[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%83%20t%C3%ADch%20ti%E1%BB%83u%20c%E1%BA%A7u%20trung%20b%C3%ACnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thể tích tiểu cầu trung bình":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"relateTopics":84},"thể tích tiểu cầu trung bình","Thể tích tiểu cầu trung bình là gì? Ý nghĩa chỉ số MPV","Tìm hiểu Thể tích tiểu cầu trung bình (mean platelet volume): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyê...","\u003Cp>\u003Cstrong>Thể tích tiểu cầu trung bình\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>mean platelet volume\u003C\u002Fem>) là (MPV) là chỉ số huyết học phản ánh kích thước trung bình của các tiểu cầu trong mẫu máu ngoại vi, được đo tự động trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm về thể tích tiểu cầu trung bình (MPV)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThể tích tiểu cầu trung bình, viết tắt là \u003Cstrong>MPV\u003C\u002Fstrong> (Mean Platelet Volume), là một chỉ số huyết học cho biết kích thước trung bình của các tiểu cầu lưu hành trong máu ngoại vi. MPV là một trong các chỉ số thường được báo cáo khi thực hiện tổng phân tích tế bào máu (Complete Blood Count - CBC), cùng với các chỉ số như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%91%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%22%7D}} (WBC), hồng cầu (RBC), hemoglobin (Hb) và hematocrit (Hct).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiểu cầu (platelet) là một loại tế bào máu không nhân, có nguồn gốc từ sự phân mảnh của tế bào mẫu trong tủy xương gọi là megakaryocyte. Chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình cầm máu và đông máu, cũng như trong phản ứng viêm và miễn dịch. Kích thước của tiểu cầu phản ánh tình trạng hoạt hóa hoặc mức độ sản xuất mới từ tủy xương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMPV là một thông số gián tiếp nhưng có giá trị sinh học cao trong việc đánh giá hoạt tính tiểu cầu. Tiểu cầu có kích thước lớn thường là tiểu cầu trẻ, hoạt động mạnh và có khả năng tiết nhiều yếu tố tham gia đông máu như thromboxane A2, ADP và serotonin. Ngược lại, tiểu cầu nhỏ hơn thường già hơn, ít hoạt hóa hơn. Vì vậy, MPV không chỉ phản ánh kích thước mà còn phần nào chỉ ra trạng thái chức năng của tiểu cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cách đo MPV\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChỉ số MPV được đo bằng máy phân tích huyết học tự động, sử dụng một trong hai nguyên lý chính: điện trở kháng (impedance) hoặc tán xạ ánh sáng (optical light scatter). Các phương pháp này cho phép phân tích thể tích tế bào dựa trên sự thay đổi tín hiệu khi tế bào đi qua một lỗ nhỏ trong dòng chất lỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMáy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20t%E1%BB%B1%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} sẽ đếm và phân loại các tiểu cầu theo kích thước, từ đó tính ra giá trị trung bình thể tích của chúng. Giá trị MPV thường được biểu thị bằng đơn vị femtoliter (fL), với mức bình thường thường nằm trong khoảng từ 7.5 đến 11.5 fL. Tuy nhiên, giới hạn tham chiếu có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết bị sử dụng và quy trình nội kiểm của từng phòng xét nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả MPV bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời gian giữa lấy máu và phân tích (càng lâu, MPV có thể càng cao do tiểu cầu phồng lên).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại chất chống đông trong ống nghiệm (EDTA là chất phổ biến nhưng có thể làm tăng kích thước tiểu cầu theo thời gian).