tải lượng vi sinh vật còn sót lại sau can thiệp y khoa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tham số điều trị\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bản chất sinh học\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ảnh hưởng đến thời gian điều trị\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ví dụ lâm sàng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bệnh lý nhiễm trùng cấp tính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tải lượng vi sinh vật tăng nhanh cục bộ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liệu trình ngắn ngày nhằm tiêu trừ mầm bệnh và bảo tồn vi hệ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Viêm phổi mắc phải cộng đồng, nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bệnh nhiễm trùng mạn tính \u002F vi khuẩn nội bào\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vi khuẩn nhân lên chậm, thể ngủ trong đại thực bào\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liệu trình kéo dài nhiều tháng phối hợp đa thuốc để diệt thể ngủ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bệnh lao phổi nhạy cảm hoặc kháng thuốc, bệnh phong\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bệnh lý mạn tính không lây\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rối loạn chuyển hóa hoặc thoái hóa cấu trúc tiến triển\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều trị duy trì suốt đời nhằm phòng ngừa biến cố tim mạch và chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng huyết áp nguyên phát, đái tháo đường typ 2, rối loạn lipid máu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chiến lược tối ưu hóa thời gian điều trị kháng sinh: Xu hướng liệu trình ngắn ngày\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhiều thập kỷ, quan niệm y khoa truyền thống cho rằng bệnh nhân cần dùng kháng sinh kéo dài thêm nhiều ngày sau khi các triệu chứng lâm sàng đã biến mất để phòng ngừa hiện tượng kháng thuốc. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học thực nghiệm và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng hiện đại đã phủ nhận giả thuyết này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo phân tích tổng quan của Spellberg (2016), xu hướng tối ưu hóa liệu trình kháng sinh trong y khoa hiện đại khẳng định rằng các liệu trình điều trị ngắn ngày mang lại hiệu quả chữa khỏi lâm sàng tương đương với các liệu trình kéo dài truyền thống đối với phần lớn các bệnh nhiễm khuẩn thông thường, đồng thời giúp giảm đáng kể áp lực chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc và hạn chế độc tính ngoại ý trên các cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc rút ngắn thời gian dùng kháng sinh khi bệnh nhân đã cải thiện triệu chứng lâm sàng và các chỉ số viêm huyết thanh (như protein phản ứng C hoặc procalcitonin) đã trở thành trụ cột trọng tâm trong các chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship) tại các bệnh viện trên toàn cầu. Các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên chỉ ra rằng trong viêm phổi mắc phải cộng đồng mức độ nhẹ đến trung bình, liệu trình kháng sinh ngắn ngày mang lại tỷ lệ thành công lâm sàng và tỷ lệ tái phát không khác biệt so với các liệu trình kéo dài truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Bước chuyển trong phác đồ điều trị bệnh lao: Từ sáu tháng xuống bốn tháng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh lao là một mô hình bệnh học kinh điển minh chứng rõ nét cho sự tiến hóa của việc tối ưu hóa thời gian điều trị dựa trên bằng chứng thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>Phác đồ chuẩn sáu tháng kinh điển\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ và Hội Bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ do Nahid và các cộng sự (2016) công bố, phác đồ chuẩn điều trị bệnh lao phổi do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc bao gồm giai đoạn tấn công kéo dài 2 tháng với 4 loại thuốc phối hợp (isoniazid, rifampin, pyrazinamide, ethambutol) và giai đoạn duy trì kéo dài 4 tháng với 2 loại thuốc (isoniazid và rifampin), tạo nên tổng thời gian điều trị chuẩn mực là 6 tháng. Khoảng thời gian này là cần thiết để tiêu diệt các quần thể trực khuẩn lao chuyển hóa chậm và ngăn ngừa nguy cơ tái phát sau khi ngừng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>Đột phá phác đồ rút ngắn bốn tháng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhằm nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều trị và giảm gánh nặng quản lý y tế, các nhà khoa học đã nỗ lực tìm kiếm các phác đồ rút ngắn thời gian can thiệp. Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng pha 3 quốc tế do Dorman và các cộng sự (2021) công bố trên tạp chí New England Journal of Medicine, phác đồ điều trị lao ngắn ngày kéo dài 4 tháng phối hợp rifapentine liều cao và moxifloxacin đã chứng minh hiệu quả điều trị không thua kém phác đồ chuẩn kéo dài 6 tháng truyền thống. Kết quả này mở ra bước ngoặt mới trong việc rút ngắn thời gian điều trị bệnh lao toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mô hình toán học và phân tích thống kê thời gian sống còn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu y học và thử nghiệm lâm sàng, thời gian điều trị và thời gian sống không biến cố được phân tích định lượng bằng các phương pháp thống kê chuyên biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp ước lượng phi tham số do Kaplan và Meier (1958) đề xuất là công cụ thống kê kinh điển được ứng dụng rộng rãi nhất để ước tính xác suất sống còn tích lũy theo thời gian từ các dữ liệu quan sát không đầy đủ có hiện tượng kiểm duyệt (censoring). Công thức ước lượng Kaplan - Meier từng bước tính toán xác suất tích số sống sót qua từng biến cố lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S(t) = \\exp\\left(-\\int_0^t h(u) \\, du\night)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong biểu thức giải tích liên tục trên, đại lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> h(u) \u003C\u002Fscript> đại diện cho hàm nguy cơ tức thời tại mỗi thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> u \u003C\u002Fscript> xác định trong suốt quá trình theo dõi lâm sàng. Tích phân của hàm nguy cơ tức thời phản ánh tổng nguy cơ tích lũy mà bệnh nhân phải đối mặt từ khi bắt đầu điều trị đến thời điểm theo dõi. Mô hình này cho phép các nhà nghiên cứu y khoa so sánh khách quan hiệu quả kéo dài thời gian sống hoặc thời gian kiểm soát bệnh giữa các nhóm can thiệp có thời gian điều trị khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hậu quả lâm sàng của việc xác định sai thời gian điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc ấn định thời gian điều trị không phù hợp—dù quá ngắn hay quá dài—đều đem lại những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe bệnh nhân và hệ thống y tế công cộng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian điều trị quá ngắn:\u003C\u002Fstrong> Dẫn đến thất bại điều trị lâm sàng, tái phát bệnh với mức độ nghiêm trọng hơn, phát sinh các biến chứng nhiễm trùng thứ phát và nguy cơ chọn lọc các chủng vi sinh vật kháng thuốc do chưa tiêu trừ triệt để quần thể mầm bệnh chuyển hóa chậm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian điều trị kéo dài quá mức:\u003C\u002Fstrong> Làm gia tăng nguy cơ độc tính tích lũy trên gan và thận, phá vỡ hệ vi sinh vật đường ruột dẫn đến nhiễm trùng cơ hội do Clostridioides difficile, đồng thời gia tăng đáng kể gánh nặng chi phí y tế trực tiếp và gián tiếp cho gia đình và xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cá thể hóa thời gian điều trị trong y học chính xác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của y học chính xác và công nghệ sinh học phân tử đang mở ra kỷ nguyên cá thể hóa thời gian điều trị dựa trên đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân, nồng độ dấu ấn sinh học động học (như DNA khối u lưu hành trong máu, nồng độ kháng thể đặc hiệu hoặc nồng độ procalcitonin huyết thanh) và các mô hình thuật toán trí tuệ nhân tạo dự đoán đáp ứng điều trị. Mục tiêu tối thượng của y học hiện đại là xác định chính xác khoảng thời gian can thiệp vừa đủ để đạt hiệu quả chữa khỏi tối đa mà không gây lãng phí nguồn lực hoặc gây hại cho người bệnh.