[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BA%A9m%20quy%E1%BB%81n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thẩm quyền":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thẩm quyền","Thẩm quyền là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thẩm quyền là phạm vi quyền lực hợp pháp mà cá nhân hay tổ chức được trao để thực hiện chức năng nhất định trong hệ thống pháp luật và quản trị hiện hành. Thẩm quyền xác định giới hạn hành động hợp lệ và trách nhiệm đi kèm, giúp bảo đảm trật tự pháp lý ổn định và ngăn ngừa lạm quyền trong đời sống xã hội. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thẩm quyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thẩm quyền là phạm vi quyền lực hợp pháp mà cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan nhà nước được trao để thực hiện chức năng nhất định trong hệ thống pháp luật hoặc quản trị. Quyền lực này chỉ có giá trị khi được xác lập bằng quy định pháp lý hoặc bằng sự ủy quyền chính thức. Trong bối cảnh quản trị công và tư, thẩm quyền không chỉ thể hiện năng lực hành động mà còn gắn liền với nghĩa vụ chịu trách nhiệm khi thực thi nhiệm vụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thẩm quyền đóng vai trò đảm bảo trật tự pháp lý và sự vận hành ổn định của bộ máy. Khi thẩm quyền được xác định rõ, các chủ thể biết giới hạn hành vi được phép làm, tránh xung đột hoặc lạm quyền. Điều này đặc biệt quan trọng trong quản lý nhà nước, nơi mỗi cấp chính quyền phải tuân thủ phạm vi đã được phân định. Các tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002F\">Liên Hợp Quốc\u003C\u002Fa> sử dụng khái niệm thẩm quyền để xác định vai trò giữa các cơ chế quốc tế trong duy trì hòa bình và an ninh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả các thuộc tính cơ bản của thẩm quyền:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính hợp pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phải được trao qua văn bản pháp lý hoặc ủy quyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính giới hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ được thực thi trong phạm vi nhất định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính trách nhiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ thể phải chịu trách nhiệm đối với hành vi trong phạm vi được giao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở pháp lý của thẩm quyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thẩm quyền được thiết lập trên nền tảng của hệ thống pháp luật, chủ yếu là hiến pháp, luật chuyên ngành và các văn bản quy phạm pháp luật quy định chức năng của từng cơ quan. Khi thẩm quyền được hiến định, nó trở thành cơ sở tối cao để phân chia quyền lực trong nhà nước. Các văn bản dưới luật sẽ cụ thể hóa cơ chế thực thi, điều kiện áp dụng và giới hạn quyền lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ sở pháp lý còn bao gồm nguyên tắc pháp quyền, yêu cầu mọi hành vi sử dụng quyền lực phải dựa trên căn cứ pháp luật cụ thể và phải được kiểm soát. Điều này nhằm hạn chế tình trạng lạm quyền hoặc diễn giải tùy tiện. Trong bối cảnh quốc tế, Tòa án Công lý Quốc tế (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icj-cij.org\u002F\">ICJ\u003C\u002Fa>) sử dụng cơ sở pháp lý để xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh mục nguồn pháp lý thiết lập thẩm quyền:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiến pháp và luật tổ chức bộ máy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luật chuyên ngành quy định chức năng từng cơ quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Văn bản phân cấp, ủy quyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều ước quốc tế khi áp dụng trong quan hệ quốc tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại thẩm quyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thẩm quyền được phân loại theo nhiều tiêu chí, phản ánh chức năng và phạm vi hoạt động của các chủ thể. Thẩm quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp là ba nhóm cơ bản trong nhà nước hiện đại, đảm bảo phân tách quyền lực và hạn chế sự độc quyền. Ngoài ra, thẩm quyền còn được phân chia theo lãnh thổ, theo cấp hành chính hoặc theo lĩnh vực chuyên ngành để đảm bảo tính linh hoạt trong quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân loại rõ ràng giúp tránh trùng lặp chức năng và xác định trách nhiệm chính xác. Trong thực tiễn quản lý, mỗi loại thẩm quyền đi kèm điều kiện thực thi, cơ chế kiểm soát và phạm vi sử dụng khác nhau. Đối với các tổ chức quốc tế, thẩm quyền thường được xác lập qua hiệp ước, xác định rõ phạm vi hoạt động và giới hạn can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại một số dạng thẩm quyền phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại thẩm quyền\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lập pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ban hành luật, quy định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quốc hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hành pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổ chức thi hành pháp luật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính phủ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tư pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải quyết tranh chấp, xét xử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tòa án\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo lãnh thổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn trong phạm vi địa lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính quyền địa phương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyên ngành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Áp dụng trong lĩnh vực đặc thù\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ quan quản lý tài chính, y tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thẩm quyền trong quản trị nhà nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ thống quản trị nhà nước, thẩm quyền là công cụ để phân công trách nhiệm và duy trì nguyên tắc kiểm soát quyền lực. Quốc hội có thẩm quyền lập pháp, Chính phủ đảm nhiệm quản lý hành chính và Tòa án thực hiện quyền tư pháp. Mỗi cơ quan đều có cơ chế kiểm soát lẫn nhau nhằm ngăn ngừa lạm quyền và bảo đảm hiệu lực pháp luật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thẩm quyền trong quản trị nhà nước còn được phân cấp từ trung ương xuống địa phương. Phân cấp thẩm quyền giúp giảm tải cho cấp trung ương và tăng hiệu quả xử lý vấn đề tại địa phương. Tuy vậy, phân cấp đòi hỏi cơ chế giám sát rõ ràng để tránh tình trạng mỗi nơi áp dụng chính sách theo cách khác nhau dẫn đến thiếu thống nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến phân bổ thẩm quyền:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ tự chủ của chính quyền địa phương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng giám sát và kiểm soát quyền lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguồn lực tài chính và nhân sự\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Thẩm quyền trong luật tư và giao dịch dân sự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực luật tư, thẩm quyền được hiểu là khả năng pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức khi tham gia vào các quan hệ dân sự, thương mại hoặc hợp đồng. Khác với thẩm quyền trong hệ thống công quyền vốn được xác lập bởi pháp luật công, thẩm quyền trong luật tư thường dựa trên sự thỏa thuận và ý chí tự nguyện của các bên. Một người hoặc một tổ chức chỉ có thể ký kết hợp đồng hợp pháp nếu họ có đủ thẩm quyền đại diện theo quy định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thẩm quyền đại diện được xác lập theo luật hoặc theo ủy quyền. Khi đại diện theo pháp luật, quyền và nghĩa vụ được quy định sẵn trong luật chuyên ngành, ví dụ như người đại diện doanh nghiệp. Khi đại diện theo ủy quyền, bên đại diện phải thực hiện đúng phạm vi được giao. Việc vượt quá phạm vi ủy quyền có thể khiến giao dịch vô hiệu hoặc buộc các bên bồi thường thiệt hại. Điều này giúp bảo đảm an toàn pháp lý và bảo vệ lợi ích của bên giao dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân biệt hai dạng thẩm quyền đại diện trong luật tư:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng thẩm quyền\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại diện theo pháp luật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyền có sẵn trong luật, không cần ủy quyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giám đốc công ty ký hợp đồng theo điều lệ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại diện theo ủy quyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyền phát sinh từ văn bản ủy quyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân viên ký hợp đồng trong phạm vi được giao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thẩm quyền xét xử và tài phán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực tư pháp, thẩm quyền xét xử là phạm vi quyền hạn mà tòa án được trao để thụ lý, giải quyết và ra phán quyết đối với vụ việc. Thẩm quyền được xác định dựa trên nhiều yếu tố: loại việc (dân sự, hình sự, hành chính), cấp tòa, lãnh thổ và đối tượng tranh chấp. Việc xác định đúng thẩm quyền là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính hợp pháp của quá trình tố tụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong luật quốc tế công, khái niệm thẩm quyền mang ý nghĩa mở rộng hơn, liên quan đến quyền của một quốc gia hoặc một thiết chế quốc tế can thiệp vào vấn đề xuyên biên giới. Ví dụ, Tòa án Hình sự Quốc tế (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icc-cpi.int\u002F\">ICC\u003C\u002Fa>) chỉ có thẩm quyền xét xử đối với các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng như tội ác chiến tranh hoặc tội diệt chủng. Phạm vi này được xác định trên cơ sở điều ước quốc tế và sự tham gia tự nguyện của các quốc gia thành viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các yếu tố quyết định thẩm quyền xét xử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại vụ việc và mức độ nghiêm trọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lãnh thổ nơi hành vi xảy ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quốc tịch của bị cáo hoặc nạn nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu lực của điều ước quốc tế liên quan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thẩm quyền trong quản trị doanh nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong doanh nghiệp, thẩm quyền được phân chia theo cấu trúc tổ chức nhằm phân định trách nhiệm và kiểm soát dòng quyết định. Hội đồng quản trị thường nắm thẩm quyền chiến lược, bao gồm phê duyệt kế hoạch kinh doanh, đầu tư và nhân sự cấp cao. Ban giám đốc giữ vai trò điều hành, còn các phòng ban thực hiện chức năng chuyên môn. Việc phân bổ thẩm quyền rõ ràng giúp giảm xung đột nội bộ và tăng hiệu quả phối hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thẩm quyền trong doanh nghiệp còn gắn với quy trình kiểm soát nội bộ nhằm hạn chế gian lận và rủi ro vận hành. Các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp do OECD ban hành (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002F\">OECD Corporate Governance\u003C\u002Fa>) nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, yêu cầu doanh nghiệp thiết lập cơ chế giám sát độc lập và quy trình đánh giá định kỳ. Khi thẩm quyền không được kiểm soát tốt, nguy cơ lạm quyền hoặc ra quyết định sai lầm tăng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả phân cấp thẩm quyền trong doanh nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấp tổ chức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi thẩm quyền\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hội đồng quản trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chiến lược, phê duyệt đầu tư, giám sát điều hành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ban giám đốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổ chức thực hiện chiến lược, điều phối hoạt động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phòng ban\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực thi nhiệm vụ chuyên môn theo phân quyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và kiểm soát thẩm quyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thẩm quyền không tồn tại tuyệt đối mà luôn bị giới hạn bởi pháp luật, quy chế nội bộ hoặc cơ chế giám sát. Giới hạn này nhằm ngăn ngừa việc sử dụng quyền lực vượt quá phạm vi cho phép. Ví dụ, cơ quan hành pháp không thể can thiệp vào hoạt động xét xử của tòa án. Trong doanh nghiệp, lãnh đạo cấp trung không thể phê duyệt các giao dịch vượt hạn mức đã quy định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế kiểm soát thẩm quyền gồm giám sát hành chính, kiểm toán độc lập, giám sát tư pháp và yêu cầu trách nhiệm giải trình. Khi một chủ thể vượt quá thẩm quyền, quyết định có thể bị vô hiệu hóa và người thực hiện phải chịu trách nhiệm pháp lý. Điều này duy trì tính ổn định của hệ thống và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hình thức kiểm soát chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát theo chiều ngang: các cơ quan ngang cấp giám sát nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát theo chiều dọc: cấp trên giám sát cấp dưới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát độc lập: kiểm toán, thanh tra hoặc cơ quan thứ ba\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động của thẩm quyền đối với hệ thống pháp luật và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thẩm quyền ảnh hưởng lớn đến mức độ hiệu quả của hệ thống pháp luật và xã hội. Khi thẩm quyền được phân định rõ và tuân thủ nghiêm, hệ thống vận hành trật tự, các quyết định dễ dự đoán và ổn định. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế, bảo vệ quyền con người và nâng cao chất lượng quản trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, xung đột thẩm quyền hoặc phân chia trách nhiệm mơ hồ có thể dẫn đến tình trạng trì trệ, chồng chéo chức năng và giảm niềm tin của công chúng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc xác định thẩm quyền còn phức tạp hơn khi các vấn đề vượt qua biên giới quốc gia, đòi hỏi hợp tác quốc tế và các cơ chế tài phán đa cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa tác động của phân định thẩm quyền:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tình trạng thẩm quyền\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả đối với xã hội\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả quản lý cao, giảm xung đột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mơ hồ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng tranh chấp, giảm tính thống nhất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lạm quyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm pháp quyền, mất niềm tin công chúng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thẩm quyền là nền tảng quan trọng của hệ thống pháp lý, quản trị doanh nghiệp và tổ chức xã hội. Việc hiểu rõ thẩm quyền và cơ chế kiểm soát giúp duy trì trật tự, bảo đảm tính minh bạch và ngăn ngừa lạm quyền. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, thẩm quyền càng trở nên phức tạp và đòi hỏi sự phối hợp đa cấp giữa các cơ quan, quốc gia và tổ chức quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>United Nations. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Court of Justice. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icj-cij.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.icj-cij.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Criminal Court. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icc-cpi.int\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.icc-cpi.int\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD Corporate Governance. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Craig, P. &amp; de Búrca, G. (2015). EU Law: Text, Cases, and Materials. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Raz, J. (1980). The Concept of a Legal System. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-09T16:03:42.244+00:00","2025-12-09T16:03:42.243+00:00",91,[33,43,54,65,71,77,83,89,100,106],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bản án","Bản án là gì? Cấu trúc, hiệu lực pháp lý và thủ tục tuyên án","Judgment","Bản án là văn bản tố tụng tư pháp do Hội đồng xét xử nhân danh Nhà nước tuyên đọc sau quá trình xét xử vụ án tại phiên tòa sơ thẩm hoặc phúc thẩm, thể hiện phán quyết giải quyết toàn bộ nội dung vụ án hình sự, dân sự, hành chính, hôn nhân gia đình hoặc kinh doanh thương mại.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy là gì? Các công bố khoa học về Cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy","Pancreaticoduodenectomy \u002F Whipple procedure","Cắt khối tá tụy (phẫu thuật Whipple) là đại phẫu thuật ngoại khoa tiêu hóa phức tạp nhằm cắt bỏ đồng thời đầu tụy, tá tràng, túi mật, một phần ống mật chủ và tái tạo ba miệng nối lưu thông tụy - ruột, mật - ruột và dạ dày - ruột, điều trị triệt căn các khối u ác tính vùng quanh bóng Vater.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"áp lực thẩm thấu","Áp lực thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực thẩm thấu","Osmotic pressure","Áp lực thẩm thấu là áp suất thủy tĩnh tối thiểu cần tác dụng lên dung dịch để ngăn cản dòng dung môi tinh khiết tự khuếch tán vào dung dịch đó qua màng bán thấm lý tưởng, tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan theo định luật van 't Hoff.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bệnh viện đại học","Bệnh viện đại học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh viện đại học","University hospital \u002F Academic medical center","Bệnh viện đại học (trung tâm y tế học thuật) là cơ sở y tế chuyên sâu tích hợp ba chức năng cốt lõi: cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao, đào tạo thực hành cho sinh viên và bác sĩ nội trú, và triển khai các nghiên cứu y sinh học lâm sàng.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"đờ tử cung","Đờ tử cung là gì? Các công bố khoa học về Đờ tử cung","Đờ tử cung","Uterine atony","Đờ tử cung là tình trạng cơ tử cung bị mất hoặc suy giảm trương lực co bóp sau khi sổ thai và sổ rau, khiến các mạch máu xoắn tại diện bám rau không được siết chặt cơ học và là nguyên nhân hàng đầu gây ra băng huyết sau sinh đe dọa tính mạng sản phụ.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch her2 là gì? Các công bố khoa học về Dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch HER2","HER2 immunohistochemistry \u002F Human epidermal growth factor receptor 2","Dấu ấn miễn dịch HER2 là kỹ thuật xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) xác định mức độ bộc lộ quá mức của protein thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì số 2 (ErbB2\u002FHER2) trên màng tế bào u, đóng vai trò chỉ dấu sinh học then chốt trong phân loại phân tử và chỉ định liệu pháp kháng HER2 cho bệnh nhân ung thư vú và ung thư dạ dày.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"bài toán dirichlet","Bài toán Dirichlet là gì? Nghiên cứu về Bài toán Dirichlet","Bài toán Dirichlet","Dirichlet problem \u002F Dirichlet boundary value problem","Bài toán Dirichlet là một bài toán giá trị biên cơ bản trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng, đòi hỏi tìm nghiệm của một phương trình vi phân elliptic (như phương trình Laplace hoặc Poisson) trên một miền mở xác định sao cho hàm nghiệm nhận các giá trị cho trước trên toàn bộ biên của miền đó.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"động cơ dc","Động cơ dc là gì? Các công bố khoa học về Động cơ dc","Động cơ DC","Direct current motor \u002F DC motor","Động cơ DC là thiết bị điện cơ chuyển đổi năng lượng điện dòng một chiều thành cơ năng chuyển động quay, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ và lực Lorentz tác dụng lên cuộn dây dẫn có dòng điện đặt trong từ trường tĩnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tăng acid uric máu","Tăng acid uric máu là gì? Các công bố khoa học về Tăng acid uric máu","Tăng acid uric máu","Hyperuricemia","Tăng acid uric máu là tình trạng rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi nồng độ acid uric trong huyết thanh vượt quá giới hạn bão hòa sinh lý hòa tan trong dịch cơ thể (thường trên 6,8 mg\u002FdL tương đương 404 µmol\u002FL), là nền tảng bệnh sinh của bệnh gút và sỏi thận urate.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"miễn dịch hóa học","Miễn dịch hóa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Miễn dịch hóa học","Immunochemistry","Miễn dịch hóa học là phân ngành khoa học liên ngành giữa hóa học hữu cơ sinh học và miễn dịch học, chuyên nghiên cứu bản chất hóa học, cấu trúc lập thể và cơ chế tương tác ở mức độ phân tử giữa kháng nguyên (antigen) và kháng thể (antibody)."]