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ và điều kiện bảo quản mẫu máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến MPV:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đến MPV\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian phân tích &gt; 2 giờ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng giả MPV\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dùng EDTA làm chất chống đông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể làm tiểu cầu phồng ra\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ bảo quản thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định MPV tốt hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh lý của MPV\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiểu cầu không đồng nhất về kích thước. Khi tủy xương tăng sinh tiểu cầu, thường tạo ra các tiểu cầu lớn hơn, trẻ hơn và có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao hơn. Do đó, MPV là một chỉ số phản ánh gián tiếp tốc độ sinh tiểu cầu từ tủy. Trong một số trường hợp, MPV có thể thay đổi trước khi số lượng tiểu cầu thay đổi rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiểu cầu lớn chứa nhiều hạt nội bào hơn, có khả năng tiết ra các chất trung gian hóa học làm tăng kết tập và hoạt hóa các yếu tố đông máu. Do đó, MPV cao thường liên quan đến tình trạng tăng nguy cơ huyết khối, trong khi MPV thấp có thể là dấu hiệu của tình trạng suy tủy hoặc tiêu thụ tiểu cầu ngoại vi quá mức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số giá trị MPV điển hình liên quan đến bệnh lý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MPV &lt; 7.5 fL\u003C\u002Fstrong>: nghi ngờ suy tủy, thiếu máu bất sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MPV 7.5–11.5 fL\u003C\u002Fstrong>: bình thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MPV &gt; 11.5 fL\u003C\u002Fstrong>: tăng sinh tủy, đáp ứng viêm, sau cắt lách\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>MPV và bệnh lý tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra mối liên quan giữa MPV cao và các biến cố tim mạch cấp tính như nhồi máu cơ tim (MI), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20s%C3%A2u%22%7D}} (DVT) và đột quỵ do tắc mạch. Tiểu cầu lớn hơn có khả năng tạo cục máu đông nhanh hơn và mạnh hơn do tiết nhiều chất gây co mạch và kết dính như thromboxane A2.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMPV cao có thể là yếu tố nguy cơ độc lập đối với các biến cố huyết khối. Trong một nghiên cứu đăng trên tạp chí Stroke của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, MPV cao có liên quan đáng kể đến tỷ lệ tử vong sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}}. Điều này làm nổi bật vai trò tiềm năng của MPV như một dấu ấn tiên lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMPV được gợi ý sử dụng trong các tình huống sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Tầm soát nguy cơ huyết khối ở bệnh nhân có tiền sử tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ tái phát sau nhồi máu cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi hiệu quả điều trị chống kết tập tiểu cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>MPV trong các bệnh lý huyết học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMPV là chỉ số quan trọng trong đánh giá các rối loạn huyết học liên quan đến sản xuất và tiêu thụ tiểu cầu. Giá trị MPV giúp phân biệt giữa các nguyên nhân gây giảm tiểu cầu (giảm số lượng tiểu cầu – thrombocytopenia) như do giảm sinh hoặc tăng phá hủy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các bệnh lý gây giảm sản xuất tiểu cầu từ tủy xương như thiếu máu bất sản, hội chứng MDS (myelodysplastic syndrome), hoặc hóa trị ức chế tủy, MPV thường thấp do tiểu cầu già, nhỏ và ít hoạt động được sản xuất chậm rãi. Trái lại, trong các bệnh lý làm tăng phá hủy tiểu cầu ở ngoại vi như ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), nhiễm trùng, hoặc sau phẫu thuật cắt lách, tủy xương đáp ứng bằng cách tạo ra nhiều tiểu cầu non, to hơn, làm tăng MPV.