[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BA%A7n%20kinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thần kinh học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"thần kinh học","Thần kinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học Thần kinh học","Thần kinh học là chuyên ngành y học nghiên cứu hệ thần kinh, bao gồm cấu trúc, chức năng và các rối loạn liên quan đến não, tủy sống và dây thần kinh. Đ...","\u003Cp>\u003Cstrong>thần kinh học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Neurology\u003C\u002Fem>) là chuyên ngành y khoa chuyên sâu nghiên cứu, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh trung ương, hệ thần kinh ngoại vi và hệ thần kinh tự chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Thần kinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThần kinh học (Neurology) là một chuyên ngành y học nghiên cứu chuyên sâu về hệ thần kinh của con người, bao gồm cấu trúc, chức năng và bệnh lý liên quan. Hệ thần kinh là một mạng lưới phức tạp điều khiển mọi hoạt động sống của cơ thể, từ vận động, cảm giác đến nhận thức, trí nhớ và cảm xúc. Thần kinh học tập trung vào việc phát hiện, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa những rối loạn có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với tâm thần học, vốn nghiên cứu nhiều về các khía cạnh tâm lý và hành vi, thần kinh học chủ yếu tập trung vào các rối loạn có nguyên nhân sinh học và cấu trúc. Bác sĩ thần kinh thường làm việc với những bệnh nhân mắc các vấn đề như đột quỵ, động kinh, đa xơ cứng, bệnh Parkinson, Alzheimer và nhiều rối loạn khác. Để chẩn đoán, thần kinh học kết hợp giữa khám lâm sàng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}, xét nghiệm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và nhiều kỹ thuật chuyên biệt khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm cốt lõi của thần kinh học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Nghiên cứu cấu trúc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} của hệ thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chẩn đoán bệnh lý bằng công cụ hiện đại như MRI, CT, EEG.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điều trị bệnh bằng thuốc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kết hợp kiến thức từ y học, sinh học thần kinh, hóa sinh và di truyền học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguồn gốc của thần kinh học có thể được truy tìm từ thời Hy Lạp cổ đại, khi Hippocrates đã khẳng định não là trung tâm điều khiển tư duy và hành vi, thay vì trái tim như quan niệm phổ biến thời bấy giờ. Trong suốt nhiều thế kỷ, sự phát triển của thần kinh học bị hạn chế bởi thiếu công cụ nghiên cứu hiện đại. Chỉ đến thời kỳ Phục Hưng, với những tiến bộ trong giải phẫu, con người mới dần hiểu rõ hơn về cấu trúc não và tủy sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThế kỷ 19 đánh dấu sự ra đời của thần kinh học hiện đại với những khám phá về chức năng của các vùng não cụ thể, chẳng hạn vùng Broca liên quan đến ngôn ngữ hay vùng vận động của não trước trán. Sang thế kỷ 20, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFn%20b%E1%BB%99%20c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%22%7D}} như điện não đồ (EEG), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} (CT) và cộng hưởng từ (MRI) đã mở ra khả năng quan sát chi tiết hoạt động và cấu trúc hệ thần kinh mà không cần can thiệp trực tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgày nay, thần kinh học được coi là một trong những lĩnh vực tiên tiến nhất của y học, kết hợp chặt chẽ với di truyền học, sinh học phân tử và trí tuệ nhân tạo. Nghiên cứu trong lĩnh vực này không chỉ phục vụ mục tiêu điều trị mà còn mở rộng hiểu biết về bản chất của ý thức, trí nhớ và hành vi con người.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng hệ thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thần kinh của con người được chia thành hai phần chính: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} (CNS) và hệ thần kinh ngoại biên (PNS). Hệ thần kinh trung ương gồm não và tủy sống, giữ vai trò trung tâm điều phối và xử lý thông tin. Hệ thần kinh ngoại biên bao gồm các dây thần kinh nối CNS với các cơ quan, cơ bắp và mô ngoại vi, đảm nhiệm vai trò truyền tải tín hiệu hai chiều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNão bộ, cơ quan quan trọng nhất của hệ thần kinh, có nhiều vùng đảm nhiệm các chức năng khác nhau. Vỏ não liên quan đến tư duy, trí nhớ và ngôn ngữ; tiểu não kiểm soát vận động và thăng bằng; hệ viền gắn liền với cảm xúc và trí nhớ. Tủy sống đóng vai trò là con đường truyền thông tin thần kinh từ não đến cơ thể và ngược lại, đồng thời điều khiển phản xạ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột bảng phân loại đơn giản về hệ thần kinh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phân hệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ thần kinh trung ương (CNS)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Não, tủy sống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý và điều phối thông tin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ thần kinh ngoại biên (PNS)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dây thần kinh, hạch thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền tín hiệu giữa CNS và cơ thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ thần kinh tự chủ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giao cảm, phó giao cảm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều hòa chức năng nội tạng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi tiết về cấu trúc và vai trò của hệ thần kinh có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\" target=\"_blank\">National Institute of Neurological Disorders and Stroke (NINDS)\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể nghiên cứu và chẩn đoán bệnh lý thần kinh, các nhà khoa học và bác sĩ thần kinh sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, từ quan sát lâm sàng đến công nghệ hình ảnh hiện đại. Khám thần kinh truyền thống bao gồm đánh giá vận động, phản xạ, cảm giác và chức năng nhận thức của bệnh nhân. Đây là bước đầu tiên giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Cộng hưởng từ (MRI) cho phép quan sát chi tiết cấu trúc não và tủy sống, hữu ích trong phát hiện khối u, thoái hóa hoặc tổn thương mạch máu. Cắt lớp vi tính (CT scan) thường được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu như đột quỵ. Điện não đồ (EEG) ghi lại hoạt động điện của não và là công cụ quan trọng trong chẩn đoán động kinh. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, điện cơ đồ (EMG) và đo dẫn truyền thần kinh giúp đánh giá chức năng dây thần kinh và cơ, đặc biệt trong các bệnh như bệnh thần kinh ngoại biên hoặc bệnh nhược cơ. Xét nghiệm dịch não tủy hỗ trợ phát hiện nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc ung thư liên quan đến hệ thần kinh. Kết hợp các kỹ thuật này tạo ra cơ sở dữ liệu toàn diện để đưa ra chẩn đoán chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n \u003Ch2>Các bệnh lý thần kinh phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThần kinh học tập trung vào nhiều nhóm bệnh lý khác nhau, trong đó có các bệnh thần kinh thoái hóa, bệnh mạch máu não, bệnh tự miễn và các rối loạn di truyền. Một trong những bệnh phổ biến nhất là đột quỵ, xảy ra khi lưu lượng máu đến một phần não bị gián đoạn, gây tổn thương tế bào thần kinh. Đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật toàn cầu, với các yếu tố nguy cơ chính bao gồm tăng huyết áp, tiểu đường và rối loạn lipid máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh Alzheimer là dạng sa sút trí tuệ phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự tích tụ các mảng amyloid và đám rối sợi thần kinh trong não. Người bệnh dần mất khả năng ghi nhớ, tư duy và thực hiện các hoạt động hằng ngày. Bệnh Parkinson lại ảnh hưởng chủ yếu đến vận động, do sự thoái hóa các tế bào sản xuất dopamine ở vùng chất đen của não. Các triệu chứng gồm run tay, cứng cơ và chậm vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bệnh lý thần kinh phổ biến khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Động kinh: tình trạng phóng điện bất thường trong não gây ra co giật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đa xơ cứng (Multiple sclerosis): bệnh tự miễn tấn công vào myelin bao quanh sợi thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh thần kinh ngoại biên: thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường, gây đau và mất cảm giác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh ALS (xơ cứng teo cơ cột bên): ảnh hưởng đến tế bào thần kinh vận động, gây yếu cơ tiến triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp điều trị trong thần kinh học đa dạng, tùy thuộc vào bệnh lý cụ thể. Điều trị bằng thuốc chiếm vai trò chính, với các nhóm thuốc như thuốc chống động kinh (carbamazepine, valproate), thuốc dopaminergic cho bệnh Parkinson (levodopa), thuốc ức chế cholinesterase cho bệnh Alzheimer (donepezil). Đối với bệnh đa xơ cứng, các thuốc điều hòa miễn dịch được sử dụng để làm chậm tiến triển bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều trường hợp, phẫu thuật thần kinh là giải pháp hiệu quả. Ví dụ, phẫu thuật cắt bỏ khối u não, phẫu thuật kẹp hoặc can thiệp nội mạch điều trị phình mạch não. Đối với bệnh Parkinson, kỹ thuật kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS) đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc giảm triệu chứng vận động. Ngoài ra, các thủ thuật như hút huyết khối hoặc tiêu sợi huyết trong điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20c%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%99%22%7D}} đã cứu sống nhiều bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiệu pháp phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân sau đột quỵ hoặc chấn thương sọ não. Các phương pháp gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu. Sự phối hợp đa ngành giữa bác sĩ thần kinh, phẫu thuật thần kinh, nhà tâm lý, chuyên gia phục hồi chức năng giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của thần kinh học trong nghiên cứu y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThần kinh học không chỉ là một chuyên ngành lâm sàng mà còn là lĩnh vực nghiên cứu tiên phong trong y khoa. Các nghiên cứu về cơ chế thần kinh phân tử đã làm sáng tỏ nguyên nhân của nhiều bệnh lý, đồng thời mở đường cho các liệu pháp mới. Sinh học thần kinh hiện đại tập trung vào