[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_th%E1%BA%A1ch%20quy%E1%BB%83n":3,"_public_topic_publications_th%E1%BA%A1ch%20quy%E1%BB%83n{\"limit\":5}":94},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":25,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"thạch quyển","Thạch quyển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thạch quyển là lớp vỏ ngoài cùng rắn chắc của Trái Đất, bao gồm lớp vỏ và phần trên của lớp phủ, có độ dày trung bình từ 50 đến 200 km tùy khu vực. Đây là thành phần tạo nên các mảng kiến tạo, có tính cơ học cứng và giòn, di chuyển trên quyển mềm và gây ra các hiện tượng địa chất như động đất, núi lửa, và hình thành núi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa thạch quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThạch quyển (lithosphere) là lớp vỏ ngoài cùng và cứng rắn của Trái Đất, gồm lớp vỏ (crust) và phần trên của lớp phủ (upper mantle), với độ dày dao động từ khoảng 50 đến 200 km tùy theo vùng đại dương hoặc lục địa. Đây là lớp chịu trách nhiệm hình thành các mảng kiến tạo, có tính chất giòn và truyền nhiệt chủ yếu theo cơ chế dẫn nhiệt (conduction), khác hẳn so với quyển mềm (asthenosphere) nằm ngay bên dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất cơ học đặc trưng của thạch quyển là độ cứng cao, không dễ biến dạng dưới áp lực nhỏ, giúp nó duy trì tính ổn định cơ học khi kéo dãn hoặc chịu ép. Trong khi đó, quyển mềm bên dưới lại có khả năng biến dạng chậm và truyền nhiệt chủ yếu bằng đối lưu (convection), tạo điều kiện cho mảng thạch quyển trên di chuyển một cách độc lập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThạch quyển có vai trò trung tâm trong cơ chế kiến tạo mảng duy trì hoạt động địa chất: tạo động đất, núi lửa, uốn nếp địa tầng,… cũng như tiếp nhận ảnh hưởng không nhỏ từ sự nóng chảy magma và dòng đối lưu từ quyển mềm phía dưới – một cơ chế liên tục trong lịch sử địa chất của Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và thành phần của thạch quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThạch quyển gồm hai phần chính: lớp vỏ và phần trên của lớp phủ. Lớp vỏ có thể là vỏ đại dương (oceanic crust) – mỏng (5–10 km), dày đặc, chủ yếu là bazan, hoặc vỏ lục địa (continental crust) – dày (30–70 km), cấu thành từ đá granit và các loại đá silica khác. Phần trên của lớp phủ (áp suất thấp hơn) chủ yếu là peridotit, giàu olivin và pyroxen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ dày thạch quyển thay đổi theo vị trí địa chất:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại thạch quyển\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ dày (km)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đại dương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dưới đáy đại dương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lục địa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100–200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dưới các lục địa cổ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất hóa học và vật lý của lớp vỏ và phần trên lớp phủ khiến thạch quyển có khả năng dẫn truyền và tiếp nhận lực mạnh, tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa các khoảng tiếp xúc giữa thạch quyển và quyển mềm về cả cơ học lẫn nhiệt động học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ranh giới giữa thạch quyển và quyển mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRanh giới giữa thạch quyển và quyển mềm không được xác định bằng sự khác biệt hóa học mà bởi khác biệt cơ học và nhiệt độ. Thạch quyển có cấu trúc rắn giòn, còn quyển mềm mềm dẻo, có khả năng chảy biến dạng đặc trưng theo thời gian địa chất. Nhiệt độ chuyển tiếp giữa 1 200 °C và 1 300 °C thường được dùng để ước tính độ sâu của ranh giới giữa hai lớp này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp xác định ranh giới này bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Seismic tomography – ghi lại sóng địa chấn từ động đất để tái hiện cấu trúc bên trong Trái Đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích gradient nhiệt – nhiệt độ tăng theo độ sâu giúp xác định lớp chuyển tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan sát sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo và hình thái núi lửa, bờ biển nâng hạ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết quả từ các nghiên cứu địa chấn và đo nhiệt cho thấy độ sâu ranh giới dao động từ ~100 km ở vùng nóng hoạt động đến &gt;200 km ở nền lục địa cổ ổn định, phản ánh cấu trúc địa chất phức tạp và không đồng nhất của Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thạch quyển và các mảng kiến tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThạch quyển được phân chia thành các mảng kiến tạo riêng biệt, di chuyển trên quyển mềm giòn dẻo bên dưới. Chuyển động giữa các mảng này – bao gồm tách, va chạm và trượt ngang – là nguyên nhân chính dẫn đến các sự kiện địa chất như động đất, núi lửa, và sự hình thành địa hình như dãy núi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mảng chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mảng Thái Bình Dương (Pacific Plate)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mảng Á‑Âu (Eurasian Plate)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mảng Bắc Mỹ (North American Plate)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mảng Phi (African Plate)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐể xem bản đồ phân bố các mảng, tham khảo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fmedia\u002Fimages\u002Fplate-tectonics-map\" target=\"_blank\">USGS – Plate Tectonics Map\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động mảng kiến tạo diễn ra theo ba kiểu ranh giới phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rạn nứt phân kỳ (divergent): mảng tách nhau, như Mid‑Atlantic Ridge\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Va chạm hội tụ (convergent): mảng va chạm tạo núi hoặc hút chìm magma, ví dụ Vành đai Lửa Thái Bình Dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trượt ngang (transform): mảng trượt ngang, ví dụ Đứt gãy San Andreas\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong hoạt động địa chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThạch quyển đóng vai trò trung tâm trong các quá trình địa chất xảy ra trên Trái Đất. Nhờ đặc tính cứng và giòn, nó lưu giữ dấu tích của các vận động kiến tạo và phản ánh lịch sử địa chất thông qua các biến dạng cấu trúc như nếp uốn, đứt gãy, sự nâng hạ địa hình và tạo núi. Khi các mảng thạch quyển tương tác với nhau, năng lượng cơ học tích tụ có thể được giải phóng dưới dạng động đất, sóng thần, hoặc phun trào núi lửa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy theo kiểu ranh giới giữa các mảng, hoạt động địa chất có thể diễn ra theo những dạng khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ranh giới phân kỳ:\u003C\u002Fstrong> hai mảng tách nhau, magma từ quyển mềm trồi lên tạo đá mới, ví dụ như sống núi giữa đại dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ranh giới hội tụ:\u003C\u002Fstrong> hai mảng va chạm, gây hút chìm và tạo núi, điển hình là Himalaya do mảng Ấn Độ va vào mảng Á-Âu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ranh giới trượt ngang:\u003C\u002Fstrong> hai mảng trượt qua nhau, thường gây ra các trận động đất lớn, như đứt gãy San Andreas ở California\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các kiểu ranh giới:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kiểu ranh giới\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phân kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo đá mới, núi giữa đại dương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mid-Atlantic Ridge\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hội tụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hút chìm hoặc tạo núi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dãy Andes, dãy Himalaya\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Trượt