[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%83%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20nh%E1%BA%ABn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thể tế bào nhẫn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"thể tế bào nhẫn","Thể tế bào nhẫn là gì? Các công bố khoa học về Thể tế bào nhẫn","Tế bào nhẫn là loại tế bào ác tính đặc trưng bởi không bào lớn chứa chất nhầy đẩy nhân tế bào lệch một bên, thường xuất hiện trong ung thư dạ dày và có thể trong ung thư vú, phổi, tiêu hóa. Sự hình thành tế bào này liên quan đến tích tụ chất nhầy, biến đổi gen và tín hiệu phân tử bất thường. Việc phát hiện tế bào nhẫn qua sinh thiết và phân tích kính hiển vi giúp chẩn đoán và điều trị sớm các loại ung thư nguy hiểm. Hiểu biết về tế bào này quan trọng cho việc nâng cao hiệu quả chẩn đoán và quản lý ung thư.","\u003Cp>\u003Cstrong>Thể tế bào nhẫn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>signet ring cell \u002F signet ring cell carcinoma - SRCC\u003C\u002Fem>) là một biến thể mô bệnh học ác tính đặc trưng bởi các tế bào biểu mô tích tụ một không bào lớn chứa đầy chất nhầy (mucin) trong tế bào chất, chèn ép và đẩy nhân tế bào dẹt sang một bên sát màng bào tương, tạo nên hình ảnh vi thể giống như chiếc nhẫn mặt đá. Đây là một dạng ung thư biểu mô tuyến xâm lấn cao, có khuynh hướng di căn lan tỏa sớm và tiên lượng lâm sàng rất dè dặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Lịch sử Định danh và Đặc điểm Hình thái Vi thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hình ảnh \"chiếc nhẫn mặt đá\" (signet-ring) lần đầu tiên được các nhà giải phẫu bệnh mô tả vào cuối thế kỷ 19. Dưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tiêu chuẩn nhuộm Hematoxylin - Eosin (H&amp;E):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhân tế bào:\u003C\u002Fstrong> Bị ép dẹt thành hình lưỡi liềm hoặc hình liềm bán nguyệt, chất nhiễm sắc đậm đặc, nằm lệch hẳn về một cực sát màng bào tương.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào chất:\u003C\u002Fstrong> Bị chiếm giữ gần như toàn bộ bởi một hoặc nhiều hốc không bào lớn chứa đầy chất nhầy mucin ưa acid nhẹ hoặc bắt màu kiềm nhạt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thái nhuộm đặc biệt:\u003C\u002Fstrong> Chất nhầy trong bào tương bắt màu đỏ tươi rực rỡ với thuốc nhuộm Mucicarmine hoặc Periodic Acid-Schiff (PAS) có xử lý diastase (PAS-D), và bắt màu xanh dương với thuốc nhuộm Alcian Blue ở pH 2.5, khẳng định nguồn gốc chất nhầy biểu mô acid và trung tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>2. Sinh học Phân tử và Cơ chế Bệnh sinh Xâm lấn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế hình thành kiểu hình tế bào nhẫn và tính chất xâm lấn tàn phá của nó gắn liền với sự rối loạn nghiêm trọng của hệ thống liên kết tế bào - tế bào và sự phân cực biểu mô:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2.1. Đột biến Mất chức năng Gen CDH1 và Rối loạn Phức hợp E-cadherin \u002F Catenin\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Dấu ấn phân tử quan trọng nhất của ung thư biểu mô tế bào nhẫn (đặc biệt trong ung thư dạ dày thể lan tỏa di truyền - HDGC) là đột biến mất đoạn, đột biến vô nghĩa hoặc bất hoạt biểu sinh (hypermethylation promoter) của gen \u003Cem>CDH1\u003C\u002Fem> trên nhiễm sắc thể 16q22.1. Gen này mã hóa cho \u003Cstrong>E-cadherin\u003C\u002Fstrong>, phân tử kết dính tế bào phụ thuộc canxi đóng vai trò là \"chiếc then cài\" duy trì cấu trúc biểu mô liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khi E-cadherin bị khiếm khuyết hoặc mất biểu hiện, các liên kết nối tế bào (adherens junctions) bị sụp đổ hoàn toàn. Các tế bào u mất tính liên kết với các tế bào lân cận, chuyển sang kiểu hình tế bào đơn lẻ biệt lập, tự do di chuyển và thâm nhiễm sâu vào lớp dưới niêm mạc, lớp cơ và mạng lưới mạch bạch huyết của thành ống tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2.2. Hiện tượng Chuyển tiếp Biểu mô - Trung mô (EMT)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tế bào nhẫn trải qua quá trình chuyển tiếp biểu mô - trung mô (Epithelial-Mesenchymal Transition - EMT) mạnh mẽ. Chúng tắt biểu hiện các dấu ấn biểu mô như cytokeratin và E-cadherin, đồng thời kích hoạt các yếu tố phiên mã trung mô (Snail, Slug, Twist, Zeb1) và tăng cường vimentin. Điều này mang lại cho tế bào u khả năng di chuyển độc lập, tính kháng apoptosis và khả năng thâm nhiễm mô đệm cực mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2.3. Tăng tiết Mucin và Sự Hình thành Không bào Nội bào\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Các đột biến trong quá trình glycosyl hóa và vận chuyển túi tiết nội bào dẫn đến việc mucin (chủ yếu là MUC1, MUC2 và MUC5AC) sau khi được tổng hợp ở bộ máy Golgi không được bài tiết ra ngoài lòng ống tuyến mà bị giữ lại ứ đọng thành giọt lớn trong tế bào chất, nén chặt các bào quan và đẩy nhân ra rìa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>3. Phân loại Lâm sàng và Vị trí Giải phẫu Điển hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan nội tạng, ung thư tế bào nhẫn phân bố tập trung ở các vị trí chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\" style=\"border-collapse: collapse; width: 100%;\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr style=\"background-color: #f2f2f2;\">\n            \u003Cth>Cơ quan tổn thương\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Tần suất &amp; Phân loại bệnh lý\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng &amp; Tiên lượng\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Dạ dày (Gastric SRCC)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Chiếm 35 - 45% tổng số ca ung thư dạ dày; thuộc thể lan tỏa (Diffuse type) theo phân loại Lauren.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Gặp nhiều ở người trẻ tuổi, nữ giới; gây tổn thương xơ chai toàn bộ thành dạ dày (Linitis plastica); tỷ lệ di căn phúc mạc rất cao.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Đại trực tràng (Colorectal SRCC)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Chiếm khoảng 1% tổng số ca {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%E1%BB%B1c%20tr%C3%A0ng%22%7D}}; thường gặp ở đại tràng phải.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thường mang khiếm khuyết sửa chữa ghép cặp sai (dMMR\u002FMSI-H) hoặc đột biến gen BRAF V600E; phát hiện ở giai đoạn muộn (III\u002FIV).\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Vú (Signet Ring Cell Lobular Carcinoma)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Biến thể của ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn vú (ILC).\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Mất E-cadherin đặc trưng; di căn lan tỏa đến màng bụng, buồng trứng và các bề mặt thanh mạc.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Buồng trứng (U Krukenberg)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Khối u thứ phát di căn từ dạ dày hoặc đại tràng đến buồng trứng.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thường xuất hiện ở cả hai bên buồng trứng; mô đệm buồng trứng tăng sinh xơ mạnh bao quanh các đám tế bào nhẫn xâm lấn.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>4. Bệnh học Dạ dày Xơ chai (Linitis Plastica) và Di căn Lan tỏa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đặc biệt nguy hiểm của ung thư tế bào nhẫn dạ dày là thể \u003Cstrong>Linitis Plastica\u003C\u002Fstrong> (viêm dạ dày xơ chai \u002F bao da). Thay vì hình thành khối u sùi dạng polyp nhô vào lòng dạ dày, các tế bào nhẫn thâm nhiễm lan tỏa từng tế bào đơn lẻ khắp toàn bộ các lớp của thành dạ dày. Sự hiện diện của tế bào u kích thích các nguyên bào sợi tại chỗ tăng sinh xơ collagen dày đặc (phản ứng desmoplasia).