[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BA%A7n%20kinh%20h%C3%B4ng%20to{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thần kinh hông to":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thần kinh hông to","Thần kinh hông to là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thần kinh hông to là dây thần kinh ngoại biên lớn và dài nhất cơ thể người, xuất phát từ các rễ L4–S3, đảm nhiệm dẫn truyền vận động và cảm giác cho chi dưới. Về bản chất giải phẫu và sinh lý, thần kinh hông to là trục thần kinh trung tâm của chi dưới, chi phối hoạt động cơ, cảm giác da và giữ vai trò quan trọng trong vận động. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thần kinh hông to\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThần kinh hông to là dây thần kinh ngoại biên lớn nhất và dài nhất trong cơ thể người, thuộc hệ thần kinh ngoại vi.\nDây thần kinh này có đường kính lớn, chiều dài kéo dài từ vùng chậu xuống tận cẳng chân và bàn chân.\nTrong giải phẫu học, thần kinh hông to được xem là trục dẫn truyền thần kinh chính của chi dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt chức năng, thần kinh hông to đảm nhiệm cả hai vai trò vận động và cảm giác.\nNó dẫn truyền xung thần kinh từ hệ thần kinh trung ương đến các cơ chi dưới và ngược lại đưa tín hiệu cảm giác từ chi dưới về não.\nSự toàn vẹn của dây thần kinh này là điều kiện cần để duy trì khả năng đi lại, đứng vững và phối hợp vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học lâm sàng, thần kinh hông to có ý nghĩa đặc biệt do liên quan mật thiết đến nhiều hội chứng đau và rối loạn vận động.\nThuật ngữ “đau thần kinh tọa” thường được sử dụng để chỉ các triệu chứng phát sinh khi dây thần kinh này bị kích thích hoặc chèn ép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dây thần kinh ngoại biên lớn nhất cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phối phần lớn vận động và cảm giác chi dưới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có vai trò quan trọng trong lâm sàng thần kinh và chỉnh hình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc giải phẫu của thần kinh hông to\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThần kinh hông to được hình thành từ sự hợp nhất của các rễ thần kinh tủy sống thuộc các khoanh L4, L5, S1, S2 và S3.\nCác rễ này xuất phát từ tủy sống, đi qua lỗ gian đốt sống và tham gia vào đám rối thần kinh thắt lưng – cùng.\nSự kết hợp của nhiều rễ thần kinh tạo nên kích thước và phạm vi chi phối rộng của thần kinh hông to.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐám rối thắt lưng – cùng là một mạng lưới thần kinh phức tạp nằm trong khung chậu.\nTại đây, các sợi thần kinh vận động và cảm giác được sắp xếp lại trước khi hình thành các dây thần kinh lớn của chi dưới.\nThần kinh hông to là nhánh lớn nhất và quan trọng nhất của đám rối này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn gốc đa rễ giúp thần kinh hông to có khả năng bù trừ chức năng ở mức độ nhất định khi một rễ bị tổn thương.\nTuy nhiên, tổn thương đồng thời nhiều rễ thần kinh thường dẫn đến rối loạn vận động và cảm giác nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Rễ thần kinh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí tủy sống\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đóng góp chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>L4 – L5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thắt lưng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận động và cảm giác đùi – cẳng chân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>S1 – S3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận động và cảm giác cẳng chân – bàn chân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đường đi giải phẫu của thần kinh hông to\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi được hình thành trong khung chậu, thần kinh hông to rời khung chậu qua lỗ ngồi lớn.\nTrong đa số trường hợp giải phẫu, dây thần kinh đi ra dưới cơ hình lê, một mốc giải phẫu quan trọng của vùng mông.