[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%B4ng%20tin%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%C3%B4ng%20tin%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"thông tin sức khỏe","Thông tin sức khỏe là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thông tin sức khỏe là tập hợp dữ liệu, kiến thức và bằng chứng khoa học phản ánh tình trạng sức khỏe, bệnh tật, chăm sóc y tế và các yếu tố ảnh hưởng đến con người. Khái niệm này bao gồm thông tin lâm sàng, cộng đồng và nghiên cứu, được thu thập, phân tích và sử dụng nhằm hỗ trợ phòng bệnh, điều trị và nâng cao sức khỏe. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa thông tin sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThông tin sức khỏe là tập hợp các dữ liệu, kiến thức và bằng chứng khoa học liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến tình trạng sức khỏe của con người. Khái niệm này bao gồm thông tin về thể chất, tinh thần, bệnh tật, quá trình phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị và phục hồi chức năng, cũng như các yếu tố xã hội, môi trường và hành vi ảnh hưởng đến sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, thông tin sức khỏe không chỉ đơn thuần là dữ liệu thô, mà là kết quả của quá trình thu thập, phân tích, diễn giải và chuẩn hóa theo các phương pháp nghiên cứu y sinh và y tế công cộng. Một kết quả xét nghiệm, một tỷ lệ mắc bệnh hay một khuyến cáo y tế đều được xem là thông tin sức khỏe khi chúng có ý nghĩa trong việc hỗ trợ hiểu biết và ra quyết định liên quan đến sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin sức khỏe có thể tồn tại ở nhiều hình thức khác nhau như văn bản, số liệu thống kê, hình ảnh chẩn đoán, tín hiệu sinh học hoặc dữ liệu số từ các thiết bị theo dõi. Điểm chung của các dạng thông tin này là đều hướng tới mục tiêu cải thiện, bảo vệ và nâng cao sức khỏe cá nhân và cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phạm vi và các loại thông tin sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhạm vi của thông tin sức khỏe rất rộng, bao trùm từ cấp độ cá nhân đến cấp độ quần thể. Ở cấp độ cá nhân, thông tin sức khỏe gắn liền với hồ sơ y tế, tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm và quá trình điều trị. Ở cấp độ cộng đồng, thông tin sức khỏe phản ánh tình trạng bệnh tật, yếu tố nguy cơ và xu hướng sức khỏe của các nhóm dân cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy theo mục đích sử dụng, thông tin sức khỏe thường được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau. Việc phân loại này giúp thuận lợi cho quản lý, phân tích và ứng dụng trong thực hành y tế, nghiên cứu và hoạch định chính sách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thông tin lâm sàng: bệnh án, chẩn đoán, kết quả xét nghiệm, hình ảnh y học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông tin sức khỏe cộng đồng: tỷ lệ mắc bệnh, tử vong, yếu tố nguy cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông tin giáo dục sức khỏe: khuyến cáo phòng bệnh, hướng dẫn lối sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông tin nghiên cứu: dữ liệu thử nghiệm lâm sàng, nghiên cứu dịch tễ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự đa dạng về loại hình và phạm vi khiến thông tin sức khỏe trở thành một lĩnh vực liên ngành, đòi hỏi sự phối hợp giữa y học, thống kê, khoa học dữ liệu và khoa học xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn thu thập thông tin sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThông tin sức khỏe được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, phản ánh các khía cạnh đa dạng của hệ thống y tế và đời sống xã hội. Nguồn phổ biến nhất là các cơ sở khám chữa bệnh, nơi tạo ra khối lượng lớn dữ liệu lâm sàng thông qua hoạt động chẩn đoán và điều trị hằng ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các hệ thống giám sát y tế, điều tra dân số và nghiên cứu khoa học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin sức khỏe ở quy mô lớn. Những nguồn này cho phép theo dõi xu hướng bệnh tật, đánh giá gánh nặng bệnh và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe mới phát sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguồn thu thập thông tin sức khỏe thường gặp có thể được tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ sở y tế: bệnh viện, phòng khám, trung tâm xét nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống giám sát dịch tễ và báo cáo y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu khoa học và thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát sức khỏe và điều tra dân số.