[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BA%A5t%20tr%C3%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thất trái":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thất trái","Thất trái là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thất trái là buồng tim dưới bên trái, có vai trò bơm máu giàu oxy từ phổi đi khắp cơ thể qua động mạch chủ, tạo áp lực chính cho tuần hoàn lớn. Với cấu trúc cơ dày và chức năng co bóp mạnh, thất trái là trung tâm điều phối huyết động và giữ vai trò sống còn trong hoạt động tim mạch. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Thất trái là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thất trái (left ventricle) là buồng tim nằm ở phía dưới bên trái của tim, chịu trách nhiệm bơm máu giàu oxy từ phổi đi nuôi toàn bộ cơ thể thông qua động mạch chủ. Đây là buồng tim có vai trò quan trọng nhất trong hệ tuần hoàn lớn vì tạo ra áp suất đủ cao để duy trì lưu lượng máu liên tục đến các cơ quan hoạt động. Nếu chức năng thất trái suy giảm, toàn bộ quá trình cung cấp oxy và chất dinh dưỡng của cơ thể sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thất trái nhận máu từ nhĩ trái qua van hai lá và đẩy máu ra ngoài qua van động mạch chủ trong mỗi nhịp tim. Cơ tim thất trái thuộc nhóm cơ tim co bóp mạnh, có cấu trúc và cơ chế điều hòa phức tạp, cần hoạt động liên tục suốt đời mà không ngừng nghỉ. Bệnh lý liên quan đến thất trái là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do tim mạch toàn cầu theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fcardiovascular-diseases\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới – WHO\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thành thất trái dày, độ đàn hồi cao giúp chịu được áp lực lớn trong thì tâm thu. Cơ chế vận hành linh hoạt của thất trái giữ vai trò quyết định trong việc duy trì huyết áp, cung lượng tim và trao đổi chất của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu của thất trái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thất trái có hình nón, phần đỉnh gọi là mỏm tim (apex). Thành thất trái gồm ba lớp chính: màng ngoài tim (epicardium), cơ tim (myocardium) và nội mạc tim (endocardium). Lớp cơ tim ở thất trái dày khoảng 8–15 mm, lớn hơn nhiều so với thất phải do yêu cầu tạo áp lực cao để bơm máu đi xa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên trong thất trái là buồng rỗng có các cột cơ và hai cơ nhú chính (papillary muscles) giúp cố định dây chằng van hai lá (chordae tendineae). Sự phối hợp giữa cơ nhú và dây chằng đảm bảo van hai lá đóng kín trong thì tâm thu, ngăn máu trào ngược về nhĩ trái.\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần giải phẫu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Van hai lá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm soát máu từ nhĩ trái xuống thất trái\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Van động mạch chủ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngăn máu chảy ngược từ động mạch chủ vào thất trái\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cơ nhú &amp; dây chằng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định van hai lá khi co bóp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thành cơ thất trái\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo lực bơm máu áp suất cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Sự liên kết chặt chẽ của các cấu trúc giải phẫu này giúp thất trái đảm nhiệm nhiệm vụ vận chuyển và phân phối máu hiệu quả trong mọi điều kiện hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý và cơ chế bơm máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chức năng chính của thất trái là co bóp để đẩy máu đi theo chu kỳ tim gồm hai pha: tâm trương (diastole) và tâm thu (systole). Trong tâm trương, cơ thất giãn ra, van hai lá mở để nhận máu từ nhĩ trái. Khi tâm thu bắt đầu, van hai lá đóng và cơ thất co bóp mạnh, tạo áp lực đẩy máu qua van động mạch chủ đi nuôi cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Áp suất thất trái trong quá trình co bóp có thể đạt đỉnh khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">120 \\, \\text{mmHg}\u003C\u002Fscript>, trong khi khi giãn xuống còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">5–10 \\, \\text{mmHg}\u003C\u002Fscript>. Để đánh giá khả năng bơm máu, người ta sử dụng phân suất tống máu (EF – Ejection Fraction):\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">EF = \\frac{EDV - ESV}{EDV} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó: EDV là thể tích cuối tâm trương; ESV là thể tích cuối tâm thu. EF bình thường nằm trong khoảng 55–70%. Khi EF giảm, đó là dấu hiệu suy giảm chức năng thất trái.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thể tích nhát bóp (SV): 60–100 mL\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tần số co bóp: 60–100 nhịp\u002Fphút ở người trưởng thành\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cung lượng tim (CO): \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO = HR \\times SV\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự đồng bộ giữa cơ tim, hoạt động điện học và hệ mạch là yếu tố bắt buộc để duy trì hoạt động sinh lý bình thường của thất trái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của thất trái trong tuần hoàn máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thất trái là trung tâm của tuần hoàn hệ thống (systemic circulation), đảm nhận việc đưa máu giàu oxy từ phổi đến mọi cơ quan. Do đó, bất kỳ rối loạn nào tại thất trái đều gây ra hệ quả nghiêm trọng lên sức khỏe toàn cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dòng máu từ thất trái theo động mạch chủ đến các động mạch nhỏ dần và tới mao mạch nơi diễn ra trao đổi oxy, CO₂ và chất dinh dưỡng. Áp lực máu được duy trì nhờ khả năng co bóp mạnh mẽ của cơ thất trái và sự đàn hồi của thành mạch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số chức năng quan trọng khác:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Điều hòa huyết áp thông qua