[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thành phần dinh dưỡng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"thành phần dinh dưỡng","Thành phần dinh dưỡng là gì? Phân loại và vai trò sức khỏe","Thành phần dinh dưỡng cung cấp hồ sơ định lượng về carbohydrate, protein, lipid, vitamin và khoáng chất, đóng vai trò nền tảng trong cân bằng năng lượng và sức khỏe.","\u003Cp>\u003Cstrong>Thành phần dinh dưỡng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Nutritional composition \u002F Nutrient profile\u003C\u002Fem>) là tập hợp định lượng các chất dinh dưỡng đa lượng, chất dinh dưỡng vi lượng và các hợp chất có hoạt tính sinh học hiện diện trong một đơn vị khối lượng thực phẩm hoặc khẩu phần ăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa thành phần dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\n\n\u003Cp>Mỗi loại thực phẩm có hồ sơ thành phần dinh dưỡng riêng biệt, thường được xác định qua phân tích mẫu thực phẩm bằng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20s%E1%BA%AFc%20k%C3%BD%22%7D}}, quang phổ và phân tích ẩm tro. Kết quả phân tích phổ biến dưới dạng gram chất trên 100 g thực phẩm hoặc phần trăm nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày (DV – Daily Value).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ một số thành phần dinh dưỡng cơ bản trong 100 g thịt gà:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lượng (g)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khung DV (%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>27\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>54\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lipid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>14\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>22\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Carbohydrate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cholesterol\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>85 mg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>28\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại thành phần dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần dinh dưỡng được phân chia theo hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đa lượng (Macronutrients):\u003C\u002Fstrong> bao gồm protein, lipid (chất béo) và carbohydrate (đường bột). Đây là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể với hàm lượng chiếm đa số trong khẩu phần ăn hằng ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi lượng (Micronutrients):\u003C\u002Fstrong> bao gồm các vitamin tan trong nước và tan trong dầu, cùng các khoáng chất. Mặc dù chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ về khối lượng, vi chất đóng vai trò thiết yếu trong các phản ứng enzyme và duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong nhóm đa lượng, mỗi thành phần có vai trò và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein:\u003C\u002Fstrong> chuỗi polypeptide cấu thành từ 20 acid amin, trong đó 9 acid amin thiết yếu phải thu nhận từ thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lipid:\u003C\u002Fstrong> triglyceride, phospholipid và sterol, cung cấp năng lượng gấp đôi so với protein và carbohydrate.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Carbohydrate:\u003C\u002Fstrong> gồm monosaccharide (glucose, fructose), disaccharide (sucrose, lactose) và polysaccharide (starch, glycogen).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học và chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Protein tham gia vào cấu trúc mô cơ, enzym xúc tác phản ứng sinh hóa, kháng thể và các phân tử tín hiệu. Quá trình tiêu hóa protein diễn ra qua thủy phân dưới tác dụng của protease thành các acid amin tự do, sau đó được hấp thu qua niêm mạc ruột non.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Carbohydrate là nguồn năng lượng nhanh chóng nhất, chuyển hóa chủ yếu qua đường phân (glycolysis), chu trình Krebs và chuỗi vận chuyển điện tử tại ty thể. Công thức tính năng lượng tổng từ các đa lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE_\\text{tổng} = 4\\,\\mathrm{kcal\u002Fg}\\,\\times P + 9\\,\\mathrm{kcal\u002Fg}\\,\\times F + 4\\,\\mathrm{kcal\u002Fg}\\,\\times C\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Lipid không chỉ dự trữ năng lượng dài hạn mà còn cấu thành màng tế bào. Triglyceride bị thủy phân thành glycerol và acid béo tự do trước khi đi vào quá trình β-oxidation để tạo Acetyl-CoA, nối tiếp vào chu trình Krebs.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn nhu cầu dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị tham chiếu nhu cầu hàng ngày (DRIs – Dietary Reference Intakes) được thiết lập bởi các tổ chức y tế như National Academies (Hoa Kỳ) và EFSA (Châu Âu). DRIs bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RDA (Recommended Dietary Allowance):\u003C\u002Fstrong> mức đáp ứng nhu cầu ≥ 97–98% dân số khỏe mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI (Adequate Intake):\u003C\u002Fstrong> mức ước tính khi không đủ dữ liệu để xác định RDA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>UL (Tolerable Upper Intake Level):\u003C\u002Fstrong> mức tối đa cho phép trước khi xuất hiện nguy cơ độc tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Vi chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>RDA Nam (mg\u002Fngày)\u003C\u002Fth>\u003Cth>RDA Nữ (mg\u002Fngày)\u003C\u002Fth>\u003Cth>UL (mg\u002Fngày)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Vitamin