[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BA%A9m%20ph%C3%A2n%20ph%C3%BAc%20m%E1%BA%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thẩm phân phúc mạc":36},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":35},[],[],[9,21],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":12,"authorCount":12,"journalName":13,"vietnamJournal":14,"publishDate":15,"publishYear":16,"totalCitation":17,"url":18,"doi":19,"summary":20},"71f90ac0-c374-459b-9fff-23c6a561fecb","Tỷ lệ viêm phúc mạc trên trẻ thẩm phân phúc mạc tại Bệnh viện Nhi Trung ương",null,"Tạp chí Nghiên cứu Y học",true,"2022-04-30",2022,0,"https:\u002F\u002Ftapchinghiencuuyhoc.vn\u002Findex.php\u002Ftcncyh\u002Farticle\u002Fview\u002F705","10.52852\u002Ftcncyh.v152i4.705","\u003Cp>Khảo sát lâm sàng trên 52 bệnh nhi tại Bệnh viện Nhi Trung ương phân tích biến chứng viêm màng bụng khi thực hiện \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thẩm phân phúc mạc\u003C\u002Fb> dài ngày. Tần suất ghi nhận đạt 0,64 đợt viêm trên mỗi bệnh nhân mỗi năm, trong đó chủng khuẩn gram dương \u003Ci>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fi> chiếm tới 64,7 % số ca cấy dịch dương tính. Kết quả cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát vô khuẩn quy trình lọc màng bụng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":22,"title":23,"originalTitle":12,"authorNames":24,"authorCount":28,"journalName":29,"vietnamJournal":14,"publishDate":30,"publishYear":31,"totalCitation":12,"url":32,"doi":33,"summary":34},"8faa9c84-4321-43cc-b28f-ff626f3fc188","LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH NHÂN SUY THẬN MẠN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐẶT THÔNG TENCKHOFF TRONG THẨM PHÂN PHÚC MẠC",[25,26,27],"Phạm An Khang","Lữ Văn Trạng","Đặng Hoàng Minh",5,"Tạp chí Y Dược học Cần Thơ","2024-08-02",2024,"https:\u002F\u002Ftapchi.ctump.edu.vn\u002Findex.php\u002Fctump\u002Farticle\u002Fview\u002F2782","10.58490\u002Fctump.2024i77.2782","\u003Cp>Nghiên cứu mô tả đoàn hệ trên 38 bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối tại Bệnh viện Cần Thơ đánh giá phẫu thuật nội soi đặt ống thông Tenckhoff phục vụ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thẩm phân phúc mạc\u003C\u002Fb>. Thời gian mổ trung bình đạt 61,5 phút và người bệnh bắt đầu lọc màng bụng sau 13,9 ngày. Kỹ thuật nội soi hỗ trợ thực hiện \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thẩm phân phúc mạc\u003C\u002Fb> an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ rò dịch và chảy máu ổ bụng.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":37,"meta":12},{"id":38,"title":39,"description":40,"content":41,"term":38,"englishTitle":42,"synonyms":43,"definition":44,"discipline":45,"references":46,"faqs":75,"createUser":85,"publishUser":12,"keywords":89,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":90,"status":91,"createTime":92,"updateTime":93,"publishTime":12,"linkEnrichedTime":12,"publicationScanTime":94,"contentErrorMessage":12,"viewCount":95,"relateTopics":96},"thẩm phân phúc mạc","Thẩm phân phúc mạc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thẩm phân phúc mạc là phương pháp lọc máu sử dụng màng phúc mạc tự nhiên trong khoang bụng để loại bỏ chất thải và dịch dư khi thận mất chức năng. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý khuếch tán và thẩm thấu, cho phép điều trị tại nhà, linh hoạt và bảo tồn chức năng thận còn lại ở bệnh nhân suy thận mạn.","\u003Cp>\u003Cstrong>Thẩm phân phúc mạc\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>tham phan phuc mac\u003C\u002Fem>) là khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong y học và khoa học sức khỏe, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa thẩm phân phúc mạc\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Thẩm phân phúc mạc (Peritoneal Dialysis – PD) là một phương pháp điều trị thay thế thận, trong đó màng phúc mạc – lớp màng lót bên trong ổ bụng – được sử dụng như một bộ lọc tự nhiên để loại bỏ chất thải, chất độc và dịch dư thừa khỏi máu khi chức năng thận bị suy giảm nghiêm trọng. Phương pháp này cho phép bệnh nhân thực hiện điều trị tại nhà, tăng tính linh hoạt và cải thiện chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong quá trình PD, một ống thông (catheter) mềm được phẫu thuật đặt vào ổ bụng của bệnh nhân. Dung dịch thẩm phân (dialysate) được đưa vào khoang phúc mạc thông qua ống thông này. Sau một khoảng thời gian lưu nhất định, dung dịch sẽ hấp thụ các chất thải và dịch dư thừa từ máu qua màng phúc mạc, sau đó được dẫn ra ngoài và thay thế bằng dung dịch mới. Quá trình này được lặp lại nhiều lần trong ngày hoặc đêm, tùy thuộc vào loại PD được sử dụng. