[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%B4ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thông lượng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":64,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"thông lượng","Thông lượng là gì? Bản chất toán học và ứng dụng vật lý","Thông lượng là đại lượng đo lường tốc độ vận chuyển vật chất, năng lượng hoặc trường qua một đơn vị diện tích trong hiện tượng truyền tải và điện từ học.","\u003Cp>Thông lượng (flux), hay mật độ dòng, là đại lượng vật lý biểu diễn tốc độ vận chuyển hoặc lượng tích phân của một đại lượng vật lý (như khối lượng, nhiệt lượng, động lượng, điện trường hoặc từ trường) đi qua một đơn vị diện tích bề mặt theo phương vuông góc trong một đơn vị thời gian. Khái niệm thông lượng đóng vai trò trung tâm trong hiện tượng truyền tải (transport phenomena), điện từ học và cơ học chất lưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Bản chất toán học và phân loại thông lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt toán học, thông lượng được chia thành hai khái niệm chính phụ thuộc vào ngữ cảnh vật lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mật độ thông lượng (Flux density, vectơ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{J}\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Tốc độ truyền tải của một đại lượng trên một đơn vị diện tích bề mặt vuông góc với hướng truyền. Đơn vị đo phụ thuộc vào đại lượng được truyền, ví dụ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{kg}\\cdot\text{m}^{-2}\\cdot\text{s}^{-1}\u003C\u002Fscript> đối với khối lượng hoặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{W}\\cdot\text{m}^{-2}\u003C\u002Fscript> đối với nhiệt lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thông lượng toàn phần (Surface integral flux, vô hướng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Phi\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Tích phân mặt của mật độ thông lượng đi qua một bề mặt diện tích \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u003C\u002Fscript> bất kỳ:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\Phi = \\iint_S \\mathbf{F} \\cdot d\\mathbf{A} = \\iint_S (\\mathbf{F} \\cdot \\mathbf{n}) \\, dA\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{F}\u003C\u002Fscript> là trường vectơ (như vectơ cường độ điện trường \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{E}\u003C\u002Fscript>, cảm ứng từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{B}\u003C\u002Fscript> hoặc mật độ dòng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{J}\u003C\u002Fscript>), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\\mathbf{A}\u003C\u002Fscript> là vectơ vi phân diện tích hướng theo vectơ pháp tuyến đơn vị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{n}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thông lượng trong hiện tượng truyền tải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vật lý kỹ thuật và nhiệt - thủy động lực học, các định luật truyền tải cơ bản đều được thiết lập dưới dạng tỷ lệ thuận giữa mật độ thông lượng và gradient thế năng động lực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Hiện tượng truyền tải\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Định luật vật lý\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phương trình mật độ thông lượng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa các đại lượng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Truyền khối lượng (Khuếch tán)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định luật Fick thứ nhất\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\mathbf{J}_m = -D \nabla C\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Theo phân tích của Lindstrom và Wetton (2016), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{J}_m\u003C\u002Fscript> là thông lượng khối lượng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> là hệ số khuếch tán, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nabla C\u003C\u002Fscript> là gradient nồng độ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Dẫn nhiệt (Truyền nhiệt)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định luật Fourier\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\mathbf{q} = -k \nabla T\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{q}\u003C\u002Fscript> là thông lượng nhiệt (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{W\u002Fm}^2\u003C\u002Fscript>), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là hệ số dẫn nhiệt, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nabla T\u003C\u002Fscript> là gradient nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Truyền động lượng (Độ nhớt)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định luật Newton về độ nhớt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\tau = -\\mu \frac{du}{dy}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\tau\u003C\u002Fscript> là thông lượng động lượng (ứng suất cắt), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript> là độ nhớt động lực học, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">du\u002Fdy\u003C\u002Fscript> là gradient vận tốc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Dẫn điện (Dòng điện)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định luật Ohm dạng vi phân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\mathbf{J}_e = \\sigma \\mathbf{E}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{J}_e\u003C\u002Fscript> là mật độ dòng điện (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{A\u002Fm}^2\u003C\u002Fscript>), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript> là