[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%91{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thành phần nguyên tố":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thành phần nguyên tố","Thành phần nguyên tố là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Thành phần nguyên tố là khái niệm chỉ các chất cơ bản cấu tạo vật chất, mỗi nguyên tố gồm một loại nguyên tử xác định bởi số proton trong hạt nhân. Nguyên tố không thể phân tách bằng phản ứng hóa học thông thường và là nền tảng để mô tả cấu trúc, tính chất của mọi chất trong khoa học hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thành phần nguyên tố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần nguyên tố là khái niệm dùng để chỉ các chất cơ bản cấu tạo nên vật chất, trong đó mỗi nguyên tố hóa học chỉ bao gồm một loại nguyên tử duy nhất. Một nguyên tố không thể bị phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học thông thường. Đây là đơn vị nền tảng nhất trong việc mô tả thành phần và cấu trúc của mọi chất trong tự nhiên cũng như trong các hệ vật liệu nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học hiện đại, khái niệm nguyên tố được chuẩn hóa và thống nhất trên phạm vi toàn cầu. Mỗi nguyên tố được gán một tên gọi, một ký hiệu hóa học (thường gồm một hoặc hai chữ cái Latinh) và một số hiệu nguyên tử xác định. Các chuẩn này được quản lý và cập nhật bởi các tổ chức khoa học quốc tế như IUPAC, nhằm đảm bảo tính nhất quán trong nghiên cứu và giảng dạy hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định thành phần nguyên tố của một chất cho phép các nhà khoa học hiểu được bản chất vật lý, hóa học và sinh học của chất đó. Trong nhiều lĩnh vực như hóa phân tích, khoa học môi trường, địa chất hay sinh học phân tử, phân tích thành phần nguyên tố là bước cơ bản và bắt buộc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguyên tố là chất tinh khiết về mặt hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mỗi nguyên tố có ký hiệu và số hiệu nguyên tử riêng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không thể phân hủy nguyên tố bằng phản ứng hóa học thông thường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở nguyên tử học của nguyên tố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở khoa học để định nghĩa một nguyên tố nằm ở cấu trúc nguyên tử, cụ thể là số proton trong hạt nhân. Số proton này được ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Z\u003C\u002Fscript> và được gọi là số hiệu nguyên tử. Tất cả các nguyên tử có cùng giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Z\u003C\u002Fscript> đều thuộc về cùng một nguyên tố, bất kể chúng có bao nhiêu neutron hay electron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tử bao gồm ba loại hạt cơ bản: proton, neutron và electron. Proton mang điện tích dương, neutron không mang điện và electron mang điện tích âm. Proton và neutron nằm trong hạt nhân, trong khi electron chuyển động xung quanh hạt nhân. Mặc dù electron quyết định phần lớn tính chất hóa học và khả năng liên kết, nhưng chính proton mới là yếu tố xác định danh tính nguyên tố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, mọi nguyên tử có 6 proton đều là nguyên tố carbon. Dù nguyên tử đó có 6, 7 hay 8 neutron thì vẫn được xếp vào carbon, chỉ khác nhau về đồng vị. Ngược lại, chỉ cần thay đổi số proton thì nguyên tử đó sẽ trở thành một nguyên tố hoàn toàn khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Proton\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định nguyên tố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Neutron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định hạt nhân, tạo đồng vị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Electron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vỏ nguyên tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định tính chất hóa học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa nguyên tố, hợp chất và hỗn hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tố, hợp chất và hỗn hợp là ba khái niệm cơ bản nhưng thường bị nhầm lẫn trong hóa học. Nguyên tố là chất chỉ gồm một loại nguyên tử. Hợp chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố khác nhau, liên kết với nhau bằng liên kết hóa học theo tỉ lệ xác định. Trong khi đó, hỗn hợp là sự trộn lẫn vật lý của nhiều chất mà không có liên kết hóa học cố định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một điểm khác biệt quan trọng là khả năng tách chất. Hợp chất chỉ có thể bị phân hủy thành các nguyên tố cấu thành thông qua phản ứng hóa học, trong khi hỗn hợp có thể được tách bằng các phương pháp vật lý như lọc, chưng cất hoặc ly tâm. Nguyên tố thì không thể bị phân hủy bằng phương pháp hóa học thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân biệt rõ ba khái niệm này giúp tránh sai sót trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn, đặc biệt trong sản xuất công nghiệp, phân tích mẫu và giáo dục khoa học cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguyên tố: một loại nguyên tử duy nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp chất: nhiều nguyên tố, liên kết hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗn hợp: nhiều chất, không liên kết hóa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng tuần hoàn và vai trò của thành phần nguyên tố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng tuần hoàn là hệ thống sắp xếp các nguyên tố hóa học theo thứ tự tăng dần của số hiệu nguyên tử. Cách sắp xếp này phản ánh quy luật tuần hoàn của cấu hình electron và các tính chất hóa học, cho phép dự đoán hành vi của nguyên tố ngay cả khi chưa nghiên cứu thực nghiệm đầy đủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố được tổ chức thành các chu kỳ (hàng ngang) và các nhóm (cột dọc). Các nguyên tố trong cùng một nhóm thường có tính chất hóa học tương tự do có cấu hình electron lớp ngoài giống nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu phản ứng hóa học và thiết kế vật liệu mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tuần hoàn không chỉ là công cụ giảng dạy mà còn là nền tảng cho nghiên