lực co bóp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đảm bảo tưới máu não, tim và thận\u003C\u002Fli>\u003Cli>Duy trì cân bằng trao đổi khí và chuyển hóa tế bào\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nếu thất trái suy yếu, cơ thể không đủ oxy để hoạt động, gây mệt mỏi, khó thở, phù phổi và các biến chứng hệ tim mạch nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điện sinh lý và dẫn truyền tại thất trái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hoạt động co bóp của thất trái phụ thuộc vào hệ thống dẫn truyền điện tim. Tín hiệu khởi đầu từ nút xoang (SA node), lan xuống nút nhĩ thất (AV node), qua bó His, rồi phân tách thành nhánh trái và phải – trong đó nhánh trái dẫn điện đến thất trái. Từ đây, mạng lưới sợi Purkinje phân bố đến từng vùng cơ tim thất, đảm bảo co bóp đồng bộ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điện thế hoạt động tại tế bào cơ tim thất trái trải qua bốn pha (0–3): khử cực nhanh do kênh Na⁺ mở, pha plateau do kênh Ca²⁺ mở lâu dài, và tái phân cực do kênh K⁺ hoạt hóa. Quá trình này đảm bảo thời gian co bóp đủ lâu để tống hết máu ra khỏi buồng thất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Rối loạn dẫn truyền như block nhánh trái (LBBB) hay rối loạn tái cực có thể gây bất thường về co bóp, giảm phân suất tống máu, và là chỉ dấu trong chẩn đoán các bệnh lý tim mạch nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn chức năng thất trái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Rối loạn chức năng thất trái được chia thành hai loại chính: rối loạn tâm thu và rối loạn tâm trương. Rối loạn tâm thu là tình trạng thất trái không thể co bóp đủ mạnh để tống máu, thường gặp trong suy tim giảm EF. Ngược lại, rối loạn tâm trương là thất trái không giãn tốt, gây ứ máu trong phổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số bệnh lý phổ biến liên quan đến thất trái:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phì đại thất trái (LVH): thường do tăng huyết áp kéo dài\u003C\u002Fli>\u003Cli>Suy thất trái (LV failure): gây phù phổi, giảm cung lượng tim\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giãn thất trái (dilated cardiomyopathy): cơ tim mỏng, yếu\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nếu không điều trị kịp thời, rối loạn chức năng thất trái có thể tiến triển thành suy tim toàn bộ, gây giảm oxy mô hệ thống, rối loạn điện giải và tử vong.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và đánh giá hoạt động thất trái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Siêu âm tim (echocardiography) là công cụ chính để đánh giá cấu trúc và chức năng thất trái. Các chỉ số thường được sử dụng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phân suất tống máu (EF): đánh giá chức năng co bóp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thể tích cuối tâm thu (ESV) và cuối tâm trương (EDV)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Độ dày thành tim và khối cơ thất trái (LV mass)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chỉ số Doppler: đánh giá dòng máu và độ giãn của thất\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các kỹ thuật bổ sung gồm MRI tim (đo thể tích thất và sẹo cơ tim), chụp cắt lớp vi tính CT (đánh giá hình thái), và điện tâm đồ (ECG – phát hiện block dẫn truyền hoặc dày thất trái).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán sớm rối loạn thất trái giúp điều trị hiệu quả và giảm tỷ lệ tử vong. Các thuốc điều trị suy thất trái bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ức chế men chuyển (ACE inhibitors)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chẹn beta (beta-blockers)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thuốc tăng co bóp (digoxin, dobutamine)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lợi tiểu (furosemide) – kiểm soát ứ nước\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ở các trường hợp nặng, bệnh nhân có thể được chỉ định cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ (CRT) hoặc hỗ trợ thất trái bằng thiết bị LVAD. Trong giai đoạn cuối, ghép tim vẫn là biện pháp tối ưu cho các bệnh lý thất trái không hồi phục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điều chỉnh lối sống – ăn nhạt, kiểm soát huyết áp, giảm cân, vận động nhẹ và ngừng hút thuốc – là nền tảng trong mọi chiến lược điều trị lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\n  \u003Cli>American Heart Association. “How the Heart Works.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealth-topics\u002Fconsumer-healthcare\u002Fwhat-is-cardiovascular-disease\u002Fhow-the-heart-works\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH). “Left Ventricular Function.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK459455\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cleveland Clinic. “Left Ventricle Anatomy &amp; Function.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Fbody\u002F23388-left-ventricle\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Feigenbaum’s Echocardiography, 8th Edition\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Braunwald’s Heart Disease: A Textbook of Cardiovascular Medicine, 12th Edition\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:39.533+00:00","2025-10-29T10:11:40.143+00:00","2025-10-29T10:11:40.134+00:00",145,[33,43,53,63,68,73,78,81,84,87],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nt probnp","NT-proBNP là gì? Ý nghĩa sinh học, ngưỡng chẩn đoán suy tim và giá trị theo dõi điều trị","NT-proBNP","NT-proBNP (N-terminal pro-B-type natriuretic peptide) là đoạn peptide gồm 76 axit amin không có hoạt tính sinh học, được đồng bài tiết cùng hormone BNP (32 axit amin) từ tế bào cơ tim khi cơ tâm thất bị căng giãn quá mức hoặc thiếu máu nuôi dưỡng, đóng vai trò là dấu ấn sinh học hàng đầu trong chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và theo dõi điều trị suy tim cấp và mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":88,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]