\u003C\u002Fp>","Thời gian điều trị","treatment duration",[20,21,22],"thời gian liệu trình","độ dài liệu trình điều trị","thời lượng can thiệp y tế","Thời gian điều trị là khoảng thời gian xác định tính từ thời điểm bắt đầu áp dụng một can thiệp y tế hoặc phác đồ dược lý cho đến khi đạt được mục tiêu kiểm soát lâm sàng, tiêu trừ mầm bệnh, hoặc kết thúc liệu trình theo kế hoạch đã định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,34,42,49],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Dorman, S. E. và cs. (2021). Four-Month Rifapentine Regimens with or without Moxifloxacin for Tuberculosis. New England Journal of Medicine, 384(18), 1705-1717.","Four-Month Rifapentine Regimens with or without Moxifloxacin for Tuberculosis","Susan E. Dorman, Payam Nahid, Ekaterina V. Kurbatova","New England Journal of Medicine",2021,"10.1056\u002Fnejmoa2033400","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejmoa2033400",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Spellberg, B. (2016). The New Antibiotic Mantra—“Shorter Is Better”. JAMA Internal Medicine, 176(9), 1254-1255.","The New Antibiotic Mantra—“Shorter Is Better”","Brad Spellberg","JAMA Internal Medicine",2016,"10.1001\u002Fjamainternmed.2016.3646","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Fjamainternmed.2016.3646",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":39,"doi":47,"url":48},"Nahid, P. và cs. (2016). Official American Thoracic Society\u002FCenters for Disease Control and Prevention\u002FInfectious Diseases Society of America Clinical Practice Guidelines: Treatment of Drug-Susceptible Tuberculosis. Clinical Infectious Diseases, 63(7), e147-e195.","Official American Thoracic Society\u002FCenters for Disease Control and Prevention\u002FInfectious Diseases Society of America Clinical Practice Guidelines: Treatment of Drug-Susceptible Tuberculosis","Payam Nahid, Susan E. Dorman, Narges Alipanah","Clinical Infectious Diseases","10.1093\u002Fcid\u002Fciw376","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Fcid\u002Fciw376",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":56},"Kaplan, E. L. và Meier, P. (1958). Nonparametric Estimation from Incomplete Observations. Journal of the American Statistical Association, 53(282), 457-481.","Nonparametric Estimation from Incomplete Observations","E. L. Kaplan, Paul Meier","Journal of the American Statistical Association",1958,"10.1080\u002F01621459.1958.10501452","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F01621459.1958.10501452",[58,61,64],{"question":59,"answer":60},"Tại sao xu hướng y khoa hiện đại khuyến nghị rút ngắn thời gian dùng kháng sinh?","Các bằng chứng khoa học chỉ ra rằng liệu trình kháng sinh ngắn ngày mang lại hiệu quả chữa khỏi tương đương liệu trình kéo dài đối với hầu hết các nhiễm khuẩn thông thường, đồng thời giảm nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc và hạn chế tác dụng phụ.",{"question":62,"answer":63},"Thời gian điều trị chuẩn của bệnh lao phổi nhạy cảm với thuốc là bao lâu?","Theo hướng dẫn của ATS\u002FCDC\u002FIDSA, phác đồ chuẩn kinh điển kéo dài 6 tháng (2 tháng tấn công 4 thuốc và 4 tháng duy trì 2 thuốc); gần đây các thử nghiệm lâm sàng quốc tế đã chứng minh phác đồ rút ngắn 4 tháng chứa rifapentine và moxifloxacin đạt hiệu quả tương đương.",{"question":65,"answer":66},"Hàm sống còn Kaplan - Meier có vai trò gì trong đánh giá thời gian điều trị?","Phương pháp ước lượng Kaplan - Meier giúp phân tích xác suất sống sót hoặc thời gian không biến cố tích lũy theo thời gian từ các thử nghiệm lâm sàng, hỗ trợ xác định khoảng thời gian điều trị tối ưu cho bệnh nhân.",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":72,"researcherId":10,"name":73,"imageUrl":74},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.790+00:00","2026-08-30T15:25:14.538+00:00","2025-07-18T16:21:06.093+00:00",314,[83,92,95,100,105,110,115,120,125,131],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"phác đồ điều trị","Phác đồ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","treatment protocol","Phác đồ điều trị (Treatment Protocol \u002F Clinical Guideline) là một văn bản hướng dẫn y khoa chuẩn hóa do các hiệp hội chuyên ngành hoặc Bộ Y tế ban hành, quy định trình tự các bước chẩn đoán, lựa chọn thuốc, liều lượng, can thiệp phẫu thuật và theo dõi cho một bệnh lý cụ thể.