[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BA%A5t%20nghi%E1%BB%87p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thất nghiệp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"thất nghiệp","Thất nghiệp là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thất nghiệp là tình trạng những người trong độ tuổi lao động, có khả năng và mong muốn làm việc nhưng không tìm được việc làm phù hợp trong một thời gian nhất định. Nó phản ánh sức khỏe thị trường lao động và tình trạng kinh tế, đồng thời được phân loại theo cơ cấu, chu kỳ và ma sát dựa trên nguyên nhân và cơ chế hình thành. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về thất nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThất nghiệp là tình trạng những người trong độ tuổi lao động, có khả năng và mong muốn làm việc nhưng không tìm được việc làm phù hợp trong một khoảng thời gian nhất định. Nó là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe thị trường lao động, đồng thời cũng là chỉ báo về tình hình kinh tế và xã hội của một quốc gia hoặc khu vực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nTrong kinh tế học, thất nghiệp không chỉ được xem xét dưới góc độ số lượng người không có việc làm mà còn được phân tích theo chất lượng của lực lượng lao động, hiệu quả của các chính sách việc làm và mức độ tương thích giữa kỹ năng của người lao động với nhu cầu thị trường. Thất nghiệp kéo dài có thể gây ra hệ quả nghiêm trọng như giảm thu nhập, tăng rủi ro nghèo đói và các vấn đề xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nThất nghiệp cũng có vai trò trong việc điều chỉnh cân bằng kinh tế. Trong các mô hình kinh tế vĩ mô, tỷ lệ thất nghiệp được sử dụng để dự báo tăng trưởng GDP, lạm phát, và các biến số kinh tế khác. Nó cũng là cơ sở để xây dựng các chính sách việc làm, hỗ trợ người lao động và định hướng phát triển nguồn nhân lực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và các loại thất nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThất nghiệp có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân và cơ chế hình thành. Các loại phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thất nghiệp cơ cấu (Structural Unemployment): xảy ra khi cấu trúc kinh tế hoặc công nghệ thay đổi khiến một số kỹ năng của người lao động trở nên lỗi thời hoặc không phù hợp với nhu cầu mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thất nghiệp chu kỳ (Cyclical Unemployment): phát sinh do suy thoái kinh tế, khi nhu cầu tổng thể giảm, doanh nghiệp cắt giảm lao động để giảm chi phí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thất nghiệp ma sát (Frictional Unemployment): liên quan đến quá trình chuyển đổi giữa các công việc, khi người lao động tạm thời chưa tìm được vị trí phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nMỗi loại thất nghiệp ảnh hưởng đến thị trường lao động theo cách khác nhau. Thất nghiệp cơ cấu thường kéo dài và đòi hỏi các chính sách đào tạo, tái đào tạo hoặc thay đổi cơ cấu ngành nghề. Thất nghiệp chu kỳ có tính chất ngắn hạn, phụ thuộc vào tình hình kinh tế vĩ mô và thường được điều chỉnh thông qua chính sách tiền tệ và tài khóa. Thất nghiệp ma sát thường tồn tại ngay cả trong nền kinh tế phát triển mạnh và phản ánh sự linh hoạt của thị trường lao động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng minh họa sự khác biệt giữa các loại thất nghiệp:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại thất nghiệp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian tồn tại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biện pháp xử lý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ cấu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thay đổi công nghệ, ngành nghề\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dài hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đào tạo, tái đào tạo, thay đổi cơ cấu ngành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chu kỳ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy thoái kinh tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chính sách tiền tệ và tài khóa kích thích\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ma sát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển đổi công việc, tìm kiếm việc làm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thông tin việc làm, môi giới lao động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số và công thức tính thất nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ thất nghiệp (Unemployment Rate - UR) là chỉ số phổ biến dùng để đo lường mức độ thất nghiệp trong nền kinh tế. Nó phản ánh phần trăm lực lượng lao động hiện có không có việc làm nhưng đang tìm kiếm việc làm tích cực. Chỉ số này cung cấp thông tin cơ bản về hiệu quả của thị trường lao động và tình trạng kinh tế chung.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCông thức tính tỷ lệ thất nghiệp được xác định như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{UR} = \\frac{\\text{Số người thất nghiệp}}{\\text{Lực lượng lao động}} \\times 100\\%\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nLực lượng lao động bao gồm tất cả những người đang làm việc và những người thất nghiệp đang tích cực tìm kiếm việc làm. Chỉ số này không tính đến những người bỏ việc hoặc không tìm kiếm việc làm, như sinh viên, người già hoặc những người nghỉ hưu. Việc theo dõi tỷ lệ thất nghiệp giúp chính phủ và các tổ chức quốc tế đánh giá tình hình lao động và lập kế hoạch chính sách phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nMột ví dụ minh họa tính toán tỷ lệ thất nghiệp:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Người có việc làm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>45,000\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Người