[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BB%83%20lo%E1%BA%A1i%20v%C4%83n%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thể loại văn học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"thể loại văn học","Thể loại văn học là gì? Tổng quan học thuật","Thể loại văn học là hệ thống phân loại các tác phẩm dựa trên đặc điểm hình thức, nội dung và chức năng thẩm mỹ, phản ánh quy ước tiếp nhận của người đọc...","\u003Cp>\u003Cstrong>thể loại văn học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Literary genre\u003C\u002Fem>) là phương thức phân loại các tác phẩm văn học dựa trên những quy ước chung về cấu trúc hình thức, thủ pháp biểu đạt, đề tài và giọng điệu nghệ thuật (như tự sự, trữ tình, kịch).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm thể loại văn học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThể loại văn học là cách phân chia các tác phẩm văn học dựa trên hệ thống đặc điểm về hình thức, nội dung và chức năng thẩm mỹ. Khái niệm này không chỉ mang tính phân loại kỹ thuật mà còn phản ánh quy ước tiếp nhận và sản xuất văn học trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể. Mỗi thể loại có cấu trúc riêng, hệ quy chiếu ngôn ngữ riêng và cơ chế tổ chức thông tin phù hợp với mục tiêu biểu đạt của nó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo quan điểm hiện đại, thể loại không phải là khung cứng nhắc mà là cấu trúc mở, có khả năng biến đổi linh hoạt trong tiến trình phát triển của văn học. Việc nhận diện thể loại giúp người đọc dự đoán trước các yếu tố nội dung và hình thức, đồng thời tạo ra khung tham chiếu cho sự phân tích và đánh giá văn bản. Thể loại cũng là trung gian kết nối giữa truyền thống thẩm mỹ và sáng tạo cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhà {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%C4%83n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} so sánh thể loại với \"hệ gen văn hóa\" – nơi lưu giữ và truyền tải các mô hình biểu đạt có tính lịch sử. Mỗi tác phẩm văn học vừa tuân thủ vừa thách thức thể loại mà nó thuộc về, tạo ra sự căng thẳng nghệ thuật giữa cái quen thuộc và cái mới lạ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển khái niệm thể loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm thể loại xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại, khi Aristotle trong tác phẩm \u003Cem>Poetics\u003C\u002Fem> đã đề xuất ba phân loại cơ bản: sử thi, bi kịch và hài kịch. Đây là những thể loại gắn liền với các chức năng xã hội và văn hóa cụ thể của thời kỳ đó, như truyền thống anh hùng, nghi lễ tôn giáo, và giải trí đại chúng. Ở phương Đông, đặc biệt trong văn học Trung Hoa và Việt Nam, các thể loại như thơ Đường luật, phú, truyện Nôm cũng thể hiện sự phân chia theo quy phạm thi pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thời kỳ cổ điển và trung đại, thể loại thường được quy định bởi hình thức và quy tắc trang trọng, mang tính đóng. Tuy nhiên, đến thế kỷ 19 và đặc biệt là thế kỷ 20, với sự phát triển của các trường phái như hình thức luận Nga, cấu trúc luận Pháp và hậu cấu trúc luận, khái niệm thể loại đã được mở rộng đáng kể. Các nhà lý luận như Mikhail Bakhtin nhấn mạnh tính đối thoại, tính lịch sử và tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giao%20ti%E1%BA%BFp%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} của thể loại văn học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} chính của lý thuyết thể loại có thể được tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thời kỳ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quan niệm thể loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đại diện tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cổ đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thể loại gắn với chức năng nghi lễ và văn hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Aristotle\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thể loại theo quy phạm nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dante, Boethius\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiện đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thể loại mang tính lịch sử, linh hoạt và giao tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bakhtin, Todorov, Genette\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại thể loại văn học truyền thống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nhà lý luận văn học truyền thống thường chia thể loại thành ba nhóm lớn: tự sự, trữ tình và kịch. Mỗi thể loại phản ánh một hình thức giao tiếp và mô hình tri nhận khác nhau. Tự sự thường gắn với việc kể lại một chuỗi sự kiện có trình tự thời gian, trữ tình tập trung vào biểu hiện cảm xúc chủ quan, còn kịch là hình thức thể hiện hành động qua lời thoại