[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%20n%C3%A9n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thí nghiệm nén":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":50,"createUser":60,"publishUser":64,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"relateTopics":84},"thí nghiệm nén","Thí nghiệm nén là gì? Tiêu chuẩn, quy trình và ứng dụng cơ học","Thí nghiệm nén là phương pháp đo độ bền chịu lực ép và mô đun đàn hồi của bê tông, kim loại, đất đá theo tiêu chuẩn ASTM\u002FTCVN. Tìm hiểu quy trình và biểu đồ ứng suất.","\u003Ch2>Khái niệm thí nghiệm nén\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThí nghiệm nén là phương pháp kiểm tra cơ học được thiết kế nhằm đánh giá khả năng chịu lực nén của vật liệu. Trong kỹ thuật, đây là một bước thử nghiệm quan trọng để xác định các thông số như cường độ nén, mô đun đàn hồi và hành vi phá hủy của mẫu vật khi bị nén theo trục. Phép thử được thực hiện bằng cách đặt mẫu giữa hai bản ép và gia tăng tải trọng cho đến khi mẫu bị biến dạng hoặc phá vỡ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhép thử này đặc biệt hữu ích cho các vật liệu có ứng xử giòn như bê tông, gốm, vật liệu xây dựng và polymer cứng. Nó cho phép các kỹ sư xác định xem một vật liệu có phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể trong điều kiện tải nén hay không. Ngoài ra, thí nghiệm nén còn được dùng để mô phỏng ứng xử của mô sinh học trong y học và kỹ thuật vật liệu mới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của thí nghiệm nén\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý cơ bản của thí nghiệm nén là áp lực được truyền qua hai bản ép lên hai đầu của mẫu vật hình trụ hoặc hình lập phương. Trong quá trình nén, lực và độ biến dạng được đo theo thời gian để xây dựng đường cong ứng suất – biến dạng. Thí nghiệm có thể thực hiện ở điều kiện tiêu chuẩn hoặc dưới các điều kiện thay đổi như nhiệt độ cao, môi trường ẩm hoặc tốc độ tải biến thiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHai thông số quan trọng cần tính trong quá trình thử là ứng suất và biến dạng nén:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma = \\frac{F}{A}\u003C\u002Fscript> &nbsp; ; &nbsp;\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\epsilon = \\frac{\\Delta L}{L_0}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F \u003C\u002Fscript> là lực nén tác dụng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \u003C\u002Fscript> là diện tích mặt cắt ngang của mẫu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta L \u003C\u002Fscript> là độ biến dạng theo chiều cao, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> L_0 \u003C\u002Fscript> là chiều dài ban đầu. Khi vẽ đồ thị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma \u003C\u002Fscript> theo \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\epsilon \u003C\u002Fscript>, có thể xác định các điểm quan trọng như giới hạn đàn hồi, điểm phá hủy và độ dốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20%C4%91un%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}}. Dữ liệu này cho biết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20c%E1%BB%A9ng%22%7D}} và khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng%20d%E1%BA%BBo%22%7D}} của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thí nghiệm nén\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThí nghiệm nén có thể phân loại dựa trên tính chất vật liệu, điều kiện tải trọng và môi trường thử nghiệm. Một số phân loại chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Về vật liệu:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%AA%20t%C3%B4ng%22%7D}}, kim loại, polymer, gốm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Về tải trọng:\u003C\u002Fstrong> tải tĩnh (quasi-static), tải động (dynamic), tải chu kỳ (cyclic)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Về điều kiện môi trường:\u003C\u002Fstrong> nhiệt độ cao, môi trường ẩm, axit, bức xạ UV\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, có thể phân biệt giữa thí nghiệm nén một trục (uniaxial compression) và đa trục (triaxial compression), trong đó loại sau mô phỏng tốt hơn điều kiện thực tế của đất, đá và vật liệu địa kỹ thuật. Trong ngành hàng không và y sinh, người ta còn thực hiện thí nghiệm nén trên vi mẫu (microcompression) và nano (nanoindentation).