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh lý huyết học có đặc điểm MPV thay đổi rõ rệt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ITP (Idiopathic Thrombocytopenic Purpura):\u003C\u002Fstrong> MPV thường tăng do phản ứng tăng sinh bù từ tủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu bất sản:\u003C\u002Fstrong> MPV giảm do tủy không sản xuất đủ tiểu cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thrombocythemia nguyên phát:\u003C\u002Fstrong> MPV có thể tăng hoặc bình thường, nhưng PDW (Platelet Distribution Width) thường tăng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nDo đó, MPV kết hợp với tổng số lượng tiểu cầu và các chỉ số khác như PDW hoặc P-LCR (Platelet Large Cell Ratio) có thể hỗ trợ bác sĩ đưa ra định hướng chẩn đoán ban đầu trước khi làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu như sinh thiết tủy xương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>MPV và quá trình viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMPV là một dấu ấn huyết học phản ánh mức độ hoạt hóa tiểu cầu và tình trạng viêm hệ thống. Trong các phản ứng viêm cấp, sự kích thích cytokine và chất trung gian hóa học làm hoạt hóa megakaryocyte, từ đó sản sinh ra các tiểu cầu lớn hơn bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các bệnh viêm mạn tính như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lupus%20ban%20%C4%91%E1%BB%8F%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} (SLE), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20kh%E1%BB%9Bp%20d%E1%BA%A1ng%20th%E1%BA%A5p%22%7D}} (RA), bệnh Crohn hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20lo%C3%A9t%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%C3%A0ng%22%7D}}, MPV có thể biến động và tương quan với mức độ hoạt động bệnh. Ở giai đoạn viêm cấp, MPV tăng do hoạt hóa tiểu cầu. Tuy nhiên, trong viêm mạn kéo dài không kiểm soát tốt, MPV đôi khi giảm do tiêu hao tiểu cầu và ức chế sản sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo một nghiên cứu đăng trên ScienceDirect, MPV thấp hơn ở bệnh nhân lupus có liên quan đến mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1%20quan%22%7D}} nặng hơn, cho thấy tiềm năng của MPV như một chỉ dấu theo dõi tiến triển bệnh. Kết hợp MPV với các chỉ số viêm như CRP, ESR hoặc IL-6 có thể cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng viêm trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến MPV\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài các yếu tố bệnh lý, MPV còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tiền phân tích và kỹ thuật, do đó cần thận trọng khi diễn giải kết quả. Một số yếu tố không bệnh lý có thể làm thay đổi MPV mà không phản ánh chính xác tình trạng sinh lý hoặc bệnh lý của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố có thể ảnh hưởng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất chống đông:\u003C\u002Fstrong> EDTA có thể làm tiểu cầu phồng lên nếu để quá lâu trước khi phân tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian từ khi lấy máu đến khi xét nghiệm:\u003C\u002Fstrong> Quá 1–2 giờ có thể gây sai số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ môi trường:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ thấp giúp bảo toàn hình thái tiểu cầu tốt hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc điểm cá nhân:\u003C\u002Fstrong> Tuổi, giới tính và tình trạng dinh dưỡng cũng có thể ảnh hưởng đến MPV.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nVì lý do này, các chuyên gia khuyến cáo xét nghiệm MPV cần được tiêu chuẩn hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khuyến nghị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất chống đông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dùng EDTA, phân tích trong vòng 1 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bảo quản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giữ ở nhiệt độ 18–24°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết bị phân tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu chuẩn định kỳ, dùng cùng loại máy nếu so sánh kết quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>MPV trong chẩn đoán và theo dõi điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMPV không chỉ hữu ích trong chẩn đoán mà còn được ứng dụng để theo dõi diễn tiến và đáp ứng điều trị ở nhiều bệnh lý khác nhau. Trong quá trình điều trị bệnh viêm mạn, ung thư hoặc rối loạn đông máu, sự thay đổi của MPV theo thời gian có thể phản ánh hiệu quả điều trị hoặc biến chứng phát sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, ở bệnh nhân đang điều trị viêm khớp dạng thấp bằng