\nVị trí này khiến thần kinh hông to dễ bị ảnh hưởng bởi các bất thường cơ hoặc tư thế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ vùng mông, thần kinh hông to chạy dọc theo mặt sau đùi, nằm sâu dưới các cơ mông lớn và cơ đùi sau.\nDây thần kinh không cho nhánh cảm giác da trực tiếp ở đùi, nhưng chi phối vận động cho các cơ vùng này.\nĐường đi sâu giúp bảo vệ dây thần kinh nhưng cũng gây khó khăn trong thăm khám và can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ dài lớn và đường đi liên tục qua nhiều vùng giải phẫu khiến thần kinh hông to có thể bị tổn thương ở nhiều vị trí khác nhau.\nCác bệnh lý cột sống thắt lưng, khớp háng hoặc cơ vùng mông đều có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khung chậu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng mông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mặt sau đùi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các nhánh của thần kinh hông to\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ đoạn trên đùi, thần kinh hông to tồn tại như một thân thần kinh lớn, chưa phân chia rõ rệt.\nKhi đi xuống vùng khoeo, hoặc đôi khi ở đoạn cao hơn, dây thần kinh bắt đầu phân nhánh.\nSự phân nhánh này đánh dấu sự chuyển tiếp chi phối từ đùi sang cẳng chân và bàn chân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHai nhánh tận chính của thần kinh hông to là thần kinh chày và thần kinh mác chung.\nThần kinh chày đi xuống mặt sau cẳng chân, chi phối phần lớn các cơ gấp và cảm giác gan chân.\nThần kinh mác chung vòng quanh cổ xương mác và chi phối các cơ và vùng da ở mặt trước – ngoài cẳng chân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi nhánh đảm nhiệm các chức năng chuyên biệt nhưng có mối liên hệ chặt chẽ trong vận động chi dưới.\nTổn thương từng nhánh sẽ gây ra các biểu hiện lâm sàng đặc trưng, giúp định khu tổn thương thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thần kinh chày: vận động gấp, cảm giác gan chân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thần kinh mác chung: vận động duỗi, cảm giác mu chân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chức năng vận động của thần kinh hông to\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThần kinh hông to đảm nhiệm vai trò vận động chủ yếu cho các cơ ở mặt sau đùi, cẳng chân và bàn chân thông qua các nhánh tận của nó.\nỞ đoạn đùi, dây thần kinh này chi phối các cơ gân kheo, tham gia vào động tác gấp khớp gối và duỗi khớp háng.\nNhững động tác này là nền tảng cho các hoạt động như đi bộ, chạy và đứng lên từ tư thế ngồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi phân nhánh thành thần kinh chày và thần kinh mác chung, chức năng vận động được phân bố rõ ràng hơn.\nThần kinh chày chi phối các cơ gấp bàn chân, cơ gấp các ngón và cơ cẳng chân sau, đóng vai trò quan trọng trong đạp chân và giữ thăng bằng.\nThần kinh mác chung và các nhánh của nó chi phối các cơ duỗi cổ chân và nâng bàn chân, cần thiết cho pha đưa chân khi đi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRối loạn chức năng vận động của thần kinh hông to có thể dẫn đến yếu cơ, teo cơ và thay đổi dáng đi.\nCác biểu hiện này thường được sử dụng để đánh giá mức độ và vị trí tổn thương thần kinh trong lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gấp gối và duỗi háng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gấp và duỗi cổ chân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều khiển vận động bàn chân và ngón chân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chức năng cảm giác của thần kinh hông to\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài chức năng vận động, thần kinh hông to còn đóng vai trò quan trọng trong dẫn truyền cảm giác từ chi dưới về hệ thần kinh trung ương.\nThông qua các nhánh của mình, dây thần kinh này dẫn truyền cảm giác đau, nhiệt độ và xúc giác từ cẳng chân và bàn chân.\nVùng da được chi phối trải rộng, đặc biệt ở mặt sau cẳng chân và gan bàn chân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCảm giác ở mặt ngoài và mu bàn chân chủ yếu do nhánh mác đảm nhiệm, trong khi gan chân và mặt sau cẳng chân do nhánh chày chi phối.\nSự phân bố cảm giác này có ý nghĩa lớn trong việc định khu tổn thương thần kinh.