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hậu quả là thành dạ dày trở nên dày cộm, cứng như một chiếc bình da, mất hoàn toàn các nếp gấp niêm mạc và nhu động co bóp. Trên nội soi, niêm mạc có thể trông bình thường hoặc chỉ viêm đỏ nhẹ, khiến sinh thiết nông dễ bỏ sót tế bào ung thư nằm sâu ở lớp dưới niêm mạc và lớp cơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Do xu hướng bong tróc vào khoang thanh mạc, tế bào nhẫn di căn gieo rắc trực tiếp vào khoang phúc mạc (peritoneal carcinomatosis), gây cổ trướng ác tính chứa nhiều dịch dưỡng chấp và báng mủ, di căn tạo nốt mạc treo (Sister Mary Joseph nodule) hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%20c%C4%83n%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}} (U Krukenberg).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>5. Phương pháp Chẩn đoán Hóa mô Miễn dịch và Chẩn đoán Hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán xác định tế bào nhẫn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa sinh thiết mô học, nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%22%7D}} toàn thân:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>5.1. Dấu ấn Hóa mô Miễn dịch (Immunohistochemistry)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>E-cadherin:\u003C\u002Fstrong> Âm tính hoàn toàn (hoặc mất tính liên tục trên màng tế bào) là dấu chỉ điểm phân tử kinh điển.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cytokeratin (CK7, CK20, AE1\u002FAE3):\u003C\u002Fstrong> Dương tính mạnh, xác nhận nguồn gốc biểu mô của khối u, giúp phân biệt với u lympho ác tính tế bào lớn hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22u%20m%C3%B4%20%C4%91%E1%BB%87m%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}} (GIST).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>CDX2:\u003C\u002Fstrong> Dương tính trong ung thư tế bào nhẫn có nguồn gốc đường tiêu hóa (dạ dày, đại tràng).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>HER2:\u003C\u002Fstrong> Đa phần ung thư biểu mô tế bào nhẫn dạ dày âm tính với HER2 (tỷ lệ dương tính chỉ dưới 5-10%), làm hạn chế chỉ định của kháng thể kháng HER2 (Trastuzumab).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>5.2. Chẩn đoán Hình ảnh Đánh giá Di căn\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chụp cắt lớp vi tính bụng - chậu (CT scan) có cản quang thấy rõ hình ảnh thành dạ dày dày lan tỏa (&gt; 10 mm) và đánh giá các nốt di căn phúc mạc. Nội soi ổ bụng chẩn đoán (Diagnostic Laparoscopy) kết hợp rửa phúc mạc tìm tế bào ác tính (Peritoneal Lavage Cytology) là kỹ thuật bắt buộc trước khi quyết định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tri%E1%BB%87t%20c%C4%83n%22%7D}}, giúp phát hiện các vi nốt phúc mạc mà CT scan không thể nhận diện được.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>6. Chiến lược Điều trị và Thách thức Lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị ung thư biểu mô thể tế bào nhẫn là một trong những bài toán nan giải nhất của ngành ung thư học hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>6.1. Phẫu thuật Triệt căn\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ở giai đoạn sớm chưa di căn xa, phẫu thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%AFt%20to%C3%A0n%20b%E1%BB%99%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%22%7D}} (Total gastrectomy) kèm nạo vét hạch lympho hệ thống D2 là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} triệt để duy nhất. Phẫu thuật viên bắt buộc phải cắt cách bờ tổn thương tối thiểu 5 - 8 cm và làm sinh thiết tức thì bờ cắt (frozen section) vì tế bào nhẫn có thể thâm nhiễm vi thể vô hình cách xa tổn thương đại thể hàng centimet.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>6.2. Tính Kháng Hóa trị và Độc tính Phác đồ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} quy mô lớn cho thấy thể tế bào nhẫn kém đáp ứng với các phác đồ hóa trị tân bổ trợ kinh điển (như phác đồ FLOT: 5-FU, Leucovorin, Oxaliplatin, Docetaxel) hơn đáng kể so với ung thư dạ dày thể ruột (Intestinal type). Tỷ lệ thoái triển bệnh học sau hóa trị chỉ đạt khoảng 15-20%.