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguồn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi áp dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ sở khám chữa bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu chi tiết, cá nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giám sát y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu chuẩn hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu khoa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu có kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu và chính sách\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học và tính chính xác của thông tin sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính khoa học của thông tin sức khỏe phụ thuộc trực tiếp vào phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu. Thông tin được tạo ra từ các nghiên cứu có thiết kế chặt chẽ, cỡ mẫu phù hợp và quy trình kiểm soát sai số thường có độ tin cậy cao hơn so với thông tin mang tính quan sát hoặc ghi nhận không hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học hiện đại, thông tin sức khỏe dựa trên bằng chứng được ưu tiên sử dụng. Khái niệm bằng chứng khoa học gắn liền với các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng, tổng quan hệ thống và phân tích gộp, giúp giảm thiểu thiên lệch và tăng khả năng tái lập kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá tính chính xác của thông tin sức khỏe thường xem xét các yếu tố sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ tin cậy của nguồn dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp nghiên cứu và phân tích thống kê.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ sai số và yếu tố gây nhiễu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng kiểm chứng và tái lập.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNếu thiếu các tiêu chí khoa học này, thông tin sức khỏe có thể dẫn đến hiểu sai, quyết định sai lệch và hậu quả tiêu cực trong chăm sóc y tế cũng như truyền thông sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của thông tin sức khỏe trong chăm sóc y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong chăm sóc y tế, thông tin sức khỏe là nền tảng cho mọi quyết định lâm sàng, từ đánh giá ban đầu đến theo dõi kết quả điều trị. Hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm và dữ liệu theo dõi giúp nhân viên y tế hiểu rõ tình trạng người bệnh, lựa chọn can thiệp phù hợp và điều chỉnh phác đồ theo diễn tiến thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin sức khỏe còn hỗ trợ phối hợp đa chuyên khoa và liên tục chăm sóc. Khi dữ liệu được ghi nhận đầy đủ và nhất quán, việc chuyển tuyến, hội chẩn và theo dõi dài hạn trở nên hiệu quả hơn, giảm nguy cơ sai sót y khoa và trùng lặp xét nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ cơ sở y tế, thông tin sức khỏe giúp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát an toàn người bệnh và sự cố y khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả can thiệp và cải tiến quy trình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thông tin sức khỏe và y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y tế công cộng, thông tin sức khỏe được sử dụng để theo dõi tình trạng sức khỏe của quần thể, phát hiện sớm dịch bệnh và đánh giá tác động của các chương trình can thiệp. Dữ liệu dịch tễ học về tỷ lệ mắc, tử vong và yếu tố nguy cơ là cơ sở cho việc xây dựng chính sách phòng bệnh và phân bổ nguồn lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ thống giám sát sức khỏe quốc gia và quốc tế tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về xu hướng bệnh tật. Những thông tin này giúp nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp về y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention\u003C\u002Fa> đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập, chuẩn hóa và công bố thông tin sức khỏe phục vụ cộng đồng toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý, lưu trữ và bảo mật thông tin sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý thông tin sức khỏe đòi hỏi các hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu đáp ứng yêu cầu về độ chính xác, khả năng truy cập và bảo mật. Hồ sơ sức khỏe điện tử là một trong những công cụ quan trọng, cho phép tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn và hỗ trợ chia sẻ thông tin một cách có kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảo mật thông tin sức khỏe là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt đối với dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Việc truy cập và sử dụng thông tin phải tuân thủ các quy định pháp lý và nguyên tắc đạo đức nhằm bảo vệ quyền riêng tư của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lưu trữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Toàn vẹn dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồ sơ sức khỏe điện tử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bảo mật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ quyền riêng tư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân quyền truy