ngang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trượt mảng song song\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đứt gãy San Andreas\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu thạch quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu thạch quyển là lĩnh vực liên ngành sử dụng kết hợp địa vật lý, địa hóa, địa nhiệt và khoan thăm dò để khảo sát đặc điểm cấu trúc và thành phần bên trong Trái Đất. Do thạch quyển không thể tiếp cận trực tiếp ở độ sâu lớn, các phương pháp gián tiếp như địa chấn học đóng vai trò then chốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Địa chấn học (seismology):\u003C\u002Fstrong> đo vận tốc truyền sóng P và S để xác định ranh giới lớp và dị thường cấu trúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Địa nhiệt học:\u003C\u002Fstrong> xác định gradient nhiệt và đặc trưng truyền dẫn nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Địa từ (magnetotellurics):\u003C\u002Fstrong> đo độ dẫn điện để phân biệt vật liệu đá và mức độ nóng chảy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoan sâu:\u003C\u002Fstrong> như dự án \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atlasobscura.com\u002Fplaces\u002Fkola-superdeep-borehole\" target=\"_blank\">Kola Superdeep Borehole\u003C\u002Fa> (Nga), đạt sâu trên 12 km\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDữ liệu từ các mạng lưới địa chấn quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iris.edu\u002Fhq\u002F\" target=\"_blank\">IRIS Consortium\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.isc.ac.uk\u002F\" target=\"_blank\">International Seismological Centre\u003C\u002Fa> là cơ sở để xây dựng mô hình địa cấu trúc toàn cầu và dự báo nguy cơ thiên tai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thạch quyển trong các hành tinh khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm thạch quyển không chỉ áp dụng cho Trái Đất mà còn được mở rộng sang các hành tinh có cấu trúc lớp trong như Sao Hỏa, Sao Kim, thậm chí cả Mặt Trăng. Tuy nhiên, do khác biệt về nhiệt độ bên trong và lực hấp dẫn, các hành tinh này có thạch quyển dày và kém hoạt động hơn so với Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSứ mệnh \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmars.nasa.gov\u002Finsight\u002F\" target=\"_blank\">NASA InSight\u003C\u002Fa> trên Sao Hỏa đã triển khai đo địa chấn trực tiếp, ghi nhận các sự kiện \"marsquakes\" cho thấy thạch quyển Sao Hỏa có độ dày khoảng 400–600 km. Mặt khác, Sao Kim gần như không có dấu hiệu của hoạt động mảng hiện tại, làm dấy lên giả thuyết rằng hành tinh này hoạt động theo cơ chế địa nhiệt khác biệt hoàn toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững kết quả nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu thêm về sự tiến hóa của hành tinh mà còn hỗ trợ mô hình hóa quá trình hình thành và hoạt động kiến tạo của Trái Đất thời kỳ đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến đổi theo thời gian địa chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThạch quyển không phải là lớp tĩnh tại mà liên tục được hình thành và tiêu hủy trong chu trình kiến tạo mảng. Mỗi mảng đại dương được tạo ra tại sống núi giữa đại dương và sau đó bị hút chìm tại rãnh đại dương. Tuổi đời trung bình của thạch quyển đại dương là khoảng 200 triệu năm – rất trẻ so với các mảng lục địa có thể tồn tại hàng tỷ năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm chu trình Wilson mô tả quá trình hình thành, mở rộng và đóng lại của các đại dương thông qua sự di chuyển của các mảng thạch quyển. Quá trình này có tác động sâu sắc đến sự tiến hóa địa chất, khí hậu toàn cầu và phân bố sinh học qua các thời kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDấu tích của các chu kỳ siêu lục địa trước đây như Rodinia, Pannotia hay Pangaea được bảo tồn trong thành phần và cấu trúc của thạch quyển hiện tại, giúp tái hiện lịch sử Trái Đất trong hàng tỷ năm qua.