[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%ADnh%20l%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%C3%ADnh%20l%E1%BB%B1c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"thính lực","Thính lực là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thính lực là khả năng tiếp nhận và xử lý âm thanh của hệ thính giác, được đo bằng ngưỡng nghe ở các tần số khác nhau với đơn vị decibel hearing level (dB HL). Đây là chỉ số phản ánh mức độ nhạy cảm thính giác, đóng vai trò then chốt trong phát triển ngôn ngữ, giao tiếp xã hội và nhận thức của con người. ","\u003Ch2>Định nghĩa thính lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>thính lực\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hearing\u003C\u002Fem>) là Thính lực là năng lực sinh lý của hệ thính giác trong việc thu nhận, dẫn truyền và phân tích các dao động sóng âm thanh từ môi trường thành các tín hiệu thần kinh ở vỏ não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng nghe được đo bằng mức cường độ âm thanh thấp nhất mà một người có thể phát hiện ở các tần số khác nhau, gọi là ngưỡng thính lực. Thính lực bình thường được xác định khi ngưỡng nghe nằm trong khoảng 0 đến 25 decibel hearing level (dB HL). Mức ngưỡng này phản ánh cường độ âm nhỏ nhất mà tai có thể cảm nhận tại mỗi tần số, từ 125 Hz đến 8000 Hz.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại cơ bản về mức độ thính lực:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghe bình thường: 0–25 dB HL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thính lực nhẹ: 26–40 dB HL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thính lực trung bình: 41–55 dB HL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thính lực nặng: 71–90 dB HL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điếc sâu: &gt;90 dB HL\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý hệ thính giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thính giác con người gồm ba phần: tai ngoài, tai giữa và tai trong, mỗi phần đảm nhận vai trò cụ thể trong quá trình thu nhận và truyền dẫn âm thanh. Tai ngoài gồm vành tai và ống tai ngoài, có chức năng thu nhận và định hướng sóng âm đến màng nhĩ. Màng nhĩ dao động theo sóng âm và truyền lực rung đến tai giữa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tai giữa chứa ba xương con: xương búa (malleus), xương đe (incus) và xương bàn đạp (stapes). Bộ ba xương này khuếch đại dao động cơ học từ màng nhĩ, truyền đến cửa sổ bầu dục của tai trong. Tai trong gồm ốc tai (cochlea), là nơi xảy ra quá trình chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện thế thần kinh thông qua tế bào lông nằm trên màng đáy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đường truyền thần kinh từ ốc tai qua dây thần kinh thính giác (dây số VIII) dẫn tín hiệu âm thanh đến các trung tâm nghe trong não, bao gồm nhân ốc tai, nhân thính giác trên, thể gối trong và vỏ não thính giác ở thùy thái dương. Quá trình xử lý thông tin âm thanh diễn ra đa tầng và phối hợp giữa hai bán cầu não.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ngưỡng nghe và đơn vị đo thính lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngưỡng nghe được xác định là cường độ tối thiểu của âm thanh mà người nghe có thể nhận ra trong môi trường yên tĩnh tại từng tần số. Đơn vị đo chính là decibel hearing level (dB HL), được quy chuẩn hóa dựa trên khả năng nghe trung bình của người bình thường tại mỗi tần số. Các thiết bị đo như audiometer và audiogram được sử dụng trong đo thính lực lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu thức đo thính lực theo mức áp suất âm thanh:\n\u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L_{HL} = 10 \\cdot \\log_{10} \\left( \\frac{P^2}{P_0^2} \\right)\u003C\u002Fscript>\n\u003Cbr>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L_{HL}\u003C\u002Fscript> là mức thính lực (dB HL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là áp suất âm được đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_0\u003C\u002Fscript> là áp suất âm chuẩn ở ngưỡng nghe (20 µPa)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Bảng phân loại mức nghe theo dB HL:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mức thính lực (dB HL)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đánh giá\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>0 – 25\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>26 – 40\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>41 – 55\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>56 – 70\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm trung bình-nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>71 – 90\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>&gt; 90\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điếc sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các dạng khiếm thính và cơ chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khiếm thính được phân thành ba nhóm chính dựa trên vị trí tổn thương: dẫn truyền, tiếp nhận và hỗn hợp. Giảm thính lực dẫn truyền (conductive hearing loss) xảy ra khi âm thanh không thể truyền hiệu quả qua tai ngoài và tai giữa đến ốc tai. Nguyên nhân bao gồm viêm tai giữa, thủng màng nhĩ, tắc nghẽn ráy tai hoặc cứng xương bàn đạp (otosclerosis).