thất nghiệp đang tìm việc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5,000\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Lực lượng lao động\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50,000\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Tỷ lệ thất nghiệp\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân dẫn đến thất nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThất nghiệp xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm kinh tế, xã hội và công nghệ. Nguyên nhân kinh tế là do chu kỳ kinh tế suy thoái, giảm nhu cầu tiêu dùng, doanh nghiệp giảm sản xuất và sa thải lao động. Nguyên nhân xã hội liên quan đến biến động dân số, di cư lao động, thay đổi cơ cấu hộ gia đình và chênh lệch kỹ năng giữa cung và cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nNguyên nhân công nghệ ngày càng trở nên quan trọng trong thời đại tự động hóa và cách mạng công nghiệp 4.0. Máy móc, robot và phần mềm tự động thay thế một số vị trí lao động, đặc biệt trong các ngành sản xuất và dịch vụ có tính lặp lại cao. Việc này làm tăng thất nghiệp cơ cấu và đòi hỏi chính sách đào tạo, nâng cao kỹ năng để người lao động thích ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCác yếu tố khác bao gồm chính sách kinh tế thiếu hiệu quả, mức lương tối thiểu không phù hợp, cơ cấu ngành nghề chưa cân đối, và sự thiếu thông tin về thị trường lao động. Để phân loại và xử lý hiệu quả, các nhà kinh tế thường phân tích sự kết hợp giữa nguyên nhân kinh tế, xã hội và công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các nguyên nhân và ảnh hưởng của thất nghiệp:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loại thất nghiệp liên quan\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Suy thoái kinh tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm thu nhập, giảm sản xuất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chu kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thay đổi công nghệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thất nghiệp kỹ năng, đòi hỏi đào tạo lại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ cấu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuyển đổi công việc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian tạm thời không có việc làm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ma sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác động kinh tế của thất nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThất nghiệp có tác động trực tiếp đến nền kinh tế thông qua giảm sản lượng và thu nhập quốc dân. Khi tỷ lệ thất nghiệp cao, tổng cầu giảm do người lao động mất thu nhập, dẫn đến giảm tiêu dùng, giảm sản xuất và làm chậm tăng trưởng kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nDoanh nghiệp cũng chịu ảnh hưởng khi thất nghiệp tăng. Sản xuất giảm và doanh số thấp hơn khiến nhiều công ty phải cắt giảm chi phí, đôi khi dẫn đến sa thải thêm lao động. Hiệu ứng này có thể tạo ra vòng xoáy giảm phát trong nền kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng minh họa mối quan hệ giữa tỷ lệ thất nghiệp và GDP trong một số quốc gia:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ thất nghiệp (%)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tăng trưởng GDP (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4.5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.8\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhật Bản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.0\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Brazil\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.2\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động xã hội của thất nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThất nghiệp kéo dài dẫn đến nhiều vấn đề xã hội nghiêm trọng. Nó có thể gây ra căng thẳng tâm lý, lo âu, trầm cảm, giảm chất lượng cuộc sống và gia tăng các rủi ro xã hội như tội phạm, bạo lực, và nghèo đói.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u002Fglobal\u002Ftopics\u002Funemployment\u002Flang--en\u002Findex.htm\" target=\"_blank\">Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)\u003C\u002Fa>, tỷ lệ thất nghiệp cao thường đi kèm với các rủi ro xã hội nghiêm trọng, đặc biệt trong nhóm thanh niên, phụ nữ và lao động ít kỹ năng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCác cộng đồng với tỷ lệ thất nghiệp cao thường có tỷ lệ tội phạm, bạo lực gia đình và các vấn đề xã hội khác tăng lên. Điều này tạo ra áp lực đối với ngân sách nhà nước trong việc hỗ trợ an sinh xã hội và các chương trình đào tạo việc làm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách và biện pháp giảm thất nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác quốc gia sử dụng nhiều biện pháp để giảm thất nghiệp. Chính sách tiền tệ và tài khóa được triển khai để kích thích tổng cầu, tạo việc làm và tăng cường tăng trưởng kinh tế. Các chương trình đào tạo và nâng cao kỹ năng giúp lao động thích ứng với nhu cầu thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCác biện pháp chi tiết:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp và mở rộng cơ hội việc làm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách bảo hiểm thất nghiệp để giảm áp lực tài chính cho người lao động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo nghề và tái đào tạo kỹ năng theo nhu cầu thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích di cư lao động có kiểm soát để cân bằng cung – cầu lao động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quan hệ giữa thất nghiệp và lạm phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa thất nghiệp và lạm phát được mô tả thông qua Đường cong Phillips. Theo