[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thị trường tài chính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"thị trường tài chính","Thị trường tài chính là gì? Các nghiên cứu khoa học ","Thị trường tài chính là hệ thống nơi các công cụ tài chính được mua bán giữa người mua và người bán, thúc đẩy phân bổ vốn hiệu quả và quản lý thanh khoả...","\u003Cp>\u003Cstrong>Thị trường tài chính\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>financial market\u003C\u002Fem>) là (financial market) là hệ thống cơ chế và địa điểm trao đổi, mua bán các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và các công cụ phái sinh, đóng vai trò dẫn truyền và phân bổ nguồn vốn nhàn rỗi từ người tiết kiệm sang người đầu tư trong nền kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu và khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thị trường tài chính là hệ thống nơi các công cụ tài chính—bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, phái sinh và tiền tệ—được mua bán và trao đổi giữa người mua và người bán. Hoạt động giao dịch trên thị trường tài chính thúc đẩy việc phân bổ vốn hiệu quả, tạo điều kiện cho doanh nghiệp và chính phủ huy động vốn phục vụ đầu tư và chi tiêu công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thanh khoản của thị trường tài chính được đo bằng khả năng mua bán nhanh chóng với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%20ph%C3%AD%20giao%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} thấp. Một thị trường thanh khoản cao cho phép nhà đầu tư chuyển đổi tài sản thành tiền mặt gần như ngay lập tức, trong khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%A7i%20ro%20thanh%20kho%E1%BA%A3n%22%7D}} thấp có thể khiến việc mua bán gặp khó khăn và gây biến động giá mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rủi ro và lợi nhuận là hai khái niệm gắn liền trong thị trường tài chính: rủi ro càng cao thì kỳ vọng lợi nhuận càng lớn. Mô hình định giá tài sản và quản trị danh mục đầu tư giúp cân bằng giữa hai yếu tố này thông qua đa dạng hóa, phòng ngừa rủi ro và sử dụng các công cụ phái sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thị trường tài chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thị trường tài chính được chia thành hai nhóm chính theo kỳ hạn công cụ: thị trường tiền tệ và thị trường vốn. Thị trường tiền tệ giao dịch các công cụ ngắn hạn (thường dưới 1 năm) như tín phiếu kho bạc, giấy thương phiếu và chứng chỉ tiền gửi, giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền ngắn hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thị trường vốn bao gồm công cụ dài hạn (trên 1 năm) như cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%A1i%20phi%E1%BA%BFu%20ch%C3%ADnh%20ph%E1%BB%A7%22%7D}}. Nhà đầu tư trên thị trường vốn tìm kiếm lợi nhuận dài hạn và chấp nhận rủi ro lớn hơn so với thị trường tiền tệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thị trường sơ cấp\u003C\u002Fstrong>: nơi phát hành công cụ tài chính mới, huy động vốn trực tiếp từ nhà đầu tư. Ví dụ: IPO cổ phiếu, phát hành trái phiếu doanh nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thị trường thứ cấp\u003C\u002Fstrong>: giao dịch lại các công cụ đã phát hành, đảm bảo thanh khoản và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} cho nhà đầu tư. Ví dụ: Sàn NYSE, HOSE, HNX.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chức năng và vai trò của thị trường tài chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân bổ vốn: Thị trường tài chính kết nối nhà đầu tư có vốn nhàn rỗi với doanh nghiệp và chính phủ cần vốn đầu tư cho dự án, mở rộng sản xuất hoặc chi tiêu công. Cơ chế giá cả và lãi suất trên thị trường xác định chi phí vốn phù hợp với mức độ rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý thanh khoản: Thị trường thứ cấp cung cấp nền tảng để nhà đầu tư mua bán công cụ tài chính nhanh chóng, đảm bảo tính sẵn sàng chuyển đổi thành tiền mặt. Tính thanh khoản cao làm giảm chi phí giao dịch và rủi ro giữ tài sản lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định giá tài sản: Giá giao dịch trên thị trường phản ánh kỳ vọng chung về lợi nhuận, rủi ro và thông tin vĩ mô. Quá trình thanh khoản liên tục tạo ra dữ liệu giá minh bạch, hỗ trợ phân tích và ra quyết định đầu tư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Huy động vốn qua phát hành cổ phiếu: doanh nghiệp huy động vốn chủ sở hữu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huy động vốn qua phát hành trái phiếu: doanh nghiệp và chính phủ vay nợ dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phái sinh giúp phòng ngừa rủi ro biến động giá, lãi suất và tỷ giá.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần tham gia thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhà đầu tư cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc tạo thanh khoản và đa dạng hóa thị trường. Họ tham gia qua tài khoản chứng khoán, quỹ mở hoặc qua ứng dụng giao dịch trực tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhà đầu tư tổ chức—gồm quỹ hưu trí, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, ngân hàng và quỹ phòng hộ—nắm giữ khối lượng vốn lớn, ảnh hưởng mạnh đến biến động giá và xu hướng thị trường. Họ thường áp dụng chiến lược đầu tư chuyên sâu và sử dụng công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổ chức trung gian tài chính như ngân hàng, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm đóng vai trò môi giới, tạo lập thị trường (market maker) và tư vấn đầu tư. Họ cung cấp dịch vụ tư vấn, phân tích và thực hiện giao dịch cho khách hàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhà đầu tư cá nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo thanh khoản, đa dạng hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giao dịch qua ứng dụng trực tuyến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhà đầu tư tổ chức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giao dịch quy mô lớn, phòng ngừa rủi ro\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quỹ hưu trí, ngân hàng đầu tư\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung gian tài chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Môi giới, tạo lập thị trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CTCK, ngân hàng, công ty bảo hiểm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhà quản lý và giám sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ban hành quy định, giám sát tuân thủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>SEC (sec.gov), Ủy ban Chứng khoán (ssc.gov.vn)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Công cụ tài chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cổ phiếu là chứng khoán xác nhận quyền sở hữu một phần vốn của công ty cổ phần, cho phép cổ đông nhận cổ tức và biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông. Cổ phiếu được phân loại thành cổ phiếu phổ thông (common stock) và cổ phiếu ưu đãi (preferred stock), mỗi loại có quyền lợi và rủi ro khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trái phiếu là công cụ nợ dài hạn, phát hành bởi chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính. Trái phiếu chính phủ (government bond) được coi là ít rủi ro nhất, trong khi trái phiếu doanh nghiệp (corporate bond) mang lợi suất cao hơn nhưng đi kèm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%A7i%20ro%20t%C3%ADn%20d%E1%BB%A5ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chứng khoán phái sinh (derivatives) là hợp đồng tài chính dựa trên tài sản cơ sở như cổ phiếu, chỉ số hoặc hàng hóa. Các loại phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hợp đồng tương lai (futures): cam kết mua\u002Fbán tài sản ở giá và thời điểm xác định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền chọn (options): quyền mua hoặc bán tài sản tại giá cố định trong hoặc trước ngày đáo hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoán đổi (swaps): hoán đổi dòng tiền lãi suất hoặc tỷ giá giữa các bên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quỹ ETF (Exchange-Traded Fund) và quỹ tương hỗ (mutual fund) cung cấp danh mục đa dạng, cho phép nhà đầu tư cá nhân tiếp cận cổ phiếu, trái phiếu hoặc commodity với chi phí thấp và tính thanh khoản cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế giao dịch và tổ chức thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sàn giao dịch tập trung (centralized exchange) như New York Stock Exchange (NYSE) hoặc Sở Giao dịch Chứng khoán TP. HCM (HOSE) vận hành qua hệ thống khớp lệnh tự động, đảm bảo minh bạch và công bằng. Nhà đầu tư đặt lệnh mua\u002Fbán với mức giá mong muốn, hệ thống ghép lệnh theo nguyên tắc ưu tiên giá và thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thị trường phi tập trung (over-the-counter, OTC) diễn ra qua mạng lưới ngân hàng và công ty chứng khoán, thường dùng cho trái phiếu, phái sinh chưa niêm yết. Thị trường OTC linh hoạt nhưng kém minh bạch hơn, đòi hỏi uy tín và năng lực tài chính của đối tác giao dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình thanh toán bù trừ (clearing and settlement) gồm xác nhận giao dịch, đối trừ và chuyển giao tài sản. Trung tâm bù trừ (central counterparty) đứng giữa người mua và người bán, giảm rủi ro đối tác và đảm bảo giao dịch hoàn tất đúng hạn (T+2 hoặc T+3).