[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thành phần thực vật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thành phần thực vật","Thành phần thực vật là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Thành phần thực vật là tập hợp các loài cùng mức độ phong phú và phân bố trong một khu vực, phản ánh cấu trúc và sự đa dạng của quần xã thực vật trong hệ sinh thái. Khái niệm này giúp mô tả sự tương tác sinh thái, đánh giá sức khỏe môi trường và làm căn cứ cho quản lý, bảo tồn và dự báo biến động sinh thái. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phạm vi của thành phần thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần thực vật (floristic composition) là tập hợp các loài thực vật tồn tại trong một khu vực địa lý xác định, bao gồm số lượng loài, mức độ phong phú, mật độ phân bố và mối quan hệ sinh thái giữa chúng. Khái niệm này không chỉ mô tả danh sách các loài mà còn phản ánh cấu trúc, quy luật phân bố và sự tương tác sinh học trong quần xã thực vật. Thành phần thực vật được xem là một chỉ số quan trọng trong sinh thái học, dùng để đánh giá sức khỏe và tính bền vững của hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi nghiên cứu thành phần thực vật bao gồm phân tích đa dạng loài, cấu trúc không gian của quần xã, sự biến động theo thời gian và ảnh hưởng của yếu tố môi trường. Các tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gbif.org\" target=\"_blank\">Global Biodiversity Information Facility (GBIF)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\" target=\"_blank\">IUCN\u003C\u002Fa> sử dụng dữ liệu thành phần thực vật để theo dõi biến động đa dạng sinh học toàn cầu, hỗ trợ lập bản đồ loài và đánh giá khu vực có nguy cơ suy giảm sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả phạm vi cơ bản của thành phần thực vật trong nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đa dạng loài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số lượng và sự phong phú tương đối giữa các loài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá mức độ đa dạng sinh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấu trúc quần xã\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mối quan hệ và thứ bậc giữa các nhóm thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải thích sự ổn định và chức năng hệ sinh thái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân bố không gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cách loài phân bố theo gradient môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định mô hình phân bố sinh thái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến thành phần thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần thực vật của một khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện khí hậu, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và ánh sáng. Những yếu tố này chi phối tốc độ sinh trưởng, khả năng quang hợp và mức độ cạnh tranh giữa các loài. Sự thay đổi nhỏ trong điều kiện khí hậu, chẳng hạn chu kỳ hạn hán kéo dài hoặc biến động nhiệt độ, có thể dẫn đến sự thay đổi lớn về thành phần loài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh khí hậu, các yếu tố phi sinh học như đặc tính đất, độ dốc địa hình, pH, độ mặn và cấu trúc thổ nhưỡng cũng quyết định sự xuất hiện và phát triển của thực vật. Đất giàu dinh dưỡng thường hỗ trợ sự hiện diện của các loài ưu thế, trong khi đất nghèo dinh dưỡng thúc đẩy sự xuất hiện của các loài thích nghi đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố chính ảnh hưởng đến thành phần thực vật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khí hậu: nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đất: pH, cấu trúc, độ phì nhiêu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa hình: độ dốc, độ cao, hướng phơi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố sinh học: cạnh tranh loài, động vật ăn cỏ, ký sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động của con người: nông nghiệp, đô thị hóa, khai thác tài nguyên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của thành phần thực vật trong sinh thái học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần thực vật đóng vai trò xác định cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái, bởi thực vật là nhóm sinh vật sản xuất sơ cấp cung cấp năng lượng cho toàn bộ mạng lưới thức ăn. Khi thành phần thực vật thay đổi, sự cân bằng của hệ sinh thái cũng thay đổi theo, ảnh hưởng đến động vật, vi sinh vật và các quá trình sinh địa hóa như chu trình carbon hoặc chu trình nitơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân tích thành phần thực vật giúp đánh giá sức khỏe hệ sinh thái. Hệ thực vật phong phú và đa dạng thường