cứu khoa học hiện đại. Nhiều lĩnh vực như hóa học lượng tử, vật lý chất rắn và khoa học vật liệu đều dựa trên hiểu biết về vị trí và vai trò của các nguyên tố trong bảng tuần hoàn. Thông tin khoa học chuẩn và cập nhật về bảng tuần hoàn có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fiupac.org\u002Fwhat-we-do\u002Fperiodic-table-of-elements\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IUPAC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\u002Fperiodic-table\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Royal Society of Chemistry\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số hiệu nguyên tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ sở sắp xếp nguyên tố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhóm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thể hiện tính chất hóa học tương đồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chu kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ánh số lớp electron\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phân loại các nguyên tố hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nguyên tố hóa học được phân loại dựa trên tập hợp các tính chất vật lý và hóa học đặc trưng. Cách phân loại phổ biến nhất chia nguyên tố thành ba nhóm lớn: kim loại, phi kim và á kim. Việc phân loại này giúp đơn giản hóa quá trình nghiên cứu, so sánh và ứng dụng các nguyên tố trong khoa học cũng như công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kim loại chiếm phần lớn các nguyên tố trong bảng tuần hoàn, có đặc điểm chung là dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có ánh kim và dễ bị biến dạng dẻo. Phi kim thường có độ âm điện cao, kém dẫn điện và có xu hướng tạo liên kết cộng hóa trị. Á kim nằm giữa hai nhóm trên, thể hiện tính chất trung gian và thường có vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài cách phân loại cơ bản, các nguyên tố còn được chia thành các nhóm chuyên biệt dựa trên vị trí trong bảng tuần hoàn, phản ánh cấu hình electron và tính phản ứng hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kim loại kiềm và kim loại kiềm thổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kim loại chuyển tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Halogen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí hiếm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên tố đất hiếm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đồng vị và ý nghĩa khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đồng vị là các nguyên tử của cùng một nguyên tố có cùng số proton nhưng khác số neutron. Sự khác biệt này dẫn đến sự thay đổi về khối lượng nguyên tử nhưng không làm thay đổi tính chất hóa học cơ bản. Một nguyên tố có thể tồn tại dưới nhiều dạng đồng vị khác nhau trong tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đồng vị là bền, trong khi số khác không bền và có tính phóng xạ. Các đồng vị phóng xạ phân rã theo thời gian và phát ra bức xạ, đặc điểm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Ví dụ, trong khảo cổ học, đồng vị carbon phóng xạ được dùng để xác định niên đại mẫu vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, đồng vị phóng xạ đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh và điều trị ung thư. Trong nghiên cứu môi trường, phân tích đồng vị giúp truy vết nguồn gốc ô nhiễm và hiểu rõ các quá trình tự nhiên. Dữ liệu chuẩn về đồng vị được cung cấp bởi các cơ quan khoa học uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fatomic-weights-and-isotopic-compositions-relative-atomic-masses\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIST\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại đồng vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng vị bền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không phân rã phóng xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu cấu trúc vật chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng vị phóng xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự phân rã theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Y học, khảo cổ, môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của thành phần nguyên tố trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần nguyên tố là nền tảng cấu tạo nên mọi dạng vật chất trong tự nhiên, từ các thiên thể cho đến sinh vật sống. Trong vũ trụ, các nguyên tố nhẹ như hydrogen và helium chiếm ưu thế, trong khi các nguyên tố nặng hơn được hình thành thông qua các quá trình hạt nhân trong sao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên Trái Đất, sự phân bố của các nguyên tố quyết định cấu trúc địa chất, thành phần khí quyển, đại dương và sinh quyển. Các chu trình sinh địa hóa, chẳng hạn chu trình carbon hay nitrogen, mô tả cách các nguyên tố luân chuyển giữa các hệ tự nhiên khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với sinh vật sống, một số nguyên tố được gọi là nguyên tố thiết yếu vì chúng tham gia trực tiếp vào cấu trúc và chức năng sinh học. Việc thiếu hoặc dư thừa một nguyên tố có thể dẫn đến rối loạn sinh lý hoặc bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguyên tố đa lượng: C, H, O, N, P, S\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên tố vi lượng: Fe, Zn, Cu, I\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên tố không thiết yếu hoặc độc ở nồng độ cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của các nguyên tố trong khoa học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi nguyên tố hóa học sở hữu tập hợp tính chất riêng biệt, tạo nên giá trị ứng dụng khác nhau trong khoa học và công nghệ. Kim loại như sắt, nhôm và đồng là nền tảng của ngành xây dựng, cơ khí và điện lực. Các nguyên tố này được lựa chọn dựa trên độ bền, khả năng dẫn điện và tính kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực công nghệ cao, các nguyên tố bán dẫn như silicon và germanium đóng vai trò trung tâm trong sản xuất vi mạch, cảm biến và thiết bị điện tử. Các nguyên tố đất hiếm, dù chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong vỏ Trái Đất, lại đặc biệt quan trọng đối với pin, nam châm hiệu suất cao và công nghệ năng