thuốc sinh học hoặc corticoid, MPV giảm có thể cho thấy sự cải thiện đáp ứng miễn dịch. Trong bệnh lý tim mạch, MPV giảm sau khi sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin hoặc clopidogrel có thể cho thấy hiệu quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo dõi MPV thường xuyên có thể giúp bác sĩ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm tái phát bệnh viêm hoặc huyết học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh liều hoặc phác đồ điều trị phù hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện tác dụng phụ chưa biểu hiện trên lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Các giá trị kết hợp với MPV\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMPV không nên được đánh giá một cách độc lập, mà cần kết hợp với các chỉ số huyết học khác để hiểu rõ tình trạng tiểu cầu và hệ thống đông máu. Các chỉ số thường đi kèm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PLT (Số lượng tiểu cầu):\u003C\u002Fstrong> kết hợp với MPV để phân biệt giảm sản và tăng phá hủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PDW (Phân bố thể tích tiểu cầu):\u003C\u002Fstrong> phản ánh độ không đồng đều về kích thước tiểu cầu, càng cao thì kích thước càng biến động nhiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>P-LCR:\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ tiểu cầu lớn hơn 12 fL, có ý nghĩa trong dự đoán nguy cơ huyết khối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột công cụ phổ biến khác là tỷ lệ giữa MPV và số lượng tiểu cầu, được sử dụng để tăng độ nhạy trong các nghiên cứu viêm mạn tính hoặc huyết khối tiềm ẩn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">MPV\u002FPLT \\ (\\text{fL}\u002F10^9\u002FL)\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị này càng cao có thể cho thấy tình trạng kích hoạt tiểu cầu tương đối nhiều dù tổng số lượng tiểu cầu không thay đổi rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMPV là một chỉ số dễ thực hiện, giá thành rẻ, không xâm lấn và có thể lặp lại nhiều lần trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22theo%20d%C3%B5i%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}}. Nó cung cấp thông tin có giá trị về tình trạng huyết học, viêm và tim mạch. Tuy nhiên, MPV cũng có những hạn chế cần lưu ý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạn chế của MPV bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dễ bị ảnh hưởng bởi kỹ thuật lấy và xử lý mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phải là chỉ số chuyên biệt, nên không thể dùng làm tiêu chí chẩn đoán độc lập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưa được chuẩn hóa tuyệt đối giữa các hệ máy và phòng xét nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nVì vậy, MPV cần được diễn giải trong ngữ cảnh lâm sàng và kết hợp với các xét nghiệm hỗ trợ khác để tăng độ chính xác và giá trị ứng dụng trong thực hành y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>","Thể tích tiểu cầu trung bình","mean platelet volume",[20,18,21,22],"MPV","thể tích trung bình tiểu cầu","kích thước tiểu cầu","Thể tích tiểu cầu trung bình (MPV) là chỉ số huyết học phản ánh kích thước trung bình của các tiểu cầu trong mẫu máu ngoại vi, được đo tự động trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Saajidah (2025). Comparison of Platelet Count, Hemoglobin, Hematocrit, Mean Platelet Volume (MPV) and Platelet Distribution Width (PDW) in Dengue Fever Patients and Dengue Hemorrhagic Fever Patients. Universitas Muhammadiyah Sidoarjo.","Comparison of Platelet Count, Hemoglobin, Hematocrit, Mean Platelet Volume (MPV) and Platelet Distribution Width (PDW) in Dengue Fever Patients and Dengue Hemorrhagic Fever Patients","Saajidah, Ardiansyah","Universitas Muhammadiyah Sidoarjo",2025,"10.21070\u002Fups.8415",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"KİŞİOĞLU (2021). Kronik Radyasyon Maruziyetinin Mean Platelet Volüm (MPV) Üzerine Etkileri Effects of Chronic Radiation Exposure On Mean Platelet Volume (MPV). Batı Karadeniz Tıp Dergisi.","Kronik Radyasyon Maruziyetinin Mean Platelet Volüm (MPV) Üzerine