[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%E1%BA%A3i%20gh%C3%A9p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thải ghép":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"thải ghép","Thải ghép là gì? Cơ chế miễn dịch và thuốc ức chế","Tìm hiểu Thải ghép (graft rejection): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Thải ghép\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>graft rejection\u003C\u002Fem>) là phản ứng miễn dịch phức tạp của cơ thể người nhận nhằm chống lại mô hoặc cơ quan được cấy ghép từ người hiến tặng, được khởi phát bởi sự bất tương đồng của hệ kháng nguyên hòa hợp mô HLA.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về thải ghép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thải ghép (graft rejection) là quá trình miễn dịch mà cơ thể người nhận phát hiện và tiêu diệt mô hoặc cơ quan cấy ghép do nhận diện kháng nguyên lạ trên bề mặt tế bào ghép. Phản ứng này có thể xảy ra với mọi loại mô ghép, bao gồm thận, gan, tim, phổi, tụy, da, và các mô tạo huyết như tủy xương. Mức độ nghiêm trọng và tốc độ diễn tiến của thải ghép phụ thuộc vào độ tương hợp mô, tình trạng miễn dịch của người nhận và chế độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} được áp dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tần suất và thành công của ghép tạng đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua nhờ các tiến bộ về đánh giá kháng nguyên HLA, công nghệ chẩn đoán và liệu pháp ức chế miễn dịch. Tuy nhiên, thải ghép vẫn là mối đe dọa chính khiến chức năng tạng ghép suy giảm theo thời gian. Việc hiểu rõ cơ chế và phân loại thải ghép là cơ sở để thiết kế chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thải tuyến tính: dựa trên đáp ứng kháng nguyên - kháng thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thải tế bào: trung gian bởi tế bào T CD8⁺ và tế bào T CD4⁺.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thải hỗn hợp: kết hợp cả cơ chế tế bào và kháng thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế miễn dịch của thải ghép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình thải ghép khởi đầu khi đại thực bào và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20tua%22%7D}} trong mô ghép trình diện kháng nguyên HLA lớp I hoặc II lên tế bào Th (CD4⁺), kích thích sản xuất cytokine IL-2, IFN-γ và TNF-α. Các Th1 chịu trách nhiệm điều phối {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, trong khi Th17 liên quan đến viêm mạn tính và tổn thương mô kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tế bào CD8⁺ được hoạt hóa sau khi tương tác trực tiếp với kháng nguyên lạ, sinh ra perforin và granzyme để gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BFt%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} ghép. Đồng thời, tế bào B sản xuất kháng thể đặc hiệu (DSA – Donor Specific Antibodies) gắn lên bề mặt tế bào ghép, kích hoạt bổ thể và tế bào NK, dẫn đến thải ghép qua trung gian kháng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm chính của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} thải ghép:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kích hoạt nguyên phát: khởi phát sau ghép do tiếp xúc kháng nguyên mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt thứ phát: người nhận có kháng thể lưu sẵn từ ghép cũ hoặc truyền máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng viêm mạch máu và hoại tử tế bào ghép do bổ thể và tế bào thực bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phân loại thải ghép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thải cấp (hyperacute và acute) diễn ra trong vài phút đến vài tuần sau ghép. Thải hyperacute là do kháng thể lưu sẵn gắn ngay lên mạch máu ghép, gây tắc mạch và hoại tử nhanh. Thải cấp muộn (acute) bao gồm trung gian tế bào (sau 1–6 tuần) và trung gian kháng thể (sau vài tháng) với biểu hiện viêm và lympho bào xâm nhập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thải bán cấp (subacute) xuất hiện sau 6 tháng đầu nhưng trước một năm, thường do sự tăng dần của DSA và viêm mạn. Biểu hiện lâm sàng có thể kín đáo, bao gồm tăng nhẹ creatinin trong ghép thận hoặc men gan tăng thoáng qua trong ghép gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thải mạn (chronic) tiến triển nhiều tháng đến nhiều năm, đặc trưng bởi xơ hóa mạch máu, hẹp động mạch nhỏ, làm giảm tưới máu và suy chức năng tạng ghép. Hình ảnh mô học ghi nhận phì đại intima và xơ dày, khó hồi phục dù điều trị tích cực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không tương hợp kháng nguyên HLA là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất. Số lượng và mức độ khác biệt của allele HLA-A, HLA-B, HLA-DR giữa người cho và người nhận tỷ lệ thuận với nguy cơ thải ghép. HLA càng tương hợp cao, khả năng sống còn của tạng ghép càng tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiền kháng thể lưu sẵn (pre-formed antibodies) từ ghép trước, truyền máu hoặc mang thai làm tăng nguy cơ thải hyperacute và cấp sớm. Mức độ miễn dịch cơ bản của người nhận – bao gồm tuổi tác, bệnh nền (đái tháo đường, viêm mạn, HIV…), và tình trạng dinh dưỡng – ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng thuốc ức chế miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuân thủ điều trị ức chế miễn dịch, theo dõi mức thuốc, và kiểm tra định kỳ nồng độ DSA giúp cải thiện tiên lượng dài hạn. Ngoài ra, các xét nghiệm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} mới (ví dụ đo nồng độ cfDNA của mô ghép) đang được nghiên cứu để dự đoán sớm nguy cơ thải ghép trước khi biểu hiện lâm sàng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp đánh giá\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tương hợp HLA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm nguy cơ thải\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Typying HLA bằng PCR-SSO\u002FSSP\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kháng thể lưu sẵn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng nguy cơ thải\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Test crossmatch, Luminex\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bệnh nền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng độc tính thuốc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khám lâm sàng, xét nghiệm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tuân thủ điều trị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cải thiện sống sót\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chẩn đoán thải ghép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh thiết mô ghép là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán thải ghép, giúp phát hiện xâm nhập tế bào viêm, hoại tử mạch và tổn thương nội mô. Mẫu mô được nhuộm H&amp;E và đánh giá theo tiêu chí Banff (thận) hoặc ISHLT (tim, phổi) để phân loại mức độ thải cấp và mạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi chức năng tạng ghép qua chỉ số sinh hóa: creatinin huyết thanh (ghép thận), men ALT\u002FAST (ghép gan), phân suất tống máu EF (ghép tim) và nồng độ troponin I\u002FT. Biến đổi nhẹ trong ngưỡng sinh hóa so với giá trị cơ bản có thể gợi ý thải cấp nhẹ, cần sinh thiết xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định lượng kháng thể kháng graft (DSA) bằng kỹ thuật Luminex hoặc ELISA đánh giá nguy cơ thải qua trung gian kháng thể. Crossmatch tế bào T\u002FB trước ghép giúp phát hiện kháng thể lưu sẵn, giảm thiểu nguy cơ thải hyperacute (NCBI Bookshelf).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc ức chế miễn dịch cơ bản gồm calcineurin inhibitors (tacrolimus, cyclosporine), antiproliferative agents (mycophenolate mofetil, azathioprine) và corticosteroids. Liều khởi đầu thường kết hợp tacrolimus + mycophenolate + prednisolone, sau đó điều chỉnh dựa trên nồng độ thuốc và chức năng tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp điều chỉnh kháng thể (desensitization) bao gồm plasmapheresis kết hợp IVIG để hạ nhanh nồng độ DSA, kèm rituximab (anti-CD20) hoặc eculizumab (chống bổ thể) trong thải kháng thể nặng. Mục tiêu là loại bỏ kháng thể chu kỳ và ngăn ngừa tái xuất hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cân bằng giữa ngăn ngừa thải ghép và hạn chế tác dụng phụ: liều ức chế miễn dịch cao tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, virus (CMV, BK), nấm, đồng thời tăng nguy cơ ung thư da và lymphoma. Theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan thận và tầm soát ung thư da là bắt buộc (American Society of Transplantation).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi và quản lý sau ghép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo dõi định kỳ chức năng tạng ghép qua xét nghiệm sinh hóa và hình ảnh: siêu âm Doppler (thận), MRI (não), X-quang tim-phổi. Thay đổi nhỏ về lưu lượng máu hoặc cấu trúc mô ghép có thể báo hiệu quá trình thải sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá tuân thủ điều trị qua đo nồng độ tacrolimus\u002Fcyclosporine trong huyết tương, hỗ trợ bởi tư vấn dược và chương trình nhắc lịch uống thuốc. Tăng huyết áp, tiểu đường corticoid và rối loạn lipid máu do thuốc ức chế miễn dịch cần điều chỉnh thuốc hoặc thêm thuốc hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi dài hạn bao gồm kiểm tra huyết áp, đường máu, chức năng thận và gan, tầm soát ung thư định kỳ. Quản lý biến chứng mạn tính như suy thận mãn (ghép thận), xơ hóa mạch (ghép tim), chai xơ gan (ghép gan) để duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ tiên tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán phân tử qua định lượng cfDNA đặc hiệu mô ghép trong huyết thanh (dd-cfDNA) giúp phát hiện thải sớm trước khi biểu hiện lâm sàng hoặc sinh hóa. Nhiều nghiên cứu chứng minh độ nhạy &gt;85% và độ đặc hiệu &gt;80% trong thải cấp (Transplantation Reviews).