lý thuyết, khi thất nghiệp giảm, áp lực tăng lương dẫn đến lạm phát tăng. Ngược lại, thất nghiệp cao làm giảm áp lực lương và lạm phát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCông thức mô tả mối quan hệ:\n\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\pi_t = \\pi^e_t - \\beta (u_t - u^*)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cem>\\pi_t\u003C\u002Fem> là tỷ lệ lạm phát hiện tại, \u003Cem>\\pi^e_t\u003C\u002Fem> là tỷ lệ lạm phát kỳ vọng, \u003Cem>u_t\u003C\u002Fem> là tỷ lệ thất nghiệp hiện tại, và \u003Cem>u^*\u003C\u002Fem> là tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên. Mối quan hệ này giúp các nhà hoạch định chính sách cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và ổn định giá cả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và dự báo thất nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.oecd.org\u002Funemp\u002Funemployment-rate.htm\" target=\"_blank\">OECD\u003C\u002Fa>, tỷ lệ thất nghiệp biến động theo chu kỳ kinh tế, tác động của tự động hóa, toàn cầu hóa và thay đổi nhân khẩu học. Tỷ lệ thất nghiệp dự báo giúp các nhà hoạch định chính sách lập kế hoạch phát triển việc làm và đào tạo kỹ năng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCác xu hướng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng cường tự động hóa và công nghệ số làm thay đổi nhu cầu lao động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thất nghiệp trong thanh niên và lao động ít kỹ năng vẫn cao so với bình quân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Toàn cầu hóa dẫn đến di chuyển lao động giữa các quốc gia, điều chỉnh cung – cầu lao động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách an sinh xã hội và bảo hiểm thất nghiệp ngày càng được chú trọng để giảm tác động xã hội của thất nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u002Fglobal\u002Ftopics\u002Funemployment\u002Flang--en\u002Findex.htm\" target=\"_blank\">International Labour Organization – Unemployment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.oecd.org\u002Funemp\u002Funemployment-rate.htm\" target=\"_blank\">OECD – Unemployment Rate Data\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bls.gov\u002Fcps\u002F\" target=\"_blank\">U.S. Bureau of Labor Statistics – Current Population Survey\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002Fen\u002FTopics\u002Femployment-and-social-policy\" target=\"_blank\">IMF – Employment and Social Policy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.economicshelp.org\u002Fmacroeconomics\u002Funemployment\u002F\" target=\"_blank\">Economics Help – Unemployment Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.212+00:00","2025-10-25T09:44:49.470+00:00","2025-10-25T09:44:49.469+00:00",222,[34,37,40,51,57,62,67,77,87,97],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career guidance","Career guidance là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ cấu dân số vàng","Cơ cấu dân số vàng là gì? Các công bố khoa học về Cơ cấu dân số vàng",{"id":41,"title":42,"term":43,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"giáo dục nghề nghiệp","Giáo dục nghề nghiệp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục nghề nghiệp","Giáo dục nghề nghiệp","vocational education and training","Giáo dục nghề nghiệp là bậc học trong hệ thống giáo dục quốc dân nhằm đào tạo trình độ sơ cấp, trung cấp, cao đẳng và các chương trình đào tạo nghề nghiệp khác, trang bị cho người học năng lực thực hành nghề nghiệp tương ứng.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"phúc lợi","Phúc lợi là gì? Khái niệm, mô hình an sinh và phát triển","welfare","Phúc lợi là tổng thể các chính sách, thể chế và dịch vụ công nhằm bảo đảm mức sống tối thiểu, chia sẻ rủi ro đời sống và thúc đẩy công bằng xã hội.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"bảo hiểm","Bảo hiểm","Insurance","Bảo hiểm là cơ chế chuyển giao và phân tán rủi ro tài chính, trong đó bên mua bảo hiểm đóng các khoản phí định kỳ cho doanh nghiệp bảo hiểm để được bồi thường hoặc chi trả khi xảy ra các sự kiện tổn thất bất ngờ đã thỏa thuận.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"biến thể đơn nucleotide","Biến thể đơn nucleotide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Single nucleotide variant \u002F SNV","Biến thể đơn nucleotide là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế bằng một nucleotide khác giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các tế bào trong cùng một cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"organoid","Organoid là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Organoid \u002F 3D organ-like culture","Organoid là một cấu trúc tế bào 3D được nuôi cấy in vitro từ tế bào gốc vạn năng hoặc tế bào gốc trưởng thành, có khả năng tự tổ chức và tái hiện trung thực cấu trúc vi mô, kiểu hình và chức năng sinh lý của một cơ quan nội tạng thực tế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"silicon nitride","Silicon nitride là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Silicon nitride \u002F Si3N4","Silicon nitride là một hợp chất gốm kỹ thuật vô cơ tiên tiến có liên kết cộng hóa trị bền vững, nổi bật với độ cứng cực cao, khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt hảo, chống mài mòn hóa học và trơ sinh học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tự động hóa tế bào","Tự động hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cellular automaton \u002F Cellular automata","Tự động hóa tế bào là một mô hình toán học rời rạc bao gồm một lưới đều đặn các ô (tế bào), mỗi ô có trạng thái hữu hạn và tiến hóa theo thời gian rời rạc dựa trên tập luật chuyển trạng thái xác định cục bộ từ các ô lân cận."]