[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thành phần":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":64,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"thành phần","Thành phần là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","\"Thành phần\" là khái niệm khoa học dùng để chỉ các phần tử cấu tạo nên một hệ thống, có thể định lượng, phân tích và xác định vai trò cụ thể. Tùy lĩnh vực như hóa học, sinh học, CNTT hay ngôn ngữ học, thành phần mang ý nghĩa riêng nhưng đều phản ánh tính cấu trúc và chức năng trong tổng thể. ","\u003Cp>\u003Cstrong>thành phần\u003C\u002Fstrong> (composition) là Thành phần (Chemical Composition \u002F Component) là tỷ lệ định tính và định lượng của các nguyên tố, ion, hợp chất hoặc phân tử cấu thành nên một chất tinh khiết, hỗn hợp, hợp kim hoặc hệ vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm \"Thành phần\" trong ngữ cảnh khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\"Thành phần\" là một thuật ngữ phổ quát, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau với nghĩa là một phần tử hoặc bộ phận cấu thành nên một hệ thống phức hợp. Trong nghiên cứu, phân tích thành phần là bước nền tảng để hiểu rõ cấu trúc, chức năng và hoạt động của đối tượng. Tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn, \"thành phần\" có thể được biểu diễn bằng vật chất, dữ liệu, đơn vị ngôn ngữ hoặc mô-đun chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này thường đi kèm với khái niệm \"tổng thể\" – nơi mỗi thành phần góp phần tạo nên đặc tính chung. Việc phân biệt và định lượng thành phần là thiết yếu để phát triển công nghệ, kiểm định chất lượng, xây dựng mô hình hoặc lý thuyết. Một số ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong y học: thành phần của máu gồm hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và huyết tương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong hóa học: thành phần của hợp chất hữu cơ có thể gồm các nguyên tố như C, H, O, N\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong máy tính: một hệ điều hành có các thành phần như kernel, driver, GUI\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Thành phần trong hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hóa học, \"thành phần\" phản ánh chính xác tỷ lệ các chất có mặt trong một hợp chất hay hỗn hợp. Đối với hợp chất, đây là các nguyên tố cấu thành nên chất đó theo tỷ lệ xác định. Đối với hỗn hợp, các thành phần có thể tồn tại với tỷ lệ biến đổi và không có liên kết hóa học cố định. Việc xác định thành phần giúp xác minh công thức phân tử, phản ứng hóa học và tính chất của vật chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hợp chất như ethanol (C\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>O) có thành phần gồm carbon, hydrogen và oxygen với tỷ lệ nguyên tử cố định. Trong khi đó, hỗn hợp như không khí có thể chứa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>78% nitrogen (N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>21% oxygen (O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1% argon, CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và các khí khác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nThành phần hỗn hợp này có thể thay đổi theo vị trí địa lý hoặc điều kiện môi trường.\n\n\u003Cp>\nMột số đại lượng thường dùng để mô tả thành phần:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nồng độ mol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Ccode>C = \\frac{n}{V}\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số mol chất tan trong 1 lít dung dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phần trăm khối lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Ccode>w\\% = \\frac{m_{ct}}{m_{dd}} \\times 100\\%\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ khối lượng chất tan trên toàn bộ dung dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Thành phần trong sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh học phân tử, \"thành phần\" thường chỉ các đơn vị cấu trúc của vật chất sống như axit nucleic, protein, lipid và carbohydrate. Những thành phần này đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì và điều phối hoạt động của tế bào. ADN là ví dụ điển hình: nó gồm các nucleotide với thành phần là base nito (A, T, C, G), đường deoxyribose và nhóm phosphate.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự thay đổi nhỏ trong thành phần nucleotide có thể dẫn đến biến dị gen hoặc bệnh lý. Do đó, việc giải trình tự và phân tích thành phần ADN là nền tảng của công nghệ sinh học, y học chính xác và nghiên cứu tiến hóa. Để tìm hiểu thêm về thành phần di truyền, bạn có thể truy cập NCBI – nơi cung cấp kho dữ liệu di truyền toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cấu trúc điển hình với thành phần sinh học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Protein: gồm chuỗi amino acid như glycine, alanine, lysine...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng sinh học: thành phần chính là phospholipid, cholesterol, và protein xuyên màng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ribosome: cấu tạo từ RNA và protein\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi thành phần này đều đóng vai trò chuyên biệt và không thể thay thế trong sinh lý học tế bào.