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng “liquid biopsy” bao gồm phân tích exosome và microRNA phóng thích từ mô ghép, cung cấp dấu ấn sinh học không xâm lấn cho thải tế bào và thải kháng thể. Kỹ thuật single-cell RNA-seq trên máu ngoại vi giúp phân tích cơ chế viêm chi tiết từng tế bào (Nature Biotechnology).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ hình ảnh đa pha (contrast-enhanced ultrasound, PET-MRI) kết hợp với tracer đặc hiệu T lymphocyte hoặc kháng thể anti-HLA I giúp đánh giá xâm nhập tế bào và tổn thương vi mạch trong thời gian thực, hỗ trợ quyết định phác đồ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển thuốc ức chế miễn dịch có độ chọn lọc cao nhằm ngăn chặn thải mà ít ảnh hưởng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} toàn thân. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} chống các cytokine trung gian (IL-6, IL-17) hoặc điều hòa tế bào T điều hòa (Treg) đang được thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khám phá cơ chế dung nạp miễn dịch (tolerance induction) qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5y%20gh%C3%A9p%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%22%7D}} tạo huyết tương hoặc ghép mạch máu của người cho, với mục tiêu giảm dần liều ức chế miễn dịch và duy trì chức năng ghép lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sử dụng mô tái tạo và scaffold sinh học để phát triển cơ quan nhân tạo từ tế bào gốc của chính người nhận, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ thải ghép và tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch trong tương lai (Frontiers in Immunology).\u003C\u002Fp>","Thải ghép","graft rejection",[20,21,18,22],"đào thải mảnh ghép","transplant rejection","phản ứng thải ghép","Thải ghép là phản ứng miễn dịch phức tạp của cơ thể người nhận nhằm chống lại mô hoặc cơ quan được cấy ghép từ người hiến tặng, được khởi phát bởi sự bất tương đồng của hệ kháng nguyên hòa hợp mô HLA.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"&NA; (2006). EARLY POST-TRANSPLANT ELEVATION OF PRO-INFLAMMATORY MEDIATORS LEADS TO DONOR HLA CLASS-II ALLOIMMUNITY AND CHRONIC REJECTION IN LUNG TRANSPLANT PATIENTS.. Transplantation.","EARLY POST-TRANSPLANT ELEVATION OF PRO-INFLAMMATORY MEDIATORS LEADS TO DONOR HLA CLASS-II ALLOIMMUNITY AND CHRONIC REJECTION IN LUNG TRANSPLANT PATIENTS.","&NA;","Transplantation",2006,"10.1097\u002F00007890-200607152-02047",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Seetharam (2010). Alloimmunity and autoimmunity in chronic rejection. Current Opinion in Organ Transplantation.","Alloimmunity and autoimmunity in chronic rejection","Seetharam, Tiriveedhi, Mohanakumar","Current Opinion in Organ Transplantation",2010,"10.1097\u002Fmot.0b013e32833b31f4",{"citationText":41,"title":42,"authors":29,"source":30,"year":43,"doi":44,"url":10},"&NA; (1994). SUCCESSFUL SECOND TRANSPLANT FROM AN HLA-IDENTICAL UNRELATED DONOR AFTER GRAFT REJECTION IN A PATIENT WITH CHRONIC MYELOGENOUS LEUKEMIA. Transplantation.","SUCCESSFUL SECOND TRANSPLANT FROM AN HLA-IDENTICAL UNRELATED DONOR AFTER GRAFT REJECTION IN A PATIENT WITH CHRONIC MYELOGENOUS LEUKEMIA",1994,"10.1097\u002F00007890-199402000-00034",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Ba thể thải ghép kinh điển trên lâm sàng là gì?","Thải ghép tối cấp (Hyperacute - trong vài phút đến vài giờ do kháng thể có sẵn), Thải ghép cấp tính (Acute - từ vài ngày đến vài tháng qua tế bào T\u002Fkháng thể) và Thải ghép mạn tính (Chronic - xơ hóa thành mạch kéo dài nhiều năm).",{"question":50,"answer":51},"Cơ chế tác dụng của các thuốc ức chế Calcineurin (CNI như Tacrolimus, Cyclosporine) là gì?","Ức chế enzyme phosphatase calcineurin nội bào, ngăn chặn sự chuyển vị của yếu tố phiên mã NFAT vào nhân, từ đó chặn đứng quá trình tổng hợp cytokine Interleukin-2 (IL-2) cần thiết cho tế bào T tăng sinh.",{"question":53,"answer":54},"Hệ kháng nguyên bạch cầu người (HLA) có ý nghĩa như thế nào trong ghép tạng?","Mức độ phù hợp (match) các alen HLA (đặc biệt là HLA-A, -B, -DR) giữa người cho và người nhận càng cao thì nguy cơ thải ghép cấp tính càng thấp và mảnh ghép tồn tại càng lâu dài.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"ức chế miễn dịch","tế bào tua","phản ứng tế bào","chết tế bào","phản ứng miễn dịch","sinh học phân tử","dược động học","hệ miễn dịch","kháng thể đơn dòng","cấy ghép tế bào gốc",10,true,"PUBLISHED","2025-07-27T04:32:49.114+00:00","2026-09-04T03:08:32.978+00:00","2025-07-28T09:45:15.621+00:00","2026-09-04T03:08:30.271+00:00",293,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"β galactosidase","Β galactosidase là gì? Các nghiên cứu về Β galactosidase"]