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giảm thính lực tiếp nhận (sensorineural hearing loss) là do tổn thương tế bào lông của ốc tai hoặc đường dẫn truyền thần kinh thính giác. Loại này phổ biến hơn và có thể do lão hóa (presbycusis), tiếp xúc tiếng ồn lớn kéo dài, di truyền, hoặc do bệnh lý nhiễm trùng như viêm màng não. Đây là loại khó phục hồi hơn so với tổn thương dẫn truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khiếm thính hỗn hợp (mixed hearing loss) là sự kết hợp của cả hai dạng tổn thương nêu trên. Chẩn đoán chính xác loại khiếm thính có ý nghĩa lớn trong việc chọn lựa phương pháp điều trị và phục hồi phù hợp, từ đó cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây suy giảm thính lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy giảm thính lực có thể xuất phát từ nhiều yếu tố sinh lý, bệnh lý và môi trường. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là do lão hóa, được gọi là presbycusis. Đây là quá trình thoái hóa tự nhiên của tế bào lông trong ốc tai và thần kinh thính giác khi tuổi cao, dẫn đến giảm nhạy cảm với tần số cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố môi trường như tiếng ồn kéo dài trong công việc (nhà máy, công trình, quân sự) gây tổn thương tế bào thính giác, dẫn đến điếc nghề nghiệp – một loại tổn thương không hồi phục. Ngoài ra, các bệnh lý như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm tai giữa (otitis media)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm màng não do vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủng màng nhĩ hoặc cứng xương bàn đạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương sọ não\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\ncũng là nguyên nhân đáng chú ý.\n\u003Cp>Ở trẻ nhỏ, mất thính lực bẩm sinh có thể do di truyền, nhiễm virus Rubella trong thai kỳ, hoặc do thiếu oxy lúc sinh. Một số loại thuốc kháng sinh (aminoglycosides) và hóa chất điều trị ung thư cũng có độc tính với ốc tai, gây tổn thương vĩnh viễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và đánh giá thính lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo thính lực được thực hiện qua các kỹ thuật khách quan và chủ quan, tùy theo độ tuổi và tình trạng bệnh nhân. Phương pháp phổ biến nhất là đo thính lực đơn âm (pure tone audiometry), trong đó bệnh nhân phản hồi khi nghe thấy âm thanh ở từng tần số và cường độ khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp chẩn đoán khác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tympanometry\u003C\u002Fstrong>: đánh giá độ linh hoạt của màng nhĩ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Otoacoustic Emissions (OAE)\u003C\u002Fstrong>: ghi nhận phản ứng âm thanh phát ra từ ốc tai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Auditory Brainstem Response (ABR)\u003C\u002Fstrong>: đo điện thế gợi thính từ thân não\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Ở trẻ sơ sinh, sàng lọc thính lực sử dụng OAE và ABR trong vòng 48–72 giờ sau sinh giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, tối ưu hóa phát triển ngôn ngữ và nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về biểu đồ đo thính lực (audiogram):\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tần số (Hz)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngưỡng nghe bình thường (dB HL)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngưỡng nghe bệnh nhân (dB HL)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>250\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>35\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>40\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>45\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>4000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp phục hồi thính lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phục hồi thính lực bao gồm thiết bị hỗ trợ và can thiệp y tế, tùy thuộc vào mức độ và loại suy giảm. Đối với giảm thính lực dẫn truyền, phẫu thuật chỉnh sửa xương tai giữa hoặc đặt ống thông khí có thể phục hồi hoàn toàn chức năng nghe. Với tổn thương tiếp nhận, phương pháp hỗ trợ chủ yếu là sử dụng thiết bị điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máy trợ thính (hearing aids)\u003C\u002Fstrong>: khuếch đại âm thanh, thích hợp cho suy giảm nhẹ đến trung bình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ốc tai điện tử (cochlear implant)\u003C\u002Fstrong>: thay thế chức năng tế bào lông bằng điện cực, dùng cho điếc sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máy trợ thính xương (BAHA)\u003C\u002Fstrong>: truyền âm qua xương sọ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Huấn luyện thính giác (auditory