cho thấy môi trường ổn định, trong khi sự suy giảm số lượng loài hoặc xuất hiện loài xâm lấn là dấu hiệu cảnh báo biến động tiêu cực. Các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fws.gov\" target=\"_blank\">U.S. Fish &amp; Wildlife Service\u003C\u002Fa> đã chứng minh rằng sự thay đổi thực vật trong vùng đất ngập nước có thể dự báo sớm suy thoái sinh cảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác động sinh thái chính của thành phần thực vật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định chu trình dinh dưỡng và điều hòa khí hậu cục bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp sinh cảnh và thức ăn cho động vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần quyết định mức độ đa dạng sinh học của quần xã.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại thành phần thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần thực vật có thể được phân loại theo nhiều cách để mô tả đặc điểm sinh thái và chức năng của quần xã. Phân loại theo dạng sống (life form) giúp xác định đặc điểm hình thái và chiến lược sinh trưởng của loài, trong khi phân loại theo nguồn gốc cho phép đánh giá mức độ xâm lấn và tiềm năng ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Sự phân loại này đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu bảo tồn và quản lý môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo mức độ ưu thế (dominance ranking) là cách thể hiện vai trò của loài trong quần xã. Loài ưu thế thường quyết định cấu trúc thảm thực vật và ảnh hưởng lớn đến sinh cảnh. Loài phụ có vai trò hỗ trợ đa dạng sinh học, còn loài hiếm thường là chỉ thị sinh thái quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dạng sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cây gỗ, cây bụi, thân thảo, dây leo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ánh chiến lược tồn tại và thích nghi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn gốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bản địa, du nhập, xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá ảnh hưởng đến hệ sinh thái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ưu thế sinh thái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ưu thế, phụ, hiếm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ rõ vai trò trong quần xã\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp điều tra và phân tích thành phần thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp điều tra thành phần thực vật bao gồm việc thu thập dữ liệu trực tiếp ngoài thực địa thông qua các kỹ thuật chuẩn hóa như ô tiêu chuẩn (plot sampling), tuyến khảo sát (transect) hoặc khảo sát điểm ngẫu nhiên. Mỗi phương pháp mang lại ưu điểm khác nhau về độ chính xác, khả năng mở rộng diện tích khảo sát và mức độ đại diện cho quần xã. Ô tiêu chuẩn thường được sử dụng trong nghiên cứu rừng và thảm thực vật cố định, trong khi tuyến khảo sát phù hợp để nghiên cứu gradient môi trường hoặc các khu vực phân bố kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu thu thập bao gồm số lượng loài, mật độ cá thể, độ phủ, chiều cao hoặc chỉ số sinh trưởng. Những thông số này được phân tích bằng các chỉ số sinh thái như Shannon, Simpson hoặc chỉ số ưu thế (dominance index). Các chỉ số này giúp lượng hóa mức độ đa dạng, mức độ đồng đều và cấu trúc trội yếu trong quần xã. Khi kết hợp với dữ liệu môi trường, nhà nghiên cứu có thể mô hình hóa mối liên hệ giữa thực vật và điều kiện sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ hiện đại như viễn thám, GIS và ảnh vệ tinh độ phân giải cao đã nâng cao khả năng phân tích thành phần thực vật, đặc biệt trong quy mô lớn. Các mô hình phân loại thảm thực vật sử dụng dữ liệu phổ (spectral data) giúp nhận diện các nhóm thực vật theo màu sắc, độ phản xạ và sức khỏe sinh lý. Cơ sở dữ liệu mở như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gbif.org\" target=\"_blank\">GBIF\u003C\u002Fa> hỗ trợ truy cập bản ghi loài toàn cầu, cho phép xây dựng bản đồ phân bố hoặc mô hình dự báo biến động thảm thực vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến động của thành phần thực vật theo thời gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần thực vật không ổn định trong thời gian mà thay đổi theo nhiều quy luật sinh thái, nổi bật nhất là quá trình kế tục sinh thái (ecological succession). Trong giai đoạn ban đầu, các loài tiên phong như cây thân thảo, loài chịu hạn hoặc loài sinh trưởng nhanh xuất hiện chiếm ưu thế do khả năng tái sinh nhanh. Khi môi trường trở nên ổn định hơn, các loài lâu năm như cây gỗ, cây bụi hoặc thực vật ưa bóng thay thế dần, tạo nên quần xã trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến động khí hậu dài hạn như