[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BA%A7n%20kinh%20n%E1%BB%99i%20ti%E1%BA%BFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thần kinh nội tiết":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thần kinh nội tiết","Thần kinh nội tiết là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thần kinh nội tiết là hệ thống điều hòa sinh lý tích hợp giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết, cho phép chuyển tín hiệu thần kinh thành hormone để kiểm soát hoạt động cơ thể. Trong sinh học và y học, hệ thần kinh nội tiết được hiểu là mạng lưới điều hòa trung tâm duy trì cân bằng nội môi thông qua tương tác giữa não bộ và các tuyến nội tiết. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thần kinh nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thần kinh nội tiết là hệ thống điều hòa sinh lý tích hợp giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết, cho phép cơ thể chuyển đổi tín hiệu thần kinh thành tín hiệu hormone để điều chỉnh hoạt động của các cơ quan đích. Hệ thống này đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì cân bằng nội môi, bảo đảm các quá trình sinh lý diễn ra ổn định trước những biến đổi từ môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với dẫn truyền thần kinh thuần túy có tác động nhanh và khu trú, tín hiệu thần kinh nội tiết thường được truyền qua máu dưới dạng hormone hoặc neurohormone, tạo ra tác động chậm hơn nhưng kéo dài và lan tỏa hơn. Nhờ cơ chế này, hệ thần kinh nội tiết có khả năng điều hòa các quá trình dài hạn như tăng trưởng, phát triển, sinh sản và thích nghi với stress.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học y sinh, thần kinh nội tiết không được xem là một hệ thống độc lập, mà là mạng lưới điều hòa chồng lấn, nơi tín hiệu điện, hóa học và hormone tương tác lẫn nhau. Cách tiếp cận này giúp giải thích vì sao các rối loạn thần kinh thường đi kèm với bất thường nội tiết và ngược lại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm thần kinh nội tiết xuất hiện từ đầu thế kỷ XX, khi các nhà sinh lý học nhận thấy rằng não bộ có thể ảnh hưởng đến hoạt động nội tiết mà không thông qua dây thần kinh trực tiếp. Những phát hiện ban đầu về vai trò của vùng dưới đồi đã đặt nền móng cho sự ra đời của ngành thần kinh nội tiết học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giai đoạn giữa thế kỷ XX, sự phát triển của các kỹ thuật sinh hóa và mô học cho phép xác định các hormone được tiết ra từ tế bào thần kinh. Điều này làm thay đổi quan niệm truyền thống rằng neuron chỉ có chức năng dẫn truyền xung điện, mở rộng hiểu biết về chức năng nội tiết của hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tiến triển của lĩnh vực này có thể được tóm lược qua một số mốc chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện hormone giải phóng từ vùng dưới đồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến ngoại vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành ngành thần kinh nội tiết học như một lĩnh vực liên ngành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những bước tiến này đã tạo cơ sở cho các nghiên cứu hiện đại về mối liên hệ giữa não bộ, hormone và hành vi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc chung của hệ thần kinh nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thần kinh nội tiết bao gồm các thành phần trung tâm và ngoại vi, được tổ chức thành mạng lưới điều hòa đa tầng. Ở trung tâm là hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là vùng dưới đồi, nơi tiếp nhận thông tin từ não bộ và môi trường nội tại để điều phối đáp ứng nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, tuyến yên đóng vai trò trung gian quan trọng, truyền tín hiệu từ vùng dưới đồi đến các tuyến nội tiết ngoại vi như tuyến giáp, tuyến thượng thận và tuyến sinh dục. Các tuyến này sau đó tiết hormone vào máu để tác động lên các cơ quan đích khắp cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc hệ thần kinh nội tiết có thể khái quát như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vùng dưới đồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Não trung gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều phối thần kinh và nội tiết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuyến yên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đáy não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiết hormone hướng tuyến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuyến nội tiết ngoại vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khắp cơ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa chức năng cơ quan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cách tổ chức này cho phép hệ thần kinh nội tiết phản ứng linh hoạt với nhiều loại kích thích khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của vùng dưới đồi và tuyến yên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vùng dưới đồi được xem là trung tâm điều hòa cao nhất của hệ thần kinh nội tiết, nơi tích hợp thông tin thần kinh, nội tiết và chuyển hóa. Các neuron tại đây có khả năng tiết neurohormone trực tiếp vào hệ mạch cửa tuyến yên, tạo cầu nối chức năng giữa não và hệ nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuyến yên, chịu sự kiểm soát của vùng dưới đồi, hoạt động như “tuyến chủ” của hệ nội tiết. Các hormone do tuyến yên tiết ra có tác dụng kích thích hoặc ức chế hoạt động của nhiều tuyến nội tiết khác, qua đó khuếch đại và phân phối tín hiệu điều hòa từ trung ương ra toàn cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ chức năng giữa vùng dưới đồi và tuyến yên thường được mô tả thông qua các trục nội tiết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các trục này vận hành dựa trên cơ chế phản hồi âm, giúp duy trì sự ổn định và ngăn ngừa hoạt động quá mức của hệ thần kinh nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế truyền tín hiệu thần kinh nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế truyền tín hiệu của hệ thần kinh nội tiết dựa trên sự phối hợp giữa dẫn truyền thần kinh và bài tiết hormone. Các neuron thần kinh nội tiết có khả năng tổng hợp và giải phóng hormone hoặc neurohormone trực tiếp vào hệ tuần hoàn, thay vì truyền tín hiệu qua synapse như neuron thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi được kích hoạt, tín hiệu thần kinh tại vùng dưới đồi dẫn đến việc giải phóng các hormone giải phóng hoặc ức chế, tác động lên tuyến yên trước hoặc sau. Tuyến yên sau đó tiết các hormone hướng tuyến vào máu, đưa tín hiệu điều hòa đến các tuyến nội tiết ngoại vi và cơ quan đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế này vận hành chủ yếu thông qua phản hồi âm, trong đó hormone ngoại vi quay trở lại ức chế hoạt động của vùng dưới đồi và tuyến yên. Cách điều hòa này giúp duy trì nồng độ hormone ổn định trong giới hạn sinh lý cho phép.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hormone chính trong hệ thần kinh nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thần kinh nội tiết liên quan đến nhiều hormone có vai trò điều hòa thiết yếu. Các hormone này có thể được tiết trực tiếp từ neuron (neurohormone) hoặc từ các tuyến nội tiết chịu sự kiểm soát của trục dưới đồi – tuyến yên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi hormone có cơ chế tác động đặc hiệu thông qua thụ thể riêng trên tế bào đích, dẫn đến các đáp ứng sinh hóa và sinh lý khác nhau. Sự đa dạng về hormone phản ánh tính phức tạp của hệ thống điều hòa này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hormone tiêu biểu trong hệ thần kinh nội tiết bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cortisol: điều hòa đáp ứng stress và chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Adrenaline và noradrenaline: tham gia phản ứng stress cấp tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hormone tăng trưởng: ảnh hưởng đến tăng trưởng và chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxytocin và vasopressin: liên quan đến hành vi xã hội và cân bằng nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của hệ thần kinh nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thần kinh nội tiết tham gia điều hòa hầu hết các quá trình sinh lý quan trọng trong cơ thể. Thông qua sự phối hợp giữa tín hiệu nhanh của hệ thần kinh và tác động kéo dài của hormone, hệ thống này bảo đảm sự thích nghi linh hoạt với môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chức năng sinh lý chính bao gồm điều hòa tăng trưởng và phát triển, kiểm soát chuyển hóa năng lượng, duy trì cân bằng nước – điện giải, điều hòa sinh sản và điều chỉnh nhịp sinh học. Những chức năng này có tính liên kết chặt chẽ và ảnh hưởng lẫn nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Có thể tóm lược các chức năng sinh lý của hệ thần kinh nội tiết như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hormone liên quan\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng trưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển cơ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>GH, IGF-1\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân bằng năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cortisol, insulin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Stress\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thích nghi sinh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cortisol, adrenaline\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong bệnh lý và rối loạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn hệ thần kinh nội tiết có thể gây ra nhiều bệnh lý phức tạp do sự mất cân bằng hormone và rối loạn điều hòa trung ương. Các bệnh này thường biểu hiện đa dạng và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan cùng lúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số rối loạn điển hình bao gồm suy tuyến yên, hội chứng Cushing, rối loạn trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến giáp và các rối loạn liên quan đến stress mạn tính. Việc chẩn đoán các bệnh này đòi hỏi đánh giá đồng thời chức năng thần kinh và nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu thần kinh nội tiết giúp làm rõ cơ chế bệnh sinh và hỗ trợ phát triển các chiến lược điều trị nhắm trúng đích, dựa trên việc điều chỉnh trục hormone bị rối loạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu khoa học, thần kinh nội tiết học là lĩnh vực liên ngành, kết nối sinh lý học, thần kinh học, nội tiết học và khoa học hành vi. Các nghiên cứu trong lĩnh vực này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu mối liên hệ giữa não bộ, hormone và hành vi con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lâm sàng, kiến thức về thần kinh nội tiết được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị các bệnh nội tiết, rối loạn giấc ngủ, rối loạn cảm xúc và một số bệnh tâm thần. Liệu pháp hormone và các thuốc tác động lên trục thần kinh nội tiết là những công cụ điều trị quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của y học cá thể hóa cũng mở rộng vai trò của thần kinh nội tiết trong việc thiết kế phác đồ điều trị phù hợp với đặc điểm sinh học của từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Endocrine Society, “The Endocrine System”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002Fpatient-engagement\u002Fendocrine-library\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002Fpatient-engagement\u002Fendocrine-library\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Neurological Disorders and Stroke, “Brain Basics”, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fpatient-caregiver-education\u002Fbrain-basics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fpatient-caregiver-education\u002Fbrain-basics\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Guyton, A. C. &amp; Hall, J. E., \u003Cem>Textbook of Medical Physiology\u003C\u002Fem>, Elsevier, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\u002Ftextbook-of-medical-physiology\u002Fguyton\u002F978-0-323-59712-8\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\u002Ftextbook-of-medical-physiology\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ganong, W. F., \u003Cem>Review of Medical Physiology\u003C\u002Fem>, McGraw-Hill Education, \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faccessmedicine.mhmedical.com\u002Fbook.aspx?bookID=2957\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Faccessmedicine.mhmedical.com\u002Fbook.aspx?bookID=2957\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-01-31T17:19:59.167+00:00","2026-01-31T17:19:59.165+00:00",62,[33,44,54,59,64,69,75,80,86,97],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phân rã beta","Phân rã beta là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân rã beta","Beta decay","Phân rã beta là loại phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử trong đó tương tác yếu làm biến đổi một nucleon thành một nucleon khác (neutron thành proton hoặc ngược lại), đồng thời phát ra một hạt beta (electron hoặc positron) kèm theo một neutrino hoặc antineutrino.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"ki 67","Ki-67 là gì? Ý nghĩa chỉ số Ki-67 trong chẩn đoán ung thư","Ki-67","Ki-67 là protein nhân tế bào hiện diện trong tất cả các pha hoạt động của chu kỳ tế bào (G1, S, G2, M) nhưng vắng mặt ở pha nghỉ G0, đóng vai trò dấu ấn sinh học chuẩn vàng để định lượng mức độ tăng sinh khối u trong hóa mô miễn dịch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tá tràng","Tá tràng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Duodenum","Tá tràng là đoạn đầu tiên của ruột non nối tiếp môn vị dạ dày với góc tá hỗng tràng, đóng vai trò trung tâm trong quá trình trung hòa acid dịch vị và tiêu hóa hóa học thức ăn nhờ dịch mật và dịch tụy.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tế bào nội tiết","Tế bào nội tiết là gì? Định nghĩa và cơ chế","Endocrine cell","Tế bào nội tiết là loại tế bào biểu mô chuyên biệt có chức năng tổng hợp và bài tiết các phân tử tín hiệu hóa học (hormone) trực tiếp vào dịch kẽ và lòng mạch máu để vận chuyển đến các cơ quan đích, điều hòa cân bằng nội môi và hoạt động sinh lý toàn thân.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"ung thư phổi tế bào nhỏ","Ung thư phổi tế bào nhỏ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Small cell lung cancer \u002F SCLC","Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) là phân nhóm ung thư biểu mô thần kinh nội tiết ác tính cao của phổi, đặc trưng bởi thời gian nhân đôi khối u rất ngắn, xu hướng xâm lấn mạch máu và di căn xa sớm, liên quan mật thiết với tiền sử nghiện thuốc lá nặng và thường biểu hiện các hội chứng cận ung thư đặc thù.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"khối u da","Khối u da là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Khối u da","skin tumor","Khối u da là sự tăng sinh tế bào bất thường tạo thành các tổn thương dạng khối lành tính hoặc ác tính phát sinh từ các thành phần cấu trúc tế bào học khác nhau của lớp thượng bì, trung bì hoặc hạ bì của da.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"fmrfamide","FMRFamide là gì? Cấu trúc, thụ thể và chức năng sinh học","FMRFamide","FMRFamide là một neuropeptide kích thích tim và biến điệu thần kinh được cấu tạo từ bốn gốc axit amin với trình tự H-Phe-Met-Arg-Phe-NH2, đại diện cho họ peptide truyền tín hiệu cổ xưa ở động vật.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp là gì? Các công bố khoa học về Ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp","Low rectal cancer","Ung thư trực tràng thấp là khối u biểu mô ác tính của trực tràng có bờ dưới tổn thương nằm trong phạm vi 5 cm tính từ rìa hậu môn hoặc dưới cơ nâng hậu môn theo đánh giá nội soi và cộng hưởng từ.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"requirements","Requirements là gì? Các công bố khoa học về Requirements","Requirements","Software and systems requirements engineering","Requirements (yêu cầu phần mềm và hệ thống) là các đặc tả mô tả các tính năng chức năng, ràng buộc vận hành và thuộc tính chất lượng mà một hệ thống phải đáp ứng để giải quyết vấn đề của các bên liên quan.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"chấn thương đụng dập nhãn cầu","Chấn thương đụng dập nhãn cầu là gì? Các công bố khoa học về Chấn thương đụng dập nhãn cầu","Chấn thương đụng dập nhãn cầu","Closed globe blunt ocular trauma","Chấn thương đụng dập nhãn cầu (chấn thương mắt kín) là tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng mắt do tác động của một lực cơ học tù không xuyên thủng toàn bộ bề dày của củng mạc hoặc giác mạc."]