[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%B4ng%20tin%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%C3%B4ng%20tin%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"thông tin môi trường","Thông tin môi trường là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Thông tin môi trường là tập hợp dữ liệu và tri thức phản ánh trạng thái, chất lượng và biến đổi của các thành phần môi trường tự nhiên và nhân sinh. Khái niệm này bao gồm dữ liệu định lượng và định tính đã được xử lý, phân tích nhằm phục vụ nghiên cứu, quản lý và hoạch định chính sách môi trường hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thông tin môi trường là tập hợp các dữ liệu, số liệu và tri thức phản ánh trạng thái, chất lượng và sự biến đổi của các thành phần môi trường tự nhiên cũng như môi trường do con người tạo ra. Khái niệm này bao gồm cả dữ liệu định lượng (như nồng độ chất ô nhiễm, nhiệt độ, lượng mưa) và thông tin định tính (như đánh giá hiện trạng, xu hướng suy thoái hoặc phục hồi môi trường).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học môi trường và quản lý nhà nước, thông tin môi trường không chỉ dừng ở dữ liệu thô mà còn bao hàm dữ liệu đã được xử lý, phân tích và diễn giải. Ví dụ, số liệu đo nồng độ bụi mịn PM2.5 theo giờ chỉ trở thành thông tin môi trường có ý nghĩa khi được tổng hợp, so sánh với quy chuẩn kỹ thuật và đặt trong bối cảnh không gian – thời gian cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách hiểu này phù hợp với tiếp cận của nhiều cơ quan quản lý môi trường trên thế giới, trong đó coi thông tin môi trường là cơ sở khoa học cho nhận thức, ra quyết định và đánh giá hiệu quả các biện pháp bảo vệ môi trường. Thông tin môi trường vì vậy gắn liền với các khái niệm như dữ liệu môi trường, chỉ số môi trường và báo cáo môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dữ liệu môi trường: số liệu đo đạc, quan trắc ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông tin môi trường: dữ liệu đã được xử lý và diễn giải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tri thức môi trường: hiểu biết khoa học rút ra từ thông tin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phạm vi và các thành phần chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phạm vi của thông tin môi trường rất rộng, bao trùm toàn bộ các thành phần của hệ thống môi trường Trái Đất và các tương tác với hoạt động kinh tế – xã hội. Ở quy mô nhỏ, thông tin môi trường có thể phản ánh chất lượng nước của một con sông hoặc mức độ ô nhiễm không khí tại một đô thị. Ở quy mô lớn hơn, nó có thể liên quan đến biến đổi khí hậu toàn cầu hoặc suy giảm đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần chính của thông tin môi trường thường được chia theo nhóm môi trường vật lý, sinh học và môi trường nhân sinh. Mỗi nhóm bao gồm nhiều loại thông tin chuyên biệt, được thu thập và quản lý bởi các hệ thống và cơ quan khác nhau. Việc xác định rõ phạm vi giúp tránh trùng lặp dữ liệu và nâng cao hiệu quả sử dụng thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài các yếu tố tự nhiên, thông tin môi trường hiện đại ngày càng chú trọng đến mối liên hệ giữa môi trường và con người, chẳng hạn như tác động của ô nhiễm đến sức khỏe cộng đồng hoặc ảnh hưởng của phát triển kinh tế đến tài nguyên thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội dung thông tin tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Môi trường vật lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không khí, nước, đất, khí hậu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Môi trường sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hệ sinh thái, đa dạng sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Môi trường nhân sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất thải, ô nhiễm, sử dụng tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn thu thập thông tin môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thông tin môi trường được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, phản ánh sự đa dạng của các thành phần môi trường và mục đích sử dụng. Một trong những nguồn quan trọng nhất là hệ thống quan trắc môi trường, bao gồm các trạm đo tự động, bán tự động và quan trắc thủ công. Các hệ thống này cung cấp dữ liệu liên tục về chất lượng không khí, nước, đất và các yếu tố khí tượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh quan trắc trực tiếp, viễn thám và công nghệ địa không gian đóng vai trò ngày càng lớn trong thu thập thông tin môi trường. Ảnh