tăng nhiệt độ trung bình, thay đổi lượng mưa hoặc sự xuất hiện của các hiện tượng cực đoan như cháy rừng và bão cũng ảnh hưởng đến thành phần thực vật. Nhiều loài có xu hướng dịch chuyển phạm vi phân bố về vĩ độ cao hơn hoặc độ cao lớn hơn nhằm thích nghi. Quá trình này được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu sinh thái khí hậu gần đây do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\" target=\"_blank\">IUCN\u003C\u002Fa> báo cáo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giai đoạn biến động thực vật thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn tiên phong: thực vật thân thảo, loài chịu hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn trung gian: cây bụi, cây gỗ tán thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn ổn định: rừng trưởng thành hoặc thảm thực vật lâu năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động của con người lên thành phần thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động của con người là yếu tố quan trọng gây biến đổi sâu sắc thành phần thực vật. Phá rừng, đô thị hóa, khai thác khoáng sản và chuyển đổi mục đích sử dụng đất làm mất sinh cảnh tự nhiên, khiến nhiều loài suy giảm hoặc biến mất. Ngoài ra, việc đưa loài ngoại lai vào môi trường bản địa làm thay đổi cán cân sinh thái, khiến các loài bản địa bị cạnh tranh hoặc đẩy vào nguy cơ tuyệt chủng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ô nhiễm môi trường (không khí, đất, nước) làm suy giảm sức khỏe thực vật và gây biến động bất thường trong quần xã. Các khu vực ven đô thị thường ghi nhận mức độ đa dạng thực vật thấp và tỷ lệ loài xâm lấn cao. Các chương trình bảo tồn dựa trên khoa học của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fws.gov\" target=\"_blank\">U.S. Fish &amp; Wildlife Service\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\" target=\"_blank\">IUCN\u003C\u002Fa> cho thấy rằng phục hồi sinh cảnh bằng trồng rừng, tái tạo đất hoặc kiểm soát loài xâm lấn có thể cải thiện đáng kể thành phần thực vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp tác động của con người:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phá rừng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất nơi cư trú, giảm đa dạng loài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đô thị hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi cấu trúc thảm thực vật, tăng loài xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm sức khỏe thực vật, biến động mật độ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loài ngoại lai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cạnh tranh loại trừ loài bản địa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của dữ liệu thành phần thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu thành phần thực vật đóng vai trò thiết yếu trong việc lập kế hoạch bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Các khu vực có độ đa dạng cao hoặc chứa nhiều loài quý hiếm được ưu tiên thiết lập khu bảo tồn hoặc các chương trình phục hồi sinh cảnh. Mô hình hóa thành phần thực vật còn cho phép dự báo thay đổi sinh thái dưới tác động của biến đổi khí hậu hoặc sử dụng đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quản lý đất đai, phân tích thành phần thực vật giúp đánh giá chất lượng đất, khả năng tái sinh rừng và mức độ xâm nhập của cỏ dại trong nông nghiệp. Các báo cáo đánh giá tác động môi trường (EIA) bắt buộc phải bao gồm dữ liệu thành phần thực vật để xác định ảnh hưởng của dự án lên môi trường. Nhờ đó, quyết định phát triển kinh tế được đưa ra dựa trên nền tảng khoa học, giảm thiểu rủi ro suy thoái sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng phổ biến của dữ liệu thực vật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch bảo tồn đa dạng sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định vùng ưu tiên phục hồi sinh cảnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tác động môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng mô hình dự báo biến động thực vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần thực vật phản ánh cấu trúc sinh thái và mức độ ổn định của hệ sinh thái. Những thay đổi trong thành phần này là dấu hiệu quan trọng cho thấy sự biến động của môi trường và các tác động từ hoạt động con người. Nghiên cứu và theo dõi thành phần thực vật giúp nhà khoa học và nhà quản lý đưa ra các chiến lược bảo tồn hợp lý, hỗ trợ duy trì tính bền vững sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gbif.org\" target=\"_blank\">Global Biodiversity Information Facility (GBIF)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\" target=\"_blank\">International Union for Conservation of Nature (IUCN)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fws.gov\" target=\"_blank\">U.S. Fish &amp; Wildlife Service\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Krebs, C. J. (2014). \u003Ci>Ecology: The Experimental Analysis of Distribution and Abundance\u003C\u002Fi>. Pearson Education.