\nCác rối loạn cảm giác thường biểu hiện dưới dạng tê bì, dị cảm hoặc mất cảm giác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thăm khám lâm sàng, đánh giá cảm giác là bước quan trọng để phân biệt tổn thương thần kinh hông to với các bệnh lý thần kinh ngoại biên khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý và sinh cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh lý, thần kinh hông to là thành phần không thể thiếu trong chuỗi dẫn truyền thần kinh điều khiển vận động chi dưới.\nSự phối hợp nhịp nhàng giữa thần kinh hông to, hệ cơ và hệ xương cho phép con người thực hiện các vận động phức tạp với hiệu quả cao.\nMọi gián đoạn trong dẫn truyền thần kinh đều ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét về sinh cơ học, thần kinh hông to góp phần duy trì sự ổn định của chi dưới khi chịu tải trọng cơ thể.\nCác phản xạ thần kinh liên quan đến dây thần kinh này giúp điều chỉnh trương lực cơ và tư thế trong quá trình di chuyển.\nDo đó, thần kinh hông to có vai trò gián tiếp trong việc bảo vệ khớp và cột sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổn thương thần kinh hông to thường dẫn đến thay đổi dáng đi, giảm khả năng chịu lực và tăng nguy cơ chấn thương thứ phát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý liên quan đến thần kinh hông to\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh lý phổ biến nhất liên quan đến thần kinh hông to là đau thần kinh tọa.\nTình trạng này thường biểu hiện bằng đau lan từ vùng thắt lưng hoặc mông xuống mặt sau đùi và cẳng chân.\nNguyên nhân thường gặp bao gồm thoát vị đĩa đệm thắt lưng, hẹp ống sống và co thắt cơ hình lê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài đau thần kinh tọa, thần kinh hông to còn có thể bị tổn thương do chấn thương trực tiếp, gãy xương chậu hoặc biến chứng sau phẫu thuật.\nCác tổn thương này có thể gây yếu cơ, rối loạn cảm giác hoặc liệt một phần chi dưới.\nMức độ tổn thương phụ thuộc vào vị trí và nguyên nhân chèn ép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc chẩn đoán chính xác bệnh lý thần kinh hông to đòi hỏi kết hợp thăm khám lâm sàng, hình ảnh học và các xét nghiệm điện sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng của thần kinh hông to\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực hành lâm sàng, thần kinh hông to là cấu trúc được chú ý đặc biệt khi bệnh nhân có triệu chứng đau, yếu hoặc tê chi dưới.\nHiểu rõ giải phẫu và đường đi của dây thần kinh giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân và vị trí tổn thương.\nĐiều này có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThần kinh hông to cũng là mốc giải phẫu quan trọng trong gây tê vùng và các thủ thuật can thiệp chi dưới.\nCác kỹ thuật phong bế thần kinh hông to được sử dụng để giảm đau trong phẫu thuật hoặc điều trị đau mạn tính.\nĐộ chính xác của thủ thuật phụ thuộc nhiều vào hiểu biết giải phẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phục hồi chức năng, việc bảo tồn và phục hồi chức năng thần kinh hông to là mục tiêu trọng tâm nhằm cải thiện khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Center for Biotechnology Information. “Anatomy, Sciatic Nerve.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK532897\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK532897\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    MedlinePlus. “Sciatic Nerve Problems.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fsciaticnerveproblems.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fsciaticnerveproblems.html\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Moore, K. L., Dalley, A. F., &amp; Agur, A. M. R. “Clinically Oriented Anatomy.”\n    Wolters Kluwer Health.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Standring, S. “Gray’s Anatomy: The Anatomical Basis of Clinical Practice.”\n    Elsevier.