[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20v%E1%BB%91n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thị trường vốn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thị trường vốn","Thị trường vốn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thị trường vốn là bộ phận của hệ thống tài chính nơi huy động và phân bổ nguồn vốn trung, dài hạn thông qua phát hành và giao dịch công cụ tài chính trên thị trường. Thị trường này kết nối người có vốn nhàn rỗi với các chủ thể cần vốn, tạo cơ chế đầu tư dài hạn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thị trường vốn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThị trường vốn là một bộ phận cốt lõi của hệ thống tài chính, nơi diễn ra các hoạt động huy động và phân bổ nguồn vốn trung và dài hạn thông qua các công cụ tài chính có thời hạn trên một năm. Thị trường này cho phép các chủ thể cần vốn, như doanh nghiệp và chính phủ, tiếp cận nguồn lực tài chính để đầu tư phát triển, đồng thời tạo cơ hội sinh lời cho các chủ thể có vốn nhàn rỗi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất kinh tế, thị trường vốn là cơ chế chuyển dịch vốn từ khu vực tiết kiệm sang khu vực đầu tư. Thông qua cơ chế này, nguồn lực tài chính trong nền kinh tế không bị ứ đọng mà được sử dụng cho các mục tiêu sản xuất, kinh doanh và phát triển cơ sở hạ tầng. Sự tồn tại của thị trường vốn phản ánh mức độ phát triển của nền kinh tế thị trường và hệ thống tài chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với các quan hệ tín dụng mang tính song phương, thị trường vốn hoạt động dựa trên các giao dịch mang tính công khai, có chuẩn mực và chịu sự điều tiết của pháp luật. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí thông tin và tạo lòng tin cho các nhà đầu tư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Huy động vốn trung và dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn với đầu tư và tăng trưởng kinh tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động theo cơ chế thị trường và pháp lý rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò và chức năng của thị trường vốn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThị trường vốn giữ vai trò trung tâm trong việc huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế. Thông qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu, các doanh nghiệp có thể tiếp cận vốn để mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh mà không phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng ngân hàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột chức năng quan trọng khác của thị trường vốn là phân bổ vốn một cách hiệu quả. Thông tin về lợi nhuận kỳ vọng, rủi ro và triển vọng tăng trưởng được phản ánh vào giá của các công cụ tài chính, từ đó hướng dòng vốn đến các dự án và ngành nghề có hiệu quả cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, thị trường vốn còn thực hiện chức năng định giá tài sản và cung cấp tín hiệu cho các quyết định kinh tế. Biến động giá trên thị trường phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về tình hình kinh tế vĩ mô, chính sách và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huy động vốn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập trung nguồn lực cho đầu tư dài hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân bổ vốn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hướng vốn đến lĩnh vực hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Định giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ánh giá trị và rủi ro tài sản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc cơ bản của thị trường vốn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXét theo quá trình phát hành và lưu thông công cụ tài chính, thị trường vốn được chia thành thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp. Thị trường sơ cấp là nơi các công cụ tài chính được phát hành lần đầu, tạo ra nguồn vốn mới cho nền kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThị trường thứ cấp là nơi các công cụ đã phát hành được mua bán lại giữa các nhà đầu tư. Mặc dù không trực tiếp tạo thêm vốn cho doanh nghiệp, thị trường thứ cấp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tính thanh khoản và khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển cân đối giữa thị trường sơ cấp và thứ cấp giúp thị trường vốn vận hành hiệu quả. Nếu thiếu thị trường thứ cấp, nhà đầu tư sẽ ngại tham gia thị trường sơ cấp do rủi ro thanh khoản cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thị trường sơ cấp: phát hành cổ phiếu, trái phiếu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thị trường thứ cấp: giao dịch, mua bán lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính liên thông giữa hai bộ phận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các công cụ tài chính trên thị trường vốn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông cụ tài chính là phương tiện trung gian giúp kết nối người cần vốn và người có vốn. Trên thị trường vốn, các công cụ này thường có thời hạn trung và dài, đi kèm quyền lợi và nghĩa vụ tài chính rõ ràng giữa các bên tham gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCổ phiếu là công cụ thể hiện quyền sở hữu một phần vốn của doanh nghiệp. Người nắm giữ cổ phiếu có thể hưởng cổ tức và quyền biểu quyết, đồng thời chấp nhận rủi ro biến động giá và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrái phiếu là công cụ nợ, trong đó nhà phát hành cam kết trả lãi định kỳ và hoàn trả vốn gốc khi đáo hạn. So với cổ phiếu, trái phiếu thường có mức rủi ro thấp hơn nhưng lợi nhuận kỳ vọng cũng hạn chế hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Công cụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Rủi ro tương đối\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cổ phiếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyền sở hữu, lợi nhuận biến động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trái phiếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu nhập cố định, hoàn trả vốn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công cụ phái sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hợp đồng dựa trên tài sản cơ sở\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc chiến lược\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chủ thể tham gia thị trường vốn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThị trường vốn vận hành nhờ sự tham gia của nhiều nhóm chủ thể với vai trò và lợi ích khác nhau. Trước hết là các chủ thể phát hành vốn, bao gồm doanh nghiệp, chính phủ và chính quyền địa phương, những đơn vị có nhu cầu huy động nguồn vốn trung và dài hạn để tài trợ cho đầu tư, chi tiêu công hoặc tái cấu trúc tài chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm chủ thể thứ hai là các nhà đầu tư, bao gồm nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư tổ chức như quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí. Các chủ thể này cung cấp vốn cho thị trường với mục tiêu sinh lời, bảo toàn giá trị tài sản hoặc đa dạng hóa danh mục đầu tư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các tổ chức trung gian tài chính như công ty chứng khoán, ngân hàng đầu tư và tổ chức lưu ký đóng vai trò kết nối cung và cầu vốn, hỗ trợ giao dịch, tư vấn phát hành và đảm bảo thị trường hoạt động thông suốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhà phát hành: doanh nghiệp, chính phủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhà đầu tư: cá nhân, tổ chức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trung gian: công ty chứng khoán, ngân hàng đầu tư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thị trường vốn và thị trường tiền tệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hệ thống tài chính, thị trường vốn và thị trường tiền tệ có mối quan hệ bổ sung nhưng khác biệt rõ ràng về chức năng và đặc điểm. Thị trường tiền tệ tập trung vào các công cụ tài chính ngắn hạn, thường có thời hạn dưới một năm, nhằm đáp ứng nhu cầu thanh khoản và quản lý dòng tiền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, thị trường vốn hướng đến các khoản đầu tư trung và dài hạn, phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp và nền kinh tế. Do kỳ hạn dài hơn, các công cụ trên thị trường vốn thường gắn liền với rủi ro cao hơn nhưng cũng mang lại tiềm năng sinh lời lớn hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phối hợp hiệu quả giữa hai thị trường giúp hệ thống tài chính duy trì tính ổn định, vừa đảm bảo thanh khoản ngắn hạn vừa hỗ trợ đầu tư dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thị trường vốn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thị trường tiền tệ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỳ hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung và dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đầu tư phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý thanh khoản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc vận hành và cơ chế định giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThị trường vốn vận hành dựa trên nguyên tắc cung – cầu, trong đó giá của các công cụ tài chính phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về lợi nhuận, rủi ro và triển vọng kinh tế. Thông tin đóng vai trò then chốt, vì mọi thay đổi về kết quả kinh doanh, chính sách hoặc môi trường vĩ mô đều có thể tác động đến giá cả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế định giá trên thị trường vốn không mang tính cố định mà liên tục điều chỉnh theo dòng thông tin mới. Điều này giúp thị trường thực hiện chức năng phân bổ nguồn lực một cách linh hoạt, nhưng cũng làm gia tăng biến động và rủi ro cho nhà đầu tư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, các mô hình định giá tài sản và phân tích tài chính được sử dụng để hỗ trợ quyết định đầu tư, dù không thể loại bỏ hoàn toàn yếu tố bất định.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cơ quan quản lý và khung pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động của thị trường vốn chịu sự giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và an toàn hệ thống. Khung pháp lý quy định điều kiện phát hành, giao dịch, công bố thông tin và xử lý vi phạm trên thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc quản lý hiệu quả giúp bảo vệ nhà đầu tư, hạn chế hành vi gian lận và giảm nguy cơ rủi ro mang tính hệ thống. Đồng thời, khung pháp lý rõ ràng tạo điều kiện cho thị trường phát triển ổn định và bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều chuẩn mực và khuyến nghị quản lý thị trường vốn được xây dựng dựa trên kinh nghiệm quốc tế từ \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:0]{index=0}\n\u003C\u002Fa>\nvà \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:1]{index=1}\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của thị trường vốn đối với tăng trưởng kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThị trường vốn phát triển góp phần mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho khu vực sản xuất và đầu tư dài hạn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa quy mô thị trường vốn và mức độ phát triển kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò huy động vốn, thị trường vốn còn khuyến khích đổi mới sáng tạo thông qua việc tài trợ cho các dự án rủi ro cao nhưng có tiềm năng tăng trưởng lớn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế tri thức và toàn cầu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐồng thời, thị trường vốn giúp cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trước các cú sốc kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Mishkin, F. S. \u003Cem>The Economics of Money, Banking and Financial Markets\u003C\u002Fem>. Pearson.