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>PD là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối, đặc biệt là những người mong muốn duy trì sự độc lập và linh hoạt trong sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều phù hợp với phương pháp này; việc lựa chọn cần dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe, khả năng tự chăm sóc và môi trường sống của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của thẩm phân phúc mạc\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>PD hoạt động dựa trên các nguyên lý sinh lý học cơ bản như khuếch tán, thẩm thấu và siêu lọc. Màng phúc mạc đóng vai trò như một màng bán thấm, cho phép các chất hòa tan và nước di chuyển giữa máu và dung dịch thẩm phân dựa trên sự chênh lệch nồng độ và áp suất thẩm thấu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quá trình trao đổi chất qua màng phúc mạc tuân theo định luật Fick về khuếch tán:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đó: J là dòng chất khuếch tán, D là hệ số khuếch tán, A là diện tích bề mặt màng, và dC\u002Fdx là gradient nồng độ giữa máu và dung dịch thẩm phân. Ngoài ra, áp suất thẩm thấu được tạo ra bởi các chất hòa tan như glucose trong dung dịch thẩm phân giúp kéo nước từ máu vào khoang phúc mạc, hỗ trợ quá trình loại bỏ dịch dư thừa. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hiệu quả của PD phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm diện tích và tính thấm của màng phúc mạc, thời gian lưu dung dịch, và thành phần của dung dịch thẩm phân. Việc điều chỉnh các yếu tố này một cách hợp lý sẽ tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại thẩm phân phúc mạc\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Có ba hình thức chính của PD, mỗi loại có đặc điểm và phù hợp với nhu cầu khác nhau của bệnh nhân:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú (CAPD):\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân tự thực hiện các lần trao đổi dung dịch bằng tay, thường 3–5 lần mỗi ngày, không cần máy móc hỗ trợ. Phương pháp này cho phép bệnh nhân duy trì hoạt động hàng ngày bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thẩm phân phúc mạc chu kỳ bằng máy (APD):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng máy tự động thực hiện các chu kỳ trao đổi dung dịch vào ban đêm khi bệnh nhân ngủ, giúp giảm thiểu sự gián đoạn trong sinh hoạt ban ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thẩm phân phúc mạc gián đoạn (IPD):\u003C\u002Fstrong> Thường được thực hiện tại bệnh viện với sự hỗ trợ của máy móc, phù hợp cho những bệnh nhân cần giám sát chặt chẽ hoặc không thể tự thực hiện PD tại nhà. \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Việc lựa chọn loại PD phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe, khả năng tự chăm sóc, lối sống và sở thích cá nhân của bệnh nhân, cùng với sự tư vấn của đội ngũ y tế chuyên môn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và nhược điểm\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong> PD mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cho phép điều trị tại nhà, tăng tính linh hoạt và độc lập cho bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ tụt huyết áp so với hemodialysis do quá trình lọc máu diễn ra liên tục và nhẹ nhàng hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo tồn chức năng thận còn lại lâu hơn, giúp cải thiện tiên lượng lâu dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít hạn chế về chế độ ăn uống và lượng dịch nạp vào cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không cần sử dụng kim tiêm, giảm thiểu cảm giác khó chịu và lo lắng cho bệnh nhân. \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nhược điểm:\u003C\u002Fstrong> Tuy nhiên, PD cũng có một số hạn chế và rủi ro:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguy cơ viêm phúc mạc nếu không tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu bệnh nhân hoặc người chăm sóc có kỹ năng và kiến thức để thực hiện PD đúng cách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phù hợp với bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật ổ bụng nhiều lần hoặc có các vấn đề về phúc mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần không gian lưu trữ dung dịch và vật tư y tế tại nhà.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ tăng cân do hấp thụ glucose từ dung dịch thẩm phân. \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Bảng so sánh giữa PD và hemodialysis:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thẩm phân phúc mạc (PD)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thẩm tách máu (Hemodialysis)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Địa điểm điều trị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tại nhà\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung tâm y tế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tần suất điều trị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hàng ngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3 lần\u002Ftuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thiết bị hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không hoặc máy nhỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Máy lọc máu lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chế độ ăn uống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít hạn chế hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạn chế nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Rủi ro nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Viêm phúc mạc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiễm trùng mạch máu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Việc lựa chọn giữa PD và hemodialysis cần dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe, lối sống và sở thích cá nhân của bệnh nhân, cùng với sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa thận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Thẩm phân phúc mạc (PD) được chỉ định cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối cần thay thế chức năng thận. Đây là lựa chọn ưu tiên trong nhiều trường hợp vì tính linh hoạt và khả năng thực hiện tại nhà.