[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BA%BF%20gi%E1%BB%9Bi%20quan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thế giới quan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thế giới quan","Thế giới quan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thế giới quan là hệ thống quan điểm, tri thức, niềm tin và giá trị cơ bản giúp con người hiểu thế giới, xác định vị trí bản thân và định hướng nhận thức và hành động. Trong khoa học xã hội và triết học, thế giới quan được xem là nền tảng tư tưởng chi phối cách con người lý giải hiện thực và lựa chọn hành vi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thế giới quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thế giới quan là hệ thống những quan điểm, tri thức, niềm tin và giá trị cơ bản mà con người sử dụng để hiểu và lý giải thế giới xung quanh. Hệ thống này trả lời những câu hỏi nền tảng như thế giới là gì, con người là ai, và mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, xã hội diễn ra như thế nào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống những ý kiến rời rạc hay nhận xét nhất thời, thế giới quan có tính ổn định tương đối và chi phối lâu dài cách con người tiếp nhận thông tin, đánh giá hiện thực và định hướng hành động. Một thế giới quan nhất quán thường thể hiện qua cách con người giải thích các hiện tượng tự nhiên, các sự kiện xã hội và các vấn đề đạo đức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học xã hội và triết học, thế giới quan được xem là nền tảng tư tưởng của cá nhân và cộng đồng. Nó không chỉ phản ánh trình độ nhận thức mà còn phản ánh bối cảnh lịch sử, văn hóa và điều kiện sống của con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tri thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiểu biết về tự nhiên và xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ sở nhận thức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Niềm tin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan điểm được thừa nhận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hướng thái độ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuẩn mực đánh giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phối hành vi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc hình thành thế giới quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thế giới quan không phải bẩm sinh mà được hình thành dần trong quá trình con người sống, học tập và tương tác với môi trường tự nhiên cũng như xã hội. Những trải nghiệm cá nhân, tri thức thu nhận được và ảnh hưởng từ cộng đồng đều góp phần cấu thành thế giới quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các xã hội cổ đại, thế giới quan chủ yếu mang màu sắc thần thoại và tôn giáo. Con người giải thích thế giới thông qua các lực lượng siêu nhiên, thần linh và các câu chuyện huyền thoại, phản ánh trình độ nhận thức còn hạn chế về tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi khoa học và triết học phát triển, thế giới quan dần mang tính lý luận và hệ thống hơn. Tri thức khoa học, phương pháp tư duy logic và thực nghiệm trở thành những yếu tố quan trọng trong việc hình thành thế giới quan hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kinh nghiệm sống cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tri thức khoa học và giáo dục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền thống văn hóa – xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc cơ bản của thế giới quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thế giới quan là một hệ thống nhiều thành phần có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Các thành phần này không tồn tại tách rời mà cùng tạo nên một chỉnh thể tư tưởng tương đối ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần cốt lõi của thế giới quan là tri thức chung về thế giới, bao gồm hiểu biết về tự nhiên, xã hội và con người. Tri thức này có thể đến từ kinh nghiệm trực tiếp hoặc từ các hệ thống lý luận như khoa học và triết học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh tri thức, thế giới quan còn bao gồm niềm tin và hệ giá trị. Niềm tin giúp củng cố cách nhìn nhận thế giới, trong khi hệ giá trị cho phép con người đánh giá cái đúng, cái sai, cái quan trọng và không quan trọng trong đời sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tri thức nền tảng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Niềm tin tư tưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ giá trị và lý tưởng sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại thế giới quan theo lịch sử và nội dung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên lịch sử phát triển của xã hội và nội dung tư tưởng, thế giới quan thường được phân loại thành một số dạng cơ bản. Mỗi loại thế giới quan phản ánh trình độ nhận thức và điều kiện tồn tại của con người trong từng giai đoạn lịch sử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thế giới quan thần thoại là hình thức sớm nhất, trong đó các hiện tượng tự nhiên và xã hội được giải thích bằng hình ảnh và câu chuyện mang tính biểu tượng. Thế giới quan tôn giáo kế thừa và phát triển từ thần thoại, nhưng mang tính hệ thống hơn, dựa trên niềm tin vào các đấng siêu nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thế giới quan triết học và thế giới quan khoa học xuất hiện khi con người đạt đến trình độ tư duy trừu tượng cao hơn. Các hình thức này tìm cách giải thích thế giới bằng