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Turcotte, D. L., &amp; Schubert, G. (2014). \u003Cem>Geodynamics\u003C\u002Fem> (3rd ed.). Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Condie, K. C. (2005). \u003Cem>Earth as an Evolving Planetary System\u003C\u002Fem>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>USGS – Plate Tectonics Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fprograms\u002Fcmhrp\u002Fplate-tectonics-overview\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA InSight Mars Mission. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmars.nasa.gov\u002Finsight\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fmars.nasa.gov\u002Finsight\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Seismological Centre. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.isc.ac.uk\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.isc.ac.uk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IRIS Consortium. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iris.edu\u002Fhq\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iris.edu\u002Fhq\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cammarano, F., et al. (2003). \"Is the transition zone of the Earth an ancient feature?\" \u003Cem>Geophysical Research Letters\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-09-10T06:52:30.104+00:00","2026-09-01T03:16:24.070+00:00","2025-09-10T10:14:01.883+00:00","2026-09-01T03:16:24.066+00:00",788,[28,38,43,48,58,63,68,72,82,88],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"lưu vực trầm tích","Lưu vực trầm tích là gì? Cơ chế hình thành, phân loại và tiềm năng dầu khí","sedimentary basin","Lưu vực trầm tích là vùng trũng quy mô lớn trên vỏ Trái Đất nơi xảy ra lún chìm kiến tạo lâu dài để bồi tụ các tầng đá trầm tích dày dặn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"phân hóa","Phân hóa là gì? Bản chất, cơ chế và ứng dụng","Differentiation","Phân hóa là quá trình biến đổi có tính quy luật trong đó một hệ thống hoặc thực thể ban đầu đồng nhất phân tách thành các thành phần dị biệt về cấu trúc và chức năng.",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"moldanubicum","Moldanubicum là gì? Cấu trúc địa chất và biến chất rễ núi","Moldanubian Zone","Moldanubicum là đới thạch học cấu trúc biến chất cao nhất nằm ở phần trung tâm của Khối núi Bohemia thuộc đai uốn nếp Variscan Trung Âu.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":69,"definition":71,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"code":4,"data":95,"meta":10},{"latest":96,"mostCited":124,"vietnamFeatured":194,"vietnamLatest":211},[97,112],{"publicationId":98,"title":99,"originalTitle":100,"authorNames":101,"authorCount":105,"journalName":106,"vietnamJournal":20,"publishDate":107,"publishYear":108,"totalCitation":10,"url":109,"doi":110,"summary":111},"1de67f3c-f581-42d7-92d3-c5757662cc86","Tectonics thạch quyển so với Tectonics plume — Thảo luận về lực điều khiển chuyển động của các tấm kiến tạo","Subduction tectonics vs. Plume tectonics—Discussion on driving forces for plate motion",[102,103,104],"Ling Chen","Xu Wang","Xiaofeng Liang",5,"Science China Earth Sciences","2020-01-02",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11430-019-9538-2","10.1007\u002Fs11430-019-9538-2","\u003Cp>Thảo luận so sánh đối chiếu giữa lý thuyết kiến tạo mảng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thạch quyển\u003C\u002Fb> và mô hình dòng nhiệt \u003Ci>plume\u003C\u002Fi> manti trong việc giải thích cơ chế dẫn động mảng địa tầng. Phân tích \u003Cb>động lực học chất lưu manti\u003C\u002Fb> làm rõ vai trò tương tác giữa lực kéo mảng chìm tại đới hút chìm và lực đẩy nhiệt từ đáy lớp phủ đối với chuyển động mảng thạch quyển.