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>PD đặc biệt phù hợp với:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh nhân không có mạch máu phù hợp để đặt shunt chạy thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh đi kèm khiến huyết áp dễ biến động khi chạy thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân sống xa trung tâm lọc máu hoặc không thể đi lại thường xuyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trẻ em, vì phương pháp này nhẹ nhàng và duy trì chức năng thận còn lại tốt hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Chống chỉ định tuyệt đối của PD bao gồm: mất chức năng màng phúc mạc, xơ dính phúc mạc, rò dịch không kiểm soát, hoặc nhiễm trùng phúc mạc tái phát nhiều lần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>PD bắt đầu bằng việc đặt catheter mềm (ống Tenckhoff) vào khoang phúc mạc qua phẫu thuật nhỏ. Vị trí đặt thường ở bụng dưới, phía trước. Sau khi đặt, cần thời gian lành vết mổ khoảng 10–14 ngày trước khi bắt đầu điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Chu kỳ thẩm phân gồm ba giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fill:\u003C\u002Fstrong> đưa dung dịch thẩm phân vào khoang phúc mạc (khoảng 1,5–3 lít)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dwell:\u003C\u002Fstrong> giữ dung dịch trong ổ bụng khoảng 4–6 giờ để xảy ra trao đổi chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Drain:\u003C\u002Fstrong> tháo dịch ra ngoài, mang theo các chất thải và nước dư thừa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Cp>Mỗi ngày có thể thực hiện 4–5 chu kỳ. Với phương pháp APD, máy tự động thực hiện các chu kỳ này vào ban đêm khi người bệnh ngủ. Điều quan trọng là duy trì quy trình vô trùng để tránh viêm nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>PD tuy ít xâm lấn hơn so với hemodialysis nhưng cũng có thể gây ra một số biến chứng nếu không tuân thủ quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các biến chứng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phúc mạc:\u003C\u002Fstrong> biến chứng nghiêm trọng nhất, thường do vi khuẩn xâm nhập qua catheter. Triệu chứng gồm đau bụng, sốt, dịch thẩm phân đục. Điều trị bằng kháng sinh tiêm qua catheter.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm quanh catheter:\u003C\u002Fstrong> sưng đỏ, chảy mủ tại vị trí catheter, có thể tiến triển thành viêm phúc mạc nếu không điều trị kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoát vị:\u003C\u002Fstrong> do áp lực ổ bụng tăng khi đưa dịch vào. Thường gặp ở bệnh nhân có thành bụng yếu hoặc mắc bệnh phổi mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rò dịch:\u003C\u002Fstrong> dịch thẩm phân rò ra ngoài qua da hoặc vào khoang khác do hở vị trí catheter hoặc chấn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất protein và rối loạn điện giải:\u003C\u002Fstrong> do mất protein qua dịch thẩm phân, cần bù dinh dưỡng hợp lý và theo dõi xét nghiệm định kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Việc theo dõi sát sao và can thiệp sớm khi có dấu hiệu bất thường giúp giảm thiểu nguy cơ và kéo dài thời gian sử dụng phương pháp PD hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả điều trị và chất lượng sống\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>PD mang lại hiệu quả tương đương hemodialysis trong kiểm soát nồng độ ure, creatinine, kali và dịch dư thừa. Ngoài ra, phương pháp này còn bảo tồn chức năng thận còn lại tốt hơn, điều rất quan trọng trong quản lý lâu dài bệnh thận mạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân PD có thể duy trì công việc, học tập, du lịch và các hoạt động thường nhật với ít hạn chế hơn. Họ cũng ít bị mệt mỏi và ít biến động huyết áp hơn so với bệnh nhân chạy thận nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đánh giá chất lượng sống bằng thang điểm KDQOL (Kidney Disease Quality of Life) thường cao hơn ở nhóm bệnh nhân sử dụng PD. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc nhiều vào khả năng tuân thủ và điều kiện chăm sóc tại nhà.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong thập kỷ gần đây, công nghệ PD có những bước tiến lớn, tập trung vào nâng cao độ an toàn, tiện lợi và hiệu quả điều trị. Các cải tiến nổi bật gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng dung dịch PD sinh lý hơn, ít độc glucose, có thêm amino acid hoặc icodextrin để tăng khả năng siêu lọc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống máy APD thế hệ mới tích hợp cảm biến và kết nối dữ liệu cho phép theo dõi từ xa qua Internet (telehealth).