độ dẫn điện, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{E}\u003C\u002Fscript> là cường độ điện trường\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Thông lượng trong trường điện từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lý thuyết điện từ học cổ điển của Maxwell, thông lượng trường là đại lượng nền tảng mô tả cấu trúc không gian và nguồn gốc của trường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thông lượng điện trường (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Phi_E\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Định luật Gauss cho điện trường phát biểu rằng thông lượng điện qua một mặt kín tỷ lệ thuận với tổng điện tích chứa bên trong:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\oint_S \\mathbf{E} \\cdot d\\mathbf{A} = \frac{Q_{\text{enc}}}{\u000barepsilon_0}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thông lượng từ trường (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Phi_B\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Do không tồn tại đơn cực từ trong tự nhiên, thông lượng từ qua mọi mặt kín luôn bằng không:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\oint_S \\mathbf{B} \\cdot d\\mathbf{A} = 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự biến thiên theo thời gian của thông lượng từ qua một mạch kín tạo ra suất điện động cảm ứng theo định luật cảm ứng điện từ Faraday: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathcal{E} = -\frac{d\\Phi_B}{dt}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn trong công nghệ và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm thông lượng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt và năng lượng:\u003C\u002Fstrong> Theo nghiên cứu của Kang (2018), tính toán chính xác thông lượng nhiệt bề mặt cho phép tối ưu hóa hiệu suất làm mát lò phản ứng hạt nhân, tuabin khí và các linh kiện điện tử công suất lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ lọc màng sinh học và xử lý nước:\u003C\u002Fstrong> Đo lường thông lượng thể tích qua màng (membrane flux, tính bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{L}\\cdot\text{m}^{-2}\\cdot\text{h}^{-1}\u003C\u002Fscript>) giúp kiểm soát hiện tượng nghẹt màng (fouling) trong hệ thống lọc thẩm thấu ngược (RO) và siêu lọc (UF).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật tầng sôi và hạt nano:\u003C\u002Fstrong> Theo phân tích của Quintanilla và cộng sự (2008), kiểm soát thông lượng hạt và trường tĩnh điện giúp tăng cường khả năng trộn và phản ứng trong các lò phản ứng xúc tác hóa học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Flux",[19,20],"mật độ dòng","dòng thông lượng","Thông lượng là đại lượng vật lý đo lường tốc độ dòng chảy hoặc lượng tích phân của một trường hoặc chất đi qua một đơn vị diện tích bề mặt xác định trong một đơn vị thời gian.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Lindstrom, S. B., & Wetton, B. R. (2016). A comparison of Fick and Maxwell–Stefan diffusion formulations. Heat and Mass Transfer, 52(9), 1812-1820.","A comparison of Fick and Maxwell–Stefan diffusion formulations","Lindstrom, S. B., Wetton, B. R.","Heat and Mass Transfer",2016,"10.1007\u002Fs00231-016-1812-7",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Kang, M. G. (2018). Variation of pool boiling heat transfer due to rotation angle and heat flux. International Journal of Heat and Mass Transfer, 125, 483-490.","Variation of pool boiling heat transfer due to rotation angle and heat flux","Kang, M. G.","International Journal of Heat and Mass Transfer",2018,"10.1016\u002Fj.ijheatmasstransfer.2018.04.148",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Quintanilla, M. A. S., Valverde, J. M., & Castellanos, A. (2008). Nanofluidization as affected by vibration and electrostatic forces. Chemical Engineering Science, 63(22), 5523-5534.","Nanofluidization as affected by vibration and electrostatic forces","Quintanilla, M. A. S., Valverde, J. M., Castellanos, A.","Chemical Engineering Science",2008,"10.1016\u002Fj.ces.2008.08.012",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Sự khác biệt giữa thông lượng và mật độ thông lượng là gì?","Mật độ thông lượng là đại lượng vectơ thể hiện lượng chất hoặc trường đi qua một đơn vị diện tích bề mặt vuông góc trong một giây, trong khi thông lượng là tích phân mặt của mật độ thông lượng trên toàn bộ diện tích bề mặt.",{"question":50,"answer":51},"Thông lượng từ trường qua một mặt kín có giá trị bằng bao nhiêu?","Theo định luật Gauss cho từ trường, thông lượng từ trường qua mọi mặt kín luôn bằng 0 do không có đơn cực từ trong tự nhiên.",{"question":53,"answer":54},"Trong hiện tượng khuếch tán, thông lượng khối lượng tuân theo định luật nào?","Thông lượng khối lượng khuếch tán tuân theo định luật Fick thứ nhất, tỷ lệ thuận với gradient nồng độ và hệ số khuếch tán của chất.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:55.913+00:00","2026-09-03T09:21:48.434+00:00","2026-09-03T09:21:48.432+00:00",490,[67,78,86,91,96,101,106,111,116,121],{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cấu trúc dữ liệu","Cấu trúc dữ liệu: Phân loại, ADT, B-Tree và Red-Black Tree","Cấu trúc dữ liệu","data structure","Cấu trúc dữ liệu (data structure) là phương thức chuyên biệt để tổ chức, quản lý và lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ máy tính nhằm tạo điều kiện cho việc truy xuất, chỉnh sửa và xử lý thông tin đạt hiệu quả tối ưu về mặt thuật toán.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":79,"definition":81,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]