training) và liệu pháp ngôn ngữ bổ trợ rất cần thiết, đặc biệt với trẻ nhỏ sau can thiệp cấy ốc tai, để đảm bảo tiếp thu ngôn ngữ hiệu quả và phục hồi chức năng giao tiếp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thính lực và ngôn ngữ – mối quan hệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thính lực là nền tảng cho sự phát triển ngôn ngữ, đặc biệt trong giai đoạn vàng từ 0–3 tuổi. Mất thính lực trong giai đoạn này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phân biệt âm vị, học phát âm, phát triển từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trẻ điếc không được can thiệp sớm có nguy cơ rối loạn giao tiếp, chậm phát triển nhận thức và xã hội, thậm chí ảnh hưởng tâm lý lâu dài. Can thiệp kịp thời trước 6 tháng tuổi giúp trẻ có cơ hội phát triển ngôn ngữ gần tương đương trẻ bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người lớn bị mất thính lực có thể gặp khó khăn trong giao tiếp, dễ dẫn đến cô lập xã hội, suy giảm nhận thức và tăng nguy cơ trầm cảm. Một số nghiên cứu còn cho thấy mối liên hệ giữa mất thính lực và nguy cơ mắc bệnh Alzheimer ở người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của kiểm tra thính lực và dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm tra thính lực định kỳ là biện pháp hiệu quả để phát hiện sớm các bất thường, từ đó can thiệp kịp thời và giảm thiểu hậu quả lâu dài. Các chương trình sàng lọc thính lực sơ sinh, học sinh và người lao động trong môi trường tiếng ồn đã được khuyến cáo triển khai rộng rãi theo hướng dẫn của WHO.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp dự phòng giảm nguy cơ mất thính lực:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đeo nút tai hoặc tai nghe cách âm khi làm việc trong môi trường ồn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm chủng đầy đủ các bệnh như Rubella, viêm màng não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị sớm các bệnh lý tai – mũi – họng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh sử dụng thuốc độc với ốc tai nếu có thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Giáo dục cộng đồng về thính lực và tiếng ồn là một trong những chiến lược lâu dài giúp giảm tỷ lệ khiếm thính và nâng cao chất lượng cuộc sống dân số, đặc biệt ở nhóm trẻ em và người cao tuổi.\u003C\u002Fp>","Hearing",[],"Thính lực là năng lực sinh lý của hệ thính giác trong việc thu nhận, dẫn truyền và phân tích các dao động sóng âm thanh từ môi trường thành các tín hiệu thần kinh ở vỏ não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Aslam, Javed, Moiz (2019). Comparison of auditory brainstem response and auditory steady state response audiometry by evaluating the hearing thresholds obtained in children with different severity of hearing loss. Pakistan Journal of Medical Sciences.","Comparison of auditory brainstem response and auditory steady state response audiometry by evaluating the hearing thresholds obtained in children with different severity of hearing loss","Aslam, Javed, Moiz","Pakistan Journal of Medical Sciences",2019,"10.12669\u002Fpjms.35.2.688","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.12669\u002Fpjms.35.2.688",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Weber (1983). Pitfalls in Auditory Brain Stem Response Audiometry. Ear and Hearing.","Pitfalls in Auditory Brain Stem Response Audiometry","Weber","Ear and Hearing",1983,"10.1097\u002F00003446-198307000-00001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00003446-198307000-00001",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Hu (2011). Noise-Induced Structural Damage to the Cochlea. Springer Handbook of Auditory Research Noise-Induced Hearing Loss.","Noise-Induced Structural Damage to the Cochlea","Hu","Springer Handbook of Auditory Research Noise-Induced Hearing Loss",2011,"10.1007\u002F978-1-4419-9523-0_5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4419-9523-0_5",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Thính lực đồ (audiogram) đo lường những thông số nào?","Thính lực đồ ghi nhận ngưỡng nghe (tính bằng decibel dB HL) của bệnh nhân ở các tần số âm thanh khác nhau từ 125 Hz đến 8000 Hz cho cả đường khí và đường xương.",{"question":51,"answer":52},"Phân loại nghe kém gồm những dạng cơ bản nào?","Gồm nghe kém dẫn truyền (tổn thương tai ngoài hoặc tai giữa), nghe kém tiếp nhận thần kinh (tổn thương ốc tai hoặc dây thần kinh số VIII) và nghe kém hỗn hợp.",{"question":54,"answer":55},"Tác động của tiếng ồn nghề nghiệp kéo dài đối với thính lực là gì?","Gây tổn thương không hồi phục các tế bào lông ốc tai, biểu hiện sớm bằng khuyết thính lực ở tần số 4000 Hz và dẫn đến điếc nghề nghiệp vĩnh viễn.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:57:23.142+00:00","2026-09-15T09:10:57.154+00:00","2025-10-06T04:35:58.798+00:00",187,[70,79,85,90,96,101,107,113,118,123],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":124,"definition":126,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]