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu PD và tối ưu hoá phác đồ cá nhân hoá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu màng sinh học nhân tạo và kỹ thuật tái tạo màng phúc mạc nhằm tăng tuổi thọ màng lọc tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Theo báo cáo của ASN Kidney News, xu hướng sử dụng PD đang tăng nhanh do chi phí thấp hơn, giảm gánh nặng hệ thống y tế và phù hợp với điều trị tại nhà trong bối cảnh dịch bệnh kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Thẩm phân phúc mạc là một phương pháp điều trị thay thế thận hiệu quả, linh hoạt và an toàn cho nhiều đối tượng bệnh nhân. Với các tiến bộ công nghệ hiện nay, PD ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quản lý bệnh thận mạn giai đoạn cuối, đặc biệt trong bối cảnh dịch tễ học thay đổi và nhu cầu cá thể hoá điều trị gia tăng. Tuy nhiên, để đảm bảo thành công lâu dài, cần sự hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế trong thực hiện và giám sát liệu trình điều trị.\u003C\u002Fp>","tham phan phuc mac",[],"khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong y học và khoa học sức khỏe, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[47,55,62,69],{"citationText":48,"title":49,"authors":50,"source":51,"year":52,"doi":53,"url":54},"Phan et al. (2005). Magnetic frustration effects in Fe-doped cobalt oxides. Journal of Magnetism and Magnetic Materials.","Magnetic frustration effects in Fe-doped cobalt oxides","Phan, Phan, Bau, Phuc, Yu","Journal of Magnetism and Magnetic Materials",2005,"10.1016\u002Fj.jmmm.2004.11.313","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jmmm.2004.11.313",{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":31,"doi":60,"url":61},"Phan et al. (2024). Flood damage assessment for the Phan-Ca Lo River basin in Vinh Phuc Province, Vietnam. Journal of Water and Climate Change.","Flood damage assessment for the Phan-Ca Lo River basin in Vinh Phuc Province, Vietnam","Phan, Tran, Vu","Journal of Water and Climate Change","10.2166\u002Fwcc.2024.036","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2166\u002Fwcc.2024.036",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":52,"doi":67,"url":68},"Khiem et al. (2005). Spin dynamics and magnetic frustration effects in La1−xSrxCoO3 (&amp;lt;x⩽0.5) compounds. Journal of Applied Physics.","Spin dynamics and magnetic frustration effects in La1−xSrxCoO3 (&amp;lt;x⩽0.5) compounds","Khiem, Phuc, Phan, Yu, Phan","Journal of Applied Physics","10.1063\u002F1.1855199","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1063\u002F1.1855199",{"citationText":70,"title":71,"authors":72,"source":66,"year":52,"doi":73,"url":74},"Phan et al. (2005). Electronic and magnetic phase diagram of La0.5Sr0.5Co1−xFexO3(⩽x⩽0.6) perovskites. Journal of Applied Physics.","Electronic and magnetic phase diagram of La0.5Sr0.5Co1−xFexO3(⩽x⩽0.6) perovskites","Phan, Yu, Van Khiem, Phan, Rhee","10.1063\u002F1.1855197","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1063\u002F1.1855197",[76,79,82],{"question":77,"answer":78},"Thẩm phân phúc mạc có vai trò gì trong nghiên cứu học thuật?","Thẩm phân phúc mạc đóng vai trò là nền tảng lý thuyết và phương pháp then chốt, giúp xác định các thông số định lượng và giải thích cơ chế tương tác trong các công trình chuyên ngành.",{"question":80,"answer":81},"Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm phân phúc mạc?","Các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu bao gồm điều kiện thực nghiệm, thông số môi trường, cấu trúc hệ thống và quy chuẩn phương pháp được áp dụng trong quá trình phân tích.",{"question":83,"answer":84},"Xu hướng phát triển hiện nay của thẩm phân phúc mạc là gì?","Xu hướng nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa mô hình định lượng, tích hợp các công nghệ phân tích tự động và mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh mới.",{"id":86,"researcherId":12,"name":87,"imageUrl":88},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[38],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:43.997+00:00","2026-09-04T05:17:50.466+00:00","2026-09-04T05:17:50.464+00:00",465,[97,106,111,117,122,128,133,139,145,150],{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":45,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"thẩm phân máu","Thẩm phân máu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","hemodialysis","là phương pháp điều trị thay thế thận ngoài cơ thể, sử dụng máy lọc máu và quả lọc màng bán thấm nhân tạo (dialyzer) để loại bỏ các chất thải nitơ độc hại, nước dư thừa và tái lập cân bằng điện giải toan kiềm cho người bệnh suy thận cấp hoặc suy thận mạn giai đoạn cuối.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":45,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":45,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":45,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":45,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":45,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":134,"title":135,"term":136,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":45,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":140,"title":141,"term":142,"englishTitle":143,"definition":144,"discipline":45,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":148,"definition":149,"discipline":45,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":151,"title":152,"term":151,"englishTitle":153,"definition":154,"discipline":45,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]