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":113,"title":114,"originalTitle":115,"authorNames":116,"authorCount":12,"journalName":118,"vietnamJournal":20,"publishDate":119,"publishYear":120,"totalCitation":10,"url":121,"doi":122,"summary":123},"5f17e73d-6e4c-4979-a088-f9ff9ae89d7e","Cấu trúc thạch quyển trên ở khu vực trung tâm lá chắn Fennoscandian: Những hạn chế từ các mô hình vận tốc P- và S-wave và phân bố tỷ lệ VP\u002FVS của profile địa chấn góc rộng BALTIC","Upper lithospheric structure in the central Fennoscandian shield: Constraints from P- and S-wave velocity models and VP\u002FVS ratio distribution of the BALTIC wide-angle seismic profile",[117],"Tomasz Janik","Acta Geophysica","2010-02-08",2010,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.2478\u002Fs11600-010-0002-0","10.2478\u002Fs11600-010-0002-0","\u003Cp>Phân tích cấu trúc vận tốc địa chấn sóng \u003Ci>P\u003C\u002Fi> và \u003Ci>S\u003C\u002Fi> dọc theo tuyến đo \u003Ci>BALTIC\u003C\u002Fi> góc rộng để khảo sát ranh giới manti và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thạch quyển\u003C\u002Fb> trên tại khiên \u003Ci>Fennoscandian\u003C\u002Fi>. Mô hình \u003Cb>tỷ lệ vận tốc Vp\u002FVs\u003C\u002Fb> cung cấp bằng chứng định lượng về sự tồn tại của ranh giới \u003Ci>Moho\u003C\u002Fi> sâu và mức độ đồng nhất cơ học của lớp thạch quyển tiền Cambri cổ đại.\u003C\u002Fp>",[125,138,154,169,183],{"publicationId":126,"title":127,"originalTitle":128,"authorNames":129,"authorCount":12,"journalName":131,"vietnamJournal":20,"publishDate":132,"publishYear":133,"totalCitation":134,"url":135,"doi":136,"summary":137},"200cc5fa-e882-4857-9be8-365e8d272c8e","Các độ dốc trong các buồng magma silic: Ý nghĩa cho quá trình magma ở thạch quyển","Gradients in silicic magma chambers: Implications for lithospheric magmatism",[130],"Wes Hildreth","American Geophysical Union (AGU)","1981-11-10",1981,1363,"https:\u002F\u002Fagupubs.onlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002F10.1029\u002FJB086iB11p10153","10.1029\u002Fjb086ib11p10153","\u003Cp>Phân tích các gradien nhiệt và thành phần hóa học phân tầng trong buồng magma silic để giải đoán các quá trình nóng chảy và đồng hóa magma tại \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thạch quyển\u003C\u002Fb>. Mô hình \u003Cb>kết tinh phân đoạn magma\u003C\u002Fb> làm sáng tỏ sự trao đổi vật chất và nhiệt lượng giữa các lò magma tầng nông với lớp vỏ thạch quyển xung quanh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":139,"title":140,"originalTitle":141,"authorNames":142,"authorCount":146,"journalName":147,"vietnamJournal":20,"publishDate":148,"publishYear":149,"totalCitation":150,"url":151,"doi":152,"summary":153},"93da46bd-4376-4fe4-8e28-9e8c5b6facdf","Kimberlite và Bazan Palaeozoic và Cenozoic và sự mất mát hơn 120 km thạch quyển Archean, Craton Sino-Hàn, Trung Quốc","Palaeozoic and Cenozoic lithoprobes and the loss of &gt;120 km of Archaean lithosphere, Sino-Korean craton, China",[143,144,145],"Martin Menzies","Weiming Fan","Ming Zhang",3,"Geological Society Special Publication","1993-01-01",1993,888,"https:\u002F\u002Fwww.lyellcollection.org\u002Fdoi\u002F10.1144\u002FGSL.SP.1993.076.01.04","10.1144\u002Fgsl.sp.1993.076.01.04","\u003Cp>Khảo sát các thành tạo đá \u003Ci>kimberlite\u003C\u002Fi> Cổ sinh và \u003Ci>bazan\u003C\u002Fi> Tân sinh tại craton Hoa Bắc để đánh giá sự phá hủy và tiêu biến của hơn 120 km \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thạch quyển\u003C\u002Fb> cổ \u003Ci>Archean\u003C\u002Fi>. Phân tích \u003Cb>địa hóa đồng vị nguyên tố\u003C\u002Fb> làm sáng tỏ sự thay thế manti thạch quyển lạnh, dày bằng manti trẻ nóng mỏng hơn do quá trình tái sinh nhiệt kiến tạo.