vệ tinh cho phép theo dõi biến động rừng, băng tan, mực nước biển và sử dụng đất trên phạm vi rộng, điều mà các phương pháp truyền thống khó thực hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các cuộc điều tra, khảo sát hiện trường, báo cáo của doanh nghiệp và cơ sở dữ liệu thống kê quốc gia cũng là nguồn quan trọng. Ở cấp độ quốc tế, nhiều tổ chức như Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) hay NASA cung cấp dữ liệu môi trường mở, phục vụ nghiên cứu và hoạch định chính sách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống quan trắc môi trường quốc gia và địa phương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viễn thám và ảnh vệ tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều tra, khảo sát và báo cáo chuyên đề\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ sở dữ liệu môi trường quốc tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại thông tin môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thông tin môi trường có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ quản lý và sử dụng hiệu quả. Một cách phân loại phổ biến dựa trên mức độ xử lý dữ liệu, từ dữ liệu thô đến thông tin tổng hợp và các đánh giá chuyên sâu. Mỗi cấp độ có vai trò riêng trong chuỗi giá trị thông tin môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo mục đích sử dụng, thông tin môi trường có thể phục vụ cảnh báo sớm, đánh giá hiện trạng, xây dựng kịch bản hoặc hỗ trợ ra quyết định. Ví dụ, dữ liệu quan trắc thời gian thực thường được dùng cho cảnh báo ô nhiễm, trong khi báo cáo môi trường định kỳ phục vụ hoạch định chính sách dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân loại rõ ràng giúp người sử dụng hiểu được giới hạn và giá trị của từng loại thông tin, tránh việc sử dụng dữ liệu không phù hợp cho mục tiêu nghiên cứu hoặc quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Dữ liệu môi trường sơ cấp (raw data)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số và chỉ tiêu môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Báo cáo hiện trạng môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu dự báo và kịch bản môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Vai trò trong quản lý và hoạch định chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thông tin môi trường đóng vai trò nền tảng trong quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Các quyết định liên quan đến quy hoạch sử dụng đất, kiểm soát ô nhiễm, bảo tồn thiên nhiên hay ứng phó với biến đổi khí hậu đều dựa trên việc phân tích và diễn giải thông tin môi trường đáng tin cậy. Thiếu thông tin hoặc thông tin không chính xác có thể dẫn đến chính sách kém hiệu quả hoặc gây hệ quả môi trường lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong chu trình chính sách công, thông tin môi trường được sử dụng ở nhiều giai đoạn khác nhau, từ nhận diện vấn đề, xây dựng phương án can thiệp, triển khai cho đến giám sát và đánh giá. Ví dụ, dữ liệu chất lượng không khí được dùng để xác định khu vực ô nhiễm nghiêm trọng, từ đó ban hành các quy định hạn chế phát thải hoặc điều chỉnh quy hoạch giao thông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều tổ chức quốc tế nhấn mạnh rằng quản lý môi trường hiệu quả cần dựa trên bằng chứng khoa học (evidence-based policy). Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) coi các chỉ số môi trường là công cụ thiết yếu để so sánh, đánh giá và cải thiện chính sách giữa các quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu khoa học và giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, thông tin môi trường là đầu vào không thể thiếu để phân tích các quá trình tự nhiên và tác động của con người lên hệ sinh thái. Các ngành như khoa học khí hậu, sinh thái học, địa lý môi trường, độc học môi trường đều dựa vào dữ liệu môi trường dài hạn và có độ tin cậy cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin môi trường thường được tích hợp vào các mô hình toán học và mô hình máy tính nhằm mô phỏng các quá trình phức tạp. Ví dụ, mô hình phát tán chất ô nhiễm không khí sử dụng dữ liệu khí tượng, địa hình và nguồn phát thải để dự báo nồng độ ô nhiễm theo không gian và thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giáo dục và đào tạo, thông tin môi trường giúp nâng cao nhận thức và hiểu biết khoa học cho sinh viên, nhà quản lý và cộng đồng. Các cơ sở dữ liệu mở về môi trường cho phép người học tiếp cận trực tiếp với dữ liệu thực tế, từ đó phát triển kỹ năng phân tích và tư duy phản