\n\n\n\u003Ch2>Thành phần trong vật liệu học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học vật liệu, \"thành phần\" đề cập đến các nguyên tố, hợp chất hoặc pha vật lý góp phần hình thành một vật liệu tổng thể. Tính chất của vật liệu – như độ bền, độ dẻo, khả năng dẫn điện hoặc dẫn nhiệt – phụ thuộc chặt chẽ vào loại và tỷ lệ thành phần. Ví dụ: hợp kim đồng-thiếc (bronze) có tính dẻo và chống ăn mòn tốt hơn đồng nguyên chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThành phần vật liệu được biểu diễn thông qua:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thành phần nguyên tố (mass\u002Fatomic percent)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các pha vi mô (pha α, pha β... trong hợp kim)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc tinh thể (lập phương tâm khối, tâm diện, lục giác...)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCơ sở dữ liệu vật liệu trực tuyến như MatWeb cho phép tra cứu chi tiết các thông số kỹ thuật của hàng nghìn vật liệu công nghiệp.\n\n\u003Cp>\nVí dụ về thành phần thép không gỉ (Inox 304):\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hàm lượng (%)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Fe (Sắt)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~70.5%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cr (Chrome)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>18-20%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ni (Niken)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8-10.5%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>C (Carbon)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 0.08%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nSự hiện diện của chrome giúp tạo lớp oxit chống oxy hóa, trong khi niken tăng tính dẻo và ổn định pha.\n\n\u003Ch2>Thành phần trong công nghệ thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là phát triển phần mềm và kiến trúc hệ thống, \"thành phần\" (component) được hiểu là các đơn vị chức năng có tính độc lập tương đối, có thể tái sử dụng và dễ tích hợp. Mô hình phát triển hướng thành phần – Component-Based Software Engineering (CBSE) – đã trở thành một chuẩn mực trong xây dựng các hệ thống phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột thành phần phần mềm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giao diện (interface): định nghĩa cách thức thành phần giao tiếp với các phần khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực thi (implementation): phần mã nguồn thực thi chức năng của thành phần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông số cấu hình (configuration): các biến số có thể điều chỉnh trong môi trường triển khai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCBSE giúp tăng khả năng bảo trì, giảm chi phí phát triển và hỗ trợ việc kiểm thử độc lập. Ví dụ, trong hệ thống thương mại điện tử, các thành phần có thể là: xác thực người dùng, giỏ hàng, xử lý thanh toán, và quản lý tồn kho.\n\n\u003Cp>\nNguồn học thuật liên quan: IEEE Xplore - Principles of Component-Based Software Engineering.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần trong ngôn ngữ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong ngữ pháp học, \"thành phần câu\" là các phần tử đảm nhận vai trò ngữ pháp khác nhau trong cấu trúc câu. Việc xác định và phân tích thành phần câu giúp làm rõ quan hệ giữa các từ, cụm từ và ý nghĩa của toàn bộ câu. Thành phần câu được phân thành hai loại chính: thành phần chính (chủ ngữ, vị ngữ) và thành phần phụ (bổ ngữ, trạng ngữ, định ngữ).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: Trong câu \"Người đàn ông cao lớn đang đọc sách\", các thành phần có thể phân tích như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chủ ngữ: \"Người đàn ông cao lớn\"\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vị ngữ: \"đang đọc sách\"\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định ngữ: \"cao lớn\" bổ nghĩa cho \"người đàn ông\"\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ ngữ: \"sách\" là đối tượng của hành động \"đọc\"\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc nắm rõ cấu trúc thành phần hỗ trợ phân tích cú pháp tự động, xây dựng chatbot và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).\n\n\u003Cp>\nTham khảo thêm: ScienceDirect – Structural Analysis in Modern Linguistics.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt \"thành phần\" và \"yếu tố\"\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế nhau trong ngôn ngữ thông thường, chúng mang ý nghĩa kỹ thuật khác biệt trong bối cảnh khoa học. \"Thành phần\" thường là đơn vị cấu trúc cụ thể, có thể quan sát, đo đạc, hoặc định lượng. Trong khi đó, \"yếu tố\" mang tính trừu tượng hơn, có thể là điều kiện, nguyên nhân, hoặc nhân tố ảnh hưởng nhưng không nhất thiết là bộ phận cấu thành vật lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh qua bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng định lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo đạc, xác định được\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường mang tính định tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vai trò\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc trực tiếp của hệ thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây ảnh hưởng, hỗ trợ hoặc chi phối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Protein trong tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Di truyền, môi trường sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nViệc phân biệt đúng hai khái niệm này giúp tránh sai lệch khi phân tích dữ liệu hoặc mô hình hóa hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của việc xác định thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích thành phần là bước nền tảng trong mọi ngành khoa học thực nghiệm. Việc xác định rõ ràng các thành phần không chỉ phục vụ mục tiêu nghiên cứu mà còn là cơ sở để đưa ra giải pháp kỹ thuật, tối ưu quy trình sản xuất, và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Trong ngành dược, việc kiểm tra thành phần hoạt chất và tá dược của thuốc là điều kiện bắt buộc để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp thực phẩm, thành phần nguyên liệu phải được công bố minh bạch và kiểm soát chặt chẽ để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh. Các sản phẩm thường dán nhãn rõ ràng như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>100% thành phần hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không chứa chất bảo quản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàm lượng đường: 5g\u002F100ml\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự thiếu minh bạch hoặc sai lệch trong khai báo thành phần có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và sức khỏe cộng đồng.\n\n\n\u003Ch2>Các phương pháp phân tích thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể xác định và phân tích thành phần trong các mẫu vật liệu, sinh học hoặc hóa học, các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp hiện đại với độ chính xác cao. Một số kỹ thuật phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS): xác định hàm lượng kim loại vi lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sắc ký khí (GC) và sắc ký lỏng (HPLC): tách và định lượng các hợp chất hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): phân tích cấu trúc phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ khối (MS): xác định khối lượng phân tử và thành phần phân tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nKết hợp các phương pháp này giúp tạo ra mô hình định lượng đa thành phần, cho phép phát hiện các chất rất nhỏ trong hỗn hợp phức tạp – ví dụ, dư lượng thuốc trừ sâu trong thực phẩm hoặc vi nhựa trong nước biển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguồn tài liệu kỹ thuật chuyên sâu có thể tham khảo:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>ACS Publications – American Chemical Society\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect – Elsevier\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIST – National Institute of Standards and Technology\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","composition",[19,20],"thành phần hóa học","cấu phần","Thành phần (Chemical Composition \u002F Component) là tỷ lệ định tính và định lượng của các nguyên tố, ion, hợp chất hoặc phân tử cấu thành nên một chất tinh khiết, hỗn hợp, hợp kim hoặc hệ vật liệu.","NATURAL_SCIENCES",[24,32],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Skoog, D. A., Holler, F. J., & Crouch, S. R. (2017). Principles of Instrumental Analysis (7th ed.). Cengage Learning.","Principles of Instrumental Analysis","Skoog, Holler, Crouch","Cengage Learning",2017,"10.1007\u002F978-3-642-12499-0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-642-12499-0",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Harris, D. C. (2015). Quantitative Chemical Analysis (9th ed.). W. H. Freeman.","Quantitative Chemical Analysis","Harris","W. H. Freeman",2015,"10.1016\u002Fj.trac.2005.04.013","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.trac.2005.04.013",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Các cách biểu diễn thành phần hóa học định lượng gồm những gì?","Phần trăm khối lượng (% wt), phần trăm thể tích (% vol), phần trăm mol (% mol), nồng độ mol (mol\u002FL) và phần triệu (ppm).",{"question":45,"answer":46},"Các phương pháp phân tích thành phần hóa học hiện đại là gì?","Quang phổ phát xạ huỳnh quang tia X (XRF), quang phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX\u002FEDS), sắc ký khí khối phổ (GC-MS) và quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES).",{"question":48,"answer":49},"Thành phần quyết định như thế nào đến tính chất vật liệu?","Tỷ lệ các nguyên tố cấu thành quyết định liên kết hóa học, cấu trúc tinh thể, nhiệt độ chuyển pha và toàn bộ tính chất cơ, lý, hóa của vật liệu.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.848+00:00","2026-09-02T10:13:51.664+00:00","2025-07-08T03:08:30.303+00:00","2026-09-02T10:13:51.662+00:00",636,[67,70,73,76,79,82,85,88,91,94],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vị từ","Vị từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vị từ",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fertilizer","Fertilizer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fertilizer",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy","Hồi quy là gì? Các công bố khoa học về Hồi quy",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm biến quán tính","Cảm biến quán tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]