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau so sánh một số loại thí nghiệm nén phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n  \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n  \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Nén tĩnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Vật liệu xây dựng, polymer\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Tải trọng tăng chậm, điều khiển chính xác\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Nén động\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Cấu kiện ô tô, khí cụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Phản ứng nhanh, kiểm tra va chạm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Nén vi mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Vật liệu sinh học, mô mềm\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Lực nhỏ, độ phân giải cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThí nghiệm nén là phương pháp thiết yếu để đánh giá vật liệu trong các ngành như xây dựng, cơ khí, giao thông và hàng không. Trong ngành xây dựng, thí nghiệm nén được sử dụng để kiểm tra độ bền của mẫu bê tông theo tiêu chuẩn ASTM C39. Đối với polymer, tiêu chuẩn quốc tế ASTM D695 quy định cách tiến hành thí nghiệm trên vật liệu nhựa nhiệt rắn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá chất lượng gạch xây, xi măng, bê tông đúc sẵn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế đệm cao su, vật liệu cách nhiệt, vật liệu chịu lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra ống nghiệm sinh học và mô cơ học như xương, sụn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu cơ tính vật liệu in 3D, composite nano\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu vật liệu tiên tiến, dữ liệu từ thí nghiệm nén được tích hợp vào mô phỏng số để đánh giá khả năng biến dạng trong các cấu kiện thực tế. Việc hiểu rõ hành vi ứng xử dưới nén còn giúp cải thiện thiết kế sản phẩm và dự báo độ bền lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thiết bị và hệ thống đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết bị chính cho thí nghiệm nén là máy thử nén (compression testing machine), bao gồm khung cứng chịu lực, cơ cấu nén (thường sử dụng hệ thống servo điện hoặc thủy lực), các bản ép song song, và hệ thống đo lực và biến dạng. Máy có thể hoạt động theo chế độ điều khiển tải (load control) hoặc biến dạng (displacement control), tùy mục đích thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cảm biến được tích hợp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Load cell:\u003C\u002Fstrong> đo lực nén chính xác đến N hoặc mN\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LVDT (Linear Variable Differential Transformer):\u003C\u002Fstrong> đo hành trình dịch chuyển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Extensometer:\u003C\u002Fstrong> đo biến dạng tại vị trí cụ thể trên mẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Camera tốc độ cao hoặc ảnh hồng ngoại:\u003C\u002Fstrong> theo dõi phá hủy và nhiệt phát sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMáy nén hiện đại còn kết hợp với buồng môi trường để kiểm tra vật liệu dưới điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, ẩm, áp suất hoặc môi trường ăn mòn. Dữ liệu thô từ máy được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng, cho phép vẽ trực tiếp đường cong ứng suất – biến dạng và xuất báo cáo tự động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc trưng đường cong ứng suất – biến dạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKết quả quan trọng nhất thu được từ thí nghiệm nén là đường cong ứng suất \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma \u003C\u002Fscript> theo biến dạng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\epsilon \u003C\u002Fscript>. Dạng của đường cong phản ánh hành vi cơ học của vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật liệu giòn (gạch, gốm, bê tông): tăng tuyến tính đến khi vỡ đột ngột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu dẻo (kim loại, polymer): có giai đoạn chảy và biến dạng dẻo rõ rệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu viscoelastic (cao su, sinh học): cong mượt, phụ thuộc thời gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thông số quan trọng được xác định:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô đun đàn hồi:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = \\frac{\\Delta \\sigma}{\\Delta \\epsilon}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giới hạn bền nén:\u003C\u002Fstrong> ứng suất cực đại trước phá hủy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng suất