Etkileri Effects of Chronic Radiation Exposure On Mean Platelet Volume (MPV)","KİŞİOĞLU, YILMAZ","Batı Karadeniz Tıp Dergisi",2021,"10.29058\u002Fmjwbs.912144",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"MIMER Medical College, Talegaon Dabhade, Pune (2019). The Study of Platelet Parameters- Mean Platelet Volume (MPV) and Platelet Distribution Width (PDW) in Type 2 Diabetes Mellitus. Annals of Pathology and Laboratory Medicine.","The Study of Platelet Parameters- Mean Platelet Volume (MPV) and Platelet Distribution Width (PDW) in Type 2 Diabetes Mellitus","MIMER Medical College, Talegaon Dabhade, Pune, Joshi, Jaison et al.","Annals of Pathology and Laboratory Medicine",2019,"10.21276\u002Fapalm.2467",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Giá trị bình thường tham chiếu của chỉ số MPV là bao nhiêu?","Giá trị tham chiếu thông thường nằm trong khoảng từ 7,0 đến 11,5 fL (femtoliter), dao động nhẹ tùy thuộc vào hệ thống máy phân tích huyết học của từng phòng xét nghiệm.",{"question":52,"answer":53},"Chỉ số MPV tăng cao có ý nghĩa bệnh lý gì?","Phản ánh tủy xương đang tích cực tăng sinh giải phóng tiểu cầu non to vào máu (như sau xuất huyết, phá hủy tiểu cầu ngoại biên ITP) hoặc liên quan đến nguy cơ huyết khối tim mạch cao.",{"question":55,"answer":56},"Sự kết hợp giữa số lượng tiểu cầu thấp và MPV thấp gợi ý bệnh lý nào?","Gợi ý tình trạng suy giảm sản xuất tiểu cầu nguyên phát tại tủy xương, thường gặp trong thiếu máu bất sản (suy tủy), suy tủy do hóa trị liệu hoặc loạn sản tủy.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"số lượng bạch cầu","phân tích tự động","hoạt tính sinh học","huyết khối tĩnh mạch sâu","đột quỵ thiếu máu não","lupus ban đỏ hệ thống","viêm khớp dạng thấp","viêm loét đại tràng","tổn thương cơ quan","theo dõi bệnh nhân",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.794+00:00","2026-09-04T07:10:55.760+00:00","2025-05-26T01:43:53.387+00:00","2026-09-04T07:10:55.326+00:00",261,[85,95,105,111,115,118,121,131,136,145],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":112,"definition":114,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein kinase","Protein kinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein kinase",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":126,"disciplineCode":127,"disciplineLabel":128,"disciplineColor":129,"disciplineIcon":130},"chiết xuất ethanol","Chiết xuất ethanol là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng công nghiệp","ethanol extraction","Chiết xuất ethanol là phương pháp tách chiết các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng cách sử dụng ethanol hoặc dung dịch ethanol-nước làm dung môi hòa tan có chọn lọc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"ô nhiễm kim loại nặng","Ô nhiễm kim loại nặng là gì? Độc tính Tchounwou, bệnh Järup và thực vật Ali","heavy metal pollution","Ô nhiễm kim loại nặng là tình trạng tích tụ các nguyên tố kim loại độc hại Pb, Cd, Hg, As vượt ngưỡng sinh thái gây stress oxy hóa tế bào theo Tchounwou, tổn thương đa cơ quan theo Järup và xử lý bằng cây siêu tích lũy theo Ali.",{"id":137,"title":138,"term":139,"englishTitle":137,"definition":140,"discipline":24,"disciplineCode":141,"disciplineLabel":142,"disciplineColor":143,"disciplineIcon":144},"resveratrol","Resveratrol là gì? Nguồn gốc, tác dụng dược lý và sinh khả dụng","Resveratrol","Resveratrol (3,5,4'-trihydroxystilbene) là một hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc phân nhóm stilbenoid, được tổng hợp bởi nhiều loài thực vật như một phytoalexin nhằm tự bảo vệ chống lại sự tấn công của nấm bệnh, vi khuẩn và tổn thương bức xạ tia cực tím.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":148,"definition":149,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"axit gallic","Axit gallic là gì? Cấu trúc, tính chất chống oxy hóa và ứng dụng","Gallic Acid","Axit gallic (axit 3,4,5-trihydroxybenzoic) là một axit hữu cơ phenolic thuộc nhóm polyphenol tự nhiên có công thức phân tử C7H6O5, hiện diện phổ biến trong lá chè, hạt sồi và vỏ cây với hoạt tính chống oxy hóa vượt trội."]