lượng tái tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hóa học nguyên tố cũng là nền tảng cho việc phát triển vật liệu mới, từ hợp kim siêu bền đến vật liệu nano. Tổng quan khoa học và ứng dụng của các nguyên tố có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fchemical-element\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lĩnh vực ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ cụ thể\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Silicon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công nghệ bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi mạch, chip máy tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xây dựng, cơ khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết cấu thép\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Neodymium\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công nghệ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nam châm vĩnh cửu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>IUPAC. “Periodic Table of the Elements.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fiupac.org\u002Fwhat-we-do\u002Fperiodic-table-of-elements\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fiupac.org\u002Fwhat-we-do\u002Fperiodic-table-of-elements\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Royal Society of Chemistry. “Periodic Table.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\u002Fperiodic-table\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\u002Fperiodic-table\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIST. “Atomic Weights and Isotopic Compositions.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fatomic-weights-and-isotopic-compositions-relative-atomic-masses\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fatomic-weights-and-isotopic-compositions-relative-atomic-masses\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica. “Chemical Element.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fchemical-element\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fchemical-element\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-28T12:44:04.287+00:00","2026-01-28T12:44:04.281+00:00",57,[33,43,48,51,56,66,72,77,83,89],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"quang phổ học","Quang phổ học là gì? Nguyên lý và các phương pháp quang phổ","spectroscopy","Quang phổ học là ngành khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa bức xạ điện từ và vật chất như một hàm của bước sóng hoặc tần số, đóng vai trò nền tảng trong việc xác định cấu trúc vi mô của nguyên tử, phân tử và phân tích thành phần vật chất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hợp chất","Hợp chất là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Chemical compound","Hợp chất là chất hóa học tinh khiết được cấu thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học khác nhau liên kết với nhau theo một tỷ lệ thành phần xác định về khối lượng thông qua các liên kết hóa học đặc trưng (liên kết cộng hóa trị, liên kết ion, liên kết phối trí hoặc mạng kim loại), sở hữu các tính chất vật lý và hóa học hoàn toàn riêng biệt so với các đơn chất cấu thành ban đầu.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hợp kim cơ học","Hợp kim cơ học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hợp kim cơ học",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phân tích khối phổ","Phân tích khối phổ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mass spectrometry analysis (MS)","Phân tích khối phổ (mass spectrometry analysis) là phương pháp phân tích đo lường tỷ số khối lượng trên điện tích (m\u002Fz) của các ion mẫu nhằm xác định khối lượng phân tử, công thức nguyên tố và cấu trúc hóa học.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"hợp kim magiê","Hợp kim magiê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Magnesium alloy","Hợp kim magiê (magnesium alloy) là nhóm vật liệu kim loại nhẹ có thành phần cơ bản là magiê kết hợp với các nguyên tố hợp kim hóa như nhôm, kẽm, mangan, zirconi hoặc đất hiếm, nổi bật với tỷ số độ bền trên khối lượng riêng cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phân tích phổ","Phân tích phổ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích phổ","Spectroscopy","Phân tích phổ là một tập hợp các phương pháp thực nghiệm nghiên cứu sự tương tác (hấp thụ, phát xạ hoặc tán xạ) giữa bức xạ điện từ và vật chất như một hàm của bước sóng hoặc tần số, nhằm xác định cấu trúc phân tử, nhận diện thành phần nguyên tố và định lượng nồng độ hóa chất.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tán xạ ngược","Tán xạ ngược là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Backscattering","Tán xạ ngược là hiện tượng sóng hoặc chùm hạt bị lệch hướng chuyển động sau khi tương tác đàn hồi hoặc không đàn hồi với vật chất và quay trở lại nửa không gian phía nguồn phát với góc tán xạ lớn hơn 90 độ.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tương tác hạt nhân","Tương tác hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác hạt nhân","Nuclear interaction \u002F Nuclear force","Tương tác hạt nhân là lực hút mạnh tầm ngắn tác dụng giữa các nucleon (proton và neutron), có bản chất là lực dư của tương tác mạnh giữa các quark, đóng vai trò giữ cho các nucleon liên kết chặt chẽ bên trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phổ khối","Phổ khối là gì? Nguyên lý kỹ thuật và ứng dụng phân tích","Phổ khối","mass spectrometry","Phổ khối (hay khối phổ) là kỹ thuật phân tích hóa lý dùng để đo tỷ số khối lượng trên điện tích (m\u002Fz) của các ion nhằm xác định khối lượng phân tử, công thức hóa học và cấu trúc không gian của các chất.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":46,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hợp chất hóa học","Hợp chất hóa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hợp chất hóa học","Hợp chất hóa học là chất tinh khiết được cấu tạo từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học khác nhau liên kết với nhau bằng các liên kết hóa học xác định theo một tỷ lệ khối lượng và tỷ lệ nguyên tử cố định không đổi."]