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:42:59.973+00:00","2026-01-26T16:10:19.324+00:00","2026-01-26T16:10:19.322+00:00",72,[33,43,49,60,66,72,83,94,105,111],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dây thần kinh ngoại vi","Dây thần kinh ngoại vi là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Peripheral nerve","Dây thần kinh ngoại vi là cấu trúc hình dây bao gồm tập hợp các sợi trục thần kinh có bao myelin hoặc không có bao myelin, đảm nhiệm chức năng dẫn truyền tín hiệu cảm giác và vận động giữa hệ thần kinh trung ương và các cơ quan ngoại biên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tắc tĩnh mạch chậu đùi","Tắc tĩnh mạch chậu đùi là gì? Chẩn đoán và tiến bộ can thiệp","Tắc tĩnh mạch chậu đùi","iliofemoral deep vein thrombosis","Tắc tĩnh mạch chậu đùi là tình trạng huyết khối tĩnh mạch sâu hình thành gây bít tắc lòng mạch tại các thân tĩnh mạch lớn thuộc tầng chậu và đùi (tĩnh mạch chậu chung, tĩnh mạch chậu ngoài hoặc tĩnh mạch đùi chung), dẫn đến ứ trệ tuần hoàn chi dưới nghiêm trọng và nguy cơ cao phát triển hội chứng hậu huyết khối.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"kết tinh đồng nhiệt","Kết tinh đồng nhiệt: Động học Avrami và ứng dụng vật liệu","Kết tinh đồng nhiệt","isothermal crystallization","Kết tinh đồng nhiệt (thuật ngữ chuẩn xác trong khoa học vật liệu là kết tinh đẳng nhiệt, tiếng Anh: isothermal crystallization) là quá trình chuyển pha nhiệt động lực học trong đó một vật liệu từ trạng thái nóng chảy quá lạnh, dung dịch hoặc trạng thái vô định hình chuyển sang cấu trúc tinh thể ở một nhiệt độ không đổi theo thời gian.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phân bố dinh dưỡng","Phân bố dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân bố dinh dưỡng","macronutrient distribution","Phân bố dinh dưỡng là tỷ lệ phân chia cân đối giữa các nhóm chất sinh năng lượng chính bao gồm carbohydrate, lipid và protein trong tổng năng lượng khẩu phần hàng ngày của cơ thể.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cơ bắp bắp chân","Cơ bắp bắp chân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cơ bắp chân","calf muscles","Cơ bắp chân là nhóm cơ định vị ở khoang sau cẳng chân, bao gồm cơ bụng chân (gastrocnemius), cơ dép (soleus) và cơ gan chân (plantaris), cùng hợp nhất tại gân gót để thực hiện động tác gấp lòng bàn chân và hỗ trợ bơm tuần hoàn tĩnh mạch.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phần mềm hỗ trợ tư vấn","Phần mềm hỗ trợ tư vấn là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phần mềm hỗ trợ tư vấn","decision support software","Phần mềm hỗ trợ tư vấn là hệ thống công nghệ thông tin tương tác ứng dụng các cơ sở tri thức, thuật toán suy luận và phân tích dữ liệu nhằm hỗ trợ chuyên gia ra quyết định chuyên môn chính xác và kịp thời.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"nhu cầu nhà ở","Nhu cầu nhà ở là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nhu cầu nhà ở","housing demand","Nhu cầu nhà ở là khối lượng và chủng loại không gian cư trú mà các hộ gia đình mong muốn và có khả năng chi trả hoặc cần được đáp ứng nhằm bảo đảm các điều kiện sống an toàn, hợp vệ sinh và ổn định trong xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"quả cà chua","Quả cà chua là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Quả cà chua","tomato fruit","Quả cà chua (Solanum lycopersicum) là loại quả mọng ăn được thuộc họ Cà (Solanaceae), đóng vai trò cây trồng nông nghiệp quan trọng và là sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu sinh học phát triển và chín của quả.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đột biến pdhb","Đột biến PDHB: Cơ chế phân tử và thiếu hụt PDC","Đột biến PDHB","PDHB mutation","Đột biến PDHB là các biến thể di truyền gây bệnh trên gen PDHB định vị tại nhiễm sắc thể 3p14.3, làm suy giảm hoạt tính của tiểu đơn vị beta thuộc thành phần E1 trong phức hợp pyruvate dehydrogenase, gây ra bệnh lý thiếu hụt phức hợp pyruvate dehydrogenase với biểu hiện lâm sàng đặc trưng là toan lactic và thoái hoá thần kinh.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tập thể dục động","Tập thể dục động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tập thể dục động","dynamic exercise","Tập thể dục động là hình thức vận động thể lực đặc trưng bởi sự co cơ và giãn cơ xen kẽ nhịp nhàng của các nhóm cơ lớn, tạo ra cử động khớp rõ rệt và làm tăng cung lượng tim cũng như tiêu thụ oxy toàn thân."]