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Bank. Capital Markets Development.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Ffinancialsector\u002Fbrief\u002Fcapital-markets\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    International Monetary Fund. Financial Markets Overview.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002Fen\u002FTopics\u002FFinancial-Markets\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.imf.org\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Review articles on capital markets.\n    \u003Cem>Journal of Finance\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:49.304+00:00","2026-02-01T15:08:32.824+00:00","2026-02-01T15:08:32.817+00:00",108,[33,36,46,56,61,66,76,86,91,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất môi trường","Hiệu suất môi trường là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"activin a","Activin a là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Activin A","Activin A là một cytokine glycoprotein thuộc siêu họ TGF-β (Transforming Growth Factor-beta), tồn tại dưới dạng homodimer liên kết disulfide của hai chuỗi βA, đóng vai trò chủ chốt trong điều hòa tăng sinh, biệt hóa tế bào mầm, tạo phôi, chức năng sinh sản và phản ứng viêm mô.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tăng sắc tố","Tăng sắc tố là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hyperpigmentation","Tăng sắc tố là tình trạng da sẫm màu hơn bình thường do sự sản xuất quá mức hoặc phân bố bất thường của sắc tố melanin trong lớp biểu bì hoặc trung bì, thường khởi phát sau phản ứng viêm, tiếp xúc với bức xạ tử ngoại (UV) hoặc rối loạn nội tiết tố.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"phẫu thuật giảm cân","Phẫu thuật giảm cân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Bariatric Surgery (Metabolic Surgery)","Phẫu thuật giảm cân (bariatric surgery) là nhóm các thủ thuật can thiệp ngoại khoa vào đường tiêu hóa (như cắt dạ dày hình ống, nối tắt dạ dày Roux-en-Y) nhằm hạn chế dung tích chứa của dạ dày hoặc giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, giúp điều trị béo phì nghiêm trọng và thoái lui các rối loạn chuyển hóa liên quan như đái tháo đường typ 2.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"algan","AlGaN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Aluminium Gallium Nitride (AlGaN)","AlGaN (Aluminium Gallium Nitride) là hợp chất bán dẫn dải vùng cấm rộng thuộc nhóm III–V có công thức AlₓGa₁₋ₓN, cho phép điều chỉnh năng lượng vùng cấm liên tục từ 3,4 eV (GaN) đến 6,2 eV (AlN), được ứng dụng rộng rãi trong các linh kiện quang điện tử tử ngoại sâu (DUV) và transistor công suất cao HEMT.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"mạng ad hoc di động","Mạng ad hoc di động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Mobile Ad-hoc Network (MANET)","Mạng ad hoc di động (MANET) là một hệ thống mạng không dây tự tổ chức và phân tán bao gồm các nút di động có khả năng tự động thiết lập và duy trì liên kết truyền thông đa chặng mà không cần dựa vào bất kỳ cơ sở hạ tầng mạng cố định hay trạm quản lý trung tâm nào.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"kho dự trữ","Kho dự trữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Reserve Warehouse (Storage Reserve \u002F Safety Stock)","Kho dự trữ là cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống kho bãi được thiết lập để tiếp nhận, bảo quản và quản lý nguồn hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc tài nguyên thiết yếu nhằm duy trì chuỗi cung ứng ổn định, ứng phó với các cú sốc thị trường và bảo đảm an ninh kinh tế - quốc gia.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"losartan","Losartan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Losartan","Losartan là thuốc hạ huyết áp đầu tiên thuộc nhóm ức chế chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II (ARB), có tác dụng làm giãn mạch, giảm bài tiết aldosterone, hạ huyết áp và bảo vệ chức năng thận ở bệnh nhân tăng huyết áp và đái tháo đường typ 2 có protein niệu.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phân tích vi mô","Phân tích vi mô là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Microanalysis","Phân tích vi mô là tập hợp các phương pháp và kỹ thuật phân tích hóa lý nhằm xác định hình thái cấu trúc, thành phần nguyên tố và pha tinh thể của vật chất ở cấp độ vi mô và nano, sử dụng chùm electron, ion, tia X hoặc bức xạ quang học.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tổng hợp xanh","Tổng hợp xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Green synthesis","Tổng hợp xanh là phương pháp chế tạo vật liệu nano và hóa chất thân thiện với môi trường, sử dụng các tiền chất sinh học tự nhiên (dịch chiết thực vật, vi sinh vật) và dung môi không độc hại nhằm giảm thiểu chất thải nguy hại."]