chảy:\u003C\u002Fstrong> ứng suất tại điểm vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng hấp thụ:\u003C\u002Fstrong> diện tích dưới đường cong – phản ánh khả năng tiêu năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với vật liệu sinh học hoặc polymer, một chuỗi thí nghiệm nén – nhả cũng được tiến hành để phân tích tính đàn hồi và độ nhớt, xác định độ cứng động học, và hiệu ứng thời gian phụ thuộc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh thí nghiệm nén và kéo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù cùng được sử dụng để xác định đặc tính cơ học, thí nghiệm nén và kéo có khác biệt đáng kể về hình dạng mẫu, điều kiện tải và hành vi vật liệu. Bảng sau minh họa sự khác biệt cơ bản giữa hai phương pháp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n  \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n  \u003Cth>Thí nghiệm nén\u003C\u002Fth>\n  \u003Cth>Thí nghiệm kéo\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Loại tải\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Lực ép theo trục\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Lực kéo dãn theo trục\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Biến dạng\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Ngắn lại và nở ngang\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Dài ra và co ngang\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Ứng xử vật liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Thường giòn, phá hủy bề mặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Dẻo, đứt gãy rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Vật liệu xây dựng, sinh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Cấu kiện chịu kéo, dây kim loại\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n  \u003Ctd>Thách thức kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Độ chính xác thấp hơn, dễ lệch tâm\u003C\u002Ftd>\n  \u003Ctd>Hiệu chuẩn đơn giản hơn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân tích kết quả và lỗi thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích dữ liệu từ thí nghiệm nén yêu cầu kiểm soát kỹ mẫu, thiết bị và các yếu tố ngoại vi. Một số lỗi phổ biến gây sai lệch kết quả gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lệch tâm:\u003C\u002Fstrong> lực không đồng trục gây uốn mẫu, sai số mô đun\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bề mặt tiếp xúc không phẳng:\u003C\u002Fstrong> tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%B1c%20c%E1%BA%AFt%22%7D}} và trượt sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ma sát giữa bản ép và mẫu:\u003C\u002Fstrong> cản trở biến dạng, tạo ứng suất giả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mẫu không đúng chuẩn:\u003C\u002Fstrong> chiều cao quá nhỏ gây lỗi nở ngang\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiện pháp khắc phục:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dùng các bản ép có thể tự cân bằng (spherical seat)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bôi trơn bề mặt tiếp xúc để giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ma%20s%C3%A1t%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng cao su mềm hoặc pad đệm để phân bố tải đều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu chuẩn định kỳ thiết bị và kiểm định mẫu trước thử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và ứng dụng hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20nano%22%7D}}, vật liệu sinh học và công nghệ in 3D đã làm thay đổi vai trò của thí nghiệm nén. Các kỹ thuật nén vi mô (micro-compression), nanoindentation và kết hợp với ảnh X-quang CT đã giúp nghiên cứu vật liệu ở cấp độ tế bào và vi cấu trúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20s%E1%BB%91%22%7D}} (FEM) với dữ liệu thí nghiệm nén để thiết kế ngược vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng học máy (machine learning) để tự động nhận dạng hành vi vật liệu từ dữ liệu ứng suất – biến dạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và camera tốc độ cao để theo dõi vết nứt và cơ chế phá hủy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển hệ thống kiểm tra tự động hoá theo tiêu chuẩn quốc tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các cơ sở dữ liệu vật liệu mở như Materials Project và Springer Materials đang tích hợp dữ liệu nén với mô phỏng và phân tích dữ liệu lớn, hỗ trợ thiết kế vật liệu hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n","Compression test",[19,20,21,22],"compression test","thử