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>6.3. Hóa trị Nội phúc mạc Nhiệt độ cao (HIPEC)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đối với bệnh nhân có di căn phúc mạc khu trú (chỉ số PCI thấp), phẫu thuật giảm tế bào (Cytoreductive Surgery - CRS) kết hợp bơm hóa chất ấm vào khoang phúc mạc (HIPEC - Hyperthermic Intraperitoneal Chemotherapy) ở nhiệt độ 41-43 độ C đang được áp dụng tại các trung tâm chuyên sâu nhằm kéo dài thời gian sống thêm cho người bệnh.\u003C\u002Fp>","Signet ring cell \u002F Signet ring cell carcinoma (SRCC)","Thể tế bào nhẫn là một biến thể mô bệnh học ác tính của ung thư biểu mô tuyến, đặc trưng bởi sự tích tụ một không bào lớn chứa đầy chất nhầy mucin trong tế bào chất đẩy nhân tế bào dẹt sang một bên màng tế bào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Ma, Meng, Zhou et al. (2020). The difference of prognosis between signet ring cell gastric carcinoma and non-signet ring cell gastric carcinoma in different clinical stages: a meta-analysis. INPLASY - International Platform of Registered Systematic Review and Meta-analysis Protocols.","The difference of prognosis between signet ring cell gastric carcinoma and non-signet ring cell gastric carcinoma in different clinical stages: a meta-analysis","Ma, Meng, Zhou, Fu","INPLASY - International Platform of Registered Systematic Review and Meta-analysis Protocols",2020,"10.37766\u002Finplasy2020.11.0011","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.37766\u002Finplasy2020.11.0011",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Tian (2007). Phenotypic classification of gastric signet ring cell carcinoma and its relationship with clinicopathologic parameters and prognosis. World Journal of Gastroenterology.","Phenotypic classification of gastric signet ring cell carcinoma and its relationship with clinicopathologic parameters and prognosis","Tian","World Journal of Gastroenterology",2007,"10.3748\u002Fwjg.v13.i23.3189","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3748\u002Fwjg.v13.i23.3189",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Masood Hassan, Naab (2018). Incidental Finding of Intramucosal Signet Ring Cell Gastric Carcinoma. American Journal of Clinical Pathology.","Incidental Finding of Intramucosal Signet Ring Cell Gastric Carcinoma","Masood Hassan, Naab","American Journal of Clinical Pathology",2018,"10.1093\u002Fajcp\u002Faqy090.009","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Fajcp\u002Faqy090.009",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Hình ảnh vi thể \"chiếc nhẫn mặt đá\" hình thành do cơ chế sinh lý bệnh học nào?","Do sự tích tụ ứ đọng quá mức chất nhầy mucin nội bào bên trong tế bào chất mà không thể bài xuất ra ngoài, tạo thành một không bào lớn chèn ép và đẩy nhân tế bào dẹt sang một bên sát màng tế bào.",{"question":50,"answer":51},"Tại sao ung thư tế bào nhẫn (như ung thư dạ dày thể lan tỏa) thường kháng hóa trị và có tiên lượng xấu?","Tế bào nhẫn mất liên kết phân tử E-cadherin, trải qua biến đổi biểu mô - trung mô (EMT) mạnh mẽ, có xu hướng thâm nhiễm từng tế bào đơn lẻ sâu vào mô đệm và gieo rắc sớm vào khoang phúc mạc.",{"question":53,"answer":54},"Hội chứng ung thư dạ dày thể lan tỏa di truyền (HDGC) liên quan đến đột biến gen nào?","Liên quan mật thiết đến đột biến mất chức năng dòng mầm của gen CDH1 (mã hóa phân tử kết dính tế bào E-cadherin), làm tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày thể lan tỏa và ung thư vú thể tiểu thùy.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"kính hiển vi quang học","ung thư đại trực tràng","biểu hiện lâm sàng","di căn buồng trứng","đánh giá giai đoạn","u mô đệm đường tiêu hóa","phẫu thuật triệt căn","cắt toàn bộ dạ dày","phương pháp điều trị","nghiên cứu lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2024-12-25T04:30:30.177+00:00","2026-09-11T09:39:57.141+00:00","2026-09-11T09:39:56.818+00:00",272,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng"]