việc hiểu rõ cách các nơron giao tiếp, vai trò của chất dẫn truyền thần kinh và tác động của di truyền lên hệ thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrí tuệ nhân tạo và học máy hiện đang được ứng dụng rộng rãi trong thần kinh học. AI giúp phân tích dữ liệu hình ảnh não bộ, phát hiện các thay đổi nhỏ mà mắt thường không nhìn thấy, qua đó hỗ trợ chẩn đoán sớm Alzheimer và các bệnh thoái hóa khác. Ngoài ra, nghiên cứu về tế bào gốc và liệu pháp gen mở ra hy vọng điều trị những bệnh vốn được coi là không thể chữa khỏi như ALS hoặc tổn thương tủy sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lĩnh vực nghiên cứu trọng điểm hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Sinh học phân tử và di truyền học thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Công nghệ hình ảnh não bộ tiên tiến (fMRI, PET scan).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng AI trong chẩn đoán và điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Liệu pháp tế bào gốc và chỉnh sửa gen.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgành thần kinh học vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức. Bệnh lý thần kinh thường có tiến triển chậm, khó phát hiện sớm và hiện chưa có phương pháp điều trị dứt điểm cho nhiều bệnh như Alzheimer, Parkinson hay ALS. Thêm vào đó, chi phí điều trị và chăm sóc bệnh nhân thần kinh thường cao, tạo gánh nặng cho hệ thống y tế và gia đình người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột thách thức khác là sự thiếu hụt chuyên gia thần kinh ở nhiều quốc gia, đặc biệt tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20%C4%91ang%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}}. Điều này làm hạn chế khả năng chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Các vấn đề đạo đức trong nghiên cứu não bộ và can thiệp thần kinh, như thử nghiệm liệu pháp gen hoặc cấy ghép thiết bị não, cũng đang được tranh luận rộng rãi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, triển vọng phát triển của thần kinh học là rất lớn. Công nghệ ngày càng tiên tiến, từ trí tuệ nhân tạo đến y học cá thể hóa, hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu quả chẩn đoán và điều trị. Trong tương lai, sự hợp tác liên ngành giữa thần kinh học, di truyền học, công nghệ sinh học và khoa học máy tính có thể mở ra kỷ nguyên mới trong việc hiểu và điều trị các bệnh thần kinh.\n\u003C\u002Fp>","Neurology","Thần kinh học là chuyên ngành y khoa chuyên sâu nghiên cứu, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh trung ương, hệ thần kinh ngoại vi và hệ thần kinh tự chủ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Fishman (2005). Neurology in clinical practice: Vol. I: Principles of diagnosis and management, vol. II: The neurological disorders. Pediatric Neurology. doi:10.1016\u002Fj.pediatrneurol.2004.12.001","Neurology in clinical practice: Vol. I: Principles of diagnosis and management, vol. II: The neurological disorders","Fishman","Pediatric Neurology",2005,"10.1016\u002Fj.pediatrneurol.2004.12.001",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Ye, Wang, Zhang (2025). Neurovascular Coupling in Neurological Disorders: A Comprehensive Review. Clinical Neurology and Neuroscience. doi:10.11648\u002Fj.cnn.20250904.11","Neurovascular Coupling in Neurological Disorders: A Comprehensive Review","Ye, Wang, Zhang","Clinical Neurology and Neuroscience",2025,"10.11648\u002Fj.cnn.20250904.11",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Madhusudanan (2012). Diagnosis and Management of Neurological Disorders. Neurology India. doi:10.4103\u002F0028-3886.93591","Diagnosis and Management of Neurological Disorders","Madhusudanan","Neurology India",2012,"10.4103\u002F0028-3886.93591",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Các phương pháp thăm dò chức năng điện sinh lý thần kinh chủ yếu bao gồm những kỹ thuật nào?","Bao gồm điện não đồ (EEG - chẩn đoán động kinh), điện cơ đồ và đo tốc độ dẫn truyền thần kinh (EMG\u002FNCS - chẩn đoán tổn thương thần kinh cơ) và điện thế gợi cảm giác (evoked potentials).",{"question":47,"answer":48},"Sự phân định phạm vi chuyên môn giữa Bác sĩ Thần kinh học và Bác sĩ Phẫu thuật Thần kinh là gì?","Bác sĩ thần kinh học (neurologist) điều trị nội khoa các bệnh lý thần kinh (như đột quỵ, động kinh, Parkinson, sa sút trí tuệ, xơ cứng rải rác); trong khi bác sĩ phẫu thuật thần kinh (neurosurgeon) thực hiện các can thiệp mổ xẻ trên não, tủy sống và dây thần kinh.",{"question":50,"answer":51},"Dấu hiệu cảnh báo thần kinh khu trú nào đòi hỏi bệnh nhân phải nhập viện cấp cứu ngay lập tức?","Yếu liệt đột ngột một bên mặt hoặc tay chân, mất ngôn ngữ đột ngột (nói ngọng hoặc không hiểu lời), mất thị lực đột ngột hoặc đau đầu dữ dội kiểu sét đánh.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"phân tích hình ảnh","sinh học phân tử","cơ chế hoạt động","phẫu thuật thần kinh","phục hồi chức năng","tiến bộ công nghệ","chụp cắt lớp vi tính","hệ thần kinh trung ương","đột quỵ thiếu máu cục bộ","các nước đang phát triển",10,true,"PUBLISHED","2025-04-27T05:18:10.614+00:00","2026-09-06T06:09:15.782+00:00","2025-08-21T10:00:20.097+00:00","2026-09-06T06:09:15.406+00:00",252,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen"]