[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%ADch%20nghi%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_th%C3%ADch%20nghi%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"thích nghi nhiệt độ","Thích nghi nhiệt độ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Thích nghi nhiệt độ là khả năng của sinh vật điều chỉnh sinh lý, cấu trúc và hành vi để tồn tại và hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ thay đổi. Khái niệm này bao gồm cơ chế phân tử, tế bào, cơ quan và toàn cơ thể, giúp duy trì cân bằng nội môi và tối ưu hóa hiệu suất sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thích nghi nhiệt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThích nghi nhiệt độ là khả năng của sinh vật hoặc cơ thể sinh học điều chỉnh chức năng sinh lý, cấu trúc cơ thể và hành vi để tồn tại và hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ biến đổi. Đây là một phản ứng phức tạp bao gồm các cơ chế cấp tế bào, mô, cơ quan và toàn cơ thể nhằm duy trì cân bằng nội môi và tối ưu hóa hiệu suất sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm thích nghi nhiệt độ được quan sát ở nhiều loài động vật, thực vật và cả con người. Biểu hiện bao gồm thay đổi cấu trúc màng tế bào, hoạt tính enzyme, tuần hoàn máu, hô hấp, tiết mồ hôi, co cơ hoặc biến đổi hành vi như tìm bóng mát, giảm hoạt động hoặc di chuyển đến môi trường thuận lợi. Khả năng thích nghi nhiệt độ phản ánh sự tương tác giữa gen, môi trường và quá trình tiến hóa, đồng thời giúp sinh vật giảm thiểu tổn thương do nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiểu rõ khái niệm này giúp các nhà sinh học, sinh thái học và y học đánh giá cách sinh vật đáp ứng với biến đổi khí hậu, cải thiện điều kiện chăm sóc động vật nuôi, phát triển cây trồng chịu nhiệt và nghiên cứu cơ chế sinh lý ở con người trong điều kiện nhiệt độ cực đoan. Nguồn tham khảo uy tín: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh học và sinh lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở sinh học của thích nghi nhiệt độ bao gồm các cơ chế điều hòa sinh lý, phân tử và tế bào nhằm duy trì cân bằng nội môi. Ở cấp tế bào, các protein sốc nhiệt (heat shock proteins) bảo vệ cấu trúc protein, màng tế bào điều chỉnh độ lỏng để duy trì chức năng vận chuyển, và enzyme thay đổi hoạt tính theo nhiệt độ để tối ưu hóa phản ứng sinh hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp cơ thể, các cơ chế như giãn hoặc co mạch máu, thay đổi nhịp tim, nhịp thở, tiết mồ hôi và hoạt động cơ góp phần điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Động vật có thể thay đổi hành vi như tìm bóng mát, co rúc vào tổ, di chuyển theo môi trường thuận lợi, hoặc điều chỉnh thời gian hoạt động để tránh nhiệt độ cực đoan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiểu rõ cơ sở sinh học và sinh lý học của thích nghi nhiệt độ giúp nghiên cứu các hiện tượng sinh học trong sinh thái học, y học, nông nghiệp và công nghệ sinh học. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thích nghi nhiệt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThích nghi nhiệt độ được phân loại dựa trên môi trường sống, phạm vi nhiệt độ mà sinh vật có thể tồn tại và mức độ điều chỉnh sinh lý. Phân loại này giúp các nhà nghiên cứu so sánh khả năng thích nghi giữa các loài, dự đoán phản ứng với biến đổi khí hậu và xây dựng chiến lược bảo tồn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng phổ biến bao gồm thích nghi với nhiệt độ cao (tropical\u002Fheat adaptation), thích nghi với nhiệt độ thấp (polar\u002Fcold adaptation), thích nghi theo mùa (seasonal adaptation), và thích nghi theo độ cao hoặc môi trường đặc thù. Mỗi dạng có cơ chế sinh lý, hành vi và phân tử riêng biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các loại thích nghi nhiệt độ và biểu hiện đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại thích nghi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điều kiện môi trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện sinh lý và hành vi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thích nghi nhiệt độ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ môi trường &gt;30°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn mạch, tiết mồ hôi, giảm hoạt động, tìm bóng râm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thích nghi nhiệt độ thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ môi trường &lt;10°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Co mạch ngoại vi, run cơ, tăng chuyển hóa, tìm nơi ấm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thích nghi theo mùa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến đổi nhiệt độ theo mùa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh hoạt động, thay lông hoặc lá, thay đổi quá trình quang hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thích nghi độ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ cao &gt;2000 m\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hồng cầu, tăng thông khí, thay đổi chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ phân tử, thích nghi nhiệt độ liên quan đến biểu hiện các protein sốc nhiệt, điều chỉnh enzyme, biến đổi màng tế bào và cơ chế chống oxy hóa. Những thay đổi này giúp tế bào duy trì chức năng bình thường, bảo vệ khỏi stress nhiệt và giảm tổn thương oxy hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nProtein sốc nhiệt giúp tái gấp protein bị biến tính, enzyme duy trì hoạt tính trong dải nhiệt rộng và màng tế bào điều chỉnh độ lỏng để bảo đảm chức năng vận chuyển và tín hiệu. Các cơ chế này được nghiên cứu rộng rãi trong sinh lý học con người, động vật, thực vật và vi sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiểu cơ chế phân tử và tế bào của thích nghi nhiệt độ giúp phát triển ứng dụng trong y học, nông nghiệp và công nghệ sinh học, từ thiết kế cây trồng chịu nhiệt đến phòng ngừa stress nhiệt ở người và động vật. Thông tin tham khảo có thể tìm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến sinh lý và hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThích nghi nhiệt độ có ảnh hưởng trực tiếp đến sinh lý và hành vi của sinh vật. Ở người, nhiệt độ cao kích thích giãn mạch máu, tăng tiết mồ hôi, nhịp tim và nhịp thở để duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định. Ngược lại, nhiệt độ thấp gây co mạch ngoại vi, run cơ, tăng chuyển hóa năng lượng và thúc đẩy hành vi tìm kiếm nhiệt như co rúc vào nơi ấm hoặc mặc nhiều lớp quần áo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộng vật thay đổi hành vi sinh hoạt để đối phó với nhiệt độ, ví dụ như tìm bóng râm, thay đổi thời gian hoạt động trong ngày, hoặc di chuyển đến môi trường thuận lợi. Thực vật điều chỉnh khí khổng, tốc độ quang hợp, thay đổi quá trình trao đổi chất và sử dụng các hợp chất chống đóng băng hoặc chống nhiệt để tồn tại trong điều kiện nhiệt độ cực đoan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự thích nghi sinh lý và hành vi giúp tối ưu hóa năng lượng, giảm stress, duy trì khả năng sinh sản và đảm bảo khả năng sống sót của sinh vật trong môi trường biến đổi. Khả năng này cũng được nghiên cứu để dự đoán tác động của biến đổi khí hậu lên sinh vật và hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích sinh thái và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThích nghi nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong sinh thái học, ảnh hưởng đến phân bố, hành vi, sinh trưởng và sinh sản của các loài sinh vật. Các loài có khả năng thích nghi tốt với nhiệt độ thay đổi có xu hướng mở rộng phạm vi phân bố và tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu và nhiệt độ toàn cầu tăng có thể ảnh hưởng đến khả năng thích nghi của các loài, dẫn đến thay đổi cấu trúc quần xã sinh vật, cạnh tranh sinh học và nguy cơ tuyệt chủng của những loài không thích nghi kịp thời. Nghiên cứu thích nghi nhiệt độ giúp dự báo sự biến đổi quần xã và phát triển chiến lược bảo tồn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn dữ liệu và nghiên cứu sinh thái có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThích nghi nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ cực đoan. Hiểu cơ chế sinh lý giúp phát triển các biện pháp phòng ngừa sốc nhiệt, say nắng, hạ thân nhiệt và các rối loạn liên quan đến nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu về điều chỉnh nhiệt cơ thể và thích nghi lâu dài cung cấp cơ sở khoa học cho việc cải thiện hiệu suất thể chất, an toàn lao động và chăm sóc sức khỏe trong môi trường khắc nghiệt. Ứng dụng trong thể thao, quân sự và công nghiệp là những ví dụ thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp và chăn nuôi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nông nghiệp, hiểu thích nghi nhiệt độ giúp lựa chọn giống cây trồng và vật nuôi chịu nhiệt hoặc chịu lạnh, cải thiện năng suất và giảm rủi ro do thời tiết khắc nghiệt. Kỹ thuật như điều chỉnh môi trường nhà kính, quản lý nước và chế độ dinh dưỡng được thiết kế dựa trên kiến thức về thích nghi nhiệt độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với chăn nuôi, quản lý nhiệt độ trong chuồng trại, cung cấp bóng râm, thông gió và chế độ ăn phù hợp giúp động vật duy trì năng suất, sinh sản và sức khỏe. Nghiên cứu về cơ chế thích nghi nhiệt độ cũng hỗ trợ cải thiện khả năng chống chịu stress nhiệt ở vật nuôi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThách thức trong nghiên cứu thích nghi nhiệt độ bao gồm mô hình hóa phản ứng sinh lý phức tạp, hiểu cơ chế phân tử và tế bào, dự đoán tác động của biến đổi khí hậu và tối ưu hóa ứng dụng trong y học, nông nghiệp và sinh thái học. Việc kết hợp dữ liệu thực nghiệm, mô phỏng và phân tích đa cấp là cần thiết để hiểu rõ hơn các cơ chế thích nghi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu hiện đại tập trung vào xác định dấu ấn phân tử dự đoán khả năng thích nghi, cải thiện hiệu quả năng lượng và sinh lý, cũng như ứng dụng trong phát triển cây trồng và vật nuôi chịu nhiệt. Sự kết hợp giữa sinh học phân tử, sinh lý học, sinh thái học và công nghệ sinh học mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi cho con người và hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    ScienceDirect. Temperature Adaptation in Biology and Ecology. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Center for Biotechnology Information (NCBI). Molecular Mechanisms of Temperature Adaptation. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Pörtner, H.O. &amp; Farrell, A.P. Ecology of Temperature Adaptation. Springer, 2008. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Flink.springer.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Angilletta, M.J. Thermal Adaptation: A Theoretical and Empirical Synthesis. Oxford University Press, 2009. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.966+00:00","2025-12-14T17:00:40.979+00:00","2025-12-14T17:00:40.976+00:00",63,[33,44,50,61,71,81,86,91,95,100],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sức khỏe trẻ sơ sinh","Sức khỏe trẻ sơ sinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Sức khỏe trẻ sơ sinh","Neonatal health","Sức khỏe trẻ sơ sinh là trạng thái thích ứng sinh lý, tăng trưởng thể chất, dinh dưỡng và miễn dịch toàn diện của trẻ em trong giai đoạn 28 ngày đầu tiên sau khi chào đời, nền tảng quyết định sự sống còn và phát triển thần kinh lâu dài.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"stopp start","STOPP\u002FSTART là gì? Tiêu chí dùng thuốc người cao tuổi","STOPP\u002FSTART","STOPP\u002FSTART criteria","STOPP\u002FSTART là bộ công cụ sàng lọc lâm sàng gồm hai nhánh giúp nhận diện các thuốc có khả năng không phù hợp (STOPP) và phát hiện các chỉ định thuốc thiết yếu bị bỏ sót (START) trong đơn thuốc của người cao tuổi. Hệ thống này được ứng dụng rộng rãi nhằm nâng cao an toàn điều trị, giảm biến cố bất lợi do thuốc và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc trong lão khoa.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"lỗ đen lượng tử","Lỗ đen lượng tử (quantum black hole) là gì?","Lỗ đen lượng tử","quantum black hole","Lỗ đen lượng tử là đối tượng vật lý lý thuyết giả thuyết có kích thước cỡ thang độ dài Planck và khối lượng cỡ thang Planck, chịu sự chi phối đồng thời của thuyết tương đối rộng và cơ học lượng tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"nảy mầm","Nảy mầm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","germination","Nảy mầm là chuỗi quá trình sinh lý và hóa sinh qua đó phôi hạt chuyển từ trạng thái ngủ nghỉ sang trạng thái sinh trưởng chủ động, bắt đầu bằng sự hút nước và kết thúc khi rễ mầm đâm xuyên qua vỏ hạt để phát triển thành cây non.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nhân hệ điều hành","Nhân hệ điều hành (kernel) là gì?","operating system kernel","Nhân hệ điều hành (operating system kernel) là thành phần phần mềm cốt lõi chạy ở chế độ đặc quyền cao nhất của hệ thống máy tính, chịu trách nhiệm quản lý trực tiếp tài nguyên phần cứng, điều phối tiến trình, kiểm soát bộ nhớ và cung cấp giao diện lời gọi hệ thống cho các ứng dụng người dùng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tự kỷ","Tự kỷ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Autism spectrum disorder","Tự kỷ (rối loạn phổ tự kỷ) là một nhóm rối loạn phát triển thần kinh khởi phát sớm từ thời thơ ấu, đặc trưng bởi sự suy giảm kéo dài trong tương tác xã hội, giao tiếp xã hội và sự hiện diện của các mô hình hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế, lặp đi lặp lại.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phình mạch","Phình mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","aneurysm","Phình mạch (aneurysm) là tình trạng giãn khu trú bất thường và vĩnh viễn của một đoạn mạch máu với đường kính tăng trên 50% so với kích thước bình thường, gây ra bởi sự suy yếu cấu trúc thành mạch dưới tác động của huyết áp và dòng chảy tuần hoàn.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":92,"definition":94,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"butanol","Butanol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Butanol (butyl alcohol) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol no đơn chức gồm 4 nguyên tử carbon với công thức phân tử C₄H₁₀O, tồn tại dưới bốn dạng đồng phân cấu trúc được ứng dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp và nhiên liệu sinh học.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"chuyển hóa carbohydrate","Chuyển hóa carbohydrate là gì? Cơ chế và con đường hóa sinh","carbohydrate metabolism","Chuyển hóa carbohydrate (carbohydrate metabolism) là tập hợp toàn diện các phản ứng hóa sinh diễn ra trong tế bào sống nhằm tiếp nhận, biến đổi, dự trữ và oxy hóa các phân tử đường để cung cấp năng lượng và các hợp chất trung gian thiết yếu cho sự sống.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn i","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là gì?","stage i non-small cell lung cancer","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là bệnh lý ác tính nguyên phát của phổi ở giai đoạn sớm khi khối u có đường kính lớn nhất không quá 4 cm, hoàn toàn khu trú trong nhu mô phổi mà chưa di căn đến các hạch bạch huyết vùng hoặc các cơ quan xa."]