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":155,"title":156,"originalTitle":157,"authorNames":158,"authorCount":162,"journalName":131,"vietnamJournal":20,"publishDate":163,"publishYear":164,"totalCitation":165,"url":166,"doi":167,"summary":168},"dd938c56-a5b7-4158-a2ae-a766d2433af7","Tomography sóng Rayleigh tần số hữu hạn ở Địa Trung Hải phía tây: Khảo sát cấu trúc thạch quyển","Finite‐frequency Rayleigh wave tomography of the western Mediterranean: Mapping its lithospheric structure",[159,160,161],"I. Palomeras","S. Thurner","A. Levander",7,"2014-01-01",2014,114,"https:\u002F\u002Fagupubs.onlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002F10.1002\u002F2013GC004861","10.1002\u002F2013gc004861","\u003Cp>Xây dựng mô hình chụp cắt lớp tomography 3D sóng mặt \u003Ci>Rayleigh\u003C\u002Fi> tần số hữu hạn nhằm thăm dò cấu trúc dị thường vận tốc của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thạch quyển\u003C\u002Fb> phía tây Địa Trung Hải. Dữ liệu \u003Cb>tốc độ truyền sóng xé\u003C\u002Fb> làm nổi bật quá trình mỏng hóa vỏ lục địa và hiện tượng đứt rời mảng thạch quyển chìm dưới cung đảo \u003Ci>Alboran-Betic-Rif\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":170,"title":171,"originalTitle":172,"authorNames":173,"authorCount":176,"journalName":177,"vietnamJournal":20,"publishDate":178,"publishYear":179,"totalCitation":10,"url":180,"doi":181,"summary":182},"4438fae6-d1a0-4ca8-92b9-8b2657431c4a","Ảnh hưởng của sự phân lớp của thạch quyển đến sự kích thích các sóng điện từ tần số cực thấp bởi một dipole nằm ngang","Influence of Layering of the Lithosphere on Excitation of Extremely Low-Frequency Electromagnetic Waves by a Horizontal Dipole",[174,175],"E. D. Tereshchenko","P. E. Tereshchenko",2,"Journal of Communications Technology and Electronics","2021-04-30",2021,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1134\u002FS1064226921040148","10.1134\u002FS1064226921040148","\u003Cp>Thiết lập giải pháp phân tích trường sóng điện từ tần số cực thấp \u003Ci>ELF\u003C\u002Fi> sinh ra bởi nguồn dipole ngang đặt trên mô hình cấu trúc phân lớp của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thạch quyển\u003C\u002Fb>. Mô hình \u003Cb>môi trường dẫn điện hai lớp\u003C\u002Fb> chỉ ra rằng đặc tính dẫn điện của vỏ Trái Đất ảnh hưởng quyết định đến biên độ và quy luật suy giảm tín hiệu sóng điện từ theo khoảng cách truyền dẫn.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":184,"title":185,"originalTitle":186,"authorNames":187,"authorCount":176,"journalName":10,"vietnamJournal":20,"publishDate":190,"publishYear":108,"totalCitation":10,"url":191,"doi":192,"summary":193},"1075e64a-abb0-42f7-a7f7-3754e830ac5e","Đặc điểm địa chất của lớp manti vỏ trái đất dưới khu vực Nui Nua và Ba Ria, miền Nam Việt Nam","Petrological characteristics of lithospheric mantle beneath Nui Nua and Ba Ria areas, southern Vietnam",[188,189],"Cong Nguyen","Youngwoo Kil","2020-07-10","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12303-020-0017-8","10.1007\u002Fs12303-020-0017-8","\u003Cp>Nghiên cứu khoáng vật và địa hóa các mẫu đá \u003Ci>spinel peridotite\u003C\u002Fi> bao thể trong bazan tại núi Nưa và Bà Rịa nhằm làm sáng tỏ bản chất manti thuộc \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thạch quyển\u003C\u002Fb> miền Nam Việt Nam. Kết quả \u003Cb>phân tích nhiệt áp kế địa chất\u003C\u002Fb> cho thấy manti thạch quyển tại đây từng trải qua các pha nóng chảy từng phần kết hợp biến chất trao đổi phức tạp.\u003C\u002Fp>",[195],{"publicationId":196,"title":197,"originalTitle":10,"authorNames":198,"authorCount":202,"journalName":203,"vietnamJournal":204,"publishDate":205,"publishYear":206,"totalCitation":207,"url":208,"doi":209,"summary":210},"7ad8c68f-8d2f-4d6d-b1f8-62738b5e500f","Đặc điểm thạch quyển khu vực Biển Đông, quan hệ của nó với dị thường dòng nhiệt",[199,200,201],"TT Van","ND Thi","DN Huu",8,"Vietnam Journal of Earth Sciences",true,"2006-03-08",2026,0,"https:\u002F\u002Fvjs.ac.vn\u002Findex.php\u002Fjse\u002Farticle\u002Fview\u002F11658","10.15625\u002F0866-7187\u002F28\u002F2\u002F11658","\u003Cp>Nghiên cứu đặc trưng địa vật lý và mối tương quan giữa bề dày \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thạch quyển\u003C\u002Fb> với các trường dị thường dòng nhiệt địa chất khu vực Biển Đông. Kết quả \u003Cb>mô hình hóa dòng nhiệt đáy biển\u003C\u002Fb> cho thấy sự biến thiên dị thường phản ánh cơ chế tách giãn đáy đại dương và hiện tượng nâng nhiệt của manti mềm trong kỷ Đệ Tam.\u003C\u002Fp>",[]]