biện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghiên cứu biến đổi khí hậu và dự báo kịch bản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tác động môi trường (EIA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảng dạy và đào tạo khoa học môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Minh bạch thông tin và quyền tiếp cận của cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Minh bạch thông tin môi trường được xem là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự tham gia của cộng đồng vào các vấn đề môi trường. Khi người dân có quyền tiếp cận thông tin đầy đủ và kịp thời, họ có thể giám sát hoạt động của các cơ quan quản lý và doanh nghiệp, đồng thời tham gia hiệu quả hơn vào quá trình ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên bình diện quốc tế, quyền tiếp cận thông tin môi trường đã được thể chế hóa trong nhiều văn kiện pháp lý. Công ước Aarhus của Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc châu Âu (UNECE) là một ví dụ tiêu biểu, nhấn mạnh ba trụ cột: tiếp cận thông tin, tham gia của công chúng và tiếp cận công lý trong lĩnh vực môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở nhiều quốc gia, việc công bố báo cáo hiện trạng môi trường, dữ liệu quan trắc và thông tin về các nguồn gây ô nhiễm là nghĩa vụ pháp lý của cơ quan nhà nước. Điều này góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình và thúc đẩy quản trị môi trường hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức về chất lượng, độ tin cậy và chuẩn hóa dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù vai trò quan trọng, thông tin môi trường vẫn đối mặt với nhiều thách thức về chất lượng và tính nhất quán. Sự khác biệt trong phương pháp đo đạc, thiết bị quan trắc và tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các khu vực có thể gây khó khăn cho việc so sánh và tổng hợp dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một vấn đề khác là tình trạng thiếu dữ liệu hoặc dữ liệu không liên tục, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Điều này làm hạn chế khả năng đánh giá xu thế dài hạn và xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng. Ngoài ra, dữ liệu lỗi thời hoặc không được cập nhật kịp thời cũng làm giảm giá trị sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuẩn hóa dữ liệu môi trường, bao gồm định dạng, phương pháp thu thập và quy trình kiểm soát chất lượng, được xem là giải pháp then chốt. Nhiều sáng kiến quốc tế đang hướng tới việc xây dựng các bộ tiêu chuẩn chung nhằm tăng cường khả năng chia sẻ và liên thông dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiếu chuẩn hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó so sánh và tổng hợp dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dữ liệu không đầy đủ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm độ tin cậy của đánh giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chậm cập nhật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạn chế khả năng cảnh báo sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và số hóa thông tin môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản cách thức thu thập, xử lý và phổ biến thông tin môi trường. Các hệ thống quan trắc tự động, Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo cho phép thu thập dữ liệu theo thời gian thực với độ chi tiết cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu lớn (big data) và các nền tảng dữ liệu mở giúp kết nối nhiều nguồn thông tin khác nhau, từ quan trắc mặt đất đến viễn thám vệ tinh. Điều này tạo điều kiện cho các phân tích đa chiều và dự báo chính xác hơn về xu thế môi trường trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều cơ quan khoa học lớn như NASA đã phát triển các cổng dữ liệu môi trường trực tuyến, cho phép truy cập miễn phí vào kho dữ liệu quan sát Trái Đất. Xu hướng này không chỉ hỗ trợ nghiên cứu khoa học mà còn thúc đẩy minh bạch và hợp tác quốc tế trong quản lý môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>OECD. Environment at a Glance: Indicators and Data. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenvironment\u002Findicators-modelling-outlooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenvironment\u002Findicators-modelling-outlooks\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations Environment Programme (UNEP). Environmental Data and Indicators. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fexplore-topics\u002Fenvironmental-data\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fexplore-topics\u002Fenvironmental-data\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNECE. Aarhus Convention on Access to Environmental Information. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Funece.org\u002Fenvironment-policy\u002Fpublic-participation\u002Faarhus-convention\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Funece.org\u002Fenvironment-policy\u002Fpublic-participation\u002Faarhus-convention\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Environmental Protection Agency (EPA). Environmental Data and Tools. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fenvironmental-data-tools\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fenvironmental-data-tools\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA. Earth Observing System Data and Information System (EOSDIS). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-16T15:42:10.878+00:00","2025-12-16T15:42:10.876+00:00",81,[33,36,46,57,62,72,77,82,88,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bioinformatics","Bioinformatics là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"sản xuất sạch hơn","Sản xuất sạch hơn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cleaner production","Sản xuất sạch hơn là việc áp dụng liên tục chiến lược phòng ngừa môi trường tích hợp vào các quy trình sản xuất, sản phẩm và dịch vụ nhằm nâng cao hiệu quả sinh thái và giảm thiểu rủi ro cho con người cũng như môi trường tự nhiên.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"cảm giác tê","Cảm giác tê: Sinh lý bệnh học và tiếp cận chẩn đoán","Cảm giác tê","numbness","Cảm giác tê là một thuật ngữ lâm sàng thường được người bệnh sử dụng để mô tả tình trạng giảm hoặc mất nhận thức trước các kích thích xúc giác, nhiệt độ (triệu chứng âm tính), hoặc các cảm giác dị thường tự phát như châm chích, buồn nhột, kiến bò trên bề mặt cơ thể (triệu chứng dương tính - dị cảm).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"lạm dụng chất kích thích","Lạm dụng chất kích thích là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Stimulant abuse","Lạm dụng chất kích thích là hành vi sử dụng sai mục đích y tế hoặc sử dụng bất hợp pháp các chất làm tăng hoạt tính hệ thần kinh trung ương, dẫn đến dung nạp, lệ thuộc tâm lý và tổn hại sức khỏe tâm thần - thể chất.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"hành vi đi lại","Hành vi đi lại là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Travel behavior","Hành vi đi lại là quá trình ra quyết định của cá nhân về mục đích, thời gian, tuyến đường và phương tiện di chuyển trong không gian đô thị, chịu tác động của điều kiện kinh tế xã hội và hạ tầng giao thông.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"định hướng thị trường","Định hướng thị trường là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Market orientation","Định hướng thị trường là triết lý và văn hóa tổ chức tập trung vào việc liên tục thu thập, chia sẻ thông tin về nhu cầu khách hàng và đối thủ cạnh tranh để triển khai các hành động phối hợp tạo ra giá trị vượt trội.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"carrageenan","Carrageenan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Carrageenan","Carrageenan là nhóm polysaccharide sulfat hóa tự nhiên chiết xuất từ rong biển đỏ (Rhodophyta), được sử dụng rộng rãi làm chất tạo gel, làm đặc và chất ổn định trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"mô hình coulomb","Mô hình Coulomb (Coulomb model) là gì?","Mô hình Coulomb","Coulomb model","Mô hình Coulomb là mô hình cơ học cổ điển mô tả lực ma sát khô giữa hai bề mặt tiếp xúc rắn, xác lập mối quan hệ tỷ lệ tuyến tính giữa lực ma sát trượt (hoặc ma sát nghỉ cực đại) và lực ép pháp tuyến mà không phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc biểu kiến hay vận tốc trượt.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hành vi nhiệt cơ","Hành vi nhiệt cơ (thermomechanical behavior) là gì?","Hành vi nhiệt cơ","thermomechanical behavior","Hành vi nhiệt cơ (thermomechanical behavior) là tập hợp các phản ứng cơ học của vật liệu hoặc kết cấu dưới tác động đồng thời hoặc chu kỳ của tải trọng cơ học và trường nhiệt độ thay đổi. Khái niệm này mô tả sự tương tác hai chiều giữa trường nhiệt và biến dạng, chi phối các hiện tượng giãn nở nhiệt, ứng suất nhiệt, rão nhiệt và mỏi nhiệt cơ trong kỹ thuật.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bifurcation hopf","Bifurcation hopf là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]