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp định giá và mô hình tài chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) liên hệ kỳ vọng lợi suất cổ phiếu với rủi ro hệ thống qua hệ số β:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E(R_i) = R_f + \\beta_i \\bigl(E(R_m) - R_f\\bigr)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) định giá doanh nghiệp dựa trên tổng giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V = \\sum_{t=1}^{n} \\frac{CF_t}{(1 + r)^t}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình Black–Scholes định giá quyền chọn châu Âu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C = S_0 N(d_1) - K e^{-rT} N(d_2)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d_{1,2} = \\frac{\\ln(S_0\u002FK) + (r \\pm \\frac{1}{2}\\sigma^2)T}{\\sigma\\sqrt{T}}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>N() là hàm phân phối chuẩn tích lũy, σ độ biến động, r lãi suất phi rủi ro.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và quản trị rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rủi ro thị trường (market risk) bao gồm biến động giá cổ phiếu, trái phiếu và hàng hóa. Beta và Value at Risk (VaR) là chỉ tiêu đo rủi ro thị trường, cho biết mức thua lỗ tối đa trong điều kiện bình thường với xác suất nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rủi ro tín dụng (credit risk) phát sinh khi bên đi vay không trả được nợ. Đánh giá tín dụng qua xếp hạng của các tổ chức Moody’s, S&amp;P; {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} gồm sử dụng credit default swap (CDS) để chuyển giao rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) xảy ra khi tài sản không thể chuyển đổi nhanh thành tiền mặt hoặc phải bán với giá chiết khấu lớn. Đa dạng hóa danh mục và giữ một phần tiền mặt giúp giảm thiểu rủi ro này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy định và giám sát thị trường tài chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ quan quản lý thị trường tài chính ban hành quy định nhằm bảo vệ nhà đầu tư, đảm bảo minh bạch và ổn định. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam (ssc.gov.vn) giám sát hoạt động niêm yết, công bố thông tin và xử phạt vi phạm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>SEC (U.S. Securities and Exchange Commission) là cơ quan tương đương Hoa Kỳ, thực thi luật Securities Act và Securities Exchange Act, giám sát giao dịch nội gián và thao túng thị trường. Miễn trừ tuân thủ các chuẩn mực kế toán IFRS và GAAP đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A1o%20c%C3%A1o%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}} công bằng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn phòng vệ như circuit breaker (ngắt mạch tự động) khi chỉ số giảm quá mức trong phiên giao dịch, giúp ổn định tâm lý thị trường và giảm bán tháo\u003C\u002Fp>  \n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và công nghệ tài chính (FinTech)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ blockchain và tài chính phi tập trung (DeFi) tạo ra các sàn giao dịch DEX, cho phép giao dịch P2P không cần trung gian. Bitcoin và Ethereum là ví dụ tiêu biểu về nền tảng giao dịch và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20%C4%91%E1%BB%93ng%20th%C3%B4ng%20minh%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fethereum.org\" target=\"_blank\">ethereum.org\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giao dịch thuật toán (algorithmic trading) và high-frequency trading sử dụng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BA%ADt%20to%C3%A1n%20m%C3%A1y%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} để phát hiện cơ hội chênh lệch giá trong mili-giây. Hệ thống này đòi hỏi hạ tầng mạng tốc độ cao và hạ tầng tính toán hiệu năng lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Robo-advisor là dịch vụ tư vấn đầu tư tự động, dựa trên hồ sơ rủi ro của khách hàng và thuật toán phân bổ tài sản. Người dùng nhận {{topic|%7B%22topic%22%3A%22danh%20m%E1%BB%A5c%20%C4%91%E1%BA%A7u%20t%C6%B0%20t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%22%7D}} với phí quản lý thấp, hỗ trợ phổ cập dịch vụ quản lý tài sản.