khái niệm, quy luật và lập luận logic, giảm dần sự phụ thuộc vào yếu tố siêu nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại thế giới quan\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bối cảnh hình thành\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thần thoại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biểu tượng, huyền ảo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xã hội cổ đại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tôn giáo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Niềm tin siêu nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xã hội có tổ chức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Triết học – khoa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lý luận, quy luật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xã hội phát triển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Thế giới quan triết học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thế giới quan triết học là hình thức phát triển cao của thế giới quan, được xây dựng trên cơ sở tư duy trừu tượng và hệ thống khái niệm mang tính khái quát. Nó không chỉ mô tả thế giới hiện hữu mà còn tìm cách lý giải bản chất sâu xa nhất của tồn tại, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, giữa con người và thế giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với thế giới quan dựa trên kinh nghiệm cảm tính hay niềm tin thuần túy, thế giới quan triết học sử dụng lập luận logic và các phạm trù trừu tượng để xây dựng hệ thống quan điểm tương đối nhất quán. Điều này cho phép nó vượt qua giới hạn của tri thức cụ thể, hướng đến những vấn đề phổ quát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lịch sử tư tưởng, các hệ thống triết học khác nhau đã hình thành những thế giới quan khác nhau, từ duy vật đến duy tâm, từ biện chứng đến siêu hình. Những thế giới quan này ảnh hưởng sâu rộng đến khoa học, chính trị và văn hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thế giới quan khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thế giới quan khoa học là thế giới quan được xây dựng trên nền tảng tri thức khoa học hiện đại, phản ánh thế giới như một chỉnh thể vật chất vận động theo các quy luật khách quan. Thế giới quan này coi tự nhiên và xã hội là những hệ thống có thể nhận thức được thông qua nghiên cứu, quan sát và thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một đặc điểm quan trọng của thế giới quan khoa học là tính kiểm chứng và khả năng tự điều chỉnh. Khi tri thức mới xuất hiện, thế giới quan khoa học có thể được bổ sung, điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với thực tiễn khách quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thế giới quan khoa học đóng vai trò nền tảng cho hoạt động nghiên cứu khoa học, giáo dục và phát triển công nghệ, đồng thời góp phần hình thành tư duy phản biện và thái độ tôn trọng sự thật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dựa trên tri thức khoa học đã được kiểm chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thừa nhận tính khách quan của thế giới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khả năng phát triển cùng tiến bộ khoa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của thế giới quan đối với nhận thức và hành động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thế giới quan giữ vai trò định hướng đối với toàn bộ hoạt động nhận thức của con người. Nó ảnh hưởng đến cách con người đặt câu hỏi, lựa chọn thông tin và giải thích các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hành động thực tiễn, thế giới quan chi phối việc xác định mục tiêu, phương thức hành động và tiêu chí đánh giá kết quả. Những khác biệt về thế giới quan có thể dẫn đến sự khác biệt sâu sắc trong lối sống và cách ứng xử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ xã hội, thế giới quan chung của một cộng đồng hoặc giai cấp có thể ảnh hưởng đến định hướng phát triển, chính sách và các giá trị xã hội được đề cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thế giới quan và phương pháp luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thế giới quan có mối quan hệ mật thiết với phương pháp luận, tức là hệ thống các nguyên tắc và phương pháp nhận thức, cải tạo thế giới. Một thế giới quan nhất quán thường kéo theo một phương pháp luận tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học, thế giới quan khoa học cung cấp cơ sở cho việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp, từ đó đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của hoạt động nhận thức. Trong triết học, thế giới quan định hướng cách tiếp cận các vấn đề cơ bản của tồn tại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thống nhất giữa thế giới quan và phương pháp luận được xem là điều kiện quan trọng để con người nhận thức và hành động một cách có hệ thống và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thế giới quan\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp luận tương ứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khoa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực nghiệm, phân tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận thức khách quan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Triết học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lập luận, khái quát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải thích bản chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của việc hình thành thế giới quan cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thế giới quan cá nhân là cơ sở để mỗi người xác định vị trí của mình trong thế giới, xây dựng mục tiêu sống và hệ giá trị riêng. Một thế giới quan ổn định giúp con người có định hướng rõ ràng trong suy nghĩ và hành động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh xã hội biến đổi nhanh chóng, việc hình thành thế giới quan cá nhân có cơ sở khoa học giúp con người tránh rơi vào hoang mang, lệch lạc hoặc cực đoan trong nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giáo dục thế giới quan khoa học và nhân văn được coi là một nhiệm vụ quan trọng nhằm phát triển con người toàn diện, có khả năng tư duy độc lập và trách nhiệm xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Stanford Encyclopedia of Philosophy, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fworldview\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Worldview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fworldview\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Worldview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxford Reference, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oxfordreference.com\u002Fdisplay\u002F10.1093\u002Foi\u002Fauthority.20110803124547530\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Worldview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNESCO, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Funesdoc.unesco.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Philosophy and Worldviews\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-28T16:36:23.476+00:00","2026-01-28T12:54:22.373+00:00",76,[33,44,47,57,62,72,82,88,93,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tình nguyện viên","Tình nguyện viên là gì? Động cơ, phân loại và tác động xã hội","Tình nguyện viên","volunteer","Tình nguyện viên là cá nhân tự nguyện đóng góp thời gian, năng lực và kỹ năng để tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng, xã hội hoặc môi trường mà không vì mục đích thu lợi tài chính cá nhân.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm nhìn trần thuật","Điểm nhìn trần thuật là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"thơ chữ hán","Thơ chữ hán là gì? Các công bố khoa học về Thơ chữ hán","Classical Chinese Poetry","Thơ chữ Hán là bộ phận văn học cổ điển Việt Nam được sáng tác bằng chữ Hán theo các thể thơ luật đường hoặc cổ phong, phản ánh tư tưởng triết học, lòng yêu nước và tâm hồn văn nhân qua các triều đại lịch sử.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"kết cấu ngôn ngữ","Kết cấu ngôn ngữ: Bản chất hệ thống và các tầng bậc cấu trúc","linguistic structure","Kết cấu ngôn ngữ là mô hình tổ chức hệ thống của các đơn vị ngôn ngữ ở nhiều tầng bậc khác nhau bao gồm ngữ âm, hình thái, từ vựng và cú pháp, trong đó mỗi đơn vị xác định giá trị thông qua mối quan hệ tương hỗ với các đơn vị khác trong chỉnh thể.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"bảo trì dự đoán","Bảo trì dự đoán là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Predictive Maintenance (PdM)","là phương pháp bảo dưỡng công nghiệp chủ động sử dụng cảm biến IoT và phân tích dữ liệu thuật toán để liên tục theo dõi tình trạng thiết bị, dự báo chính xác thời điểm hư hỏng trước khi sự cố xảy ra.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"phân tầng nguy cơ","Phân tầng nguy cơ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Risk Stratification (Clinical Epidemiology)","là quá trình đánh giá và phân loại bệnh nhân thành các nhóm rủi ro khác nhau (thấp, trung bình, cao) dựa trên mô hình tiên lượng đa biến, nhằm định hướng chiến lược can thiệp y tế cá thể hóa và tối ưu hóa nguồn lực.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"thiếu vitamin a","Thiếu vitamin A là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","thiếu vitamin A","Vitamin A Deficiency (VAD)","là tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng vi chất khi lượng retinol hoặc carotenoid trong cơ thể không đủ đáp ứng nhu cầu sinh lý, dẫn đến suy giảm thị giác, khô mắt và suy yếu hàng rào miễn dịch biểu mô.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"mạng nơron","Mạng nơron là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Neural Network (Artificial Neural Networks)","là cấu trúc thuật toán học máy lấy cảm hứng từ mạng lưới nơron sinh học, bao gồm các lớp nơron liên kết qua trọng số để biến đổi phi tuyến không gian dữ liệu đầu vào thành các dự báo hoặc phân loại chính xác.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"siêu cấu trúc","Siêu cấu trúc là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Superstructure (Social Theory, Materials Science, and Nanotechnology)","là khái niệm đa ngành, trong lý thuyết xã hội học chỉ toàn bộ hệ thống quan điểm chính trị, pháp quyền, tôn giáo, triết học và các thiết chế tương ứng được xây dựng trên cơ sở hạ tầng kinh tế; đồng thời trong khoa học vật liệu chỉ cấu trúc trật tự bậc cao hình thành từ các đơn vị nano lặp lại.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"huyết khối","Huyết khối là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Thrombosis \u002F Blood Clot Formation","là quá trình hình thành cục máu đông bệnh lý bên trong lòng mạch máu hoặc buồng tim khi cơ thể còn sống, gây cản trở hoặc bít tắc hoàn toàn dòng lưu thông tuần hoàn dinh dưỡng cục bộ."]