cập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuẩn hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng liên thông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mã hóa bệnh tật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế trong sử dụng thông tin sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn là chất lượng dữ liệu không đồng đều giữa các nguồn thu thập. Dữ liệu thiếu đầy đủ, sai lệch hoặc không được chuẩn hóa có thể làm giảm giá trị sử dụng và dẫn đến kết luận không chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự lan truyền của thông tin sai lệch về sức khỏe trên môi trường số đặt ra nguy cơ đáng kể cho cộng đồng. Khi thông tin không dựa trên bằng chứng khoa học được sử dụng rộng rãi, hành vi chăm sóc sức khỏe cá nhân và quyết định chính sách có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hạn chế thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu chuẩn hóa dữ liệu giữa các hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong tiếp cận thông tin đáng tin cậy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ vi phạm quyền riêng tư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển của thông tin sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi mạnh mẽ cách thức thu thập và sử dụng thông tin sức khỏe. Dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và học máy cho phép phân tích khối lượng dữ liệu y tế khổng lồ nhằm phát hiện mẫu hình, dự báo nguy cơ và cá nhân hóa chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thiết bị đeo và ứng dụng theo dõi sức khỏe cá nhân tạo ra nguồn dữ liệu mới, bổ sung cho thông tin y tế truyền thống. Khi được tích hợp và phân tích đúng cách, các dữ liệu này có thể hỗ trợ phòng bệnh và nâng cao nhận thức sức khỏe của người dân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng này đặt ra yêu cầu mới về năng lực quản lý dữ liệu, khung pháp lý và đạo đức trong sử dụng thông tin sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Health Information Systems and Data.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fdata\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fdata\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Centers for Disease Control and Prevention. Public Health Data and Information.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdatastatistics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdatastatistics\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institutes of Health. Health Information and Research.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fhealth-information\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fhealth-information\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Commission. Health Information Systems in Europe.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhealth.ec.europa.eu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fhealth.ec.europa.eu\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.984+00:00","2026-01-01T16:01:32.659+00:00","2026-01-01T16:01:32.657+00:00",116,[33,36,47,58,68,79,84,90,95,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục sức khỏe","Giáo dục sức khỏe là gì? Các công bố khoa học về Giáo dục sức khỏe",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"người sử dụng dịch vụ","Người sử dụng dịch vụ là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Người sử dụng dịch vụ","Service user","là cá nhân, nhóm người hoặc cộng đồng trực tiếp tiếp nhận, trải nghiệm và thụ hưởng các dịch vụ công hoặc dịch vụ tư nhân như y tế, công tác xã hội, giáo dục và tiện ích công cộng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"mật mã","Mật mã là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mật mã","Cryptography","Mật mã là phân ngành khoa học nghiên cứu các kỹ thuật toán học nhằm bảo đảm tính bảo mật, tính toàn vẹn, tính xác thực và tính chống chối bỏ của thông tin truyền thông trong môi trường có sự hiện diện của các bên đối kháng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"điều trị tại nhà","Điều trị tại nhà","Home-based treatment \u002F Home healthcare","Điều trị tại nhà là mô hình cung cấp các dịch vụ y tế, theo dõi lâm sàng và can thiệp điều trị trực tiếp tại nơi cư trú của người bệnh dưới sự hướng dẫn, chỉ định và giám sát chuyên môn của nhân viên y tế hoặc thông qua hệ thống y tế từ xa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nhận dạng ký tự","Nhận dạng ký tự là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nhận dạng ký tự","Optical character recognition (OCR) \u002F Character recognition","Nhận dạng ký tự là lĩnh vực khoa học máy tính và thị giác máy tính nghiên cứu các thuật toán chuyển đổi hình ảnh chứa văn bản (viết tay, in ấn hoặc chụp từ quang cảnh) thành dữ liệu văn bản mã hóa có thể tìm kiếm và chỉnh sửa bằng máy tính.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa."]