\u003C\u002Fp>","Thị trường tài chính","financial market","Thị trường tài chính (financial market) là hệ thống cơ chế và địa điểm trao đổi, mua bán các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và các công cụ phái sinh, đóng vai trò dẫn truyền và phân bổ nguồn vốn nhàn rỗi từ người tiết kiệm sang người đầu tư trong nền kinh tế.","SOCIAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Frunza (2016). Efficient Market Hypothesis Testing. Solving Modern Crime in Financial Markets. doi:10.1016\u002Fb978-0-12-804494-0.00022-x","Efficient Market Hypothesis Testing","Frunza","Solving Modern Crime in Financial Markets",2016,"10.1016\u002Fb978-0-12-804494-0.00022-x",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Amyulianthy, Asriyal (2018). Pengujian Empiris Efficient Market Hypothesis (EMH) Dan Capital Assets Pricing Model (CAPM). Liquidity. doi:10.32546\u002Flq.v2i1.126","Pengujian Empiris Efficient Market Hypothesis (EMH) Dan Capital Assets Pricing Model (CAPM)","Amyulianthy, Asriyal","Liquidity",2018,"10.32546\u002Flq.v2i1.126",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"D'Mello, Ferris, Hwang (2003). The tax-loss selling hypothesis, market liquidity, and price pressure around the turn-of-the-year. Journal of Financial Markets. doi:10.1016\u002Fs1386-4181(02)00023-x","The tax-loss selling hypothesis, market liquidity, and price pressure around the turn-of-the-year","D'Mello, Ferris, Hwang","Journal of Financial Markets",2003,"10.1016\u002Fs1386-4181(02)00023-x",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Thị trường tiền tệ (money market) và thị trường vốn (capital market) phân chia theo tiêu chí nào?","Tiêu chí phân chia dựa trên kỳ hạn của công cụ tài chính: thị trường tiền tệ giao dịch các tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao với kỳ hạn dưới 1 năm; trong khi thị trường vốn giao dịch các công cụ nợ và vốn cổ phần trung và dài hạn trên 1 năm.",{"question":48,"answer":49},"Thị trường sơ cấp (primary market) khác gì thị trường thứ cấp (secondary market)?","Thị trường sơ cấp là nơi phát hành chứng khoán mới ra công chúng lần đầu (như IPO) để huy động vốn trực tiếp cho tổ chức phát hành; thị trường thứ cấp là nơi các nhà đầu tư mua đi bán lại chứng khoán đã lưu hành mà không làm tăng vốn trực tiếp cho doanh nghiệp.",{"question":51,"answer":52},"Giả thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) phát biểu điều gì?","EMH khẳng định rằng giá cả của tài sản tài chính trên thị trường luôn phản ánh đầy đủ và tức thời mọi thông tin sẵn có, do đó không nhà đầu tư nào có thể đạt được lợi nhuận vượt trội đều đặn chỉ dựa vào phân tích thông tin.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"chi phí giao dịch","rủi ro thanh khoản","trái phiếu chính phủ","giá trị thị trường","rủi ro tín dụng","biện pháp phòng ngừa","báo cáo tài chính","hợp đồng thông minh","thuật toán máy học","danh mục đầu tư tối ưu",10,true,"PUBLISHED","2025-05-23T01:39:30.343+00:00","2026-09-06T12:07:49.964+00:00","2025-08-04T03:26:10.869+00:00","2026-09-06T12:07:49.676+00:00",282,[78,81,84,87,97,100,103,106,109,112],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cadimi","Cadimi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cadimi",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":20,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"mô hình probit","Mô hình Probit là gì? Công thức, ước lượng và phân biệt Logit","Mô hình Probit","probit model","Mô hình Probit là mô hình hồi quy nhị phân trong kinh tế lượng và thống kê, sử dụng hàm phân phối tích lũy chuẩn tắc để ước lượng xác suất xảy ra của một sự kiện lựa chọn.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vốn xã hội","Vốn xã hội là gì? Các công bố khoa học về Vốn xã hội",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"béo phì","Béo phì là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Béo phì",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá tác động","Đánh giá tác động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh bệnh học","Sinh bệnh học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh bệnh học",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm thần phân liệt","Tâm thần phân liệt là gì? Nghiên cứu về Tâm thần phân liệt",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":20,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"tính minh bạch","Tính minh bạch là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tính minh bạch","tinh minh bach","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn."]