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biodentine","Biodentine là gì? Các công bố khoa học về Biodentine",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"dược sĩ lâm sàng","Dược sĩ lâm sàng là gì? Tổng quan học thuật","Clinical pharmacist","Dược sĩ lâm sàng là chuyên gia y tế chuyên sâu về dược trị liệu, làm việc trực tiếp cùng đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng tại các cơ sở điều trị nhằm tối ưu hóa việc lựa chọn thuốc, liều lượng, theo dõi phản ứng có hại và bảo đảm an toàn dùng thuốc cho người bệnh.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"afatinib","Afatinib là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Afatinib","Afatinib là một chất ức chế tyrosine kinase (TKI) phân tử nhỏ thế hệ thứ hai có tác dụng ức chế không hồi phục thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (ErbB family bao gồm EGFR, HER2 và ErbB4), được chỉ định trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến gen.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":106,"definition":109,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"clarithromycin","Clarithromycin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Clarithromycin","Clarithromycin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm macrolide thế hệ mới, có cơ chế gắn thuận nghịch vào tiểu đơn vị ribosome 50S của vi khuẩn để ức chế tổng hợp protein phụ thuộc RNA, thường được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng hô hấp và diệt trừ Helicobacter pylori.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"tiêm tĩnh mạch","Tiêm tĩnh mạch là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Intravenous injection (IV injection)","Tiêm tĩnh mạch là thủ thuật đưa trực tiếp thuốc vô khuẩn dạng dung dịch vào lòng tĩnh mạch ngoại vi hoặc trung tâm bằng kim tiêm hoặc catheter, giúp thuốc hấp thu tức thì vào tuần hoàn chung với sinh khả dụng đạt 100%.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"trichomonas vaginalis","Trichomonas vaginalis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Trichomonas vaginalis","Trichomonas vaginalis là một loài trùng roi ký sinh kỵ khí đơn bào lây truyền qua đường tình dục, ký sinh chủ yếu ở đường niệu sinh dục của người gây ra bệnh trùng roi sinh dục (trichomoniasis) với các biểu hiện viêm âm đạo, tiết dịch bất thường và tăng nguy cơ lây nhiễm HIV.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"kháng sinh","Kháng sinh là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Antibiotic \u002F Antibacterial agent","Kháng sinh là các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên, bán tổng hợp hoặc tổng hợp có khả năng tiêu diệt hoặc kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn một cách đặc hiệu mà không gây độc tế bào ký chủ ở liều điều trị.",{"id":126,"title":127,"term":128,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"điều trị bức xạ","Điều trị bức xạ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Điều trị bức xạ","radiation therapy","Điều trị bức xạ (xạ trị) là phương pháp điều trị ung thư sử dụng các chùm bức xạ ion hóa năng lượng cao (như tia X, tia gamma, chùm electron hoặc proton) nhằm phá hủy ADN tế bào ác tính và ngăn chặn khả năng phân chia của khối u.",{"id":132,"title":133,"term":134,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"osteoporosis","Osteoporosis là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Osteoporosis","osteoporosis \u002F bone loss","Osteoporosis (loãng xương) là bệnh lý chuyển hóa xương hệ thống tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự suy giảm mật độ khoáng chất xương và tổn thương thoái hóa vi cấu trúc mô xương, dẫn đến tăng độ giòn của xương và nguy cơ gãy xương cao."]