C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>90\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>75\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Canxi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2500\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sắt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>18\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>45\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các giá trị này áp dụng cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%20kh%E1%BB%8Fe%20m%E1%BA%A1nh%22%7D}}, không mang thai hoặc cho con bú. Nhu cầu thực tế có thể điều chỉnh theo độ tuổi, giới tính, tình trạng sinh lý và mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BB%83%20l%E1%BB%B1c%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp phân tích và định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định lượng thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại nhằm đảm bảo độ chính xác và độ nhạy cao. Quá trình thường bắt đầu bằng chuẩn bị mẫu (xay, cân, ly tâm) để tách riêng các nhóm hợp chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp phổ biến nhất bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký lỏng cao áp (HPLC):\u003C\u002Fstrong> dùng để phân tích vitamin tan trong nước (C, B-complex) và một số acid amin. Hệ thống detector UV\u002FVis hoặc fluorescence giúp phát hiện ở nồng độ thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký khí (GC):\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%22%7D}} lipid như acid béo tự do hoặc methyl ester của acid béo. Detector FID (flame ionization) thường được sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và ICP-MS:\u003C\u002Fstrong> định lượng khoáng chất vi lượng (Fe, Zn, Se) với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%22%7D}} xuống đến ppb.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quy trình phân tích phải tuân thủ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}}, ví dụ tiêu chuẩn AOAC (Association of Official Analytical Chemists), bao gồm bước hiệu chuẩn máy móc, kiểm soát chất lượng nội bộ (QC) và thử nghiệm mẫu chuẩn (CRM).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của xử lý chế biến và bảo quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình chế biến (nấu, chiên, hấp, lên men) và bảo quản (làm lạnh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%B3ng%20g%C3%B3i%20ch%C3%A2n%20kh%C3%B4ng%22%7D}}, đông lạnh) làm thay đổi hàm lượng và sinh khả dụng của các thành phần dinh dưỡng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân huỷ vitamin:\u003C\u002Fstrong> vitamin C, B1 rất nhạy nhiệt, mất từ 30–70% khi đun sôi 10–15 phút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oxid hóa lipid:\u003C\u002Fstrong> chất béo không bão hòa dễ bị oxy hóa tạo peroxide lipid, làm giảm giá trị dinh dưỡng và tạo các sản phẩm có hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phá hủy cấu trúc protein:\u003C\u002Fstrong> nhiệt độ cao có thể làm biến tính protein, ảnh hưởng đến độ tiêu hóa nhưng đôi khi cải thiện độ hấp thu amino acid.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng mô tả tác động của nhiệt độ nấu đối với hàm lượng vitamin C trong một số loại rau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại rau\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thô (mg\u002F100g)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Luộc 5 phút (mg\u002F100g)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Luộc 10 phút (mg\u002F100g)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bông cải xanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>89.2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>64.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>45.3\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cà rốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5.9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4.1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ớt chuông đỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>127.7\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>95.3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>70.2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động lên sức khỏe và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cân bằng thành phần dinh dưỡng là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} đến sự phát triển, tăng trưởng và ngăn ngừa bệnh tật. Thiếu hụt hay thừa vi chất, chất đa lượng đều gây ra các rối loạn chuyển hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu protein năng lượng (PEM):\u003C\u002Fstrong> dẫn đến suy dinh dưỡng thể phù, thể teo cơ, ức chế miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu vi chất:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Thiếu sắt: thiếu máu thiếu sắt, mệt mỏi, giảm hiệu suất lao động.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Thiếu vitamin A: giảm thị lực đêm, khô mắt, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Thiếu kẽm: suy giảm miễn dịch, chậm phát triển chiều cao.