nghiệm nén","thí nghiệm nén dọc trục","thí nghiệm nén mẫu","Thí nghiệm nén là phương pháp thử nghiệm cơ học tác dụng lực ép dọc trục lên mẫu vật liệu theo các tiêu chuẩn kỹ thuật xác định nhằm đo lường khả năng chịu nén, độ bền giới hạn, mô đun đàn hồi và quan sát cơ chế phá hủy của vật liệu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,34,42],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Teymen, A. (2021). Statistical models for estimating the uniaxial compressive strength and elastic modulus of rocks from different hardness test methods. Heliyon, 7(5), e06891. doi:10.1016\u002Fj.heliyon.2021.e06891","Statistical models for estimating the uniaxial compressive strength and elastic modulus of rocks from different hardness test methods","Teymen, A.","Heliyon",2021,"10.1016\u002Fj.heliyon.2021.e06891","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.heliyon.2021.e06891",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Ashtari, M., Mousavi, S. Z., Cheshomi, A., & Khamechian, M. (2019). Evaluation of the single compressive strength test in estimating uniaxial compressive and Brazilian tensile strengths and elastic modulus of marlstone. Engineering Geology, 250, 49-60. doi:10.1016\u002Fj.enggeo.2018.12.005","Evaluation of the single compressive strength test in estimating uniaxial compressive and Brazilian tensile strengths and elastic modulus of marlstone","Ashtari, M., Mousavi, S. Z., Cheshomi, A., Khamechian, M.","Engineering Geology",2019,"10.1016\u002Fj.enggeo.2018.12.005","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.enggeo.2018.12.005",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":49},"Zhang, Y., Yi, D., Huang, L., & Dong, F. (2016). Influence of quenching cooling rate on residual stress and tensile properties of 2A14 aluminum alloy forgings. Materials Science and Engineering: A, 674, 597-603. doi:10.1016\u002Fj.msea.2016.08.017","Influence of quenching cooling rate on residual stress and tensile properties of 2A14 aluminum alloy forgings","Zhang, Y., Yi, D., Huang, L., Dong, F.","Materials Science and Engineering: A",2016,"10.1016\u002Fj.msea.2016.08.017","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.msea.2016.08.017",[51,54,57],{"question":52,"answer":53},"Mục đích chính của thí nghiệm nén vật liệu là gì?","Thí nghiệm nén nhằm xác định giới hạn bền chịu nén, mô đun đàn hồi, giới hạn tỷ lệ và hệ số Poisson của vật liệu, đồng thời giúp kỹ sư quan sát cơ chế phá hủy và đánh giá sự phù hợp của vật liệu đối với các kết cấu chịu lực trong xây dựng và cơ khí chế tạo.",{"question":55,"answer":56},"Tại sao hình dạng mẫu thử (mẫu trụ và mẫu lập phương) lại ảnh hưởng đến kết quả đo cường độ nén bê tông?","Do lực ma sát tại bề mặt tiếp xúc giữa hai đầu thớt máy nén và đáy mẫu gây ra hiệu ứng gối tựa giữ mép mẫu. Ở mẫu lập phương có tỷ lệ chiều cao trên cạnh bằng 1, vùng ứng suất bị kìm hãm bao trùm toàn bộ thể tích mẫu khiến cường độ đo được cao hơn khoảng 20-25% so với mẫu hình trụ chuẩn có tỷ lệ chiều cao gấp đôi đường kính.",{"question":58,"answer":59},"Sự khác biệt về ứng xử cơ học giữa vật liệu giòn và vật liệu dẻo khi chịu nén là gì?","Vật liệu giòn (như bê tông, gang, đá) chịu nén rất tốt nhưng hầu như không biến dạng dẻo và bị phá hủy đột ngột theo các mặt cắt nghiêng hoặc nứt vỡ dọc trục; trong khi vật liệu dẻo (như thép mềm, nhôm, đồng) sẽ phình rộng ra theo phương ngang (hiệu ứng phình trống) mà không bị nứt vỡ gãy vụn đột ngột.",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"mô đun đàn hồi","độ cứng","biến dạng dẻo","bê tông","vật liệu sinh học","lực cắt","ma sát","vật liệu nano","mô phỏng số","cảm biến quang học",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.186+00:00","2026-09-02T03:04:07.025+00:00","2025-06-23T07:21:02.270+00:00","2026-09-02T03:04:06.579+00:00",228,[85,88,91,94,97,100,103,106,109,112],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất","Ứng suất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tái sử dụng","Tái sử dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tái sử dụng",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hấp phụ","Hấp phụ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hấp phụ",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dao động cưỡng bức","Dao động cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cột bê tông cốt thép","Cột bê tông cốt thép là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cột bê tông cốt thép",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]