và xung đột trực tiếp trên sân khấu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân chia này giúp định hình sự tiếp nhận và sản xuất tác phẩm. Ví dụ, người đọc tiếp cận một bài thơ trữ tình với kỳ vọng về sự cô đọng hình ảnh, nhịp điệu và tâm trạng, trong khi khi đọc tiểu thuyết tự sự, họ chờ đợi diễn biến tình tiết, mô tả nhân vật và bối cảnh rộng lớn. Các thể loại chính thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tự sự:\u003C\u002Fstrong> sử thi, truyện ngắn, tiểu thuyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trữ tình:\u003C\u002Fstrong> thơ Đường, thơ lục bát, sonnet, haiku\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kịch:\u003C\u002Fstrong> bi kịch, hài kịch, chính kịch, kịch ngắn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMặc dù phân loại này vẫn còn ảnh hưởng mạnh trong giảng dạy và nghiên cứu, song nó ngày càng được bổ sung và mở rộng bởi các hình thức mới, phản ánh sự vận động không ngừng của văn học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tiểu thể loại và hình thức hỗn hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh ba thể loại lớn, văn học còn bao gồm rất nhiều tiểu thể loại và dạng lai ghép. Tiểu thể loại là những phân nhánh cụ thể của thể loại chính, mang những đặc trưng nội dung và hình thức riêng biệt. Ví dụ, trong thể loại tự sự có thể chia thành tiểu thuyết hiện thực, tiểu thuyết trinh thám, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%83u%20thuy%E1%BA%BFt%20l%E1%BB%8Bch%20s%E1%BB%AD%22%7D}}, truyện ngắn tâm lý, v.v.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình thức hỗn hợp xuất hiện khi một tác phẩm kết hợp yếu tố từ nhiều thể loại khác nhau. Các ví dụ phổ biến gồm: thơ kịch, tiểu thuyết mang yếu tố tùy bút, truyện ngắn đậm chất thơ, v.v. Những hình thức này thể hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20linh%20ho%E1%BA%A1t%22%7D}} và sáng tạo trong nghệ thuật ngôn từ, đồng thời làm mờ ranh giới truyền thống giữa các thể loại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa một số tiểu thể loại tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thể loại chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiểu thể loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tự sự\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiểu thuyết trinh thám\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Logic điều tra, hồi hộp, cấu trúc dẫn dụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trữ tình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thơ haiku\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn gọn, hàm súc, thiên nhiên và khoảnh khắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chính kịch hiện đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ánh xung đột xã hội, tâm lý nhân vật sâu sắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lai ghép\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thơ kịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp biểu cảm trữ tình và cấu trúc đối thoại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Thể loại và ngữ cảnh văn hóa – xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThể loại văn học không tồn tại độc lập mà luôn gắn bó mật thiết với bối cảnh văn hóa – xã hội nơi nó được sản sinh và phát triển. Mỗi thể loại mang trong mình một hệ hình tư tưởng, một kiểu quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng, giữa văn hóa chính thống và văn hóa đối kháng. Việc định hình và biến đổi thể loại phản ánh trực tiếp các quá trình xã hội lớn như đô thị hóa, toàn cầu hóa, chiến tranh, phong trào nữ quyền, hoặc các chuyển động tư tưởng hậu thuộc địa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, thể loại truyện ngắn phát triển mạnh vào cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, cùng với quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20h%C3%B3a%22%7D}} và mở rộng tầng lớp trung lưu đô thị. Thơ spoken word ra đời như một phản ứng trực tiếp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20b%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BA%B3ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} và kỳ thị chủng tộc tại Mỹ, sử dụng yếu tố trình diễn để nâng cao tiếng nói cộng đồng bị gạt ra ngoài lề. Nhiều thể loại mới như tiểu thuyết hậu hiện đại, thơ điện tử, tiểu thuyết mạng cũng là sản phẩm phản ánh sự thay đổi sâu sắc về công nghệ, truyền thông và tương tác văn hóa toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây cho thấy mối quan hệ giữa thể loại và bối cảnh văn hóa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thể loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bối cảnh xuất hiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng xã hội\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thơ spoken word\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phong trào dân quyền Mỹ, văn hóa hip-hop\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản kháng, khẳng định bản sắc cá nhân và cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiểu thuyết hậu hiện đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thế kỷ XX, hậu Thế chiến II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phê phán hệ thống, giải cấu trúc tư tưởng truyền thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Văn học mạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kỷ nguyên kỹ thuật số, Internet phổ biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giao tiếp phi tập trung, phá vỡ mô hình xuất bản truyền thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng thẩm mỹ và nhận thức của thể loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThể loại là một công cụ định hình cách thức người đọc tiếp cận, diễn giải và cảm thụ tác phẩm. Mỗi thể loại tạo ra một bộ quy ước nhất định mà người đọc dựa vào để xây dựng kỳ vọng, chẳng hạn như cốt truyện, nhịp điệu, cấu trúc nhân vật hay kết thúc. Việc tuân thủ hoặc phá vỡ các quy ước này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thẩm mỹ và khả năng tác động nhận thức của văn bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lý thuyết tiếp nhận, thể loại được coi là “khế ước giao tiếp” giữa tác giả và người đọc. Khi một tác phẩm vượt khỏi những khuôn mẫu thể loại quen thuộc, nó không chỉ tạo ra sự bất ngờ nghệ thuật mà còn thúc đẩy quá trình nhận thức mới. Ngược lại, tác phẩm quá lệ thuộc vào mô hình thể loại truyền thống dễ bị rơi vào tình trạng sáo mòn và thiếu chiều sâu tư tưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} và thẩm mỹ chính của thể loại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác lập khung suy diễn ban đầu khi đọc tác phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổ chức thông tin và cấu trúc nội dung một cách hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo ra cảm giác quen thuộc hoặc thách thức đối với người đọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép khảo sát sự phát triển tư tưởng qua các biến thể thể loại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thể loại văn học trong môi trường số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVới sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số, khái niệm thể loại đã mở rộng vượt ra khỏi hình thức in ấn truyền thống. Văn học điện tử, thơ số, truyện tương tác và các tác phẩm đa phương tiện đang định hình những thể loại mới không thể áp dụng hoàn toàn theo các mô hình cổ điển. Tác phẩm văn học trong môi trường số có thể kết hợp âm thanh, hình ảnh, hiệu ứng thị giác và thậm chí cả dữ liệu thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiển hình là thơ kỹ thuật số (\u003Cem>digital poetry\u003C\u002Fem>) – nơi văn bản được lập trình để thay đổi theo thời gian, phản ứng với người đọc hoặc môi trường trình chiếu. Một số nền tảng đã được phát triển để lưu trữ, phân tích và phổ biến loại hình này:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcollection.eliterature.org\u002F\" target=\"_blank\">Electronic Literature Collection\u003C\u002Fa> – tuyển tập văn học điện tử quốc tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Felmcip.net\u002F\" target=\"_blank\">ELMCIP Knowledge Base\u003C\u002Fa> – {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} nghiên cứu văn học điện tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững thể loại mới trong môi trường số thường:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không tuyến tính, mở và tương tác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên dữ liệu, thuật toán hoặc phản hồi người dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thoa giữa văn học, nghệ thuật thị giác và lập trình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của thể loại trong giáo dục và phê bình văn học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong giáo dục, thể loại là công cụ tổ chức kiến thức quan trọng. Việc giảng dạy các thể loại văn học giúp học sinh làm quen với các hình thức biểu đạt khác nhau, phát triển khả năng tư duy phân tích và hình thành năng lực đọc hiểu sâu sắc. Nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y%22%7D}} văn học ở bậc phổ thông và đại học đều xây dựng nội dung theo từng thể loại: thơ, truyện ngắn, tiểu thuyết, kịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu và phê bình, thể loại cung cấp khung lý thuyết để xác định phong cách, cấu trúc, chủ đề và chức năng xã hội của văn bản. Việc so sánh liên thể loại, khảo sát sự chuyển hóa, lai ghép hoặc biến thể cũng mở ra những hướng tiếp cận mới về văn học trong tiến trình văn