[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20ho%C3%A1%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thành phần hoá học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thành phần hoá học","Thành phần hoá học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thành phần hóa học là tập hợp các nguyên tố và hợp chất cấu tạo nên một vật chất, quyết định tính chất hóa lý và hành vi của nó trong các điều kiện khác nhau. Việc hiểu thành phần hóa học cho phép dự đoán khả năng phản ứng, độ bền và chức năng của vật chất, đồng thời hỗ trợ kiểm soát chất lượng và nghiên cứu khoa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần hóa học mô tả tập hợp các nguyên tố, phân tử, hợp chất hoặc nhóm chất cấu tạo nên một vật chất, mẫu nghiên cứu hoặc hệ thống tự nhiên. Đây là thông tin nền tảng để xác định tính chất hóa lý, mức độ ổn định, khả năng phản ứng và vai trò của vật chất trong các quá trình tự nhiên hoặc kỹ thuật. Việc nhận diện thành phần hóa học giúp nhà nghiên cứu mô tả chính xác bản chất của đối tượng, từ đó dự đoán hành vi của nó khi thay đổi điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học hiện đại, thành phần hóa học có thể được mô tả định tính hoặc định lượng. Định tính xác định vật chất gồm những chất gì, còn định lượng cho biết hàm lượng từng chất theo phần trăm khối lượng hoặc mol. Các nhà khoa học thường sử dụng công thức hóa học, biểu đồ tỷ lệ hoặc bảng phân tích để diễn giải thành phần này. Những thông tin này là nền tảng cho nhiều ứng dụng như tổng hợp vật liệu, đánh giá độc tính, kiểm nghiệm chất lượng và nghiên cứu dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để hình dung sự đa dạng theo lĩnh vực, có thể liệt kê một số ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong hóa học vật liệu: xác định kim loại, oxit và pha tinh thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong sinh học: xác định protein, lipid, carbohydrate và các phân tử chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong môi trường: xác định kim loại nặng, hợp chất hữu cơ bay hơi, ion khoáng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bản chất khoa học của thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần hóa học phản ánh sự phân bố của các nguyên tử và phân tử trong một hệ vật chất. Mỗi chất trong hệ có những đặc tính riêng và khi kết hợp lại sẽ tạo ra tính chất tổng thể. Sự khác biệt về tỷ lệ, vị trí và cách liên kết giữa các thành phần dẫn đến sự khác nhau về độ bền, độ dẫn điện, hoạt tính sinh học hoặc khả năng phản ứng. Dù hai vật chất có thể chứa cùng loại nguyên tố, chỉ cần thay đổi tỷ lệ hoặc cấu trúc cũng tạo ra đặc tính hoàn toàn khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để mô tả thành phần hóa học, các nhà nghiên cứu sử dụng mô hình định lượng. Một biểu thức khái quát thường dùng để mô tả sự đóng góp của từng chất trong hệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Thanh\\_phan = \\sum_{i=1}^{n} (Ham\\_luong\\_i \\cdot Chat\\_i)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức này thể hiện rằng bản chất của hệ phụ thuộc vào cả loại và hàm lượng của từng chất. Khi hàm lượng thay đổi, các tính chất như độ hòa tan, điểm nóng chảy, khả năng xúc tác hoặc hoạt tính sinh học có thể thay đổi theo. Chính vì vậy, nghiên cứu thành phần hóa học là bước đầu tiên để xây dựng mô hình dự đoán và tối ưu hóa vật liệu hoặc hợp chất phục vụ ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thành phần hóa học trong khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần hóa học được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, tùy vào mục tiêu nghiên cứu và đặc điểm của đối tượng. Trong hóa học cơ bản, phân loại chủ yếu dựa trên bản chất vô cơ hoặc hữu cơ của hợp chất. Trong khi đó, các ngành liên quan đến môi trường, địa chất hoặc y học lại phân loại theo mức độ hoạt tính, độc tính, vai trò sinh học hoặc nguồn gốc của chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên tính chất, có một số nhóm chính thường được đề cập. Các nhóm này giúp nhà nghiên cứu chọn phương pháp phân tích phù hợp và xây dựng mô hình đánh giá hiệu quả hơn. Việc phân nhóm cũng hữu ích khi xử lý dữ liệu, đặc biệt trong các mẫu phức tạp như đất, thực phẩm hoặc tế bào sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa dưới đây mô tả các nhóm thành phần phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vô cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không chứa liên kết C–H, ổn định ở điều kiện cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kim loại, oxit, muối khoáng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chứa carbon, thường hoạt tính hóa học cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Axit amin, carbohydrate, hợp chất thơm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nồng độ rất thấp nhưng quyết định tính chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ion kim loại, Vitamin, hormone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp xác định thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp phân tích thành phần hóa học được lựa chọn dựa trên bản chất vật mẫu và độ chính xác cần đạt. Những kỹ thuật hiện đại cho phép xác định đồng thời nhiều chất với độ chính xác cao. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và quang phổ plasma cảm ứng (ICP-OES) được sử dụng rộng rãi để phân tích kim loại nặng; sắc ký khí (GC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dùng để phân tích hợp chất hữu cơ; trong khi quang phổ khối (MS) giúp nhận diện phân tử dựa trên tỷ lệ khối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều tổ chức tiêu chuẩn quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ISO\u003C\u002Fa> và cơ quan đo lường như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIST\u003C\u002Fa> ban hành các quy trình phân tích chuẩn để đảm bảo kết quả tái lập giữa các phòng thí nghiệm. Việc tuân thủ chuẩn giúp tối ưu hóa độ tin cậy của dữ liệu và giảm sai số do kỹ thuật viên hoặc thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số kỹ thuật phân tích phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>AAS: phân tích kim loại trong dung dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ICP-OES: xác định nhiều nguyên tố cùng lúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GC\u002FHPLC: tách và phân tích hợp chất hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MS: nhận diện phân tử bằng tỉ lệ khối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ý nghĩa của việc xác định thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định thành phần hóa học có vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp. Thông tin về thành phần giúp dự đoán tính chất hóa lý của vật chất, từ đó hỗ trợ quá trình thiết kế vật liệu mới, điều chỉnh quy trình sản xuất hoặc đánh giá độ an toàn của sản phẩm. Khi thành phần hóa học được mô tả chính xác, các nhà nghiên cứu có thể xây dựng mô hình dự đoán phản ứng, độ bền, độ hòa tan hoặc khả năng tương tác của vật chất với môi trường xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, phân tích thành phần hóa học là bước nền để kiểm soát chất lượng. Những thay đổi nhỏ trong hàm lượng tạp chất có thể dẫn đến sự sai lệch lớn về tính chất sản phẩm, ảnh hưởng đến độ bền và hiệu suất sử dụng. Trong lĩnh vực thực phẩm, phân tích thành phần dinh dưỡng giúp xác định độ an toàn, hàm lượng dưỡng chất và kiểm soát các chất gây dị ứng. Trong y dược, phân tích thành phần giúp xác định độ tinh khiết của hoạt chất và đảm bảo hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số lĩnh vực ứng dụng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất vật liệu: tối ưu cấu trúc tinh thể và tính cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực phẩm – dinh dưỡng: xác định hàm lượng vitamin, khoáng, chất bảo quản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y dược: phân tích hợp chất hoạt tính, tạp chất và sản phẩm phân hủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng: đánh giá thành phần nhiên liệu, chất xúc tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học trong sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học, thành phần hóa học thể hiện tỷ lệ các phân tử cơ bản tạo nên tế bào, mô và cơ quan. Nước thường chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ thể sinh vật, đóng vai trò dung môi và môi trường cho phản ứng sinh học. Protein, lipid và carbohydrate đảm nhiệm các chức năng cấu trúc, năng lượng và điều hòa. Bên cạnh đó, các nguyên tố vi lượng như Fe, Zn, Cu, Se dù tồn tại với nồng độ thấp nhưng giữ vai trò quan trọng trong enzyme và các quá trình chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định thành phần hóa học của cơ thể sinh vật là nền tảng để nghiên cứu dinh dưỡng, giải phẫu sinh học phân tử và y học. Thành phần thay đổi theo tuổi, trạng thái sinh lý, bệnh lý hoặc điều kiện môi trường, do đó nó cung cấp dữ liệu hữu ích cho việc theo dõi sức khỏe. Các cơ sở dữ liệu sinh học lớn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI\u003C\u002Fa> lưu trữ hàng triệu dữ liệu liên quan đến thành phần phân tử, hỗ trợ các nghiên cứu di truyền và hóa sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để minh họa, bảng sau mô tả các nhóm thành phần chủ yếu trong tế bào:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại phân tử\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ trung bình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>60–80%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Môi trường phản ứng, điều hòa nhiệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–20%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Enzyme, cấu trúc tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lipid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–15%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo màng tế bào, dự trữ năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Carbohydrate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–3%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguồn năng lượng nhanh, cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học trong khoa học môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong môi trường tự nhiên, thành phần hóa học đóng vai trò xác định chất lượng đất, nước và không khí. Những thành phần này phản ánh mức độ ô nhiễm, nguồn gốc chất thải và tác động của hoạt động công nghiệp hoặc nông nghiệp. Các thông số như kim loại nặng (Pb, Hg, Cd), hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC), ion nitrat hoặc phosphate đều được sử dụng để đánh giá chất lượng môi trường và mô hình hóa chu trình sinh địa hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">EPA\u003C\u002Fa>) cung cấp danh mục hàng trăm chất cần theo dõi, kèm theo tiêu chuẩn giới hạn cho từng môi trường. Việc phân tích thành phần hóa học trong môi trường giúp phát hiện nguồn ô nhiễm, đánh giá rủi ro và đề xuất giải pháp xử lý. Các phương pháp phân tích hiện đại cho phép xác định các chất ở nồng độ rất thấp, giúp nâng cao độ chính xác trong công tác giám sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nhóm thành phần thường được đánh giá trong môi trường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kim loại nặng: ảnh hưởng mạnh đến sức khỏe và hệ sinh thái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp chất hữu cơ: khả năng gây độc, tích lũy sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoáng dinh dưỡng: liên quan đến hiện tượng phú dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí nhà kính: CO₂, CH₄, N₂O.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của phân tích thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích thành phần hóa học là công cụ quan trọng trong nghiên cứu khoa học và sản xuất công nghiệp. Trong vật liệu học, phân tích giúp tối ưu cấu trúc tinh thể, tăng độ bền và cải thiện tính dẫn điện hoặc dẫn nhiệt. Trong dược phẩm, phân tích thành phần giúp xác định độ tinh khiết, phát hiện tạp chất và đảm bảo hiệu quả điều trị. Trong ngành thực phẩm, phân tích giúp phát hiện chất bảo quản bất hợp pháp, chất gây dị ứng hoặc các chỉ số an toàn khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực năng lượng, thành phần hóa học của nhiên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cháy và mức độ phát thải. Các hệ thống xúc tác, pin nhiên liệu hoặc vật liệu lưu trữ năng lượng đều đòi hỏi đánh giá thành phần hóa học ở mức độ phân tử hoặc nguyên tử để tối ưu tính năng. Nhờ sự phát triển của công nghệ phân tích, các ngành công nghiệp có thể kiểm soát chất lượng ở mức vi mô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong phân tích thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù có nhiều kỹ thuật hiện đại, phân tích thành phần hóa học vẫn gặp phải nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn là nhiễu nền mẫu, đặc biệt trong các mẫu sinh học hoặc môi trường chứa nhiều hợp chất tương tác. Nhiều chất có nồng độ rất thấp vượt ngoài giới hạn phát hiện của thiết bị, buộc phải dùng phương pháp làm giàu hoặc tách chiết phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mẫu tự nhiên như đất, thực vật hoặc mô sinh học thường chứa hàng nghìn hợp chất, gây khó khăn cho việc tách riêng và định danh từng chất. Ngoài ra, yếu tố con người, sai số thiết bị hoặc sự phân hủy mẫu trong quá trình lưu trữ cũng ảnh hưởng đến độ chính xác. Vì vậy, các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIST\u003C\u002Fa> cung cấp nhiều vật liệu chuẩn để hiệu chỉnh thiết bị, giúp giảm sai lệch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số thách thức thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giới hạn phát hiện của thiết bị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng của nền mẫu phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự phân hủy hoặc biến đổi thành phần trong quá trình lưu trữ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sai số từ thao tác và điều kiện thí nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Chemical Society (ACS): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acs.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.acs.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Organization for Standardization (ISO): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Environmental Protection Agency (EPA): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:40.518+00:00","2025-12-08T18:17:15.378+00:00","2025-12-08T18:17:15.377+00:00",129,[33,44,55,66,72,78,89,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cấu trúc vật liệu","Cấu trúc vật liệu là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Cấu trúc vật liệu","Material structure \u002F Microstructure","Cấu trúc vật liệu là sự sắp xếp không gian của các nguyên tử, ion, phân tử và các pha vi mô bên trong vật liệu, quyết định trực tiếp đến các cơ tính, lý tính, hóa tính và hiệu năng kỹ thuật của vật liệu đó.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tinh thể đôi","Tinh thể đôi là gì? Bản chất, cơ chế và ứng dụng","Tinh thể đôi","twin crystal","Tinh thể đôi là sự kết hợp có định hướng hình học xác định của hai hay nhiều cá thể tinh thể cùng pha, liên hệ với nhau qua phép đối xứng không thuộc nhóm điểm của tinh thể đơn lẻ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]