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thừa đạm, chất béo bão hòa, đường:\u003C\u002Fstrong> gia tăng nguy cơ béo phì, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}}, bệnh tim mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa chế độ ăn và lối sống (tập luyện, giảm stress) tạo thành mô hình dinh dưỡng toàn diện giúp phòng ngừa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành công nghiệp thực phẩm dựa vào dữ liệu thành phần dinh dưỡng để:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển sản phẩm:\u003C\u002Fstrong> tối ưu công thức thực phẩm chức năng, đồ uống bổ sung vi chất, bột protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dán nhãn dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> cung cấp thông tin chi tiết về lượng calo, macronutrient và vi chất trên bao bì theo quy định Codex và FDA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fortification (tăng cường dinh dưỡng):\u003C\u002Fstrong> bổ sung i-ốt vào muối ăn, vitamin D vào sữa, sắt vào bột ngũ cốc giúp phòng ngừa thiếu hụt cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ nano và encapsulation cho phép bảo vệ các vi chất nhạy cảm (ví dụ: vitamin, probiotic) khỏi quá trình oxy hóa và thủy phân, từ đó nâng cao hiệu quả hấp thu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu nổi bật hiện nay tập trung vào cá thể hóa dinh dưỡng và công nghệ “omics”: \u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Precision Nutrition:\u003C\u002Fstrong> tùy chỉnh chế độ ăn theo gen, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ru%E1%BB%99t%22%7D}}, lối sống và tình trạng sức khỏe cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nutritional Metabolomics:\u003C\u002Fstrong> phân tích hồ sơ metabolite để đánh giá phản ứng trao đổi chất sau khi tiêu thụ thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI và Machine Learning:\u003C\u002Fstrong> xây dựng mô hình dự báo tương tác giữa thành phần thực phẩm và phản ứng sinh học, tối ưu công thức mới nhanh chóng hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) và các nền tảng số giúp theo dõi dinh dưỡng và sức khỏe thời gian thực, hướng tới phòng ngừa bệnh hơn là điều trị.\u003C\u002Fp>","Thành phần dinh dưỡng","Nutritional composition \u002F Nutrient profile","Thành phần dinh dưỡng là tập hợp định lượng các chất dinh dưỡng đa lượng, chất dinh dưỡng vi lượng và các hợp chất có hoạt tính sinh học hiện diện trong một đơn vị khối lượng thực phẩm hoặc khẩu phần ăn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Shin, Seo (2026). Nutrient profile-based food categorization and group-wise missing data imputation for commercial food composition database. Journal of Food Composition and Analysis. doi:10.1016\u002Fj.jfca.2025.108828","Nutrient profile-based food categorization and group-wise missing data imputation for commercial food composition database","Shin, Seo","Journal of Food Composition and Analysis",2026,"10.1016\u002Fj.jfca.2025.108828",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Research Institute (IFPRI) (2018). Nutrient composition and health benefits. International Food Policy Research Institute. doi:10.2499\u002F9780896292833_15","Nutrient composition and health benefits","Research Institute (IFPRI)","International Food Policy Research Institute",2018,"10.2499\u002F9780896292833_15",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Rembiałkowska (2016). Organic Food: Effect on Nutrient Composition. Encyclopedia of Food and Health. doi:10.1016\u002Fb978-0-12-384947-2.00505-5","Organic Food: Effect on Nutrient Composition","Rembiałkowska","Encyclopedia of Food and Health",2016,"10.1016\u002Fb978-0-12-384947-2.00505-5",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Chất dinh dưỡng đa lượng (Macronutrients) và vi lượng (Micronutrients) khác nhau như thế nào?","Chất đa lượng (Carbohydrate, Protein, Lipid) cần thiết với lượng lớn hàng ngày (tính bằng gam) để cung cấp năng lượng và xây dựng cấu trúc mô. Chất vi lượng (Vitamin và Khoáng chất) chỉ cần lượng rất nhỏ (miligram hoặc microgram) nhưng tối cần thiết để kích hoạt enzyme và điều hòa các phản ứng sinh hóa.",{"question":48,"answer":49},"Năng lượng chuyển hóa của các chất dinh dưỡng đa lượng được tính như thế nào theo hệ số Atwater?","Theo hệ số Atwater tiêu chuẩn: 1 gam carbohydrate cung cấp 4 kcal (17 kJ), 1 gam protein cung cấp 4 kcal (17 kJ), 1 gam lipid cung cấp 9 kcal (37 kJ) và 1 gam cồn (ethanol) cung cấp 7 kcal (29 kJ).",{"question":51,"answer":52},"Bảng thành phần thực phẩm (Food Composition Table) có vai trò gì trong dinh dưỡng học?","Bảng thành phần thực phẩm cung cấp dữ liệu phân tích hóa học chuẩn xác về hàm lượng dinh dưỡng của các món ăn địa phương, là công cụ thiết yếu để xây dựng khẩu phần ăn hợp lý, đánh giá tình trạng dinh dưỡng cộng đồng và xây dựng chính sách y tế công cộng.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"phương pháp sắc ký","cân bằng sinh lý","cấu trúc hóa học","người trưởng thành khỏe mạnh","hoạt động thể lực","phân tích thành phần","giới hạn phát hiện","tiêu chuẩn quốc tế","đóng gói chân không","yếu tố quyết định","tiểu đường type 2","vi sinh vật đường ruột",12,true,"PUBLISHED","2025-07-20T03:33:23.638+00:00","2026-09-02T13:10:30.981+00:00","2025-07-20T04:18:30.494+00:00","2026-09-02T13:10:30.671+00:00",239,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiết xuất lỏng lỏng","Chiết xuất lỏng lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polyphenol","Polyphenol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polyphenol",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhũ tương","Nhũ tương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"1h nmr","1h nmr là gì? Các công bố khoa học về 1h nmr",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"flavonoid toàn phần","Flavonoid toàn phần là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình học sâu","Mô hình học sâu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sấy lạnh","Sấy lạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sấy lạnh",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]