hóa. Thể loại không chỉ là nội dung phân tích, mà còn là công cụ để làm sáng tỏ chiến lược nghệ thuật và diễn ngôn tư tưởng của tác giả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, nghiên cứu tiểu thuyết lịch sử như một thể loại lai ghép giữa tự sự hư cấu và tư liệu khách quan giúp hiểu rõ hơn về vai trò của trí tưởng tượng trong việc tái dựng quá khứ. Tương tự, phân tích thơ trình diễn có thể giúp làm rõ mối quan hệ giữa hình thức thi ca và tính chính trị của ngôn từ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thể loại như một hiện tượng mở và thay đổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThể loại không phải là hệ thống đóng kín mà luôn nằm trong trạng thái biến động. Theo M.M. Bakhtin, thể loại là hình thức đối thoại sống động giữa cái đã có và cái đang hình thành. Mỗi tác phẩm văn học vừa kế thừa truyền thống thể loại, vừa có thể sáng tạo và làm biến đổi nó, qua đó thúc đẩy sự phát triển của tư duy nghệ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự hình thành thể loại mới thường gắn liền với khủng hoảng của thể loại cũ. Ví dụ, sự xuất hiện của tiểu thuyết hiện đại như một phản ứng với sự cạn kiệt mô hình tiểu thuyết hiện thực thế kỷ XIX. Hay trong văn học đương đại, nhiều tác phẩm không thể xếp vào một thể loại duy nhất mà là sự giao thoa giữa hồi ký, tiểu luận, truyện ngắn, v.v.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hiện tượng sáng tạo thể loại mới trong văn học hiện đại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiểu thuyết giả tưởng chính luận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thơ - truyện đồ họa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Văn học phi hư cấu mang yếu tố hư cấu nghệ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu thuyết tương tác kỹ thuật số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Literary genre","Thể loại văn học là phương thức phân loại các tác phẩm văn học dựa trên những quy ước chung về cấu trúc hình thức, thủ pháp biểu đạt, đề tài và giọng điệu nghệ thuật (như tự sự, trữ tình, kịch).","HUMANITIES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Martin, Hernadi (1974). Beyond Genre: New Directions in Literary Classification. Comparative Literature. doi:10.2307\u002F1769870","Beyond Genre: New Directions in Literary Classification","Martin, Hernadi","Comparative Literature",1974,"10.2307\u002F1769870",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Hopkins, Josserand (2012). 1 The Narrative Structure of Chol Folktales. Parallel Worlds. doi:10.5876\u002F9781607321804.c003","1 The Narrative Structure of Chol Folktales","Hopkins, Josserand","Parallel Worlds",2012,"10.5876\u002F9781607321804.c003",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Shang (2024). World Poetics, Narrative Poetics, and Genre Studies. Philosophy and Literature. doi:10.1353\u002Fphl.2024.a930332","World Poetics, Narrative Poetics, and Genre Studies","Shang","Philosophy and Literature",2024,"10.1353\u002Fphl.2024.a930332",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Ba loại hình văn học cơ bản theo phân loại kinh điển của Aristotle trong 'Thi pháp' là gì?","Sử thi (tự sự - kể lại biến cố qua lời người kể chuyện), Trữ tình (biểu hiện trực tiếp cảm xúc, thế giới nội tâm của cái tôi trữ tình) và Kịch (hành động được mô phỏng trực tiếp qua đối thoại nhân vật trên sân khấu).",{"question":47,"answer":48},"Hiện tượng lai tạp thể loại (genre hybridity) trong văn học hậu hiện đại biểu hiện như thế nào?","Các nhà văn phá vỡ ranh giới cứng nhắc giữa các thể loại kinh điển, hòa trộn giữa hư cấu và phi hư cấu (docufiction), kết hợp tiểu thuyết với tiểu luận triết học, hồi ký hoặc thơ văn xuôi.",{"question":50,"answer":51},"Khái niệm chân trời chờ đợi (horizon of expectations) của lý thuyết tiếp nhận liên quan thế nào đến thể loại văn học?","Thể loại văn học tạo ra một hệ quy ước chuẩn mực định hướng kỳ vọng thẩm mỹ của độc giả trước một tác phẩm; sự cách tân thể loại diễn ra khi tác phẩm thách thức hoặc vượt qua chân trời chờ đợi đó.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"nghiên cứu văn học","giao tiếp xã hội","giai đoạn phát triển","tiểu thuyết lịch sử","tính linh hoạt","công nghiệp hóa","bất bình đẳng xã hội","chức năng nhận thức","cơ sở dữ liệu","chương trình giảng dạy",10,true,"PUBLISHED","2024-12-26T04:24:02.879+00:00","2026-09-06T07:08:45.179+00:00","2025-09-09T16:58:46.561+00:00","2026-09-06T07:08:44.760+00:00",297,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"syngas","Syngas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Syngas",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"literature","Literature là gì? Các nghiên cứu khoa học về Literature",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen"]