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cain, M. L., Bowman, W. D., &amp; Hacker, S. D. (2017). \u003Ci>Ecology\u003C\u002Fi>. Sinauer Associates.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:34.073+00:00","2025-12-05T17:01:34.714+00:00","2025-12-05T17:01:34.712+00:00",73,[33,36,46,57,63,69,75,81,87,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đầm lầy","Đầm lầy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thuốc thảo dược","Thuốc thảo dược: Tiêu chuẩn hóa hoạt chất, bằng chứng dược lý học và an toàn","Herbal medicine","Thuốc thảo dược (Herbal medicine hay Phytomedicine) là các chế phẩm thuốc có nguồn gốc từ thực vật bao gồm dược liệu thô, dịch chiết, cao chiết hoặc hỗn hợp các chất có hoạt tính sinh học từ cây cỏ dùng cho mục đích phòng bệnh, điều trị hoặc bồi bổ sức khỏe.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"cốt liệu nhẹ","Cốt liệu nhẹ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cốt liệu nhẹ","Cốt liệu nhẹ","Lightweight aggregate \u002F LWA","Cốt liệu nhẹ là vật liệu dạng hạt xốp có khối lượng thể tích khô nhỏ hơn 1200 kg\u002Fm3 với cốt liệu thô và dưới 1000 kg\u002Fm3 với cốt liệu mịn, có nguồn gốc từ khoáng vật tự nhiên (đá bọt, xỉ núi lửa) hoặc chế tạo nhân tạo (sét trương nở LECA, tro bay thiêu kết), dùng để sản xuất bê tông nhẹ chịu lực và cách nhiệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"cảm biến lực","Cảm biến lực là gì? Các công bố khoa học về Cảm biến lực","Cảm biến lực","Force sensor \u002F Load cell","Cảm biến lực (load cell) là thiết bị đo lường cơ điện tử chuyển đổi lực cơ học tác dụng (lực kéo, lực nén hoặc mô-men uốn) thành tín hiệu điện tỷ lệ thông qua sự biến dạng đàn hồi của phần tử đàn hồi tích hợp cảm biến đo biến dạng.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"thuật toán đom đóm","Thuật toán đom đóm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thuật toán đom đóm","Firefly algorithm \u002F FA","Thuật toán đom đóm (FA) là thuật toán tối ưu hóa bầy đàn metaheuristic lấy cảm hứng từ đặc tính phát sáng nhấp nháy sinh học và mức độ hấp dẫn quang học tỷ lệ nghịch với khoảng cách giữa các cá thể đom đóm nhằm tìm kiếm nghiệm tối ưu toàn cục.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"sức khỏe trẻ sơ sinh","Sức khỏe trẻ sơ sinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Sức khỏe trẻ sơ sinh","Neonatal health","Sức khỏe trẻ sơ sinh là trạng thái thích ứng sinh lý, tăng trưởng thể chất, dinh dưỡng và miễn dịch toàn diện của trẻ em trong giai đoạn 28 ngày đầu tiên sau khi chào đời, nền tảng quyết định sự sống còn và phát triển thần kinh lâu dài.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"nhiệt truyền","Nhiệt truyền là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nhiệt truyền","Heat transfer","Nhiệt truyền là ngành khoa học kỹ thuật và nhiệt động lực học nghiên cứu quy luật và tốc độ trao đổi năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc các vùng khác nhau bên trong một vật thể do sự chênh lệch nhiệt độ theo ba cơ chế: dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"cắt thực quản","Cắt thực quản là gì? Các công bố khoa học về Cắt thực quản","Cắt thực quản","Esophagectomy","Cắt thực quản là phẫu thuật ngoại khoa phức tạp cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ ống thực quản kèm nạo vét hạch bạch huyết vùng, sau đó phục hồi lưu thông đường tiêu hóa trên bằng ống dạ dày hoặc đoạn ruột tái tạo, chỉ định chủ yếu cho ung thư thực quản.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"nhiệt độ không khí","Nhiệt độ không khí là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ không khí","Nhiệt độ không khí","Air temperature \u002F Atmospheric temperature","Nhiệt độ không khí là đại lượng nhiệt động lực học biểu thị mức độ chuyển động nhiệt của các phân tử khí quyển, được đo bằng nhiệt kế tiêu chuẩn đặt bên trong lều khí tượng thông gió che chắn bức xạ ở độ cao từ 1.25 m đến 2.0 m so với bề mặt đất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"alpha amylase","Alpha amylase là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Alpha-amylase","Alpha-amylase \u002F α-Amylase","Alpha-amylase (1,4-α-D-glucan glucanohydrolase, EC 3.2.1.1) là enzyme metalloenzyme chứa ion canxi cần thiết cho cấu trúc, có khả năng thủy phân ngẫu nhiên các liên kết α-1,4-glucosidic trong tinh bột và glycogen để giải phóng maltose, maltotriose và dextrin."]